từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 12 - Pdf 18



archer /ˈɑː.tʃəʳ/ -
người bắn cung
(1) bow /baʊ/ -
cái

armor
/ˈɑː.məʳ/
- áo giáp arrow
/ˈær.əʊ/
- mũi tên castle
/ˈkɑː.sļ/
- lâu đài
(1) tower
cung /taʊəʳ/
- tháp catapult
/ˈkæt.ə.pʌlt/

- súng cao su

king /kɪŋ/ -

nhà vua
(1) crown
/kraʊn/

knight
/naɪt/
- hiệp sĩ
(1) sword

mermaid
/ˈmɜː.meɪd/
- người cá
- vương
miện
/sɔːd/ - kiếm

(2) shield
/ʃiːld/ - khiên
pirate
/ˈpaɪ.rət/
- cướp biển prince


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status