từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 15 - Pdf 18



barn /bɑːn/ -
ngôi nhà thô sơ

(1) silo
/ˈsaɪ.ləʊ/ - hầm

barrel
/ˈbær.əl/ -

thùng
rượu

basket
/ˈbɑː.skɪt/ -

cái giỏ

handcart
/ˈhænd.kɑːt/ -
xe
kéo tay, xe ba
gác
để thức ăn cho
vật nuôi combine
/kəmˈbaɪn/ -
máy liên hợp


pump /pʌmp/

- máy bơm
(1) bucket
/ˈbʌk.ɪt/ -

scythe
/saɪð/ - cái
phồ (hớt
cỏ)
thùng, xô tractor
/ˈtræk.təʳ/ -
máy kéo

watering can
/'wɔ:təriɳ
kæn/ - thùng
tưới nước

well /wel/ -

cái giếng
(1) winch
/wɪntʃ/ - cái
tời


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status