Slide bài giảng nghiệp vụ đấu thầu - Chương trình cơ bản - Pdf 12

1
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP. HỒ CHÍ MINH
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP. HỒ CHÍ MINH
Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Đấu Thầu
Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Đấu Thầu
(Chương trình cơ bản)
(Chương trình cơ bản)
2
2
Nội dung Giảng dạy
Nội dung Giảng dạy

Chuyên 1 : T ng Quan v u th uđề ổ ề đấ ầ

Chuyên 2 : Các hình th c l a ch nđề ứ ự ọ

Chuyên 3 : H p ngđề ợ đồ

Chuyên 4 : K ho ch u th uđề ế ạ đầ ầ

Chuyên 5 : S tuy n nh th uđề ơ ể à ầ

Chuyên 6 : Quy trình u th u r ng rãi v h n ch đề đấ ầ ộ à ạ ế
i v i gói th u d ch v t v nđố ớ ầ ị ụ ư ấ

Chuyên 7 : Quy trình u th u r ng rãi v h n ch đề đấ ầ ộ à ạ ế
i v i gói th u MSHH-Xây l pđố ớ ầ ắ

Chuyên 8 : Các hình th c l a ch n nh th u khácđề ứ ự ọ à ầ


6.Giải quyết
Kiến nghị
7.Xử lý
Vi phạm
8.Các vấn
Đề khác
9.Điều khoản
Thi hành
5
5
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ
+ Các v n b n pháp lu t quan tr ng : ă ả ậ ọ

LU T U TH U C A QU C H I N C C NG Ậ ĐẤ Ầ Ủ Ố Ộ ƯỚ Ộ
HÒA X H I CH NGH A VI T NAM S 61/2005/QH11 Ã Ộ Ủ Ĩ Ệ Ố
NG Y 29 TH NG 11 N M 2005.À Á Ă

LU T s 38/2009/QH12 S A I, B SUNG M T S Ậ ố Ử ĐỔ Ổ Ộ Ố
I U C A C C LU T LIÊN QUAN N U T Đ Ề Ủ Á Ậ ĐẾ ĐẦ Ư
X Y D NG C B N. Â Ự Ơ Ả

Ngh nh 85/2009/N -CP ng y 15/10/2009, h ng d n ị đị Đ à ướ ẫ
thi h nh Lu t u th u v L a ch n nh th u theo à ậ đấ ầ à ự ọ à ầ
Lu t xây d ngậ ự

Lu t xây d ng v các v n b n liên quanậ ự à ă ả
6

L T t 1/4/2006, LS 1/8/2009
-
M t s i u c a Lu t Xay D ng, Lu t Doanh
nghi p, Lu t t ai xem LS
8
8
Nghị định 85/2009
Nghị định 85/2009
Thi hành Luật Đấu thầu – Lựa chọn Nhà thầu Xây dựng
Thi hành Luật Đấu thầu – Lựa chọn Nhà thầu Xây dựng
theo Luật Xây dựng
theo Luật Xây dựng

77 i u (13 ch ng), 3 ph l c, 81 trangđ ề ươ ụ ụ

Ch. I : Quy nh chung ( 1-7, Tr.1-8)đị Đ

Ch.II : K ho ch u th u ( 9-12, Tr.7-11)ế ạ đấ ầ Đ

Ch.III : S tuy n Nh th u ( 13-14, Tr.11-12)ơ ể à ầ Đ

Ch.IV : u th u RR v H n ch cho T v n (2 m c, Đấ ầ à ạ ế ư ấ ụ
15-22, Tr.13-22)Đ

Ch.V : u th u RR & HC cho Mua s m+Xây l p (2 Đấ ầ ắ ắ
m c, 23-39, Tr.22-38)ụ Đ

Ch.VI : Ch nh th u ( 40-41, Tr.43)ỉ đị ầ Đ

Ch.VII : Các hình th c l a ch n nh th u KH C ( 42-ứ ự ọ à ầ Á Đ

10
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ (tt)
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ (tt)
+ Ph m vi i u ch nh: i u 1 L Tạ đ ề ỉ Đ ề Đ
-
D án s d ng v n NN 30% tr lênự ử ụ ố ở
-
V n NN mua s m t i s n duy trì ho t ng ố ắ à ả ạ độ
th ng xuyênườ
-
V n NN mua s m t i s n c i t o, s a ch a l n.ố ắ à ả ả ạ ử ữ ớ
-
Báo cáo u t = Ti n kh thi, D án u t = đầ ư ề ả ự đầ ư
Kh thiả
+ Ghi chú : V n ODA : Xem M c 2 i u 1 ố ụ Đ ề
ND985/2009
11
11
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ (tt)
1.1 Văn bản pháp luật –Phạm vi –Từ ngữ (tt)
+ Gi i thích t ng : Xem chi ti t i u 4 L T, i u 2 ả ừ ữ ế Đ ề Đ Đ ề
N 85Đ
-
V n NN l v n tính trong t ng D án c th , theo T ng ố à ố ừ ự ụ ể ổ
m c u t , t ng v n u t phê duy tứ đầ ư ổ ố đầ ư ệ
-

13
13
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.3 Tư cách –Điều kiện –Đảm bảo cạnh tranh
1.3 Tư cách –Điều kiện –Đảm bảo cạnh tranh
+ T cách H p l nh th uư ợ ệ à ầ
-
T ch c : Gi y ch ng nh n KKD, u t , Quy t ổ ứ ấ ứ ậ Đ Đầ ư ế
nh th nh l p, h ch toán c l p, không b k t lu t : đị à ậ ạ độ ậ ị ế ậ
t i chính không l nh m nh, phá s n, n ng, ang à à ạ ả ợ đọ đ
gi i th .ả ể
-
Cá nhân : N ng l c h nh vi dân s y , ng ký ă ự à ự đầ đủ đă
h. ng h p pháp hay có ch ng ch phù h p, không b độ ợ ứ ỉ ợ ị
truy c u trách nhi m hình s .ứ ệ ự
+ i u ki n tham gia u th u : i u 10 L TĐ ề ệ đấ ầ Đ ề Đ
- T cách h p l , tham gia 1 HSDT c l p ho c 1 liên ư ợ ệ độ ậ ặ
danh, áp ng i u ki n m b o c nh tranhđ ứ đ ề ệ đả ả ạ
14
14
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.3 Tư cách –Điều kiện –Đảm bảo cạnh tranh (tt)
1.3 Tư cách –Điều kiện –Đảm bảo cạnh tranh (tt)
+ m b o c nh tranh : i u 11 L T, i u 2, kho n 2 Đả ả ạ Đ ề Đ Đ ề ả
Lu t s a i, i u 3 N 85 : ậ ử đổ Đ ề Đ
-
Nh th u v T v n : T.v n L p HSMT, ánh giá à ầ à ư ấ ấ ậ Đ
HSDT  c l p v i Nh Th u tham d th u. T.v n độ ậ ớ à ầ ự ầ ấ

Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.4 Bên Mời thầu – Tổ chuyên gia –C.tác đào tạo
1.4 Bên Mời thầu – Tổ chuyên gia –C.tác đào tạo
(tt)
(tt)

o t o b i d ng nghi p v u th uĐà ạ ồ ưỡ ệ ụđấ ầ
-
i t ng : cá nhân tr c ti p tham gia ho t ng Đố ượ ự ế ạ độ
u th u ph i có ch ng ch , tr nh th u.đấ ầ ả ứ ỉ ừ à ầ
-
C s o t o : GPKD/Q TL, có gi ng viên theo ơ ởđà ạ Đ đủ ả
tiêu chu n quy nh.ẩ đị
-
i u ki n c p CC : tham gia khóa h c v t yêu Đề ệ ấ ọ àđạ
c u sát h ch, ki m tra.ầ ạ ể
-
B KH T : t ch c v qu n lý h. ông o t o. Quy ộ Đ ổ ứ à ả đ đà ạ
nh khung ch ng trình, ch ng ch , tiêu chu n đị ươ ứ ỉ ẩ
gi ng viên.ả
17
17
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.5 Đấu thầu quốc tế - Tiền dự thầu – Chi phí -
1.5 Đấu thầu quốc tế - Tiền dự thầu – Chi phí -
Thời gian trong đấu thầu
Thời gian trong đấu thầu
+ u th u qu c t :Đấ ầ ố ế
-

Quy i 1 ng ti n so sánhđổ đồ ề để
-
Chi phí trong n c ch o = ng Vi t Namướ à đồ ệ
19
19
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.5 Đấu thầu quốc tế - Tiền dự thầu – Chi phí
1.5 Đấu thầu quốc tế - Tiền dự thầu – Chi phí
-Thời gian trong đấu thầu (tt)
-Thời gian trong đấu thầu (tt)
+ Chi phí : i u 17 L T, i u 6 N 85Đ ề Đ Đ ề Đ
-
Chi phí liên quan n HSDT-tham gia u th u đế đấ ầ
do NT ch u.ị
-
Chi phí l a ch n NT ự ọ  trong t ng m c T ồ ứ Đ
ho c D toán.ặ ự
-
Giá bán HSMT : trong n c t i a 1 tri u. Qu c ướ ố đ ệ ố
t : theo thông l .ế ệ
-
Chi phí th m nh : = 0,01% Giá Gói th u ẩ đị ầ
(GGT) v n m trong kho ng 1 à ằ ả  50tr.
-
Chi phí H TV : = 0,01% Giá Gói th u (GGT) v Đ ầ à
n m trong kho ng 2 ằ ả  50tr.
20
20
Chuyên đề 1 : Tổng quan

- T.báo MT ho c danh sách nh th u c m i tham gia u ặ à ầ đượ ờ đấ
th u ã c ng t i theo quy nh. ầ đ đượ đă ả đị
+ B o m d th u : ( i u 27 L T, i u 32 N 85ả đả ự ầ Đề Đ Đề Đ
-
Gói th u cung c p HH, xây l p, EPC ầ ấ ắ  B DT. u th u Đ Đấ ầ
hai giai o n, nh th u th c hi n bi n pháp b o m d đ ạ à ầ ự ệ ệ ả đả ự
th u trong giai o n hai.ầ đ ạ
-
Giá tr B DT c quy nh trong h s m i th u theo m t ị Đ đượ đị ồ ơ ờ ầ ộ
m c xác nh không v t quá 3% GGT c duy t.ứ đị ượ đượ ệ
-
Th i gian có hi u l c c a b o m d th u = th i gian hi u ờ ệ ự ủ ả đả ự ầ ờ ệ
l c HSDT + 30 ng y. ự à
22
22
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.6 Điều kiện phát hành HSMT – Bảo đảm dự thầu
1.6 Điều kiện phát hành HSMT – Bảo đảm dự thầu
(tt)
(tt)
- Tr ng h p c n gia h n hi u l c c a h s d th u, ườ ợ ầ ạ ệ ự ủ ồ ơ ự ầ
bên m i th u ph i yêu c u nh th u gia h n t ng ng ờ ầ ả ầ à ầ ạ ươ ứ
hi u l c b o m d th u; trong tr ng h p n y, nh ệ ự ả đả ự ầ ườ ợ à à
th u không c thay i n i dung h s d th u ã ầ đượ đổ ộ ồ ơ ự ầ đ
n p bao g m c giá d th u v ph i gia h n t ng ng ộ ồ ả ự ầ à ả ạ ươ ứ
hi u l c c a b o m d th u. Tr ng h p nh th u ệ ự ủ ả đả ự ầ ườ ợ à ầ
t ch i gia h n hi u l c c a h s d th u thì bên m i ừ ố ạ ệ ự ủ ồ ơ ự ầ ờ
th u ph i ho n tr b o m d th u cho nh th u.ầ ả à ả ả đả ự ầ à ầ
- B DT c tr l i cho các NT không trúng th u trong Đ đượ ả ạ ầ

(tt)
(tt)
-
B DT trong L.danh : t ng th nh viên th c hi n Đ ừ à ự ệ
B DT ( 01 B DT không h p l Đ Đ ợ ệ  to n L.danh à
s b lo i) ho c th nh viên ng u th c hi n. ẽ ị ạ ặ à đứ đầ ự ệ
-
B DT b ng Th b o lãnh : xem xét tính h p l Đ ằ ư ả ợ ệ
c a Th b o lãnh, phân c p ký v phát h nh ủ ư ả ấ à à
c a N.h ng/t ch c t i chính.ủ à ổ ứ à
-
Th n o l 1 Th b o lãnh H p pháp?ế à à ư ả ợ
-
Th n o l 1 Th b o lãnh Có hi u l c?ế à à ư ả ệ ự
-
Th b o lãnh t Ngân h ng n c ngo i?ư ả ừ à ướ à
25
25
Chuyên đề 1 : Tổng quan
Chuyên đề 1 : Tổng quan
1.7 Các hành vi bị cấm trong đấu thầu
1.7 Các hành vi bị cấm trong đấu thầu
+ Chi ti t xem i u 12 L T:ế đ ề Đ
-
H i l , dùng nh h ng, thông ng gi a bên MT v ố ộ ả ưở đồ ữ à
Nh th u.à ầ
-
Ti t l thông tin, t i li uế ộ à ệ
-
Ng i thân tham gia gói th uườ ầ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status