TỪ ĐIỂN SONG NGỮ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ - 4 - Pdf 21

economic
Page 85
2053 Miller - Tydings Act of 1937
2054 Minimax regret
2055 Minimum Giá tr t i thi u.ị ố ể
2056 Minimum efficient scale Quy mô hi u qu t i thi u.ệ ả ố ể
2057 Minimum employment target M c tiêu t i thi u v vi c làm.ụ ố ể ề ệ
2058 Minimum lending rate (MLR) Lãi su t cho vay t i thi u.ấ ố ể
2059 Minimum wage Ti n l ng t i thi u.ề ươ ố ể
2060 Minimum wage legislation Lu t v m c l ng t i thi u.ậ ề ứ ươ ố ể
2061 Minority control Quy n ki m soát t i thi u.ề ể ố ể
2062 Mint Nhà máy đúc ti n.ề
2063 Mis-specification Thông s sai l ch.ố ệ
2064 Mixed estimation Ph ng pháp c tính h n h p.ươ ướ ỗ ợ
2065 Mixed good Hàng hoá h n h p.ỗ ợ
2066 Mixed market economy N n kinh t th tr ng h n h p.ề ế ị ườ ỗ ợ
2067 Mode M t.ố
2068 Model Mô hình
2069 Modern quantity theory of money Thuy t đ nh l ng ti n t hi n đ i.ế ị ượ ề ệ ệ ạ
2070 Modern sector Khu v c hi n đ i.ự ệ ạ
2071 Mode of production Ph ng th c s n xu t.ươ ứ ả ấ
2072 Modigliani, Franco (1918-)
2073
2074 Modulus Giá tr tuy t đ i.ị ệ ố
2075 Moments Mô men
2076 Monetarism Ch nghĩa tr ng ti n.ủ ọ ề
2077 Money multiplier S nhân ti n t .ố ề ệ
2078 Mixed economy N n kinh t h n h p.ề ế ỗ ợ
2079 Mix of fiscal and money policy
Đ o lu t Miller - Tydings năm ạ ậ
1937.

2100 Money illusion o t ng v ti n.Ả ưở ề ề
2101 Money market equilibrium
2102 Monopoly profit L i nhu n đ c quy n.ợ ậ ộ ề
2103 Monopsony Đ c quy n mua.ộ ề
2104 Monte Carlo method Ph ng pháp Monte Carlo.ươ
2105 Moonlighting S làm thêmự
2106 Moral hazard M i nguy đ o đ c; S l m tín.ố ạ ứ ự ạ
2107 Mortgage Th ch p.ế ấ
Nh ng ng i theo thuy t tr ng ữ ườ ế ọ
ti n.ề
Monopolies and Merger Act
in1965.
Đ o lu t v đ c quy n và sát ạ ậ ề ộ ề
nh p năm 1965.ậ
Monopolies and Merger
Commission
Monopolies and Restrictive
Practices (Inquiry and
Đ o lu t Đ c quy n và nh ng ạ ậ ộ ề ữ
thông l h n ch (Đi u tra và Ki m ệ ạ ế ề ể
soát) 1948.
S cân b ng c a th tr ng ti n ự ằ ủ ị ườ ề
t .ệ
economic
Page 87
2108 Most favoured nation clause Đi u kho n t i hu qu c.ề ả ố ệ ố
2109 Moving average Trung bình đ ng.ộ
2110 Multicollitnearity Tính đa c ng tuy n.ộ ế
2111 Multilateral aid Vi n tr đa ph ngệ ợ ươ
2112

s nhân.ố
National Bureau for Economic
Research
Phòng nghiên c u kinh t qu c ứ ế ố
gia.
economic
Page 88
2134 National debt N qu c gia.ợ ố
2135
2136 National Enterprise Board (NEB) Ban doanh nghi p qu c gia.ệ ố
2137 National income Thu nh p qu c dân.ậ ố
2138 National income accounting H ch toán Thu nh p qu c dân.ạ ậ ố
2139 National Girobank Ngân hàng Giro qu c gia.ố
2140
2141 Myrdal, Gunnar K. (1898-1987)
2142 National Insurance Contributions
2143 National Insurance Fund Qu b o hi m qu c gia.ỹ ả ể ố
2144 National Labor Relation Act
2145 Nationalized industry Ngành b qu c h u hoá.ị ố ữ
2146 National product S n ph m qu c dân.ả ẩ ố
2147
2148 National Saving Bank Ngân hàng ti t ki m qu c gia.ế ệ ố
2149 Natural law Quy lu t t nhiên.ậ ự
2150 Natural logarithm Lôgarit t nhiên.ự
National Economic Development
Council (NEDC)
H i đ ng phát tri n kinh t qu c ộ ồ ể ế ố
gia.
National Institute for Economic and
Social Research

2170 Nested hypotheses Các gi thuy t l ng nhauả ế ồ
Gi thuy t v s l a ch n t ả ế ề ự ự ọ ự
nhiên.
Ti n c n; ề ậ Chu n tẩ ệ.
Văn phòng phát tri n kinh t qu c ể ế ố
gia.
H c thuy t tăng tr ng tân c ọ ế ưở ổ
đi n.ể
economic
Page 90
2171 Nationalized indentities
2172 Natural monopoly Đ c quy n t nhiên.ộ ề ự
2173 Net advantages, the equalisation of
2174 Net barter terms of trade T giá trao đ i ròng.ỷ ổ
2175 Net book value Giá tr ròng theo s sách.ị ổ
2176 Net economic welfare Phúc l i kinh t ròng.ợ ế
2177 Net export Xu t kh u ròng.ấ ẩ
2178 Net present value Giá tr hi n t i ròng.ị ệ ạ
2179 Net investment
2180 Net material product (NMP) S n ph m v t ch t ròng.ả ẩ ậ ấ
2181 Net national income Thu nh p qu c dân ròngậ ố
2182 Net national product S n ph m qu c dân ròng.ả ẩ ố
2183 Net profit L i nhu n ròng.ợ ậ
2184 Net property income from abroad
2185 Neutrality of money Tính ch t trung l p c a ti n.ấ ậ ủ ề
2186 Neutralizing monetary flows Trung hoà các lu ng ti n t .ồ ề ệ
2187 "New classical macroeconomics" "Kinh t h c vĩ mô c đi n m i"ế ọ ổ ể ớ
2188 New Economic Policy (NEP) Chính sách kinh t .ế
2189 New industrial state Tình tr ng công nghi p m i.ạ ệ ớ
2190 New inflation L m phát ki u m iạ ể ớ

2207 Nominal and real interest rates
2208 Nominal and real money balances
2209 Nominal and exchange rate
2210 Nominal variables Các bi n s danh nghĩa.ế ố
2211 Non-market Phi th tr ng.ị ườ
2212 Non-bank financial intermediaries
2213 Non-competing groups Các nhóm không c nh tranh.ạ
2214 Non-cumulative preference shares C phi u u đãi phi tích lu .ổ ế ư ỹ
2215 Non-excludability
2216 Non-labor income Thu nh p phi lao đ ng.ậ ộ
2217 Non-linear Phi tuy n.ế
2218 Non-linear function Hàm phi tuy n.ế
2219 Non-manual workers
2220 Non-nested hypotheses Các gi thi t không b l ng nhau.ả ế ị ồ
2221 Non-pecuniary goals Nh ng m c tiêu phi ti n t .ữ ụ ề ệ
2222 Non-price competition C nh tranh phi giá c .ạ ả
2223 Non-profit institutions Các t ch c phi l i nhu nổ ứ ợ ậ
2224 Non-renewable resource Tài nguyên không tái t o đ c.ạ ượ
Newly industrilizing countries
(NICs)
S giao d ch ch ng khoán New ở ị ứ
York
Non-accelerating inflation rate of
unemployment
T l th t nghi p không làm tăng ỷ ệ ấ ệ
l m phát.ạ
Lãi su t danh nghĩa và lãi su t ấ ấ
th c t .ự ế
S d ti n m t danh nghĩa và th c ố ư ề ặ ự
t .ế

2245 OAPEC
2246 Objective function Hàm m c tiêu.ụ
2247 Occupational licensing C p b ng hành ngh .ấ ằ ề
2248 Occupational wages differentials
2249 Occupational wages structure C c u l ng theo ngh nghi p.ơ ấ ươ ề ệ
2250 OECD
S tiêu dùng không b kèn c a; S ự ị ự ự
tiêu dùng không b c nh tranh.ị ạ
Các chi phí lao đ ng phi ti n ộ ề
l ng.ươ
'Đ nh giá theo chi phí đ nh m c; ị ị ứ
Đ nh giá theo chi phí thông ị
th ng.ườ
Các kho n l i nhu n thông ả ợ ậ
th ng.ườ
C u t m tính; C u ý ni m; c u t ầ ạ ầ ệ ầ ư
bi n.ệ
T ch c các n c A-r p xu t kh u ổ ứ ướ ậ ấ ẩ
d uầ
Nh ng chênh l ch v m c l ng ữ ệ ề ứ ươ
theo ngh nghi p.ề ệ
T ch c h p tác và phát tri n kinh ổ ứ ợ ể
t .ế
economic
Page 93
2251 OEEC T ch c h p tác kinh t Châu Âu.ổ ứ ợ ế
2252 Offer curve Đ ng chào hàng.ườ
2253 Offer for sale Chào bán.
2254 Office of Fair Trading Văn phòng th ng m i công b ng.ươ ạ ằ
2255 Văn phòng qu n lý và ngân sách.ả

2278 Optimal T i uố ư
2279 Optimal capacity Công su t t i u.ấ ố ư
2280 Optimal distribution S phân ph i t i u.ự ố ố ư
2281 Optimal level of pollution M c ô nhi m T i u.ứ ễ ố ư
2282 Optimum Tr ng thái t i u.ạ ố ư
2283 Optimum of optimorum Tr ng thái t i u trong t i u.ạ ố ư ố ư
2284 Optimum plant size Quy mô nhà máy m c t i u.ở ứ ố ư
2285 Optimum tariff Thu quan t i u.ế ố ư
2286 Option H p đ ng mua bán tr c.ợ ồ ướ
2287 Option value Giá tr c a quy n l a ch n.ị ủ ề ự ọ
2288 Ordering X p th t .ế ứ ự
2289 Ordinalism Ch nghĩa th t .ủ ứ ự
2290 Ordinal utility Đ tho d ng theo th t .ộ ả ụ ứ ự
2291 Ordinary least square (OLS)
2292 Ordinary share C phi u th ng.ổ ế ườ
2293 Ordinate Tung đ .ộ
2294 Organic composition of capital Thành ph n h u c c a v n.ầ ữ ơ ủ ố
2295
2296 T ch c h p tác kinh t châu Âu.ổ ứ ợ ế
2297
2298
2299 Outlier Giá tr ngo i lai.ị ạ
Opportunity cost approach to
international trade
Ph ng phá s d ng Chi phí c ươ ử ụ ơ
h i trong th ng m i qu c t .ộ ươ ạ ố ế
Ph ng pháp bình ph ng nh ươ ươ ỏ
nh t thông th ng.ấ ườ
Organization of Economic Co-
operation and Development

2315 Overshooting Tăng quá cao (t giá h i đoái).ỷ ố
2316 Over the counter market Th tr ng không n i giao d ch.ị ườ ơ ị
2317 Overtime Làm vi c thêm ngoài gi .ệ ờ
2318 Overvalued currency Ti n đ c đ nh giá quá cao.ề ượ ị
2319 Owner-controlled firms
2320 Passche price index Ch s giá Passche.ỉ ố
2321 Paid-up capital V n đã đ c huy đ ngố ượ ộ
2322 Panel data D li u Panelữ ệ
2323 Paper money Ti n gi y.ề ấ
2324 Paper profit L i nhu n trên gi y.ợ ậ ấ
2325 Parabola D ng Parabôn.ạ
2326 Paradox of thrift Ngh ch lý c a ti t ki m.ị ủ ế ệ
2327 Paradigm
2328 Par value of gold Giá tr ngang giá c a vàng.ị ủ
2329 Paradox of voting Ngh ch lý v b phi u.ị ề ỏ ế
2330 Paradox of value Ngh ch lý v giá tr .ị ề ị
L p ngân sách theo S n l ng ậ ả ượ
(hay đ u ra).ầ
Chi dôi; Th u chi.ấ
M c đ phù h p t ng th c a ứ ộ ợ ổ ể ủ
ph ng trình h i quy.ươ ồ
Các hãng do ng i ch s h u ườ ủ ở ữ
ki m soát.ể
H thuy t; ệ ế Lu n thuy t.ậ ế
economic
Page 96
2331 Parameter Thông s .ố
2332 Paretian Liberal, Impossibility of Tính không th c a t do Pareto.ể ủ ự
2333 Pareto, Vilfredo (1848 - 1923)
2334 Pareto conditions Các đi u ki n Pareto.ề ệ

economic
Page 97
2356 Patents B ng sáng ch .ằ ế
2357 Path of government spending
2358 Patent of trade Mô th c ngo i th ng.ứ ạ ươ
2359 Pauper labour Lao đ ng b n cùng.ộ ầ
2360 Payback period Th i kỳ hoàn v n.ờ ố
2361 Pay ceiling
2362 Pay freeze C đ nh ti n l ng.ố ị ề ươ
2363 Payment - by - results Tr theo k t q a.ả ế ủ
2364 Payments, balance of Cán cân thanh toán.
2365 Pay-off L i ích ròng.ợ
2366 Payout ratio T l tr c t c.ỷ ệ ả ổ ứ
2367 Pay in kind Tr b ng hi n v t.ả ằ ệ ậ
2368 Peak-load pricing
2369 Peak period labour demand
2370 Pecuniary external economy Tính kinh t ti n t bên ngoài.ế ề ệ
2371 Peg-neo "c t vào"ộ
2372 Pendulum arbitration Tr ng tài con l c.ọ ắ
2373 Pension Ti n l ng h u.ề ươ ư
2374 Pension fund Qu h u.ỹ ư
2375 Per capita Theo đ u ng i.ầ ườ
2376 Per capita real GDP
2377 Percetile Phân v .ị
2378 Perestroika Đ i m i, c i t .ổ ớ ả ổ
2379 Perfect competition C nh tranh hoàn h o.ạ ả
2380 Perfect markets Các th tr ng hoàn h o.ị ườ ả
2381 Permanent comsumption M c tiêu dùng th ng xuyên.ứ ườ
2382 Permanent income Thu nh p th ng xuyên.ậ ườ
2383 Permanent income hypothesis Gi thuy t thu nh p th ng xuyên.ả ế ậ ườ

2401 Planned economy N n kinh t k ho ch hoá.ề ế ế ạ
2402
2403 Planometrics K ho ch l ng.ế ạ ượ
Nh ng ng i theo thuy t tr ng ữ ườ ế ọ
nông.
Planning programming budgeting
system (PPBS)
H th ng l p ngân sách theo ệ ố ậ
ch ng trình k ho ch hoá.ươ ế ạ
economic
Page 99
2404 Plant bargaining S th ng l ng m t nhà máy.ự ươ ượ ở ộ
2405 Plato (427-347BC)
2406 Plurality Quy t c đa s .ắ ố
2407 Point elasticity of demand D co giãn đi m c a c u.ự ể ủ ầ
2408 Point estimation c l ng đi m.Ướ ượ ể
2409 Point of inflexion Đi m u n.ể ố
2410 Point utility possibility curve Đ ng kh năng tho d ng đi m.ườ ả ả ụ ể
2411 Point voting B phi u theo đi m.ỏ ế ể
2412 Policy instruments Các công c chính sách.ụ
2413 Policy - off Th i kỳ không áp d ng chính sách.ờ ụ
2414 Policy coordination Đi u ph i chính sách.ề ố
2415 Policy targets Các m c tiêu chính sách.ụ
2416 Political economy Kinh t chính tr .ế ị
2417 Political business cycle Chu kỳ kinh t chính tr .ế ị
2418 Poll tax Thu thân.ế
2419 Pooled lending / loan Cho vay liên hi p.ệ
2420 Polluter pays principle
2421 Pollution Ô nhi m.ễ
2422 Pollution rights Các quy n đ c gây ô nhi m.ề ượ ễ

2444 Poverty S nghèo kh .ự ổ
2445 Poverty trap B y nghèo kh .ẫ ổ
2446 Power function Hàm lu th a.ỹ ừ
2447 Prais - Winsten Bi n đ i Prais - Winsten.ế ổ
2448 Prebisch thesis Lu n đ Prebischậ ề
2449 Precautionary motive Đ ng c d phòng.ộ ơ ự
2450 Precautionary unemployment Th t nghi p phòng ng a.ấ ệ ừ
2451 Predatory pricing Đ nh giá đ bán phá giá.ị ể
2452 Prediction D báo.ự
2453 Pre-emption rights Các quy n u tiên mua c phi u.ề ư ổ ế
2454 Preference S thích; S u tiên.ở ự ư
Porfolio balance approach to the
balance of payments/ exchange
rate
Ph ng pháp cân đ i danh m c ươ ố ụ
đ u t đ i v i cán cân thanh toán/ ầ ư ố ớ
t giá h i đoái.ỷ ố
Kinh t h c H u-Keynes; ế ọ ậ Kinh t ế
h c sau Keynes.ọ
economic
Page 101
2455 Preference revelation S thích.ở
2456 Preference shares C phi u u tiên.ổ ế ư
2457 Preferential hiring S thuê ng i u tiên.ự ườ ư
2458 Preferred ordinary shares C phi u th ng đ c u tiên.ổ ế ườ ượ ư
2459 Premium Ti n tr thêm hay phí b o hi m.ề ả ả ể
2460 Premium saving bonds Trái phi u ti t ki m có th ng.ế ế ệ ưở
2461 Present value Giá tr hi n t i.ị ệ ạ
2462 Price Giá
2463 Price Commission U ban v t giá.ỷ ậ

2492 Primary workers Các công nhân s c p.ơ ấ
2493 Principal Ti n g c.ề ố
2494 Principal-agent problem
2495 Prior distribution Phân ph i tr c.ố ướ
2496 Prisoner's dilemma
2497 Private company Công ty t nhân.ư
2498 Private good Hàng hoá riêng t .ư
2499 Privatization T nhân hoáư
2500 Privatization in Eastern Europe T nhân hoá Đông Âu.ư ở
2501
2502 Private sector cash-deposite ratio
2503 Probability Xác su tấ
2504 Conditional Probability Xác su t có đi u ki n.ấ ề ệ
2505 Cumulative Probability Xác su t tích lu .ấ ỹ
2506 Probability density function Hàm m t đ xác xu t.ậ ộ ấ
2507 Probability distribution Phân ph i Xác su t.ố ấ
2508 Probit model
2509 Process Quá trình
2510 Process innovation
V n đ u thác và nh m thác; ấ ề ỷ ậ V n ấ
đ ng i có v n và ng i đ i di nề ườ ố ườ ạ ệ .
Th l ng gi i c a ng i tù; Th ế ưỡ ả ủ ườ ế
ti n thoái l ng nan c a ng i tù.ế ưỡ ủ ườ
Private and social cost of
unemployment
Thi t h i / phí t n cá nhân và xã ệ ạ ổ
h i c a th t nghi p.ộ ủ ấ ệ
T s gi a ti n m t và s ti n g i ỷ ố ữ ề ặ ố ề ử
c a khu v c t nhân.ủ ự ư
Mô hình Probit (hay mô hình xác

Đ ng gi i h n kh năng s n ườ ớ ạ ả ả
xu t.ấ
Production sphere and budgetary
sphere
Lĩnh v c s n xu t và lĩnh v c ngân ự ả ấ ự
sách.
Làm nu t quá trình s n xu tộ ả ấ ; Vi c ệ
làm cho s n xu t đ c trôi ch y.ả ấ ượ ả
C đi m l i nhu n; ứ ể ợ ậ Trung tâm l i ợ
nhu n.ậ
economic
Page 104
2536 Profit motive Đ ng c l i nhu nộ ơ ợ ậ
2537 Profit rate T l l i nhu n.ỷ ệ ợ ậ
2538 Profits-push inflation L m phát do l i-nhu n-đ y.ạ ợ ậ ẩ
2539 Programme budgeting L p ngân sách theo ch ng trình.ậ ươ
2540 Programming methods Ph ng pháp quy ho ch.ươ ạ
2541 Progressive tax Thu lu ti n.ế ỹ ế
2542 Project appraisal Th m đ nh d án.ẩ ị ự
2543 Property rights Các quy n s h u tài s n.ề ở ữ ả
2544 Proportional tax Thu tính theo t l .ế ỷ ệ
2545 Propulsive industries Các ngành đ ng l c.ộ ự
2546 Prospect theory Lý thuy t vi n c nh.ế ễ ả
2547 Protection B o h .ả ộ
2548 Proxy Tính đ i di nạ ệ
2549 Proxy variable Bi n s đ i di n.ế ố ạ ệ
2550 Pseudo-demand schedule Bi u c u-gi .ể ầ ả
2551 Public choice S l a ch n công c ng.ự ự ọ ộ
2552 Public company Công ty công c ng.ộ
2553 Public Expediture Chi tiêu công c ng.ộ

2575 Quantity theory of money Lý thuy t đ nh l ng v ti n t .ế ị ượ ề ề ệ
2576 Quartile T phân v .ứ ị
2577 Quasi-option value
2578 Quasi-rent Ti n thuê gi .ề ả
2579 Quesnay, Francois (1694-1774).
2580 Quick assets ratio T l tài s n d chuy n hoán.ỷ ệ ả ễ ể
2581 Quits S ng i b vi c.ố ườ ỏ ệ
2582 Quota H n ngh ch.ạ ạ
2583 Import / Export quota
2584 Quoted companies Các công ty đ c niêm y t giá.ượ ế
2585 Quotient rule Quy t c th ng s .ắ ươ ố
2586 R2 H s xác đ nh.ệ ố ị
Mô hình putty-clay; Mô hình mát tít
- đ t sét.ấ
Mô hình putty-putty; Mô hình mát
tít - mát tít.
S tháp hoá; S chóp hoá; Vi c ự ự ệ
hình thành hình chóp.
Giá tr c a h p đ ng mua bán ị ủ ợ ồ
tr c.ướ
H n ngh ch xu t kh u / nh p ạ ạ ấ ẩ ậ
kh u.ẩ
economic
Page 106
2587 Radcliffe Committee U ban Radcliffe.ỷ
2588 Radical economics Kinh t h c c p ti n.ế ọ ấ ế
2589 Raider firm Hãng thu mua.
2590 Ramsey pricing Đ nh giá Ramsay.ị
2591 R and D Nghiên c u và tri n khai.ứ ể
2592 Random coefficient models Các mô hình h s ng u nhiên.ệ ố ẫ

2617 Real balance effect Hi u ng s d ti n.ệ ứ ố ư ề
2618
2619 Real money balances Các s d ti n th c t .ố ư ề ự ế
2620 Real national output S n l ng qu c dân th c t .ả ượ ố ự ế
2621 Real wages Ti n l ng th c t .ề ươ ự ế
2622 Receiver Ng i ti p nh n (tài s n).ườ ế ậ ả
2623 Recession Suy thoái.
2624 Reciprocal S ngh ch đ o.ố ị ả
2625 Reciprocal demand C u qua l i.ầ ạ
2626
2627 Recognition lag Tr trong nh n th c.ễ ậ ứ
2628 Recontract Tái kh c.ế ướ
2629 Recursive model Mô hình n i ph n.ộ ả
2630 Recursive residuals S d n i ph n.ố ư ộ ả
2631 Redeemable loan stock C ph n vay có th hoàn tr .ổ ầ ể ả
2632 Redeemable securities Ch ng khoán có th hoàn tr .ứ ể ả
2633 Redemption yield T ng l i t c đáo h n.ổ ợ ứ ạ
2634 Redistribution Tái phân ph i.ố
2635 Reduced form (RF) D ng rút g n.ạ ọ
2636 Redundancies Nhân viên th a.ừ
2637 Redundancy payments Tr c p thôi vi c.ợ ấ ệ
Nghiên c u, tri n khai và trình ứ ể
di n.ễ
Real cost approach to international
trade
Ph ng pháp chi phí th c t đ i ươ ự ế ố
v i th ng m i qu c t .ớ ươ ạ ố ế
Reciprocal Trade Argreements Act
of 1934 (RTA)
Đ o lu t năm 1934 v các hi p ạ ậ ề ệ

Tr c p tuy n d ng lao đ ng khu ợ ấ ể ụ ộ
v c.ự
Nh ng chênh l ch ti n l ng gi a ữ ệ ề ươ ữ
các khu v c.ự
Nh ng ng i th t nghi p có đăng ữ ườ ấ ệ
ký.
Bi n ph thu c (trong phân tích ế ụ ộ
h i quy).ồ
S l m quy n đi u ti t; ự ạ ề ề ế "Đi u ti t ề ế
b trói"ị .
economic
Page 109
2666 Rent gradient Gradient ti n thuê.ề
2667 Rentiers
2668 Rent seeking
2669 Rent seeker Ng i ki m s đ c l i.ườ ế ự ặ ợ
2670 Rental on capital Ti n thuê v n.ề ố
2671 Replacement cost Chi phí thay th .ế
2672 Replacement cost accounting H ch toán chi phí thay th .ạ ế
2673 Replacement investment Đ u t thay th .ầ ư ế
2674 Replacement ratio T s thay th .ỷ ố ế
2675 Representative firm Hãng đ i di n.ạ ệ
2676 Repressed inflation L m phát b ki m ch .ạ ị ề ế
2677 Required reserves D tr b t bu c.ự ữ ắ ộ
2678 Required rate of return on capital Su t sinh l i c n có c a v n.ấ ợ ầ ủ ố
2679
2680 Required reserve ratio T l d tr b t bu c.ỷ ệ ự ữ ắ ộ
2681 Resale price mainternance Vi c duy trì giá bán l .ệ ẻ
2682 Resale Prices Act 1964 Đ o lu t năm 1964 v Giá bán l .ạ ậ ề ẻ
2683 Research and development (R&D) Nghiên c u và tri n khai.ứ ể


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status