từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit3 potx - Pdf 18

ball
/bɔːl/
- quả
bóng

balloon
/bəˈluːn/ -
bóng bay blocks
/blɒk/ - khối xếp
hình

merry-go-round
/ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/
- vòng ngựa quay
doll
/dɒl/
- búp bê hopscotch
/ˈhɒp.skɒtʃ/
- trò lô lò cò


- giầy trượt

roller skates

/ˈrəʊ.ləʳ skeɪts/

- trượt patanh seesaw
/ˈsiː.sɔː/
- ván bập
bênh
slide
/slaɪd/
- khe trượt stuffed animals

/stʌft
ˈæn.ɪ.məls/
- các loại thú
bông

swinges


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status