Báo cáo tài chính hợp nhất toàn tập đoàn FPT quý IV năm 2007 - Pdf 13

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT
*****
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TOÀN TẬP ĐOÀN FPT
Quý IV năm 2007
Năm 2007
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT
89 Lán
g Hạ, Hà nội, Việt Nam
B
ÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ IV NĂM 2007
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị: VNĐ
STT TÀI SẢN

số
Thuyết
minh
Số cuối quý Số đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 4,366,815,291,496 3,074,380,318,744
I. Tiền và các khoản tươn
g đương tiền 110 3 895,514,803,431 669,451,697,346
1Tiền 111 895,514,803,431 669,451,697,346
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
II. Các khoản đầu tư tài chính n
gắn hạn 120 4 - -
1 Đầu tư ngắn hạn 121 - -
2Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn 129 - -
III. Các khoản phải thu n
gắn hạn 130 1,927,073,998,607 1,756,845,240,064
1Phải thu của khách hàng 131 5 1,506,595,308,166 1,509,767,129,454
2Trả trước cho người bán 132 273,934,108,293 162,099,376,201

Nguyên giá 228 51,418,294,265 25,682,093,461
Giá trị hao mòn lũy kế 229 (16,847,241,773) (9,743,366,087)
4 Chi phí xây dựng cơ b
ản dở dang 230 15 8,203,206,064 36,692,860,276
III. Bất độn
g sản đầu tư 240 16 - -
1 Nguyên giá 241 -
2 Giá trị hao mòn lũy kế 242 -
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 329,695,852,500 13,295,852,500
1 Đầu tư vào công ty con 251 -
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 17 307,195,852,500 1,295,852,500
3 Đầu tư dài hạn khác 258 18 22,500,000,000 12,000,000,000
4Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259 -
V. Tài sản dài hạn khác 260 37,471,144,749 21,576,113,430
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 19 35,029,605,370 19,903,812,430
1
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT
89 Lán
g Hạ, Hà nội, Việt Nam
B
ÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ IV NĂM 2007
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 20 - -
3 Tài sản dài hạn khác 268 2,441,539,379 1,672,301,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 5,346,280,298,376 3,409,219,504,435
NGUỒN VỐNSố cuối qu
ý Số đầu năm
A - NỢ PHẢI TRẢ 300 3,076,718,410,021 1,720,207,153,018
I. Nợ n
gắn hạn 310 3,010,172,778,130 1,713,288,553,018

8Quỹ dự phòng tài chính 418 33,515,388,815 37,502,533,397
9Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 - -
10 Lợi nhuận chưa phân phối 420 503,937,510,213 353,294,463,416
11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 - -
II. N
guồn kinh phí và quỹ khác 430 (5,193,046,925) 29,076,642,235
1Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 (7,943,046,925) 26,326,642,235
2 Nguồn kinh phí 432 2,750,000,000 2,750,000,000
3 Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433 - -
CLỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 500 289,096,244,556 123,189,296,892
T
ỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 600 5,346,280,298,376 3,409,219,504,435
2
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT
89 Lán
g Hạ, Hà nội, Việt Nam
B
ÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ IV NĂM 2007
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
STT Chỉ tiêu Số cuối qu
ý Số đầu năm
1 Tài sản thuê ngoài - -
2Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công 155,207,966,495 94,206,388,420
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược 59,804,091 -
4Nợ khó đòi đã xử lý - -
5 Ngoại tệ các loại
6Dự toán chi sự nghiệp, dự án - -
Lập ngày 22 tháng 01 năm 2008
N

15 Chi phí thuế TNDN hoãn lại52- - - -
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 312,744,291,571 240,442,019,511 877,202,516,677 535,611,757,826
- Lợi ích của cổ đông thiểu số 40,237,626,813 12,164,800,924 151,291,925,623 85,175,866,636
- Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 272,506,664,759 228,277,218,587 725,910,591,054 450,435,891,190
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu702,951 3,754 7,917 8,008
Ghi chú (*): Chỉ loại phần doanh số chuyển hàng giữa các đơn vị thành viên
Lập ngày 22 tháng 01 năm 2008
Người lập biểuKế toán trưởng Phó Tổng giám đốc
Tạ Bảo Lưu Nguyễn Thế Phương Lê Quang Tiến
Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
STT CHỈ TIÊU

số
Quý IV
4
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ FPT
89 Lán
g Hạ, Hà nội, Việt Nam
B
ÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ IV NĂM 2007
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
Đơn vị: VNĐ
Năm nay Năm trước
ILưu chu
yển tiền từ hoạt động kinh doanh
1
Lợi nhuận trước thuế
01 1,026,650,111,106 609,298,577,265
2
Đ

11 823,228,919,309 391,813,876,398
-
Tăng, giảm chi phí trả trước
12 (32,494,494,839) (1,545,031,381)
-
Tiền lãi vay đã trả
13 (43,280,964,747) (57,960,675,488)
-
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
14 (142,111,334,608) (98,446,379,030)
-
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15 25,780,000
-
Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
16 (139,390,102,876) (89,331,853,167)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20 731,481,920,122 135,989,157,474
II Lưu chu
yển tiền từ hoạt động đầu tư
1
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21 (472,606,605,083) (246,629,478,307)
2
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác
22 2,364,873,784 651,472,711
3
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
23
4

Tiền chi trả nợ thuê tài chính
35 -
6
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
36 (280,496,149,434) (34,568,652,000)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
40 281,167,309,495 376,205,827,958
Lưu chu
yển tiền thuần trong năm/kỳ
50 230,607,498,318 254,408,056,835
Ti
ền và tương đương tiền đầu năm
60 664,907,305,113 415,058,160,511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
61 (14,520,000)
Ti
ền và tương đương tiền cuối năm/kỳ
70 895,514,803,431 669,451,697,346
N
gười lậpKế toán trưởng Tổng giám đốc
Tạ Bảo LưuN
guyễn Thế Phương Lê Quang Tiến
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý
STT CHỈ TIÊU

số
5


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status