Quy phạm 4244-1986: kĩ thuật an toàn thiết bị nâng - 10 potx - Pdf 20



91

91

4, 1
4, 8
5,1
5,6
6;9
8,3
9, 1
9,0
11
12
13
14
15
16,5
18
19,5
0, 3
0, 34
0, 36
0, 4
0, 5
0, 6
0, 65
0, 79
0, 8

0, 45
0, 5
0, 55
0, 6
0, 65
0, 7
0, 75
0, 8
0, 9
1
1 05
0, 3
0, 33
0, 36
0, 4
0, 5
0, 6
0, 65
0, 7
0, 8
0, 85
0, 9
1
1, 1
1, 2
1,3
1, 4
64, 1
84,2
95,5

-
-
-
-
2,45
3,555
4,235
4,985
5,415
7,325
8,295
10, 1
11, 7
14,2
16,95
19,5
-
-
-
-
3,065
4,445
5,9
6,23
8,02
9, 155
10 35
12,6
14,65
17,75

13,35
15,5
18,8
22,45
25,8
1
1, 315
1 49
1 82
2,685
3,895
4,64
5,455
7,025
8,02
9,085
11, 05

12,85
15,55
18,55
21,35
1 ,31
1 72
1 95
2,38
3,61
5,23
6,235
7,33


Bảng 1 - (kết thúc)

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
21
22,5
24
25,5
28
30,5
1, 5
1, 6
1, 7
1, 8
2
2,2
1, 4
1, 5
1, 6
1,7
1, 9
2,1
1, 15
1, 2
1, 3
1, 4
1, 5
1, 6
1, 5
1, 6

31,1
35,25
43
5 1 ,5
30,05
33,95
38,75
43,9
53,55
64,2
24,85
28, 1
32,05
36,3
44,3
53, 1
33,4
37,75
43,05
48,8
59,5
71,3
27 ,
30,65
35
39,65
48,35
57,95
Bảng 2 - Dây cáp thép loại 1 K-0 6 x 19 + 1 lõi gai OCT 3077 - 69
Lực kéo đút tính toán, T (ứng với giới hạn bền kéo

kéo

Tổng
lực kéo
Lực
kéo
Tổng
lực kéo
đứt tất
cả các

Lực
kéo
đứt
cáp 6 sợi
54 sợi

54 sợi
(kg) đứt tất
cả các
sợi của
cáp
đứt dây
cáp
đứt tất
cả các
sợi của

0, 2
0, 22
0, 24
0, 28
0, 34
0, 38
0, 45
0, 36
0, 40
0, 45
0, 5
0, 6
0, 7
0, 8
70,8
195 ,9
119,6
160,3
220,5
289,6
387,5
-
-
-
-
3,595
4,725
6,325
-
-

3,345
4,4
5,885
94

94
1 2 3 4 5 6 '

7 8 9 10 11
11, 5
12
13
14
15
16,5
17,5
19,5
20,5
22
25,5
28
30,5
23
1

1, 1
1, 2
1, 3
1, 4
1, 5
1, 6
1, 7
2
2,2
2,4
1, 8
487
530
597,5
719
852,5
996.5
1155
1370
1351
1745
2390
2880
3410
1950
7,945
8,65
9, 75
11, 7
13.9

23,7
26,S5
30,2
41,4
49, 85
59, 1
33,75
7, 175
7,8 1
0, 805
10, 6
12,75
14,65
16,95
20,15
22,85
25 ,65
35,2
42,4
50,25
28,7
8,94
9,73
1 0, 95
13.2
15,66
l8, 3
21,15
25, 1
28,45

thép trong
dây cáp mm2
Khối lượng
tính toán
1000m cáp
đã bôi trơn,
kg

1 2 3 4 5 6 7 95

95

13
14.5
57.7
72,96
565.5
715
7,845
9,9
8,33
10,5
8,56
10,8
9,34
11,8


20,7
24
27,55
31,35
35,4
13
15 ,7
18,75
22
25,5
29,2
33,3
37,6
1,4
16,15
19,35
22,7
26,3
30,2
34,3
38,75
14,6
17,65
21,1
24,75
28 ,7
32,9
37,45
42,25
Bảng 4 - Dây cáp thép Loại TK 6 x 37 (l + 6 + 12 + 18) + 1 lõi gai OCT 3071 - 55

6,7
7,4
8,0
0, 2
0,24
0,26
0,28
0,3 1
0,34
0,37
8,44
10,03
11, 79
13,68
16,76
20,16
23,97
7,93 .
9,42
11, 07
12,85
15,74
18,93
22,5 1
1,10
1,3 1
1,54
1,78
2,19
2,64
97

97

Bảng 4 - (kết thúc)
1 2 3 4 5 6' 8 9 10
8,7
11, 0
13,0
15 ,5
15 ,7
19,5
22,0
24,0
26,0
28,5
30,5
32,5
35,0
37,0
39,0
43 ,5
47 ,5
52,0
56,5
60,5
65 ,0
0,4

343,20
392,22
447,78
505,56
565,62
6()9,72
845,70
1005,72
1181,78
1368,00
1572,42
26,27
40,86
59,00
80,27
104,8
132,6
164,6
199,1
237,7
266,7
322,3
368,4
420,6
474,8
531,2
657,2
794,3
944,6
1 109,9

19,65
24,35
29,50
35,25
41,00
47,8
54,65
62,40
70,40
78,80
97,15
117,5
139,5
1 64,00
1 90,50
-
4, 2
6,42
9,26
1 2,55
16,45
20,80
25,80
31,25
37,30
43,45
50,6
57,85
66,05
74,60

10 25
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-

-
98

98

Bảng 5 - Cáp thép loại AK - Po 6 x 36 (l+7+1/7+ 14) + 1 lõi gai OCT 7668 - 69
Tổng diện tích mặt

29,0
31,0
33,0
34,5
36,5
39,5
15,72
17,81
25,67
38,82
51,95
70,65
87,60
l05,24
125,77
153,98
185,10
214,57
252,45
283,78
325,42
369,97
420,96
461,07
503,08
615,95
155,5
176
253,5
383,5

42,65
48,5
55,2
60,45
66
86,8
-
-
-
5,41
7,24
9,83
12,2
14,65
17,50
21,45
25,80
29,90
35,15
39,55
45,35
5 1 ,55
58,65
64,25
70,10
85,81
2,315
2,625
3,785
5,725

50,40
57,30
65,20
71, 45
77,95
95,40 99

99
1 2 3 4 5 6 7
42.0
46,5
50,5
53,51
58,5
60,5
63,01
683,67
848,08
11003,97
1128,90
1314,55
11446,74
1599,96
6750

174, 5
-
-

Bảng 6 - Cáp thép loạl JIK - O 6 x 19 (l+ 9+ 9) + 7 x 7 (l+ 6) OCT 3081-69
Giới hạn bền kéo , kg/mm2
160 170 180 200
Đường kính
cáp , mm
Tổng diện
tích tính toán
mặt cắt của
tất cả các sợi
thép, mm2
Khối lượng
tính toán
1000m dây
cáp đã bôi
trơn,kg
Lưc kéo đứt tính toán của cáp T
1 2 3 4 5 6 7
6,4
7,7
8,6
10,0
11, 5
12,5
14,0
15,0
16,5

100, 00
120,00
146,00
26,80
39,85
50,70
68,40
85,95
105,50
127,00
150.50
29,25
43,50
55,35
74,65
93,75
115,00
138,00
164,00 100

100

Bảng 6 - (kết thúc)
1 2 3 4 5 6 7
17,5
1 9,0
20,5

2560
3086
3665
4251
4923
5935
6723
7585
8450
1 86,0
219,5
249,0
280,0
313,0
379,0
457,5
543,0
630,0
730,0
879,5
997
1120
1250
197,50
233,50
264,50
297,50
332,5
403,0
486,0

872
1050
-
-
-


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status