Từ vựng tiếng Anh về các phương
pháp và thuốc điều trị bệnh
Nhấn chuột vào hình để nghe audio
1. bed rest /bed
rest/ - giường
bệnh
2. surgery
/ˈsɜː.dʒər.i/ -
phẫu thuật
3. heating pad
/ˈhiː.tɪŋ pæd/ -
đệm nhiệt
4. ice pack /aɪs
pæk/ - chườm đá5. capsule
/ˈkæp.sjuːl/ -
thuốc con
nhộng
6. tablet
/ˈtæb.lət/ -
thuốc viên
(trong vỉ)