Bảng Tra Cứu Các Phần Tử Bán Dẫn Và Linh Kiện Điện Phần 6 - Pdf 19

Ph¹m Quèc H¶i Bé m«n Tù ®éng ho¸ XÝ nghiÖp
trr 100-12xx2
100 200 2 1200 700 100 3 20
trr 150-10xx2
150 300 3 1000 800 100 2 20
trr 200-10xx2
200 400 4 1000 1400 100 2 20
trr 300-10xx2
300 600 6 1000 1600 100 2 20 II. tranzito mosfet c«ng suÊt.
1. Lo¹i kªnh n.
§iÖn ¸p cao.

Ký hiÖu
I
D

max

A
R
DS
dÉn
max

P
D

max


nA
tr
max

ns
tf
max

ns
gfs
min

S
irf822
2 4 40 500 500 4 250
± 500
50 30 1
mtp2n50
2 4 75 500 500 4,5 250
± 500
60 30 1
irf820
2,5 3 40 500 500 4 250
± 500
50 30 1
irf720
3 1,8 40 - 400 4 250
± 500
50 50 1

buz355
6 1,5 125 - 800 4 1 100 120 130 2,5
mth7n50
7 0,8 150 500 500 4,5 200
± 100
150 120 2
irf840
8 0,85 125 - 500 4 250
± 500
15 30 4
buz91a
8 0,9 150 - 600 4 100 100 110 100 5
irf740
10 0,55 125 - 400 4 250
± 500
15 35 4
sml1001rbn
11 1 310 - 1000 4 250
± 100
32 48 -
buz334
12 0,5 180 - 600 4 1 100 150 160 8
mth13n50
13 0,4 150 500 500 4,5 200
± 500
180 180 5
irfp450
14 0,4 180 500 500 4 250
± 500
66 60 6

DS
dÉn
max

P
D

max

W
U
DS

max

V
U
S

(th)
max
V
I
DS

max

µA
I
GS

± 100
75 45 5,1
irfp450f1
9 0,4 70 500 4 250
± 500
50 70 9,3
irf540f1
15 0,077 40 100 4 250
± 500
60 30 8,7
buz11f1
20 0,04 35 50 4 400
± 100
110 170 4
tsd4m450v
45 0,1 500 500 4 400
± 500
- 300 28
tsd4m250v
110 0,21 500 200 4 400
± 400
- 750 28
tsd4m150v
135 0,014 500 100 4 400
± 400
- 400 20


max

V
U
S

(th)
max
V
I
DS

max

µA
I
GS

max

µA
tr
max

ns
tf
max

ns
gfs

5.Các phần tử bán dẫn công suất nhỏ
( dùng trong mạch điều khiển )

I. Transistor bipolar hay BiJunction Transistor ( BT hay BJT).
1. Loại bóng ngợc n-p-n .


hiệu
I
c

max
( A )
P
c
max
( W )
U
ceo
max
( V )
U
cbo
max
( V )

h
fe
0,1 0,625 45 50 110 - 800 300
bc557
bc182l
0,1 0,35 50 60 120 - 500 150
bc212l
bc546
0,1 0,625 65 80 125 - 500 300
bc556
bf259
0,1 5 300 300 25 (min) 90
-
2n2369a
0,2 036 15 40 50 (min) 500
-
2n3903
0,2 035 40 60 50 - 150 250
-
2n3904
0,2 035 40 60 100 - 300 300
2n3906
ztx313
0,5 03 15 40 40 - 120 500
-
ztx300
0,5 03 25 25 50 - 300 150
ztx500
2n3705
0,5 036 30 50 50 - 150 100
2n3703
ztx302

1 08 20 40 60 (min) 50
-
bfy51
1 08 30 60 40 (min) 50
-
bfy50
1 08 35 80 30 (min) 60
-
ztx450
1 1 45 60 100 - 300 150
-
bfx85
1 08 60 100 70 (min) 50
-
Đại học bách khoa Hà nội
28
Phạm Quốc Hải Bộ môn Tự động hoá Xí nghiệp
bc142
1 08 60 80 20 - 60 80
bc143
2n3019
1 08 80 140 90 (min) 100
-
ztx453
1 2 100 120 40 - 200 150
-
2n3440
1 1 250 300 40 - 160 15
-
ztx6898

10 30 60 150 40 (min) 60
-
2. Loại bóng thuận p-n-p .


hiệu
I
c

max
( A )
P
c
max
( W )
U
ceo
max
( V )
U
cbo
max
( V )

h
fe f
T

bc212l
0,1 0,35 - 50 - 60 60 ( min) 280
bc182l
bc556
0,1 0,625 - 65 - 80 125 - 500 280
bc546
bc478
0,15 0,36 - 40 - 40 112 - 450 160
-
bc479
0,15 0,36 - 40 - 40 200 ( min) 160
-
bc477
0,15 0,36 - 80 - 90 110 - 250 160
-
2n3702
0,2 0,36 - 25 - 40 60 - 300 100
2n3704
2n3906
0,2 0,35 - 40 - 40 100 - 300 250
2n3904
bcy70
0,2 0,35 - 40 - 50 50 ( min) 250
-
bcy71
0,2 0,35 - 45 - 45 100 - 600 200
-
ztx500
0,5 0,3 - 25 - 25 50 - 300 150
ztx300

2n2905a
0,6 0,6 - 60 - 60 100 - 300 200
-
2n5401
0,6 0,625 - 150 - 160 60 - 240 100
-
ztx550
1 1 - 45 - 60 100 ( min) 200
ztx450
bc143
1 0,8 - 60 - 60 20 - 40 -
bc142
2n5415
1 1 - 200 - 200 30 - 150 15
-
2n5416
1 1 - 300 - 350 30 - 120 15
-
tipp32
2 0,8 - 40 - 40 20 ( min) -
tipp31
tipp32a
2 0,8 - 60 - 60 20 ( min) -
tipp31a
tipp32b
2 0,8 - 80 - 80 20 ( min) -
tipp31b
tipp32c
2 0,8 - 100 - 100 20 ( min) -
tipp31c

max
V
U
DSS
max
V
I
DSS
min
mA

I
GSS
max
nA

Y
FS
min
mS

C
GS
max
pF

I
D
max
mA


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status