TỪ ĐIỂN SONG NGỮ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ - 3 - Pdf 21

economic
Page 57
1424 Haavelmo, Trygve (1911-)
1425 Haberler, Gottfried (1900-)
1426 Habit-creating demand function Hàm c u do thói quen.ầ
1427 Halesbury Committee U ban Halesbury.ỷ
1428 Hammered B gõ búa.ị
1429 Hedgers Nh ng ng i t b o hi m.ữ ườ ự ả ể
1430 Hard-core unemployed
1431 Hard currency Ti n m nh.ề ạ
1432 Harmony of interests Hài hoà quy n l i.ề ợ
1433 Harrod, Sir Roy, F. (1900-1978).
1434 Harrod-Domar growth model
1435 Harrod Neutral Technical Progress
1436 Havana Charter Đi u l Havana.ề ệ
Nh ng ng i th t nghi p khó tìm ữ ườ ấ ệ
vi c làm.ệ
Mô hình tăng tr ng Harrod-ưở
Domar.
Ti n b k thu t trung tính c a ế ộ ỹ ậ ủ
Harrod.
economic
Page 58
1437 Hayek, Friedrich A.Von (1899-1992).
1438
1439 Hedging L p hàng rào.ậ
1440 Hedonic price Giá n.ẩ
1441 Hedonism Ch nghĩa khoái l c.ủ ạ
1442 Herfindahl index Ch s Herfindahl.ỉ ố
1443 Heterogeneity Tính không đ ng nh t.ồ ấ
1444 Heterogeneous capital V n không đ ng nh t.ố ồ ấ

1470 Hot money Ti n nóng.ề
1471 Hotelling's Rule Quy t c Hotelling.ắ
1472 Housing benefit L i nhu n nhà .ợ ậ ở
1473 Human capital V n nhân l c.ố ự
1474 Hume, David (1711-1776)
1475 Hunt Commission U ban Hunt.ỷ
Horizontal / vertical / conglomerate
merger
H p nh t theo tuy n ngang/ d c/ ợ ấ ế ọ
k t kh i.ế ố
economic
Page 60
1476 Hunt Report Báo cáo Hunt.
1477 Hiperbola Hypecbôn
1478 Hyperinflation Siêu l m phát.ạ
1479 Hypothesis testing Ki m đ nh gi thuy t.ể ị ả ế
1480 Hysteresis Hi n t ng tr .ệ ượ ễ
1481 Human wealth C a c i c a con ng i.ủ ả ủ ườ
1482 ICOR
1483 IBBD Ngân hàng Tái thi t và Phát tri n.ế ể
1484 ICFC
1485 IDA Hi p h i Phát tri n qu c t .ệ ộ ể ố ế
1486 Identification problem Bài toán nh n d ng.ậ ạ
1487 Identity Đ ng nh t th c.ồ ấ ứ
1488 Identity matrix Ma tr n đ n v .ậ ơ ị
1489 National Income Identities
1490 Idiosyncratic exchange
1491 Idle balances Ti n nhàn r i.ề ỗ
1492 Illiquidity Không tính chuy n hoán.ể
1493 Ilo Văn phòng Lao đ ng Qu c t .ộ ố ế

1514 Import substitution Thay th nh p kh u.ế ậ ẩ
1515 Import tariff Thu quan nh p kh u.ế ậ ẩ
1516 Import substitution industrialization
1517 Impossibility Theorem
1518 Impure public good
1519 Imputed rent Ti n thuê không quy đ i.ề ổ
1520 Inactive money Ti n nhàn r i.ề ỗ
1521 Incentive payment systems
1522 Incidence of taxation
1523 Income Thu nh pậ
1524 Income, circular flow of Lu ng luân chuy n c a thu nh p.ồ ể ủ ậ
1525 Income consumption curve Đ ng tiêu dùng thu nh p.ườ ậ
1526 Income determination Xác đ nh thu nh p.ị ậ
1527 Income differentials S khác bi t v thu nh p.ự ệ ề ậ
Công nghi p hoá b ng thay th ệ ằ ế
hàng nh p kh u.ậ ẩ
Đ nh lý v tính b t kh th ; Đ nh lý ị ề ấ ả ể ị
v Đi u không th có.ề ề ể
Hàng hoá công c ng không thu n ộ ầ
tuý.
H th ng thanh toán khuy n ệ ố ế
khích.
Ph m vi tác đ ng c a vi c đánh ạ ộ ủ ệ
thu , đ i t ng ch u thu .ế ố ượ ị ế
economic
Page 62
1528 Income effect
1529 Income distribution Phân ph i thu nh p.ố ậ
1530 Income elasticity of demand Co giãn c a c u theo thu nh p.ủ ầ ậ
1531 Income - expenditure model Mô hình thu nh p - chi tiêuậ

(đ tính GDP).ể
nh h ng c a thu nh p và nh Ả ưở ủ ậ ả
h ng c a thay th .ưở ủ ế
T s v n/ s n l ng tăng thêm ỷ ố ố ả ượ
(ICOR).
Indexation of tax allowances and
taxation.
Ch s hoá vi c tr c p thu và ỉ ố ệ ợ ấ ế
vi c đánh thu .ệ ế
Ch s bi n d ng / bóp méo / sai ỉ ố ế ạ
l ch.ệ
Đ ng bàng quan, đ ng đ ng ườ ườ ẳ
d ng.ụ
H đ ng bàng quan, b n đ ọ ườ ả ồ
đ ng đ ng d ng.ườ ẳ ụ
Tính b t kh chia; Tính không th ấ ả ể
phân chia đ c.ượ
economic
Page 63
1559 Industrial action Tr ng ph t lao đ ng.ừ ạ ộ
1560
1561 Industrial bank Ngân hàng công nghi p.ệ
1562 Industrial complex analysis Phân tích t h p công nghi p.ổ ợ ệ
1563 Industrial democracy Dân ch công nghi pủ ệ
1564 Industrial Development Certificate Ch ng ch Phát tri n công nghi p.ứ ỉ ể ệ
1565 Industrial dispute Tranh ch p lao đ ngấ ộ
1566 Industrial concentration S t p trung công nghi p.ự ậ ệ
1567 Inductive reasoning L p lu n quy n p.ậ ậ ạ
1568 Industrial policy Chính sách công nghi p.ệ
1569 Industrial inertia Tính ỳ công nghi p.ệ

h ngành công nghi p non tr .ộ ệ ẻ
economic
Page 64
1585 Inferior good
1586 Infinite memory B nh vô h n.ộ ớ ạ
1587 Inflation L m phát.ạ
1588 Inflation, suppressed L m phát b nén.ạ ị
1589 Inflation accounting H ch toán l m phát.ạ ạ
1590 Inflationary gap
1591 Infinitely elastic Co giãn hoàn toàn.
1592 Inflationary spiral Vòng xoáy c c a l m phát.ố ủ ạ
1593 Inflation subsidy Tr c p l m phát.ợ ấ ạ
1594 Inflation tax Thu l m phát.ế ạ
1595 Informal sector Khu v c không chính th c.ự ứ
1596 Information Thông tin
1597 Information matrix Ma tr n Thông tin.ậ
1598 Inflation rate T l l m phát.ỷ ệ ạ
1599 Inflation-adjusted budget
1600 Informative economy analysis Phân tích thông tin kinh t .ế
1601 Infra-marginal externality Ngo i ng biên.ạ ứ
1602 Infrastructure H t ng c s .ạ ầ ơ ở
1603 Inheritance tax Thu th a k .ế ừ ế
1604 Initial claims series Nhóm ng i yêu c u đ u tiên.ườ ầ ầ
1605 Injections S b m ti n.ự ơ ề
1606 In-kind redistribution Phân ph i l i b ng hi n v t.ố ạ ằ ệ ậ
1607 Inland bill H i phi u n i đ a.ố ế ộ ị
1608 Innovations Phát ki n; sáng ki nế ế
1609 Input Đ u vào.ầ
1610 Input orientation Đ nh h ng theo đ u vào.ị ướ ầ
1611 Innocent entry barrier

1627 Integer S nguyênố
1628 Integerated economy N n kinh t liên k t.ề ế ế
1629 Integerated time series Chu i th i gian đ c l y tích phân.ỗ ờ ượ ấ
1630 Integration Tích phân hoá.
1631 Intended inventory investment Đ u t vào hàng t n kho có ch ý ầ ư ồ ủ
1632 Intensive margin Gi i h n thâm canh.ớ ạ
1633 Inter-Bank Market Th tr ng Liên ngân hàng.ị ườ
1634 Intercept H s ch n.ệ ố ặ
1635 Interdependent utility Đ tho d ng ph thu c l n nhau.ộ ả ụ ụ ộ ẫ
1636
1637 Interest Ti n lãi, lãi su t.ề ấ
1638 Interest equalization tax Thu u san b ng lãi su t.ế ằ ấ
1639 Interest sensitivity Đ nh y theo lãi su t.ộ ạ ấ
1640 Intergenerational equity Công b ng gi a các th h .ằ ữ ế ệ
1641 Intergovernmental grants Các tr c p liên chính quy n.ợ ấ ề
1642 Interlocking directorates
1643 Intermediate areas Các vùng trung gian.
Mô hình Ng i trong cu c - ng i ườ ộ ườ
ngoài cu c.ộ
Interdistrict Settlement Account (or
Fund)
Tài kho n (hay qu ) Thanh toán ả ỹ
liên vùng.
Các ban giám đ c chung, các ban ố
giám đ c k t h p.ố ế ợ
economic
Page 66
1644 Intermediate goods Hàng hoá trung gian.
1645 Intermediate lag Đ tr trung gian.ộ ễ
1646 Intermediate technology Công ngh trung gian.ệ

International Bank for
Reconstruction and Development
Ngâb hàng Tái thi t và Phát tri n ế ể
Qu c t .ố ế
International commodity
agreements
International Development
Association
International Development Co-
operation Agency (ID)
T ch c h p tác phát tri n qu c ổ ứ ợ ể ố
t .ế
economic
Page 67
1667 International Finance Corporation Công ty Tài chính Qu c t .ố ế
1668 International debt crisis Kh ng ho ng n qu c t .ủ ả ợ ố ế
1669 International Labuor Office Văn phòng Lao đ ng qu c t .ộ ố ế
1670 International liquidity Thanh kho n qu c t .ả ố ế
1671 International monetarism Ch nghĩa tr ng ti n qu c t .ủ ọ ề ố ế
1672 International monetary Fund (IMF) - Qu ti n t qu c t .ỹ ề ệ ố ế
1673 International payments system H th ng thanh toán qu c t .ệ ố ố ế
1674
1675 International trade Th ng m i qu c t .ươ ạ ố ế
1676 International Trade Organization
1677 International Wheat Council H i đ ng lúa mỳ Qu c t .ộ ồ ố ế
1678 Interpersonal comparisons of utility
1679 Interquartile range
1680 Interstate Commerce Act
1681 Intersection Giao
1682 Interval estimation c l ng kho ng.Ướ ượ ả

1698 Irredeemable preference shares
1699 Irreversibility
1700 IS curve Đ ng ISườ
1701 ISIC
1702 Islamic Development Bank Ngân hàng phát tri n H i giáo.ể ồ
1703 IS- LM diagram L c đ IS - LM.ượ ồ
1704 Iso-cost curve Đ ng đ ng phí.ườ ẳ
1705 Iso-outlay line Đ ng đ ng chi.ườ ẳ
1706 Iso-product curve Đ ng đ ng s n ph m.ườ ẳ ả ẩ
1707 Iso-profit curve Các đ ng đ ng nhu n.ườ ẳ ậ
1708 Isoquant Đ ng l ng.ẳ ượ
1709 Iso-revenue line (curve) Đ ng đ ng thu.ườ ẳ
1710 Issued capital V n phát hành.ố
1711 Issue department C c phát hành.ụ
1712 Issuing broker Ng i môi gi i phát hành.ườ ớ
1713 Issuing house Nhà phát hành.
1714 Issuing House Association Hi p h i các Nhà phát hành.ệ ộ
1715 ITO T ch c th ng m i Qu c t .ổ ứ ươ ạ ố ế
1716 Inverse relation T ng quan ngh ch bi n.ươ ị ế
1717 Invention and innovation Phát minh và phát ki n.ế
1718 Intra-industrial trade Th ng m i trong ngành.ươ ạ
1719 Invention and official financing Can thi p và tài tr chính th c.ệ ợ ứ
1720 Investment demand schedule Bi u đ nhu c u đ u t .ể ồ ầ ầ ư
Các nhà đ u t trong Công ầ ư
nghi p.ệ
Các c phi u u tiên không tr ổ ế ư ả
đ c.ượ
Tính b t kh đ o; Tính không th ấ ả ả ể
đ o ng c đ c.ả ượ ượ
Phân lo i Ngành Công nghi p ạ ệ

1744 Juglar cycle Chu kỳ Juglar.
1745 Justice as fairness Chân lý nh là công b ng.ư ằ
1746 Just price Giá công b ng.ằ
1747 Junk bonds Trái phi u lãi su t cao.ế ấ
1748 Kahn, Richard F. (1905-1989)
1749 Kaldor, Nicholas (1908-1986)
1750 Kaldor - Hicks test Ki m đ nh Kaldor - Hicks.ể ị
Joint venture in European
Countries
economic
Page 71
1751 Kalecki, Micheal (1899-1970)
1752 Kalman filtering Phép l c Kalman.ọ
1753 Kantorovich, Leonid (1912-1986)
1754 Kenedy Round Vòng đàm phán Kenedy.
1755 Key bargain Th ng l ng ch ch t.ươ ượ ủ ố
1756 Keynes, John Maynard (1883-1946)
1757 Keynes effect Hi u ng Keynes.ệ ứ
1758 Keynesian cross Đi m c t Keynesể ắ
1759 Keynesian economics Kinh t h c tr ng phái Keynesế ọ ườ
1760 Keynesian Growth Theory
1761 Keynes Plan K ho ch Keynes.ế ạ
1762 Key rates Các m c l ng then ch t.ứ ươ ố
1763 Kinked demand curve Đ ng c u g p khúc.ườ ầ ấ
Lý thuy t tăn tr ng c a tr ng ế ưở ủ ườ
phái Keynes.
economic
Page 72
1764 Klein Goldberger model Mô hình Klein Goldberger.
1765 Klein, Lawrence R. (1920-)

Labour augmenting technical
progress
Ti n b k thu t làm tăng s c lao ế ộ ỹ ậ ứ
đ ng.ộ
S d ng nhi u lao đ ng, thâm ử ụ ề ộ
d ng nhi u lao đ ng.ụ ề ộ
H c thuy t v n n kinh t t v n ọ ế ề ề ế ự ậ
hành.
N n kinh t t v n hành (chính ề ế ự ậ
ph ít can thi p).ủ ệ
economic
Page 74
1794 Land Đ t đai.ấ
1795 Land intensive S d ng nhi u đ t.ử ụ ề ấ
1796 Land reform and tenure B o h và c i cách ru ng đ t.ả ộ ả ộ ấ
1797 Land tax Thu đ t.ế ấ
1798 Lange, Oscar (1904-1965)
1799 Laspeyres price index Ch s giá Laspeyres.ỉ ố
1800 Latin American Economic System H th ng kinh t M Latinh.ệ ố ế ỹ
1801
1802 Lausanne School Tr ng phái Lausanne.ườ
1803 Law of demand Quy lu t c a c u.ậ ủ ầ
1804 Law of diminishing returns Quy lu t l i t c gi m d n.ậ ợ ứ ả ầ
1805 Law of diminishing marginal utility
1806 Law of variable proprerties Quy lu t v các đ c tính bi n đ i.ậ ề ặ ế ổ
1807 Law of one price Quy lu t m t giá.ậ ộ
1808 Layfield Report Báo cáo Layfield.
1809 Layoffs Sa th i t m th iả ạ ờ
1810 Leading links principle Nguyên t c đ u m i hàng đ u.ắ ầ ố ầ
1811 Leading sector Ngành d n đ u.ẫ ầ

thành th p nh t.ấ ấ
Ph ng pháp bình ph ng nh ươ ươ ỏ
nh t.ấ
Ng i cho vay c u cánh cu i ườ ứ ố
cùng.
Ph ng ti n thanh toán h p pháp ươ ệ ợ
(lu t đ nh).ậ ị
Sân ch i công b ng / cùng m t ơ ằ ộ
sân ch i?ơ
T ph n v n vay; Đòn b y v tài ỷ ầ ố ẩ ề
chính; T l v n vay so v i t ng ỷ ệ ố ớ ổ
v n.ố
economic
Page 76
1832 Lewis, Sir W.Arthur (1919-1991).
1833 Lewis - Fei - Ranis model Mô hình Lewis - Fei - Ranis.
1834 Leveraged buy out (LBO) Tăng vay b ng cách thay c ph nằ ổ ầ
1835 Leveraged financing Tài tr đòn b y.ợ ẩ
1836 Lexicographic preferences Th hi u thiên l ch.ị ế ệ
1837 Liabilities N .ợ
1838 Liberalism Ch nghĩa t do.ủ ự
1839 LIBOR Lãi su t liên ngân hàng London.ấ
1840 Licensed deposit takers
1841 Life-cycle hypothesis
1842 Life-cycle oriented expectation
1843 "Lifeboat" "Thuy n c u sinh".ề ứ
1844 Likehood function Hàm h p lýợ
1845 Likehood ratio test (LD) Ki m đ nh t s h p lý.ể ị ỷ ố ợ
1846 Limited company Công ty trách nhi m h u h n.ệ ữ ạ
1847 Limited dependent variables Các bi n s ph thu c h n ch .ế ố ụ ộ ạ ế

1870 Listed securities Các ch ng khoán y t giá.ứ ế
1871 Little - Mirrlees method Ph ng pháp Little - Mirrlees.ươ
1872 LM curve Đ ng LM.ườ
1873 Loan Kho n cho vay.ả
1874 Loanable funds Các qu có th cho vay.ỹ ể
1875 Loan capital V n vay.ố
1876 Loan stock S v n vay.ố ố
1877 Loan facility Ch ng trình cho vay.ươ
1878 Local authorities' market
1879 Local finance Tài chính đ a ph ng.ị ươ
1880 Local labour market Th tr ng lao đ ng đ a ph ng.ị ườ ộ ị ươ
1881 Local mutiplier S nhân đ a ph ngố ị ươ
1882 Local public good Hàng hoá công c ng đ a ph ng.ộ ị ươ
1883 Locational integration Liên k t theo v trí.ế ị
1884 Locational interdependence S ph thu c l n nhau v v trí.ự ụ ộ ẫ ề ị
1885 Location quotient Th ng s v trí.ươ ố ị
Tài s n d hoán chuy n; Tài s n ả ễ ể ả
l ng; tài s n d thanh tiêu .ỏ ả ễ
Th tr ng c a chính quy n đ a ị ườ ủ ề ị
ph ng.ươ
economic
Page 78
1886 Location theory Lý thuy t v v trí.ế ề ị
1887 Locking - in effect Hi u ng k tệ ứ ẹ
1888 lockout
1889 Logarithm Lôgarít
1890 Logistic function Hàm Lôgistic
1891 Logit analysis Phép phân tích lôgit
1892 Log-linear Tuy n tính lôgaritế
1893 Logolling

S d tuy n tính vô h ng không ố ư ế ướ
ch ch.ệ
economic
Page 79
1920 Luxury
1921 Luxury taxes Thu hàng xa x .ế ỉ
1922 M1 and M0 M c cung ti n M1 và M0.ứ ề
1923 Macmillan Committee U ban Macmillan.ỷ
1924 "Macmillan" gap L h ng Macmillan.ỗ ổ
1925 Mc Guire Act Đ o lu t Mc Guire.ạ ậ
1926 Macroeconomics Kinh t h c vĩ mô.ế ọ
1927 Macroeconomics demand schedule
1928 Majority rule Quy t c đa s .ắ ố
1929 Malleable capital V n uy n chuy nố ể ể
1930 Malthus, Rev. Thomas Robert (1766-1834).
1931 Malthus's law of population Quy lu t dân s c a Malthus.ậ ố ủ
1932 Management Ban qu n lý.ả
1933 Management buyout Thu mua b ng nghi p v qu n lý.ằ ệ ụ ả
1934 Management board Ban qu n lý / H i đ ng qu n tr .ả ộ ồ ả ị
1935 Managed or dirty floating
Hàng xa x (cúng coi là hàng ỉ
th ng l u).ượ ư
Bi u c u mang tính kinh t h c vĩ ể ầ ế ọ
mô.
S th n i có qu n lý hay không ự ả ổ ả
thu n khi t.ầ ế
economic
Page 80
1936 Management science Khoa h c qu n lý.ọ ả
1937 Manager controlled firm Hãng do nhà qu n lý ki m soát.ả ể

M c thu su t c n biên đánh vào ứ ế ấ ậ
thu nh p.ậ
Marginal propensity to comsume
(MPC)
M c doanh thu c n biên c a lao ứ ậ ủ
đ ng.ộ
economic
Page 81
1966 Marginal damage cost Chi phí thi t h i c n biên.ệ ạ ậ
1967 Marginal disutility Đ phi tho d ng c n biên.ộ ả ụ ậ
1968 Marginal efficiency of capital Hi u su t c n biên c a v n.ệ ấ ậ ủ ố
1969 Bi u đ hi u su t biên c a v n.ể ồ ệ ấ ủ ố
1970 Marginal efficiency of investment Hi u su t c n biên c a đ u t .ệ ấ ậ ủ ầ ư
1971
1972
1973 Marginal physical product S n ph m v t ch t c n biên.ả ẩ ậ ấ ậ
1974 Marginal product S n ph m c n biên.ả ẩ ậ
1975 Marginal productivity doctrine H c thuy t v năng su t c n biên.ọ ế ề ấ ậ
1976 Marginal propensity to tax Thiên h ng đánh thu c n biên.ướ ế ậ
1977 Marginal propensity to withdraw Thiên h ng rút ti n c n biên.ướ ề ậ
1978 Marginal rate of tax Thu su t c n biên.ế ấ ậ
1979
1980 Marginal revenue product S n ph m doanh thu c n biên.ả ẩ ậ
1981 Marginal user cost Chi phí s d ng c n biên.ử ụ ậ
1982 Marginal utility Đ tho d ng c n biên.ộ ả ụ ậ
1983 Marginal utility of income
1984 Marginal utility of money Đ tho d ng c n biên c a ti n.ộ ả ụ ậ ủ ề
1985 Marginal value product of capital S n ph m giá tr biên c a v n.ả ẩ ị ủ ố
1986 Marginal value product of labor
1987 Margin requirement Yêu c u v m c chênh l ch.ầ ề ứ ệ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status