•
!
–
!"#$%!&' ()*!+
,#!%
•
"#!
–
/.&'!0%12
–
3!0!4!)56()"1"7)$-
%1
$%
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
8
&
'()
*+!,-*./012/3 .4,56.7 8
+
9
:
;
*9!,<= >?*3@7 8AB'C9D+D
*;! E2FG85./01H,I6J7 .
*:!-<K3 .4,56.7 8
!!60!N!+!!
()-%1
I
RST
./01VW2XG8-
Y
[%1()!)
\L)()*!+
[O()*!+
\L)!)()*!+
])Q! F^%1R
Y
Y
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
<
Z
[\']S
9-
3Q&P%1
3!0%1
9
:
+
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
S
•
1^.!
–
&W)"71&WQ)L.!OY
6746"7)$-%1
•
a0 b.c5
•
2W-,-0"
–
1!&WP!)!5.!OY
–
9O)*Q1Q)#
Z9ZRUd
2.1. Hỏi hàng (Inquiry)
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
•
P,?3
–
W"71$_$+!`."Xg)L!.!!N.
&W)&WQ67#! R6
%16;"R
•
SeJ/@-,,
–
3
–
\e!
Z9ZRUd
2.2. Phát giá
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
2.2. Phát giá
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
•
_5f20h2i
–
W"71KK$_$+!`."X.!!N
&W)
–
.!*"1
•
2W-,-0"
–
QUR()-)Q!N!&P
Z9ZRUd
2.2. Phát giá
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
V
•
= >?? JX
–
&W.!.4R",!&.._
–
@R)Q`...
–
#%)`...
–
@k!0`...
lll]ột phát giá cố định có hiệu lực kể từ thời
điểm nào?
Z9ZRUd
2.3. Hoàn giá (Counter o$er)
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
S
•
P,?3
–
m/L.5!#%)!.!
•
= >?? JXb.n-m5/5
–
3L.5!Q##%),.!
–
a&W5"&`!.!"&
–
\&`B"+&W.!
–
\&`)Z"!!W -)/,.!
–
@k!0`...
I.2. CÁC BƯỚC GIAO DỊCH
2.4. Chấp nhận (Acceptance)
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
•
P,?3
–
f5 A"7)QU"n!d!)5
!&P"R
–
./017 .2 .
\L)()*!+
[O()*!+
\L)!)()*!+
Y
])Q! F^%1R
Y
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
[%1!O!&W!/Y+.
Y
8
Z'
Nội dung
9-
_%FB%;)[
9
T)"Z,)[
:
+
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
&`"Z,)[
4
Hq )[
:
Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế
Z'