Từ vựng tiếng anh chuyên ngành tư vấn thiết kế xây dựng - Pdf 12

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành tư vấn thiết kế xây dựng
Borepile: Cọc khoan nhồi
Backfill: Lấp đất, đắp đấp
Ballast: Đá dăm, đá Ballast
Beam: Dầm
Bearing wall: Tường chống, vách đỡ
Bitumen: Nhựa đường
Fram/ rafter : Vì keo
Scaffold: Giàn giáo
Foundation: Nền móng
Brick: Gạch
Cement : Xi măng
Survey: Khảo sát
Architect : Kiến trúc
Structure: Kết cấu
Mechanics: Cơ khí
Culvert: Cống
Ventilation: Thông gió
Landscape: Cảnh quan
Air conditioning: Điều hòa không khí
Drainage: Thoát nước
Water Supply: Cấp nước
Sewage: Nước thải
Detached villa: Biệt thự độc lập
Duplex villa: Biệt thự song lập
Row- house: Nhà liền kề
Apartment: Căn hộ
Factory: Nhà máy
Condominium: Chung cư
Perspective, rendering: Bản vẽ phối cảnh
Concept drawing: Bản vẽ phác thảo, sơ bộ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status