từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 9 - Pdf 18



1. carpenter's rule
/ˈkɑː.pɪn.tərs ruːl/ -

thước của thợ

2. C-clamp /siː
klæmp/ - kẹp chữ C3. jigsaw
/ˈdʒɪg.sɔː/ - cưa
mộc xoi

4. wood /wʊd/ - gỗ5. extension cord
/ɪkˈsten.tʃən kɔːd/ -
dây nối dài

6. outlet /ˈaʊt.let/ -

bản cắm điện

7. grounding plug 9. brace /breɪs/ -
/ˈgraʊn.dɪŋ plʌg/ -

vật 16. hook /hʊk/ -
cái móc
17. hatchet /ˈhætʃ.ɪt/

- cái rìu nhỏ
18. hacksaw
/ˈhæk.sɔː/ - cái
cưa kim loại

19. pliers /ˈplaɪ.əz/

- cái kìm

20. circular saw
/ˈsɜː.kjʊ.ləʳ sɔː/ - cư
a
vòng
21. tape measure
/teɪp ˈmeʒ.əʳ/ -
thước dây

22. workbench
/ˈwɜːk.bentʃ/ -
bàn
gỗ to chắc để l
àm
mộc

con lăn

30. paintbrush
/ˈpeɪnt.brʌʃ/ - chổi
sơn

31. paint /peɪnt/ -
sơn

31. wood plane
/wʊd pleɪn/ -
cái bào
gỗ

33. glue /gluː/ -
keo hồ

34. electrical tape
/ɪˈlek.trɪ.kəl teɪp/ -35. wire /waɪəʳ/ -
dây (kim loại)

36. vise /vaɪs/ - m

cặp, ê-tô
băng cách điện

37. router /ˈruːtə/ -

d. plug /plʌg/ -
phích cắm điện


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status