từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 16 - Pdf 18



boards
/bɔːd/ - tấm
ván

brick
/brɪk/ -
gạch

blowtorch
/ˈbləʊ.tɔːtʃ/ -
đèn
hàn

bulldozer
/ˈbʊlˌdəʊ.zəʳ/ - xe
ủi
đất
cement
/sɪˈment/
- xi măng

crane
/kreɪn/ - cần
trục

dump truck

búa
khoan

ladder
/ˈlæd.əʳ/ -
thang

steel girder

/stiːl ˈgɜː.dəʳ/

- dầm thép steamroller

/ˈstiːmˌrəʊ.ləʳ/ -

xe lu


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status