DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
NGÀNH QU
ẢN TRỊ KINH DOANH
QUẢN LÝ VÀ CÁC DỊCH VỤ PHỤ TRỢ :
I. TÀI LIỆU IN CÓ TẠI THƯ VIỆN
II. TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ
QUẢN LÝ NÓI CHUNG
I. TÀI LIỆU IN CÓ TẠI THƯ VIỆN
II. LUẬN VĂN, LUẬN ÁN ĐIỆN TỬ
III. ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
Lưu ý :
- Ký hiệu kho mang số 1 : kho đọc (đọc tại thư viện);
- Ký hi
ệu kho mang số 2 : kho mượn (mượn về nhà)
- Tra c
ứu và xem toàn văn tại website thư viện => Mục lục tra cứu trực tuyến
QUẢN LÝ VÀ CÁC DỊCH VỤ PHỤ TRỢ :
I. TÀI LIỆU IN CÓ TẠI THƯ VIỆN
01. 10 bí quyết thành công của Bill Gates = 10 Secrets of the World's Richest Busines
Leader / Des Dearlove. . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006. . - 175 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..13391/2010,13392/2010,13393/2010
2..13394/2010,13395/2010,13396/2010,13397/2010
3..13398/2010
02. Bill Gates - Con đường đến tương lai = The path to the future / Jonathan Gatlin. .
- TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2006. . - 230 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..13383/2010,13384/2010,13385/2010
2..13386/2010,13387/2010,13388/2010,13389/2010
3..13390/2010
Ohio : Thomson/South-Western, 2005 . - 761 p. ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..3840/2008,8474/2009,8477/2009
11. Guerrilla marketing for job-hunters : 400 unconventional tips, tricks and tactics
for landing your dream job / Jay Conrad Levinson, David E. Perry. . - Hoboken, N.J. : J,
Wiley, c2005. . - xv, 270 p. : ill. ; 23 cm.
12. Kinh thánh cho người tìm việc : Cây dù của bạn màu gì? / Richard Nelson
Bolles ; Hoàng Trung, Hồng Vân dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. . - 301 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..5483/2008,5484/2008
2..5485/2008,5486/2008,5487/2008
13. Làm giàu theo cách của bạn = Getting rich your own way / Brian Tracy ; Lê
Minh Cẩn dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 2006. . - 488 tr. ; 19 cm.
Kí hiệu kho : 1..12268/2010,12269/2010,12270/2010,12271/2010
2..12272/2010,12273/2010,12274/2010,12275/2010
14. Lý Gia Thành con đường trở thành tỷ phú Hồng Kông / Anthony B. Chan. . - Hà
Nội : Lao động Xã hội, 2008. . - 383 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..7159/2009
15. The manegement of strategy : concepts & cases / R. Duane Ireland, Robert E.
Hoskisson, Michael A. Hitt . - 8th ed. . - Mason OH : South-Western, c2007 . - xxvi,
315, I-26 p. : ill. (some col.) ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..3810/2008,8430/2009,8432/2009
16. Nhân tố đột phá = The difference maker / John C. Maxwell ; Vân Anh dịch. . -
Hà Nội : Lao động Xã hội, 2008. . - 179 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6160/2009,6161/2009
2..6162/2009,6163/2009,6164/2009
17. Những quy tắc trong công việc : Những chỉ dẫn cụ thể để mang lại thành công cá
nhân / Richard Templar ; Trung kiên dịch ; Hồng Duyên hiệu đính. . - Hà Nội : Tri thức,
2008. . - 309 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6616/2009,6617/2009
2..6618/2009,6619/2009,6620/2009
18. Quyết định đúng đắn khi tìm việc / Bích Phụng biên soạn. . - Hà Nội : Lao động -
Kí hiệu kho : 1..7160/2009
II. TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ
Tra cứu và xem toàn văn tại website thư viện “Mục lục tra cứu trực tuyến”
01. Bài tập thống kê doanh nghiệp : Tham khảo / Đàm Thị Thu . - 79 tr.; 1.25 MB
02. Bí mật sự thành công tại Nhật Bản : Tham khảo . - 83 tr.; 7.77 MB
03. Business rules and information systems : aligning IT with business goals / Tony
Morgan. . - Boston : Addison-Wesley, c2002. . - 376 p. : ill. ; 5.03 MB
04. Chìa khóa thành công : Tham khảo . - 38 tr.; 365 KB
05. Giáo trình Quản trị sản xuất đại cương : Tham khảo . - 157 tr.; 4.34 MB
06. How to get a job : Reveals 57 tactics for career planning and job hunting success. .
- 2001. . - 36tr. ; 323KB.
07. Kinh tế tri thức: Kỷ yếu hội thảo khoa học. T.1 : Tham khảo . - 154 tr.; 714 KB
08. Lập kế hoạch khởi sự kinh doanh : Tham khảo . - 92 tr.; 707 KB
09. Lý thuyết tài chính tiền tệ : Tham khảo / Phan Anh Tuấn . - 107 tr.; 2.11 MB
10. Mô hình 5 áp lực : Tham khảo . - 11 tr.; 210 KB
11. Một số phương pháp luận thống kê : Tham khảo . - 105 tr.; 1.5 MB
12. Những nghiên cứu phát triển của EDI : Tham khảo . - 109 tr.; 1.13 MB
13. Phân tích các báo cáo tài chính công ty : Tham khảo . - 23 tr.; 296 KB
14. Quan hệ thương mại Việt Nam : Tham khảo . - 18 tr.; 134 KB
15. Quản trị tài chính : Tham khảo / Vũ Quang Kết, Nguyễn Văn Tấn . - 201 tr.; 2.24
MB
16. Sổ tay quản lý biểu tượng doanh nghiệp : Tham khảo . - 16 tr.; 467 KB
17. Tài chính công: Vay mượn và nợ nần : Tham khảo . - 33 tr.; 839 KB
18. Toán kinh tế : Tham khảo / Nguyễn Quảng, Nguyễn Thượng Thái . - 265 tr.; 2.21
MB
19. Triết lý kinh doanh và kinh tế thị trường qua tiểu luận / Vương Liêm. . - TP. Hồ
Chí Minh : Phương Đông, 2005. . - 311tr. ; 7.89MB
20. Ứng dụng CNTT vào công tác quản trị dây chuyền cung ứng trong các doanh
nghiệp sản xuất : Tham khảo / Nguyễn Bá Minh . - 8 tr.; 384 KB
34. Expert resumes for career changers / Wendy S. Enelow and Louise M.
Kursmark. . - Indianapolis, IN : JIST Works, 2005. . - xvii, 270 p. : ill. ; 9.05 MB
35. Sales and marketing resumes for 100,000 careers / Louise M. Kursmark. . -
Indianapolis, IN : JIST Works, c2004. . - 351p. ; 23.5MB
36. Your first interview : for students and anyone preparing to enter today's tough
job market / by Ron Fry. . - 4th ed. . - Franklin Lakes, NJ : Career Press, 2002. . -
188 p. : forms ; 4.89 MB
QUẢN LÝ NÓI CHUNG
I. TÀI LIỆU IN CÓ TẠI THƯ VIỆN
001. Asian management systems : Chinese, Japanese, and Korean styles of business /
Min Chen . - United States : Thomson Learning, c2004 . - xviii, 278 p. : ill. ; 27cm.
Kí hiệu kho : 1..12922/2010,13647/2010,3742/2008
002. Bản sắc văn hóa doanh nghiệp / David H. Maister ; Lưu Văn Hy biên dịch. . -
Hà Nội : Thống kê, 2005. . - 301 tr. ; 20 cm.
Kí hiệu kho : 1..559/2008,560/2008
2..561/2008,562/2008,563/2008
003. Business analysis. Paper P3 / . - London : BPP Learning Media , 2007. . - 634 tr. ;
29 cm.
Kí hiệu kho : 1..12810/2010,8345/2009
004. Business communication / A. C. "Buddy" Krizan ... [et al.] . - 7th ed. . - Mason,
OH : Thomson South-Western, 2008 . - xix, 650 p. : ill. ; 26 cm.
Kí hiệu kho : 1..3760/2008,8417/2009,8465/2009
005. Business research methods / Donald R. Cooper, Pamela S. Schindler. . - 9th ed. .
- Boston : McGraw-Hill Irwin, 2006. . - xxi, 744 p. : ill. ; 29 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.)
Kí hiệu kho : 1..7171/2009,8508/2009,8511/2009
006. Cẩm nang cho nhà quản trị thành công / Moi ALi,... [và những người khác] ;
Huỳnh Kim Oanh, Phạm Viêm Phương dịch. . - Hà Nội : Thống kê ; TP. Hồ Chí Minh : Cty
Văn hóa Minh Trí - NS. Văn Lang, 2006. . - 800 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..579/2008,580/2008
2..581/2008,582/2008,583/2008
Phạm Ngọc Sáu dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2006. . - 191 tr. ; 24
cm.
Kí hiệu kho : 1..12364/2010,12365/2010,12366/2010,12367/2010
2..12368/2010,12369/2010,12370/2010,12371/2010
014. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Chiến lược kinh doanh hiệu quả / . - TP. Hồ
Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2008. . - 174 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..12348/2010,12349/2010,12350/2010,12351/2010
2..12352/2010,12353/2010,12354/2010,12355/2010
015. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Kỹ năng ra quyết định / Trần Thị Bích Nga,
Phạm Ngọc Sáu dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2008. . - 172 tr. ; 24
cm.
Kí hiệu kho : 1..12340/2010,12341/2010,12342/2010,12343/2010
2..12344/2010,12345/2010,12346/2010,12347/2010
016. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Các kỹ năng quản lý hiệu quả / Trần Thị Bích
Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2007. . - 356
tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..12332/2010,12333/2010,12334/2010,12335/2010
2..12336/2010,12337/2010,12338/2010,12339/2010
017. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Quản lý thời gian / . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng
hợp TP. Hồ Chí Minh , 2009. . - 175 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..12324/2010,12325/2010,12326/2010,12327/2010
2..12328/2010,12329/2010,12330/2010,12331/2010
018. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Huấn luyện và truyền kinh doanh / Trần Thị
Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2006. . -
167 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..12388/2010,12389/2010,12390/2010,12391/2010
2..12392/2010,12393/2010,12394/2010,12395/2010
019. Cẩm nang kinh doanh Harvard : Tuyển dụng và đãi ngộ người tài / Trần Thị
Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2007. . -
191 tr. ; 24 cm.
hiệu hóa đối thủ cạnh tranh / W.Chan Kim, Renée Mauborge ; Phương Thúy dịch ; Ngô
Phương Hạnh hiệu đính. . - Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung các tham luận tọa đàm
chiến lược đại dương xanh - cách tạo khoảng trống trong thị trường, ngày 21/4/2007 . - Hà Nội :
Tri thức, 2007. . - 349 tr. ; 21 cm + 1 đĩa CD-ROM.
Kí hiệu kho : 1..1557/2008,1558/2008
2..1559/2008,1560/2008,1561/2008
027. Chiến lược và chính sách kinh doanh và các văn bản mới nhất hướng dẫn thi
hành luật doanh nghiệp / Bùi Văn Đông, Quốc Cường biên soạn và hệ thống hóa . - Hà Nội :
Lao động , 2010 . - 532 tr. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..14212/2010,14213/2010,14214/2010
2..14215/2010,14216/2010,14217/2010,14218/2010
3..14219/2010
028. Chuyện quản trị doanh nghiệp : Những kỹ năng và kinh nghiệm quản trị trong
thực tiễn kinh doanh ở Việt Nam. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2009. . -
274 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..8162/2009,8163/2009,8164/2009,8165/2009
2..8166/2009,8167/2009,8168/2009,8169/2009
029. Để khởi đầu và thành công trong kinh doanh / May Lwin, Adam Khoo, Jim
Aitchison ; Cadasa dịch. . - Hà Nội : Thống kê, 2006. . - 242 tr. ; 19 cm.
Kí hiệu kho : 1..1242/2008
2..1243/2008
030. Family business / Ernesto J. Poza. . - 2e [ed.]. . - Mason, OH : Thomson South-
Western, c2007. . - xiii, 380 p. : ill. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..13854/2010
031. Guidelines for excellence in management : the manager’s digest / edited by John
M. Ivancevich, William Lidwell . - New York, NY : Thomson/Texere, 2004 . - xvii, 221 p. ; 25
cm.
Kí hiệu kho : 1..3780/2008,8451/2009,8484/2009
032. Hành vi tổ chức / Võ Văn Huy. . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Kinh Tế Tài Chính
Tp. Hồ Chí Minh , 2010. . - 379 tr. ; 24 cm.
2..219/2008,220/2008
040. Làm gì để doanh nghiệp thành đạt / Trung tâm thông tin và tư vấn doanh
nghiệp biên soạn. . - Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2008. . - 432 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6606/2009,6607/2009
2..6608/2009,6609/2009,6610/2009
041. Lợi thế cạnh tranh : Tạo lập và duy trì thành tích vượt trội trong kinh doanh /
Michael E. Porter ; Nguyễn Phúc Hoàng dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. . - 671 tr. ; 24
cm.
Kí hiệu kho : 1..6230/2009,6231/2009
2..6232/2009,6233/2009,6234/2009
042. Management / Stephen P. Robbins, Mary Coulter. . - Tenth edition. . - New
Jersey : Pearson , 2009. . - 581 p. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..10545/2009,7635/2009,9682/2009
043. Management : principles and functions / John M. Ivancevich, James H.
Donnelly, Jr., James L. Gibson. . - 4th ed. . - Homewood, IL : BPI/Irwin, 1989. . - xvii, 765 p. :
ill. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..7621/2009
044. Management : the new workplace / Richard L. Daft, Dorothy Marcic . - Mason,
OH, USA : Thomson Higher Education, c2007 . - xxi, 584 p. : ill. (some col.) ; 29 cm.
Kí hiệu kho : 1..10512/2009,3794/2008,9688/2009
045. Management fundamentals : Concepts, applications, skill development / Robert
N. Lussier . - 4th ed. . - Mason, OH : South-Western, 2009 . - xxi, 564 p. : ill. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..3838/2008,8489/2009,8491/2009
046. The Management of stratery cases / R. Duane Ireland, Robert E. hoskisson,
Michael A. Hitt . - Mason, OH : South Western cengage leaning, 2007 . - 313 tr. ; 25 cm.
Kí hiệu kho : 1..11209/2010,3734/2008,9655/2009
047. Management theory / John Sheldrake . - 2nd [ed.] . - TJ International, Padstow,
Cornwall : Thomson Learning, 2004 . - xii, 257 p. : ill. ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..3821/2008,8448/2009,8452/2009
048. Managing for the future : Organizational behavior & processes / Ancona ... [et
Kí hiệu kho : 1..13737/2010,13738/2010,13739/2010
2..13740/2010,13741/2010,13742/2010,13743/2010
3..13744/2010
057. Nghệ thuật lãnh đạo / Nguyễn Hữu Lam. . - Hà Nội : Hồng Đức, 2007. . - 220 tr. ;
21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6587/2009,6588/2009
2..6589/2009,6590/2009,6591/2009
058. Nghiên cứu khoa học marketing : Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM /
Nguyễn Đình Thọ, Nguyễn Thị Mai Trang. . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia, 2008. . -
351 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..6794/2009
059. Nhà quản lý thoáng : Làm sao khơi gợi được cho mọi người và để họ thả sức
thành công / Steve Chandler, Duane Black ; Trịnh Huy Ninh dịch. . - Hà Nội : Tri thức,
2008. . - 229 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..7158/2009
060. Những điều trường Harvard thật sự dạy bạn / Philip Delves Broughton ; Vũ
Quế Hương, Hương Giang dịch. . - Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2009. . - 411 tr. ; 21
cm.
Kí hiệu kho : 1..9079/2009,9080/2009,9081/2009,9082/2009
2..9083/2009,9084/2009,9085/2009,9086/2009
061. Những vấn đề cốt yếu về kinh doanh và kỹ năng, quản lý điều hành doanh
nghiệp dành cho giám đốc 2009 / Nguyễn Hải Sản, Hoàng Anh. . - Hà Nội : Lao động , 2009. .
- 567 tr. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..10665/2009,10666/2009,10667/2009
2..10668/2009,10669/2009,10670/2009,10671/2009
062. Phát triển kỹ năng lãnh đạo = Develop your leadership skills / John Adair ; Bích
Nga, Lan Nguyên biên dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2008. . - 78 tr. ;
21 cm.
Kí hiệu kho : 1..5448/2008,5449/2008
2..5450/2008,5451/2008,5452/2008
2..13234/2010,13235/2010,13236/2010
070. Quản lý doanh nghiệp / Đỗ Văn Phúc. . - Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa bổ sung . -
Hà Nội : Bách khoa, 2007. . - 345 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6526/2009
071. Quản lý doanh nghiệp những kinh nghiệm kinh điển / Quang Hưng, Minh Đức
biên soạn. . - Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2008. . - 350 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..2567/2008,2568/2008
2..2569/2008,2570/2008,2571/2008
072. Quản lý dự án - Thật đơn giản / Stephen Barker, Rob Cole ; Minh Thư dịch. . -
Hà Nội : Lao động - Xã hội , 2009. . - 206 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..12115/2010,12116/2010,12117/2010,12118/2010
2..12119/2010,12120/2010,12121/2010,12122/2010
073. Quản lý đầu tư và thương mại toàn cầu các kỹ năng thiết yếu để thành công
trong nền kinh tế toàn cầu WTO = Global trade and investment management - core
competencies for prospering in the WTO global economy / Miguel Pardo De Zela ; Công ty
TNHH Thành Hà biên dịch. . - Hà Nội : Chính trị Quốc gia, 2007. . - 217 tr. ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..1320/2008,1321/2008
2..1322/2008,1323/2008,1324/2008
074. Quản lý hiệu quả hoạt động doanh nghiệp / Nguyễn Đỗ, Nguyễn Hữu Thọ. . - Hà
Nội : Lao động Xã hội, 2007. . - 518 tr. : minh họa ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..5068/2008,5069/2008,5217/2008
2..5070/2008,5071/2008,5072/2008
075. Quản lý nghiệp : Khai mở thành công cá nhân và thịnh vượng tài chính dưới
góc nhìn Phật giáo / Geshe Michael Roach...[Và những người khác]. . - Hà Nội : Phương
đông , 2009. . - 165 tr. ; 20 cm.
Kí hiệu kho : 1..12140/2010,12141/2010,12142/2010,12143/2010
2..12144/2010,12145/2010,12146/2010,12147/2010
076. Quản lý thành công trong thời đại khủng hoảng kinh tế toàn cầu / Trần Xuân
Kiên . - Hà Nội : Chính trị Quốc gia , 2009. . - 111 tr. ; 19 cm.
Kí hiệu kho : 1..9736/2009,9737/2009,9738/2009,9739/2009
2..13378/2010,13379/2010,13380/2010,13381/2010
3..13382/2010
084. Sức mạnh của sự đổi mới quản lý = The power of management innovation : 24
bí quyết nhằm duy trì và tăng tốc phát triển doanh nghiệp cùng lợi nhuận / Armand V.
Feigenbaum, Donald S. Feigenbaum ; Hoàng Sơn, Thanh Ly dịch ; Nguyễn Ngọc Oanh Vũ
hiệu đính. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh , 2009. . - 101 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..10155/2009,10156/2009,10157/2009,10158/2009
2..10159/2009,10160/2009,10161/2009,10162/2009
085. Tam quốc và những bí quyết trong quản lý kinh doanh : Dựa theo "Mưu kế
Tam Quốc về quản lý kinh doanh" của tác giả Thành Quân Ức / Lê Quang Lâm biên (biên
dịch). . - Hà Nội : Lao động, 2006. . - 415 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..3952/2008
086. Tái cơ cấu quy trình nghiệp vụ ở Châu Á : Cách tiếp cận thực hành / Albert
Tan ; Ngô Trung Việt dịch. . - Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật , 2009. . - 109 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..10858/2010,10859/2010
2..10860/2010,10861/2010,10862/2010
087. Tâm lý học quản trị kinh doanh / Nguyễn Đức Lợi, Nguyễn Sơn Lam. . - Hà
Nội : Tài Chính, 2009. . - 307 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6724/2009,6725/2009
2..6726/2009,6727/2009,6728/2009
088. Tinh hoa quản trị : Khám phá những xu thế, ý tưởng và phương pháp quản trị
kinh doanh mới nhất. T. 2 / Alpha Books biên soạn. . - Hà Nội : Lao động - Xã hội , 2009. . -
278 tr. ; 19 cm.
Kí hiệu kho : 1..11046/2010,11047/2010,11048/2010,11049/2010
2..11050/2010,11051/2010,11052/2010,11053/2010
089. Tinh hoa quản trị : Khám phá những xu thế, ý tưởng và phương pháp quản trị
kinh doanh mới nhất. T. 3 / Alpha Books biên soạn. . - Hà Nội : Lao động - Xã hội , 2009. . -
271 tr. ; 19 cm.
Kí hiệu kho : 1..11054/2010,11055/2010,11056/2010,11057/2010
2..11058/2010,11059/2010,11060/2010,11061/2010
cm.
Kí hiệu kho : 1..4807/2008,4808/2008,5468/2008,5469/2008
2..4809/2008,4810/2008,4811/2008,5470/2008,5471/2008,5472/2008
098. Quản trị học / Nguyễn Quốc Hùng biên soạn. . - TP. Hồ Chí Minh, 2009. . - 92tr. ;
24 cm.
Kí hiệu kho : 1..6895/2009,6896/2009
2..6897/2009,6898/2009,6899/2009
099. Quản trị học / Phạm Thế Tri. . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí
Minh, 2007. . - 468 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..176/2008,177/2008
2..178/2008,179/2008,180/2008
100. Quản trị học / Phan Thăng, Nguyễn Thanh Hội. . - Tái bản lần thứ 4 có sửa chữa,
bổ sung . - Hà Nội : Thống kê, 2007. . - 502 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..442/2008,443/2008
2..444/2008,445/2008,446/2008
101. Quản trị học / Nguyễn Hải Sản. . - Hà Nội : Thống kê, 2007. . - 494 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..207/2008,208/2008
2..209/2008,210/2008,211/2008
102. Quản trị học / Nguyễn Quốc Hùng. . - TP. Hồ Chí Minh : Đại học Kinh Tế Tài
Chính Tp. Hồ Chí Minh , 2010. . - 92 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..13207/2010,13208/2010
2..13209/2010,13210/2010
3..13211/2010
103. Quản trị học / Nguyễn Khoa Khôi, Đồng Thị Thanh Phương. . - Hà Nội : Lao
động Xã hội, 2006. . - 206 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..181/2008,182/2008
2..183/2008,184/2008,185/2008
104. Quản trị học = Management / Nguyễn Thị Liên Diệp biên soạn. . - Hà Nội :
Thống kê, 2006. . - 372 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..447/2008,448/2008
112. Giáo trình quản trị kinh doanh / Nguyễn Thức Minh chủ biên. . - Hà Nội : Tài
chính, 2007. . - 307 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..1459/2008,1460/2008
2..1461/2008,1462/2008,1463/2008
113. Cẩm nang nhà quản lý tài chính / Nguyễn Hữu Ngọc biên soạn. . - Hà Nội : Lao
động - Xã hội, 2006. . - 337 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..3620/2008,3621/2008
2..3622/2008,3623/2008,3624/2008
114. Chân dung mới của CFO : Cách nhà quản trị tài chính thay đổi vai trò của
mình để mang lại giá trị lớn hơn / Jeremy Hope ; Trần Thị Ngân Tuyến dịch. . - TP. Hồ
Chí Minh : Trẻ, 2008. . - 363 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..4473/2008,4474/2008
2..4475/2008,4476/2008,4477/2008
115. Financial analysis with Microsoft Excel / Timothy R. Mayes, Todd M. Shank. .
- 4th ed. . - Mason, OH : Thomson/South Western, 2007. . - xx, 476 p. : ill. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..10511/2009,7184/2009,9672/2009
116. M & A - Mua lại và sáp nhập căn bản : Các bước quan trọng trong quá trình
mua bán doanh nghiệp và đầu tư / Michael E.S. Frankel ; Minh Khôi, Xuyến Chi
dịch. . - Hà Nội : Tri thức, 2009. . - 401 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..8959/2009,8960/2009,8961/2009,8962/2009
2..8963/2009,8964/2009,8965/2009,8966/2009
117. M & A - Mua lại và sáp nhập thông minh : Kim chỉ nam trên trận đồ sáp nhập
và mua lại / Scott Moeller , Chris Brady ; Thủy Nguyệt dịch. . - Hà Nội : Tri thức,
2009. . - 313 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..8967/2009,8968/2009,8969/2009,8970/2009
2..8971/2009,8972/2009,8973/2009,8974/2009
118. Nhà quản lý tài chính cần biết / Nguyễn Hữu Ngọc (biên soạn). . - Hà Nội : Đại
học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, 2008. . - 347 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..5358/2008,5359/2008
2..5360/2008,5361/2008,5362/2008
127. Báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị : Áp dụng cho doanh nghiệp Việt
Nam / Võ Văn Nhị. . - Hà Nội : Giao thông Vận tải, 2007. . - 343 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..3951/2008
128. Bươn chải trong khủng hoảng / Nhóm biên soạn truyền thông hợp điểm ; Phúc
Tiến chủ biên. . - TP. Hồ Chí Minh : Trẻ, 2008. . - 243 tr. ; 21 cm.
Kí hiệu kho : 1..6268/2009,6269/2009
2..6270/2009,6271/2009,7163/2009
129. Capital budgeting and long-term financing decisions / Neil Seitz, Mitch Ellison .
- 4th ed. . - Mason, Ohio : Thomson/South-Western, c2005 . - xviii, 893 p. : ill. ; 25 cm.
Kí hiệu kho : 1..10483/2009,3761/2008,9703/2009
130. Cẩm nang giám đốc tài chính = The new CFO financial leadership manual /
Steven M. Bragg ; Huỳnh Minh Em dịch. . - TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh ,
2009. . - 595 tr. ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..11096/2010,11097/2010
2..11098/2010,11099/2010,11100/2010
131. Cẩm nang quản lý tài chính kế toán, thuế dành cho các đơn vị hành chính sự
nghiệp : Quy định mới hướng dẫn lập dự toán ngân sách 2008. . - Hà Nội : Tài chính, 2007. .
- 741 tr. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..335/2008
2..336/2008,337/2008
132. Cẩm nang quản lý tài chính và tiếp thị : Dành cho chủ doanh nghiệp / Nguyễn
Quốc Tòng biên soạn. . - Thanh Hóa : Nxb. Thanh Hóa , 2008. . - 326 tr. ; 20 cm.
Kí hiệu kho : 1..11250/2010,11251/2010,11252/2010,11253/2010
2..11254/2010,11255/2010,11256/2010,11257/2010
133. Cẩm nang quản lý tài chính, kế toán, thuế dành cho các đơn vị hành chính sự
nghiệp : Qui định mới nhất về phân cấp quản lí tài sản, phương tiện đi lại, chế
độ công tác phí, chi hội nghị. . - Hà Nội : Tài chính, 2007. . - 761 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho 2..339/2008,340/2008
134. Chiến thuật tìm vốn cho doanh nghiệp nhỏ = Funding strategy for small
business. . - TP.Hồ Chí Minh : Phụ nữ, 2008. . - 204 tr. ; 20 cm.
143. Giáo trình tài chính doanh nghiệp / Nguyễn Đình Kiệm, Bạch Đức Hiển. . - Tái
bản lần thứ nhất, có sửa chữa bổ sung . - Hà Nội : Tài chính, 2008. . - 431 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..6225/2009,6226/2009
2..6227/2009,6228/2009,6229/2009
144. Giáo trình tài chính doanh nghiệp. T. 2 / Phan Thị Cúc...[Và những người
khác]. . - Hà Nội : Tài chính , 2010. . - 319 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..11776/2010,11777/2010,11778/2010,11779/2010
2..11780/2010,11781/2010,11782/2010,11783/2010
145. Hệ thống chế độ kế toán hành chính sự nghiệp & quy định mới về sử dụng kinh
phí công tác lập dự toán, quyết toán thu chi theo luật ngân sách hệ thống mục lục ngân
sách mới : (Đã sửa đổi, bổ sung theo Quyết định số 79/2007/QĐ-BTC ngày 01-10-2007). . -
Hà Nội : Tài chính, 2007. . - 783 tr. ; 28 cm.
Kí hiệu kho : 1..326/2008
2..327/2008,328/2008
146. Hướng dẫn thực hành chế độ kế toán hành chính sự nghiệp qua sơ đồ tài khoản
& các văn bản mới nhất về tài chính, kế toán; chế độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm, mua sắm,
đối với cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp : Biên soạn theo chế độ kế toán hành chính
sự nghiệp mới (Ban hành theo QĐ số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/03/2006 của Bộ trưởng Bộ
Tài chính) / Hà Thị Ngọc Hà,... [và những người khác]. . - Hà Nội : Lao động - Xã hội, 2007. .
- 832 tr. ; 20 cm.
Kí hiệu kho : 1..507/2008
2..508/2008,509/2008
147. International corporate finance / Jeff Madura . - 9th ed. . - Mason OH : Thomson
South-Western, c2008 . - xxv, 673 p. : ill. ; 27 cm.
Kí hiệu kho : 1..10467/2009,10533/2009,3835/2008
148. Introduction to Corporate Finance / William L. Megginson, Scott B. Smart. . -
Mason OH : South Western ThomSon, 2006. . - 965 tr. ; 25 cm.
Kí hiệu kho : 1..3737/2008
149. Kỹ năng quản lý tài chính / Hà Sơn. . - Hà Nội : Nxb Hà Nội , 2010. . - 270 tr. ; 21
cm.
156. Quản trị rủi ro tài chính / Nguyễn Minh Kiều. . - Hà Nội : Thống kê, 2009. . - 492
tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..9111/2009,9112/2009,9113/2009,9114/2009
2..9115/2009,9116/2009,9117/2009,9118/2009
157. Quản trị rủi ro tài chính : Lý thuyết, bài tập và bài giải / Nguyễn Minh Kiều. . -
Hà Nội : Thống kê , 2009. . - 492 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..10851/2010,10852/2010,10853/2010
2..10854/2010,10855/2010,10856/2010,10857/2010
158. Quản trị tài chính / Eugene F. Brigham, Joel F. Houston. . - TP. Hồ Chí Minh :
Đại học Quốc gia, 2009. . - 983 tr. ; 24cm.
Kí hiệu kho : 1..6793/2009
159. Quản trị tài chính / Nguyễn Thanh Liêm. . - Hà Nội : Thống kê, 2007. . - 590 tr. ;
27 cm.
Kí hiệu kho : 1..432/2008,433/2008
2..434/2008,435/2008,436/2008
160. Quản trị tài chính công ty lý thuyết & ứng dụng : Dành cho sinh viên năm cuối
chuyên ngành Kinh tế Tài chính và các chuyên viên quản trị tài chính trong doanh nghiệp,
các tổ chức Tài chính Ngân hàng / Đinh Thế Hiển. . - Hà Nội : Thống kê, 2007. . - 601 tr. ; 26
cm + 1 CD-ROM.
Kí hiệu kho : 1..194/2008,195/2008
2..196/2008,197/2008,198/2008
161. Quản trị tài chính doanh nghiệp / Nguyễn Hải Sản. . - Hà Nội : Tài chính, 2007. .
- 574 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..2876/2008,2877/2008
2..2878/2008,2879/2008,2880/2008
162. Quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại = Corporate finance management /
Dương Hữu Hạnh. . - Hà Nội : Thống kê, 2005. . - 314 tr. ; 24 cm.
Kí hiệu kho : 1..199/2008
2..200/2008,201/2008
163. Quản trị tài chính ngắn hạn : Tóm tắt cơ sở lý thuyết, thực hành ứng dụng /