TỪ ĐIỂN SONG NGỮ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ - 5 - Pdf 21

economic
Page 113
2754 Satiation Bão hoà.
2755 Satisficing behaviour Hành vi tho mãn.ả
2756 Savings Ti t ki m.ế ệ
2757 Savings and loan associations Các hi p h i ti t ki m và cho vay.ệ ộ ế ệ
2758 Savings function Hàm Ti t ki m.ế ệ
2759
2760 Say, Jean-Baptiste (1767-1832)
2761 Scarcity S khan hi m.ự ế
2762 Scarce currency Đ ng ti n hi m.ồ ề ế
2763 Scatter Bi u đ tán x .ể ồ ạ
2764 Scatter diagram Đ th r i.ồ ị ả
2765 Schooling functions Các hàm giáo d c.ụ
2766 Schultz, Theodore W. (1902-)
2767 Schumpeter, Joseph A. (1883-1950)
2768 Scientific tariff Thu khoa h c.ế ọ
2769 Scitovsky paradox Ngh ch lý Scitovsky.ị
2770 Scitovsky reversal criterion Tiêu chí ngh ch đ o Scitovsky.ị ả
Savings-investment approach to
the balance of payments
Ph ng pháp ti t ki m - đ u t đ i ươ ế ệ ầ ư ố
v i cán cân thanh toán.ớ
economic
Page 114
2771 Screening hypothesis Gi thi t sàng l c.ả ế ọ
2772 Scrip issue
2773 SDR Quy n rút ti n đ c bi t.ề ề ặ ệ
2774 Search costs Chi phí tìm ki m (vi c làm).ế ệ
2775 Search unemployment Th t nghi p do tìm ki m vi c làm.ấ ệ ế ệ
2776 Seasonal adjustment Đi u ch nh th i v .ề ỉ ờ ụ

Page 115
2796 Seniority practices Ph ng pháp thâm niên.ươ
2797 Sensitivity analysis Phân tích đ nh y c m.ộ ạ ả
2798 Separability of preferences Tính phân chia c a s a thích.ủ ự ư
2799
2800 Serial correlation T ng quan chu i.ươ ỗ
2801 Service of debt Tr lãi su t n .ả ấ ợ
2802 Services Các d ch v .ị ụ
2803 Severance pay B i th ng m t vi c.ồ ườ ấ ệ
2804 Shadow economy N n kinh t bóng.ề ế
2805 Shadow price Giá bóng
2806 Shadow wage rate M c ti n công bóng.ứ ề
2807 Share C phi u.ổ ế
2808 Share economy Kinh tê phân ph i.ố
2809 Share price Giá c phi u.ổ ế
2810 Sharpe, William F. (1934-)
2811 Sherman Act Đ o lu t Sherman.ạ ậ
2812 Shift effect hypothesis
2813 Shift share analysis
2814 Shirking model
2815 Shock effect Hi u ng s cệ ứ ố
2816 Shop steward Đ i bi u phân x ng.ạ ể ưở
2817 Short-dated securities Các ch ng khoán ng n h n.ứ ắ ạ
2818 Short run Ng n h n.ắ ạ
2819 Short run average cost Chi phí trung bình ng n h n.ắ ạ
2820 Short run average fixed cost (AFC) Đ nh phí bình quân ng n h n.ị ắ ạ
2821 Short run fixed cost (AFC) Đ nh phí ng n h n.ị ắ ạ
2822 Short run consumption function Hàm tiêu dùng ng n h n.ắ ạ
2823 Short run marginal cost (SMC) Chi phí biên ng n h n.ắ ạ
2824 Short run total cost (STC) T ng phí ng n h n.ổ ắ ạ

2843 Single market Th tr ng đ n nh t.ị ườ ơ ấ
2844 Single-peaked preferences
2845 Sinking fund Qu d phòng hoàn tr .ỹ ự ả
2846 Sismondi, Jean (1773-1842)
2847 Situation utility possibility frontier
2848 Size distribution of firms Phân ph i theo quy mô v hãng.ố ề
Short run aggregate suply
schedule
Đ l ch do ph ng trình đ ng ộ ệ ươ ồ
th i.ờ
Giá đóng c a, cu i ngày (th ử ố ị
tr ng ch ng khoán).ườ ứ
Các s thích h i t ; ở ộ ụ Nh ng đi u ữ ề
mu n l a ch n có chung.ố ự ọ
Đ ng gi i h n kh năng tho ườ ớ ạ ả ả
d ng tình th .ụ ế
economic
Page 117
2849 Skewed distribution Phân ph i l ch.ố ệ
2850 Skill differentials
2851 Slack plans
2852 Slump
2853 Slutsky, Eugen (1880-1948).
2854 Slutsky equation Ph ng trình Slutsky.ươ
2855 Smith, Adam (1723-1790)
2856 Snake Con r n.ắ
2857 Snob effect Hi u ng đua đòi.ệ ứ
2858 Social cost of monopoly Phí t n xã h i do đ c quy n.ổ ộ ộ ề
2859 Social benefit L i ích xã h i.ợ ộ
2860 Social choice S l a ch n c a xã h i.ự ự ọ ủ ộ

2884 Spatial monopoly
2885 Spatial price discrimination S phân bi t giá c theo khu v c.ự ệ ả ự
2886 Spearman's rank correlation T ng quan v th b c Spearmanươ ề ứ ậ
2887 Special Areas Các khu v c đ c bi t.ự ặ ệ
2888 Special drawing rights (SDRs) Quy n rút v n đ c bi t.ề ố ặ ệ
2889 Special deposits Các kho n ký qu đ c bi t.ả ỹ ặ ệ
2890 Special Development Areas Các Khu v c Phát tri n Đ c bi t.ự ể ặ ệ
2891 Specialization Chuyên môn hoá.
2892 Specialization, coefficient of H s chuyên môn hoá.ệ ố
2893 Specie Ti n xu.ề
Social Marginal productivity
criterion
Tiêu chu n năng su t xã h i c n ẩ ấ ộ ậ
biên.
T su t s thích theo th i gian c a ỷ ấ ở ờ ủ
xã h i.ộ
Có tín nhi m, có kh năng thanh ệ ả
toán n .ợ
Đ c quy n nh không gian; Đ c ộ ề ờ ộ
quy n vùng.ề
economic
Page 119
2894 Specie flow mechanism C ch ch y vàng.ơ ế ả
2895 Specie points ĐI m ch y vàng.ể ả
2896 Specification error Sai sót k thu t.ỹ ậ
2897 Specifix tax Thu đ c thù.ế ặ
2898 Specifix training Đào t o đ c thù.ạ ặ
2899 Spectral analysis PHân tích quang ph .ổ
2900 Speculation Đ u c .ầ ơ
2901 Speculative balances Ti n đ u c .ề ầ ơ

2924 Standard error Sai s chu nố ẩ
2925
2926 Standard of living M c s ng.ứ ố
2927 Standard Regions Các khu v c chu n.ự ẩ
2928 Standard weekly hours S gi làm vi c chu n hàng tu n.ố ờ ệ ẩ ầ
2929 Standard working week Tu n làm vi c chu n.ầ ệ ẩ
2930
2931 Static expectations Các kỳ v ng tĩnh.ọ
2932 Stationarity Tính ch t tĩnh t i.ấ ạ
2933 Stationary point Đi m tĩnh t i.ể ạ
2934 Stationary state Tr ng thái tĩnh t i.ạ ạ
2935 Statistic Th ng kê.ố
2936 Statistical cost analysis Phân tích chi phí th ng kê.ố
2937 Statistical inference S suy lu n th ng kê.ự ậ ố
2938 Statistical significance Ý nghĩa th ng kê.ố
2939 Steady-state growth
2940 Steady-state models Các mô hình v tình tr ng n đ nh.ề ạ ổ ị
2941 Stepwise regression H i quy theo b c .ồ ướ
2942 Stereotypes Các đ nh ki n.ị ế
2943 Sterilization
2944 Sterling area Khu v c đ ng sterling .ự ồ
Standard Industrial Classification
(SIC)
Phân lo i Công nghi p theo Tiêu ạ ệ
chu n.ẩ
State organization of production in
Eastern Europe
T ch c s n xu t qu c doanh ổ ứ ả ấ ố ở
Đông Âu.
Tăng tr ng m c n đ nh;ưở ở ứ ổ ị Tăng

2964 Strikes Các cu c đình công.ộ
2965 Strongly exogenous N ng v ngo i ngo i sinh.ặ ề ạ ạ
2966 Strongly stationary R t tĩnh t i.ấ ạ
2967 Structural form D ng c c u.ạ ơ ấ
2968 Structural unemployment Th t nghi p c c u.ấ ệ ơ ấ
2969 Mô hình c c u -th c thi -k t qu .ơ ấ ự ế ả
2970 Structure of interest rates
2971 Structure of taxes
2972 Subsidy Tr c p.ợ ấ
2973 Subsistence M c đ s ng.ứ ủ ố
2974 Subsistence expenditures Chi tiêu cho m c đ s ng.ứ ủ ố
2975 Subsistence wage Ti n công đ s ng.ề ủ ố
2976 Substitute Hàng thay th .ế
2977 Substitution effect Hi u ng thay th .ệ ứ ế
2978 Sum of squares T ng các bình ph ng.ổ ươ
2979 Sunk costs Các chi phí chìm.
2980 Superconsistency Siêu nh t quán.ấ
2981 Super-environment Siêu môi tr ng.ườ
2982 Superior goods Siêu hàng hoá.
2983 Super-neutrality Siêu trung l p.ậ
2984 Super-normal profits L i nhu n siêu ng ch.ợ ậ ạ
2985 Supernumerary expenditure Siêu chi tiêu.
Structure-conduct-performance
framework
Bi u khung lãi xu t; ể ấ C c u lãi ơ ấ
su t.ấ
Bi u khung thu ; ể ế C c u thu .ơ ấ ế
economic
Page 123
2986 Supplementary benefit Tr c p b sung.ợ ấ ổ

3015 Tatonnement Dò d m.ẫ
3016 Taxable income Thu nh p ch u thu .ậ ị ế
3017 Taxation S đánh thu .ự ế
3018 Tax base C s thu .ơ ở ế
3019 Tax burden Gánh n ng thu .ặ ế
3020 Tax credit Ghi có thu .ế
3021 Tax credit scheme C ch ghi có thu .ơ ế ế
3022 Tax disincentive
3023 Tax expenditure Chi tiêu (đ ) tránh thu .ể ế
3024 Tax-push inflation L m phát do thu đ y.ạ ế ẩ
3025 Tax shifting Chuy n đ y thu .ể ẩ ế
3026 Tax yield Ti n thu thu .ề ế
3027 T-distribution Phân ph i T.ố
3028 Technical progress Ti n b k thu t.ế ộ ỹ ậ
3029 Technological dualism Mô hình nh nguyên v công ngh .ị ề ệ
3030 Technological external effects Ngo i ng c a công ngh .ạ ứ ủ ệ
3031 Technological progress Ti n b công ngh .ế ộ ệ
3032 Technological unemployment Th t nghi p do công ngh .ấ ệ ệ
3033 Technology, choice of S l a ch n công ngh .ự ự ọ ệ
3034 Technology matrix Ma tr n côngngh .ậ ệ
3035 Technology transfer Chuy n giao công ngh .ể ệ
3036 Technology Công ngh .ệ
S làm gi m khuy n khích c a ự ả ế ủ
thu .ế
economic
Page 125
3037 Technostructure C u trúc công ngh .ấ ệ
3038 Temporary layoffs Sa th i t m th i.ả ạ ờ
3039 Term loan Kho n vay kỳ h n.ả ạ
3040 Terms of trade T giá th ng m i.ỷ ươ ạ

3067 Trade Th ng m i (hay m u d ch).ươ ạ ậ ị
3068 Trade bill H i phi u th ng m i.ố ế ươ ạ
3069 Trade creation S t o l p th ng m i.ự ạ ậ ươ ạ
3070 Trade credit Tín d ng th ng m i.ụ ươ ạ
3071 Trade cycle Chu kỳ th ng m i.ươ ạ
3072 Trade-off S đánh đ i.ự ổ
3073 Traditional sectors Các khu v c truy n th ng.ự ề ố
3074 Transactions approach Ph ng pháp giao d ch.ươ ị
3075 Transactions balances Các s d giao d ch.ố ư ị
3076 Transactions costs Các chi phí giao d ch.ị
Các mô hình bi n s thay đ i theo ế ố ổ
th i gian.ờ
economic
Page 127
3077 Transaction Giao d ch / th ng v .ị ươ ụ
3078 Transactions demand for money C u v ti n giao d ch.ầ ề ề ị
3079 Đ ng c gi ti n đ giao d ch.ộ ơ ữ ề ể ị
3080 Transactions velocity of circulation T c đ l u thông giao d ch.ố ộ ư ị
3081
3082 Transcendental production function Hàm s n xu t tr u t ng.ả ấ ừ ượ
3083 Transferable rouble Rúp chuy n đ i đ c.ể ổ ượ
3084 Transfer costs Chi phí v n chuy n.ậ ể
3085 Transfer deed Ch c b chuy n giao.ướ ạ ể
3086 Transfer earnings Th ng d kinh t .ặ ư ế
3087 Transfer incomes Thu nh p do chuy n nh ng.ậ ể ượ
3088 Transfer of technology Chuy n giao công ngh .ể ệ
3089 Transfer payment Thanh toán chuy n nh ng.ể ượ
3090 Transfer pricing Đ nh giá chuy n nh ng.ị ể ượ
3091 Transfer problem V n đ chuy n nh ng.ấ ề ể ượ
3092 Transformation function Hàm chuy n đ i.ể ổ

3109 Trigonometric functions Các hàm l ng giác.ượ
3110 Truncated earnings function Hàm thu nh p rút g n.ậ ọ
3111 Trust T -r t.ờ ớ
3112 t-statistic Th ng kê t.ố
3113 Turning point Đi m ngo tể ặ
3114 Turnover Doanh thu, kim ng ch.ạ
3115 Turnover tax Thu kim ng ch.ế ạ
3116 Turnpike theorems Các đ nh lý c ng ngăn.ị ổ
3117 Twelve-month rule Quy t c m i hai tháng.ắ ườ
3118 Two sector growth model Mô hình tăng tr ng hai khu v c.ưở ự
3119
3120 Tying contract H p đ ng bán kèm.ợ ồ
3121 Type I/ type II Sai s lo i I / lo i II.ố ạ ạ
3122 U-form enterprise Doanh nghi p d ng ch U.ệ ạ ữ
3123 Unanimity rule Quy t c nh t trí hoàn toàn.ắ ấ
3124 Unianticipated inflation L m phát không đ c l ng tr c.ạ ượ ườ ướ
3125 Unbalanced economic growth
3126 Unbiased estimator c l ng không ch ch.Ướ ượ ệ
3127 Uncalled capital V n ch a huy đ ng.ố ư ộ
3128 Uncertainty S không ch c ch n.ự ắ ắ
3129 Unconvertible loan stock
Two stage leatst squares (TSLS
ho c 2 SLS)ặ
Bình ph ng nh nh t hai giai ươ ỏ ấ
đo nạ
S tăng tr ng kinh t không cân ự ưở ế
đ i.ố
C ph n không th chuy n đ i ổ ầ ể ể ổ
đ cượ
economic

disinvestment
Gi m đ u t vào t n kho không d ả ầ ư ồ ự
ki n.ế
S c m nh c a công đoàn đ i v i ứ ạ ủ ố ớ
th tr ng.ị ườ
Chênh l ch ti n l ng gi a công ệ ề ươ ữ
nhân tham gia và không tham gia
công đoàn.
Tính thích tranh đ u c a công ấ ủ
đoàn.
economic
Page 130
3156 Unit root tests Ki m đ nh đ n v .ể ị ơ ị
3157
3158
3159
3160
3161 Unit of account Đ n v k toán.ơ ị ế
3162 Unit tax Thu đ n v .ế ơ ị
3163 Unit Trust Đ c quy n đ n v .ộ ề ơ ị
3164 Unlisted Securities Market (USM)
3165 Unsecured loan stock C ph n vay không b o lãnh.ổ ầ ả
3166 Unvalidated inflation L m phát không cho phép.ạ
3167 Urban economics Kinh t h c đô th .ế ọ ị
3168 Urbanization economies Tính kinh t c a đô th hoá.ế ủ ị
3169 Uruguay Round Vòng đàm phán Uruguay.
3170 User cost of capital Chi phí s d ng v n.ử ụ ố
3171 Use value and exchange value Giá tr s d ng và giá tr trao đ i.ị ử ụ ị ổ
3172 U-shaped cost curves Các đ ng chi phí hình ch U.ườ ữ
3173 Utility Đ tho d ng.ộ ả ụ

economic
Page 131
3184 Value-added tax Thu Giá tr gia tăng.ế ị
3185 Value judgement Đánh giá ch quan.ủ
3186 Value marginal physical product S n ph m v t ch t giá tr biên.ả ẩ ậ ấ ị
3187 Variable capital V n (t b n) kh bi n.ố ư ả ả ế
3188 Variable cost Các chi phí kh bi n.ả ế
3190
3191 Variable labour costs Các chi phí lao đ ng kh bi n.ộ ả ế
3192 Variable parameter models Các mô hình thông s kh bi n.ố ả ế
3193 Variance Ph ng saiươ
3194 Variance-covariance matrix
3195 Variation Bi n đ ng.ế ộ
3196 Veblen, Thorstein B. (1857-1926)
3197 Veblen effect Hi u ng Veblen.ệ ứ
3198 Vector Véc-t .ơ
3199 Vector autoregression (VAR) T h i quy véc t .ự ồ ơ
3200 Vehicle currency Đ ng ti n ph ng ti n.ồ ề ươ ệ
3201 Veil of ignorance M ng che ngu d t.ạ ố
3202 Veil of money M ng che ti n.ạ ề
3203 Velocity of circulation T c đ l u thông.ố ộ ư
3204 Venture capital V n m o hi m.ố ạ ể
3205 Vertical equity Công b ng theo chi u d c.ằ ề ọ
3206 Vertical integration Liên k t d c.ế ọ
3207 Vertical merger Sáp nh p chi u d c.ậ ề ọ
3208 Vertical Phillips curve Đ ng Phillips th ng đ ng.ườ ẳ ứ
Variable elasticity of substitution
production function
(VES production function) - Đ co ộ
giãn kh bi n c a hàm s n xu t ả ế ủ ả ấ

3234 Wage leadership
3235 Wage-price spiral Vòng xoáy ti n công-giáề
3236 Wage-push inflation L m phát do ti n công đ y.ạ ề ẩ
3237 Wage rates Các m c ti n công.ứ ề
3238 Wage restraint H n ch ti n công.ạ ế ề
3239 Wage round Vòng quay ti n công.ề
Đ co giãn kh bi n hãm s n xu t ộ ả ế ả ấ
thay th .ế
Mô hình tăng tr ng theo th i ưở ờ
gian.
Tho d ng Von Neumann-ả ụ
Morgenstern.
Các c phi u có quy n b phi u ổ ế ề ỏ ế
và không có quy n b phi u.ề ỏ ế
Xác đ nh ti n công theo m c tham ị ề ứ
kh o.ả
economic
Page 133
3240 Wage boards Ban đi u hành ti n công.ề ề
3241 Wages Councils Các h i đ ng ti n công.ộ ồ ề
3242 Wages freeze H n m c ti n công.ạ ứ ề
3243 Wages fund doctrine H c thuy t qu l ng.ọ ế ỹ ươ
3244 Wages structure C u trúc ti n côngấ ề
3245 Wage theory Lý thuy t ti n công.ế ề
3246 Wage-wage sprial Vòng xoáy ti n công-ti n công.ề ề
3247 Wagner's law Đ nh lu t Wagnerị ậ
3248 Wait umemployment Th t nghi p do ch vi c.ấ ệ ờ ệ
3249 Wall Street Ph Wallố
3250 Walras, Léon (1834-1910)
3251 Walras' law Đ nh lu t Walras.ị ậ

economic
Page 135
3280 Wieser, Friederich von (1851-1926)
3281 Wildcat strike Bãi công "không chính th c"ứ
3282 Willingness to pay M c s n sàng tr .ứ ẵ ả
3283 Wilson Committee U ban Wilson.ỷ
3284 Windfall gain Thu nh p b t th ng.ậ ấ ườ
3285 Windfall loss L b t th ng.ỗ ấ ườ
3286 Winding up S phát m i.ự ạ
3287 Window dressing S "làm đ p" báo cáo tài chính.ự ẹ
3288 Withdrawals Các con s t n rút.ố ậ
3289 Withholding tax Thu chuy n l i nhu n v n c.ế ể ợ ậ ề ướ
3290 Workable competition
3291 Workers' co-operative H p tác xã c a công nhân.ợ ủ
3292 Workers' partipation S tham gia c a ng i lao đ ng.ự ủ ườ ộ
3293 Working capital V n l u đ ng.ố ư ộ
3294 Working capital ratio T s v n l u đ ng.ỷ ố ố ư ộ
3295 Working population L c l ng lao đ ng.ự ượ ộ
3296 Work in progress S n ph m đang gia công.ả ẩ
3297 Work-leisure model Mô hình lao đ ng - ngh ng i.ộ ỉ ơ
3298 Work sharing Chia s công vi c.ẻ ệ
3299 Work to rule Làm vi c theo quy đ nh.ệ ị
3300 World Bank Ngân hàng th gi i.ế ớ
3301 Writing-down allowance Kh u hao, s xu ng giá.ấ ự ố
3302 X-efficiency Hi u qu X.ệ ả
3303 Y-efficiency Hi u qu Y.ệ ả
3304 Yeild L i t c.ợ ứ
3305 Yeild gap Chênh l ch l i t c.ệ ợ ứ
3306 Yeild gap on securities Chênh l ch l i t c ch ng khoán.ệ ợ ứ ứ
3307 Zellner-Giesel Quy c Zellner-Giesel.ướ

3334 Compensating differentials Các m c bù thêm l ng.ứ ươ
3335 Constant returns to scale Sinh l i c đ nh theo quy mô.ợ ố ị
3336 Constrain informal/ formal
3337 Consumer sovereignty Ch quy n ng i tiêu dùng.ủ ề ườ
3338 Consumer surplus Th ng d ng i tiêu dùng.ặ ư ườ
3339 Consumption Tiêu dùng.
3340 Independent/ induced consumption Tiêu dùng ph thu c / thay đ i.ụ ộ ổ
3341 Consumption function Hàm Tiêu dùng.
3342 Contestable market Th tr ng có th c nh tranh đ c.ị ườ ể ạ ượ
3343 Conversion factor H s chuy n đ i.ệ ố ể ổ
3344 Cornor solution Gi i pháp khó x .ả ử
3345 Criminalization Quy là t i ph m.ộ ạ
3346 Cross price elasticity of demand Đ co giãn theo giá chéo c a c u.ộ ủ ầ
3347 Cross-section data S li u chéo/ m u/ đ c tr ng.ố ệ ẫ ặ ư
3348 Crowding-out effect Tác đ ng l n ép, chèn ép.ộ ấ
3349 Dead weight loss S / m c m t mát vô ích.ự ứ ấ
3350 Dead weight tax burden Gánh n ng vô ích c a thu khoá.ặ ủ ế
Các hàng hoá có m c thu b ng ứ ế ằ
0.
Tác đ ng vô hi u hoá thâm h t ộ ệ ụ
cán cân thanh toán b i dòng v n ở ố
ch y vào.ả
nh h ng/Tác đ ng thay th c a Ả ưở ộ ế ủ
ti n công.ề
Kinh doanh d a vào chênh l ch t ự ệ ỷ
giá.
Ch s tính s bi n đ ng l i t c ỉ ố ự ế ộ ợ ứ
c a m t c phi u cùng v i s bi n ủ ộ ổ ế ớ ự ế
đ ng l i t c c a toàn b th tr ng ộ ợ ứ ủ ộ ị ườ
ch ng khoán.ứ

3380 Expasionary fiscal policy
3381 Contractionary fiscal policy
3382 Flow variable Bi n s mang tính dòng ch y.ế ố ả
3383 Future value Giá tr t ng lai.ị ươ
3384 Sharp gyration Chu kỳ vòng xoay rõ r t.ệ
3385 Maturity Đ n h n thanh toán.ế ạ
3386 Non performings assets Nh ng tài s n không sinh l i.ữ ả ợ
3387 Non performings loans
3388 Non trade Phi ngo i th ngạ ươ
3389 Offer price Giá chào.
3390 Opportunity cost of capital Chi phí c h i c a v nơ ộ ủ ố
3391 Open economy economics
3392 Other thíng equal Các đi u ki n khác không đ i.ề ệ ổ
3393 Perceived Wealth C a c i d tính đ c.ủ ả ự ượ
3394 Percentage change Chênh l ch tính b ng ph n trăm.ệ ằ ầ
3395 Perfect capital mobility
3396 Performance Thành qu .ả
3397 Physical and financial capital V n hi n v t và v n tài chính.ố ệ ậ ố
3398 Positive bais Thiên l ch đ ng bi n.ệ ồ ế
3399 Pre-commitment Cam k t tr c.ế ướ
3400 Conditional probality Xác su t có đi u ki n.ấ ề ệ
3401 Cumulative probality Xác su t tích lu .ấ ỹ
Hàng hoá cùng lo i mang nét đ c ạ ặ
tr ng riêng.ư
Các bi n d ng và th t b i c a th ế ạ ấ ạ ủ ị
tr ng.ườ
Cân b ng các m c chênh l ch ti n ằ ứ ệ ề
công.
Tăng c ng tài chính; phát tri n ườ ể
h th ng tài chính.ệ ố


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status