ĐỀ THI THỬ GIỮA HỌC KỲ Tên học phần: TOÁN CAO CẤP C3 - Pdf 12


Trang 1/5 - Mã đề thi 132
CHÚC CÁC EM LÀM BÀI TỐT
ĐỀ THI THỬ GIỮA HỌC KỲ
Tên học phần: TOÁN CAO CẤP C3
Thời gian làm bài:75 phút;
(40 câu trắc nghiệm)
Mã đề thi
132
Họ, tên thí sinh: Mã sinh viên:

Câu 1: Chuỗi
2 1
1
1 1
n
n n
 

 

 








. Mệnh đề nào sau đây đúng?
A. Nếu u
n
 0 khi n   thì chuỗi trên hội tụ
B. Nếu u
n
 0 khi n   thì chuỗi trên phân kỳ.
C. Nếu chuỗi trên phân kỳ thì u
n
 0 khi n  
D. Nếu chuỗi trên hội tụ thì u
n
 0 khi n  
Câu 4: Cho hàm số
arc cot
x
z
y

. Tính
z
x



A.
2 2
x
x y

A.
1 1
2 2
;
 

 
 
B.
1 1
3 2
;
 
 
 
C. (0;0) D. (0;-1)
Câu 6: Dùng vi phân cấp 1 tính gần đúng giá trị
ln1,01 0,98.

A. 0 B.
1
60
C.
1
300
D.
2
150

Câu 7: Số điểm dừng của hàm số

z x y

. Tính
12 4
;
z
y
 
  
 

 

A.
1
2
B.
3
C. 1 D. 0

Trang 2/5 - Mã đề thi 132
Câu 10: Tìm
a
để hàm số
2 2
2 2
1 1
0 0
0 0
, ( , ) ( , )

z x e
 

A.
2
2 2 2 2
2cos2 (4 2)
y
d z xdx e y dy
  
B.
2
2 2 2
2sin 2
y
d z xdx ye dy
 

C.
2
2 2 2
2cos2 2
y
d z xdx ye dy
  
D.
2
2 2 2
cos2
y


2 2
\ ( , ) |t t t 
 
D.


2 4
\ ( , ) |t t t 
 

Câu 14: Cho hàm số
2 2
ln
x y
z
xy


. Tính
1 1
( ; )
z
x



A. 0 B.
1
2

3 3
(6)
sin( )
x y
z x y
 

C.
3 3
(6)
cos( )
x y
z x y
 
D.
3 3
(6)
sin( )
x y
z x y
  

Câu 17: Cho hàm f(x,y) có các đạo hàm riêng liên tục đến cấp hai tại điểm dừng
0 0
( ; ).
M x y
Đặt

0 0 0 0 0 0
'' ( , ), '' ( , ), '' ( , )

2
( , ) ( , )
( )( )
lim
x y
x y
x y

 
 

A. 0 B.
1
2

C.
1
2
D. 1
Câu 19: Cho hàm số
( , ) sin( )
f x y x y
 
. Tính
2
f
x y

 


1
2
3
n
n


 
 
 

có tổng
S
bằng
A. 0 B. 1 C. 2 D. 3
Câu 22: Cho chuỗi có số hạng tổng quát:
1
, 1
( 1)
n
u n
n n
 

. Đặt s
n
= u
1
+ u
2

1
1
n

và chuỗi hội tụ, có tổng s = 1
Câu 23: Cho hàm số
sin( )
( , )
xy
f x y
y

. Tìm giá trị
1 0
( , )
f

để hàm số liên tục tại
1 0
( , )


A.
1 0 0
( , )
f
 
B.
1 0
( , )

Câu 25: Miền xác định của hàm số
2
3
( , ) arcsin( )
f x y x y
  là
A.


2 2
1 3 1
( , ) |
f
D x y x y
     

B.
f
D



C.


2 2
0 3 1
( , ) |
f
D x y x y

R
 

Câu 27: Cho hàm số
z xy x y
  
. Tính
0 0
( , )
dz

A. 2 B.
dx dy

C. 2
( )
dx dy

D. 0
Câu 28: Miền giá trị của hàm số
2 2
( , )
x y
f x y e
 
 là
A. (0;1) B. (0;1] C. [0;1] D. [0;1)
Câu 29: Cho hàm số
x
y

x y
z f x y e

 
.Chọn đáp án đúng
A.
( ) 2 3
5
n
n n x y
x
z e


B.
( ) 2 3
2
n
n n x y
x
z e


C.
( ) 2 3
3
n
n n x y
x
z e

4
( , )
x y
f x y

 C.
2 2
4
( , )
x y
f x y
 
 D.
2 2
2
( , )
x y
f x y


Câu 32: Cho hàm số
20 20 10 11
( , )
z f x y x y x y
   
. Chọn đáp án đúng
A.
3 19 3 19
(22) (22)
1

x y
x y
x y



A. 1 B. 0 C.
1
2
D. Không tồn tại
Câu 34: Tìm vi phaân
dz
cuûa haøm
2
2 sin( ).
z x xy xy
  

A.
(2 2 cos( )) .
dz x y y xy dx
  

B.
( 2 cos( )) .
dz x x xy dy
  

C.
(2 2 cos( )) ( 2 cos( )) .

1
2

B. 1 C. 0 D.
1
2

Câu 37: Cho hàm số
3 2
3 15 12
( , )
f x y x xy x y
    có điểm dừng
2 1
( , )
 
và tại đó
2
2 2 2
2 2
2 1 2 1 2 1 0
( , ) ( , ) ( , )
f f f
x y
x y
     
  
       
     
 


A. 0 B. 2 C.
1
2
D. 1
Câu 39: Tìm giới hạn
2
0 0
2
( , ) ( , )
lim
xy xy
x y
e e
xy



A.
1
2

B.
1
2
C. 0 D. không tồn tại
Câu 40: Cho hàm số
 
1
2

e e

  Trang 5/5 - Mã đề thi 132

HẾT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

15 16 17 18 19 20
A
B
C
D



40

A
B
C
D


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status