Những từ và cụm từ dùng để biểu lộ
sự ngạc nhiên Trong đời sống hàng ngày hẳn có rất nhiều lúc chúng ta gặp phải những tình huống
đầy ngạc nhiên, thậm chí đôi lúc khiến chúng ta bị sốc, choáng váng và vô cùng
sửng sốt. Trong những tình huống như vậy, bạn có thể tìm ra một cách diễn đạt sự
ngạc nhiên của mình bằng tiếng Anh. Hãy cùng tham khảo một số ví dụ sau đây
nhé!
1. Catch somebody off guard:
A: Thanks for letting me know that the supervisor is coming.
(Cám ơn chị vì đã cho em biết giám sát viên đang đến).
B: Since you're new, I thought I'd better warn you. Forewarned is forearmed. When
I first joined, she caught me off guard by showing up at my office unannounced. I
came into work that morning and there she was, sitting at my desk.
(Vì em mới đến nên chị nghĩ nên báo cho em biết. Biết trước là sẵn sàng trước mà.
Hồi mới đến chị bị giám sát làm cho ngỡ ngàng khi đến văn phòng mà không báo
trước. Sáng hôm ấy chị đến cơ quan và đã thấy chị ấy ngồi ở bàn làm việc của chị
rồi).
Trong ví dụ trên, các bạn có thể nhìn thấy cụm từ catch somebody off guard với
nghĩa làm cho ai đó hết sức ngạc nhiên (= take somebody by surprise).
2. To be taken aback:
To be taken aback là một quán ngữ luôn được dùng dưới dạng bị động, với nghĩa
bị sốc, choáng trước một điều gì.
Qua phần kết của đoạn hội thoại nói trên, bạn có thể nhận ra cách sử dụng của cụm
từ sit up and take notice với nghĩa đơn giản là chú ý xem xét lại một vấn đề gì
(= pay attention). Ở trên các bạn đã được bắt đầu làm quen với cách diễn đạt sự ngạc nhiên
bằng tiếng Anh. Ngoài những cụm từ đó ra, còn có rất nhiều thành ngữ mà
bạn có thể sử dụng để thể hiện sự sửng sốt. Sau đây là một vài thành ngữ đáng
được chú ý.
1. Do a double take:
Một anh bạn kể lại câu chuyện anh ta gặp phải buổi sáng trước khi đi làm cho bạn
của mình như sau:
I was rushing to work, and I happened to glance into this store window. Then I did
a double take; the mannequin moved. It wasn’t a mannequin; it was a real person
modeling the fur coat…
(Mình đang lao đến cơ quan và vô tình liếc mắt vào ô cửa kính của cửa hàng này.
Sau đấy mình phải nhìn lại một lần nữa khi thấy cô ma nơ canh đang chuyển động.
Hóa ra đấy không phải là ma nơ canh mà là người mẫu đang quảng cáo cho 1
mẫu áo lông thú mới…)
Đúng như nghĩa đen của nó, do a double take có nghĩa là nhìn lại để chắc chắn
vào những gì mình vừa nhìn thấy (= look again to make sure).
2. You could have knocked me over with a feather:
Hãy cùng xem anh bạn này kết thúc câu chuyện của mình bằng thành ngữ gì nhé:
… I was so surprised; you could have knocked me over with a feather.
(Mình đã quá ngạc nhiên khi đó).
Câu nói You could have knocked me over with a feather nếu dịch theo nghĩa
B: No, the Vice-President said that the cuts would only be made in the service
divisions.
(Không, Phó chủ tịch nói rằng việc cắt giảm biên chế chỉ bị áp dụng ở các bộ phận
dịch vụ thôi).
A: Oh, oh. That's too bad! Morale is already pretty low there. This time last year
there were cutbacks in those divisions and it really took the wind out of their
sails.
(Ôi trời, tệ thật đấy nhỉ! Tinh thần làm việc bên đó đã xuống quá rồi mà còn…
Năm ngoái bên đó cũng bị giảm biên chế và tin này đúng là dội một gáo nước lạnh
vào những nhân viên đang làm ở bộ phận đó).
Take the wind out of one's sailđồng nghĩa là dội gáo nước lạnh vào ai đó (= put
a sudden end to his positive spirit), có nghĩa là bất ngờ hành động hoặc phát biểu
làm người khác ngỡ ngàng, mất hết cả tinh thần.
Trên đây chỉ là một vài cách diễn tả sự ngạc nhiên thường gặp trong tiếng Anh.
Bạn có thể sưu tầm thêm những cách diễn đạt tương tự để ngày càng nâng cao khả
năng giao tiếp của mình. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!