từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 13 - Pdf 18


.

audio tape
/ˈɔː.di.əʊ teɪp/ -
cuộn băng

battery
/ˈbæt.ər.i/ -
pin

camera
/ˈkæm.rə/ -
máy ảnh
(1) flash

CD player
/ˌsiːˈdiː ˈpleɪ.əʳ/ -

đầu đĩa
/flæʃ/ - đèn
nháy
CD
/ˌsiːˈdiː/ - đ
ĩa
CD

film


walkman
/ˈwɔːk.mən/
- cát-xét cầm tay
radio
/ˈreɪ.di.əʊ/
- cái đài

record
/rɪˈkɔːd/ -
đĩa hát

remote
control
/rɪˈməʊt
kənˈtrəʊl/
- điều khiển
từ xa

stereo
/ˈster.i.əʊ/ - âm thanh
nổi
(1) speaker /ˈspiː.kəʳ/

- loa
wire
/waɪəʳ/ - dây
điện

zoom lens
/zuːm lenz/ - ống kính
thu phóng


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status