TỪ VỰNG - UNIT 4 - LỚP 9 potx - Pdf 20


TỪ VỰNG - UNIT 4 - LỚP 9
Stay in bed : ở trên giường
Study hard : học chăm
Miss : nhỡ
Train : xe lữa
Grades : điểm
University : trường đại học
Lose weight : giảm cân
Late : trễ
Soon : sớm
Sick : bệnh
Well : khỏe
Go out : đi chơi
Might : có lẽ
Which grade : lớp mấy (câu hỏi )
Vacation : kỳ nghỉ
Examiner : giám thị
What aspect : mặt nào (câu hỏi )
Course : khóa học
Written examination : kỳ thi viết
Passage : đoạn văn
Detail : chi tiết
Supply : cung cấp
Express : phát biểu
State : phát biểu
Exactly : chính xác
Polite : lịch sự
Advertisement : mục quảng cáo



Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status