TRUNG TAM TIN HOẽC ẹH KHOA HOẽC Tệẽ NHIEN TP.HO CH MINH
13_SC_B1_0736_0061_200908_104.doc Trang 1/2
thi :
TIN HC B1
Thi gian : 90 phỳt
Ngy thi :
*** Cỏc k
t qu lu vo a l
m vi
c chm im ***
Cõu 1: To c s d liu (CSDL) nh sau (3 im)
- To tp tin CSDL ti th mc lm bi thi vi tờn l <STT>.MDB (<STT>: s th t ca thớ sinh)
- Cỏc field c gch di, in m v nghiờng l khúa chớnh ca bng.
DMKHO DANH MC KHO
Field Name Data Type Field Size Caption Description
MaKho Text 3 Mó kho Mó kho
TenKho Text 50 Tờn kho Tờn kho
DiaChi Text 50 a ch a ch
DMVT DANH MC VT T
Field Name Data Type Field Size Caption Description
MaVT Text 4 Mó vt t Mó vt t
TenVT Text 50 Tờn vt t Tờn vt t
DVT Text 10 n v tớnh n v tớnh
NHAPXUAT - NHP XUT
Field Name Data Type Field Size Caption Description
SoCT Text 5 S chng t S chng t
LoaiCT Text 4 Loi chng t PNVT: nhp hng, PXVT: xut hng
HoTen Text 50 H tờn H tờn
NgayCT Date/Time Ngy chng t Ngy chng t (nh dng: dd/mm/yyyy)
MaKho Text 3 Mó kho Mó kho
00002 PXVT DCS 100000 500
DMKHO
MaKho TenKho DiaChi
ANB Kho An Bỡnh Huyn Long Bỡnh
HC Kho Hnh Chỏnh Ti Cụng Ty
TTH Kho Thanh Tho Thnh Ph Biờn Hũa
VT Kho Vi Tớnh Ti Cụng Ty
NHAPXUAT
SoCT
LoaiCT
HoTen NgayCT MaKho
00001 PNVT Cụng Ty TLD 08/01/2003 ANB
00002 PNVT Cụng Ty PTE Ltd 22/01/2003 TTH
00003 PNVT Cụng Ty TLD 19/01/2003 TTH
00001 PXVT Nguyn Vn Bỡnh 09/01/2003 ANB
00002 PXVT HTX Hnh Nguyờn 19/01/2003 TTHCõu 2: To tp tin <STT>.DOC (STT: s th t ca thớ sinh) tr li cỏc cõu hi sau (1 cõu)