UBND TINH ĐIỆN BIÊN
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ
BẢNG THANH TOÁN LƯƠNG, PHỤ CẤP THÁNG 12 NĂM 2009
St
t
Họ và tên
Lương cơ bản Các khoản phụ cấp theo lương
Các khoản trừ
Hệ
số
LCB
Hệ số
PCCV
Hệ
số
KV
Tổng
hệ số
Tổng
lương
Trách
nhiệm
Độc hại
Kinh
nghiệm
Phụ
cấp
VK
30%, 40%
ưu đãi
865.800 865.800 40.768 203.840 244.608 3.832.192
6
Trịnh Thị Thiện 3,96
0,50 4,46 2.899.000
772.200 772.200 36.712 183.560 220.272 3.450.928
7
Quàng Thị Thiển 3,66 0,45
0,50 4,61 2.996.500
801.450 801.450 37.980 189.898 227.877 3.570.073
8
Nguyễn Ngọc Khánh 3,33 0,35
0,50 4,18 2.717.000
717.600 717.600 34.346 171.730 206.076 3.228.524
9
Trần Thị Phương 3,33 0,35
0,50 4,18 2.717.000
717.600 717.600 34.346 171.730 206.076 3.228.524
10
Trần Hữu Toán 3,33
0,50 3,83 2.489.500
649.350 649.350 31.389 156.943 188.331 2.950.519
11
Nguyễn Thị Cương 3,96
0,50 4,46 2.899.000
653.250 783.250 32.858 164.288 197.145 3.088.605
18
Lò Văn Chinh 3,00 0,45
0,50 3,95 2.567.500
672.750 672.750 32.403 162.013 194.415 3.045.835
19
Vũ Thị Lụa 2,67
0,50 3,17 2.060.500
520.650 520.650 25.812 129.058 154.869 2.426.281
20
Ngô Văn Đoàn 2,67
0,50 3,17 2.060.500
520.650 520.650 25.812 129.058 154.869 2.426.281
21
Đỗ Thị Thanh Hồng 2,66
0,50 3,16 2.054.000
195.000
518.700 713.700 27.677 138.385 166.062 2.601.638
22
Hà Đình Trung 4,98 0,35
0,50 5,83 3.789.500
130.000
1.039.350 1.169.350 49.589 247.943 297.531 4.661.319
23
Đỗ Hồng Minh 4,32
0,50 4,82 3.133.000
130.000
456.300 456.300 23.023 115.115 138.138 2.164.162
30
Nguyễn T.Kim Oanh 3,00
0,50 3,50 2.275.000
585.000 585.000 28.600 143.000 171.600 2.688.400
31
Nguyễn Thị Bắc Hà 3,99 0,45
0,50 4,94 3.211.000
65.000
65.000 32.760 163.800 196.560 3.079.440
32
Vũ Văn Linh 4,03 0,35
0,50 4,88 3.172.000
314.340
314.340 34.863 174.317 209.180 3.277.160
33
Hoàng Xuân Sinh 3,63
0,50 4,13 2.684.500
65.000 212.355
277.355 29.619 148.093 177.711 2.784.144
34
Nguyễn Châu Hà 3,33
0,50 3,83 2.489.500
65.000
65.000 25.545 127.725 153.270 2.401.230
35
Nguyễn T.Kim Phương 2,67
0,50 3,17 2.060.500
0 12.025 60.125 72.150 1.130.350
42
Vũ Tất Thành 1,86
0,50 2,36 1.534.000
0 15.340 76.700 92.040 1.441.960
43
Hoàng T. Hoài Thương 2,34
0,50 2,84 1.846.000
456.300 456.300 23.023 115.115 138.138 2.164.162
44
Nguyễn Thị Hồng Liên 2,34
0,50 2,84 1.846.000
456.300 456.300 23.023 115.115 138.138 2.164.162
45
Nguyễn Dương Thùy 2,34
0,50 2,84 1.846.000
456.300 456.300 23.023 115.115 138.138 2.164.162
46
Đoàn Viết Chiều 1,86
0,50 2,36 1.534.000
362.700 362.700 18.967 94.835 113.802 1.782.898
47
Hoàng Xuân Biển 1,50
0,50 2,00 1.300.000