CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TỔNG HỢP
Năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2012
I. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY
1. Hình thức sở hữu vốn 1%A+8B8
2. Lĩnh vực kinh doanh C D)EFG+HI$J:
3. Hoạt động chính trong năm 8.EK);I<EDEK&E#LMF)*
NOPEQ);;;D);;>&,#L
F)*N;I$O1;8FG+H>);R8>
I$ S%TUO<VGW+)F8)OXS%TU
I$#LY)&+TS%EIR);;
;@@Z[\OC DR>: %O-L]%>
]>A^E>S_
4. Nhân viên
)%=>?9?@?1%M`=?SE)*FE)&Y,,)9IaF``b
SE)*\_
II. NĂM TÀI CHÍNH, ĐƠN VỊ TIỀN TỆ SỬ DỤNG TRONG KẾ TOÁN
1. Năm tài chính
-9):]1%RG'%@>@E;<E8%=>?9_
2. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán
JE)K&VcTQI8;8>Fd[)&-Y[-P\_
III. CHUẨN MỰC VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ÁP DỤNG
1. Chuẩn mực và Chế độ kế toán áp dụng
1%>+TQ1;.Z;8>P8)&+[)&-eRB8f%;V,
g?@@`gfh1%?@>=9?@@`].Ii.):E>aTj
U)&kUE;.;8>].):_
2. Tuyên bố về việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán
1)+:VC D)T8YXZP\TiT,)qe >8'I$Y1\
QI$Y"1\V
1)+:XZP
TiT
,)q
Y1"1\
=
1)+:XZPTiT
qY1"1\
r
1)+:XZP+>V)
I8qY1"1\
x
6)>I
VCFeTi
T,)q
Y1
"1\
6)>IVCFe
TiTq
Y1"1\
r
6)>IVCFe
U)&I8q
Y1"1\
PU+)C)>d8e)L))>,FaJ)>IMoU)&
e_6)>IMoU)&eF)>R>a:]d8I')+:a:o
8VC+kE)+:a:);8E)&)*Q<_
4. Các khoản phải thu thương mại và phải thu khác
1>8C+C)J)E>8C+C)>e)LB8MJ^'_
?zb1gf%?>9?@@b].)dNCIA1%) >
)>IT8)&+oA+M_6)>IJ)&eD8I8))@
9E!D8;_
f%KVcTQDF8R.>)+:U;1%!)IMF)*NIU);+a)DVc
TQR8d)K)IoMN%KVcTQD)+:8KR)C)+MHRxVFD+
HRxF&+:IaR___f%KVcTQD >)e:D8_
7. Chi phí đi vay
1)+:)E%e)LE8)+:)+>V)_Ie+)+:)E%F)*NIU);+
;E)& S%TU8HVC D)VCTiTM.))]T)YI*?>\
oMoE8VcTQB8Q:Ia8HR>$)+:)E%%eE,M_
8. Đầu tư tài chính
1>8CE8^8>%8ET)>e)LB8)>,_
PU+)C)>^8>eFL+8'F8)^8>eR>I*I
EM)>I)CV8Ea))>8>I*VAV>_6)>IF9^ B W
I:FL+TU+e >V
• ,)Ea)^8>!)*%;I*i)8T^8> )Y-X\F)>)8T
R$NS)%I:FL+TU+_
• ,)Ea)^8>!)*%;I*i)8T^8>_d1:")Y0{\F
)>Mc)%I:FL+TU+_
• ,)Ea)^8>!9m)8TI*I)8T]>%)<
)*%;Y|18\F)>)8TR$NSI*&,)%I:FL+TU+_
• ,)Ea)^8>9m)8TiI)8T]>%)<F
)>IR$I*JVi)>)8TT8,))o]=%^8>R,)%
FL+TU+_
• ,)Ea)^8>)*%;R]%)8T')8To'%)8T^V>Ii
)F)>IVAV>)%FL+CS,);8>D_
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
`
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
+));e)LE8)+:NCFmT8)&+I89_-;V,T!I:
FL+I8>9IaV))IeD+)E)&I89EjV,T$+)
e)LE8L+>I89
12. Các khoản dự phòng phải trả
1>8CTU+e)L)1%M•EQ+>+Fm8H•EQF)*a)T8;
NC'.VU)&! C%IEMC9+C)8>8CeM_1>8CTU+e
>I*JVia:EK>8C)+:);o8>•EQe%)%
;<9):_-;Ci]))FI€%;TU+V•e >Rx
>);DV,)K+C)RsII8JF)o8>•EQeEa)}F&);D
Ia;E+C>n>)>I*I)&)EK)>I))])KEn
I])I8Qo]8CeM_Z8C9F*I8TU+T8))I)Ne)LF
)+:)KF!)_
!"#'( )*+,-"
PU+8RC8VC+keFL+8'F8)I$ S%FG+M;RC8Ea)
>_
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
‚
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
[)&I:FL+TU+)+:RC8ea:Rx=yI*T8>I$ S%
FG+M%*RC8EM^.I])I88_
! ."/ 01(,
Z8CTU+8>e+dMI])I8Fae)L)>Fe):);TU:
e'e+dD+J)+:RGR.+C)IC8>•EQF)*N;e+d_
13. Nguồn vốn kinh doanh
234 15 167
[,]]Vine)LB8V,U;!]>A
w
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
6)>I)VA])VC;L+T8)&+8!F)e B WF)E8%;<
9):EV•e))C;^CRC8GGM]Fe)L:;8+W+
Fe):].+8H8R.)VC;L+8!F)eVcTQ_1>)VC;
L+T8)&+8!F)e)LIaS%e B WF)E8%;<9
):Ee)L)GGM]Fe)L:;oMoVcTQ>)VC;
L+8!F))L%_
)VC;L+8!F)E;L+8!F)+C)ICe >B8;VDTU:
V•>+TQ89)VCed)%e+C)ICe8>TUI*>^;VD
M)&FU)%;<9):_;L+8!F)e)LI8>8>8;
NC8.)T8I')F)*N;>8CQe)vE8E,]Vin
)M;L+T8)&+V•e)vE8E,]Vin_
16. Ghi nhận doanh thu và thu nhập
A(5'(
P8R>Me)L)+FaI])I8EFe):GF)KEa)E)&Vinl
N%KNCFmMMe%o)88)Ed)%;,
GG>oF)*N;E)&8>)K)+:ƒB88HC9
R>RICF)_
A(5 " $
P8D+TEQe)L)n%;,GG>o
F)*N;E)&8>)K8H)+:ƒB8_Ie+TEQeU)&I8
)Kq;8>$T8e)L9^E8}F&TEQ8)%;<
9):_
A(5*+B
P8e)L)I$MN%;8>„h8HC >L,)Fe S%TU
)T8;eG)no)T88He ;+E8M+C>B8)>Ie+Fm
N>8>8;NC8.)T8)))o)LR_
)VC):e+SF8)E8M^8>G)no)T8;
• e]%;8Q:R>F)I8))GO
• 1%MmG)nxQ:Fe)GO
• 1Q):+>)V)Y8)I'>Q):+>)V)e >F.e+
dRC8F!):8H.Q+'I])I8)&NC\_
Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1>8CG)n;%>8F>)VC):+)+>)V)Ea)>8C
8>,8HMo >EMq>8,1%MmEMC
9)n;%>8_
Các khoản cho vay và phải thu
1>8C8E%E+C)F>)VC):+)+>)V)Ea)>8C8>,
8HMo >Ee)*%;I*I_
Tài sản tài chính sẵn sàng để bán
)VC):VtVoR>F>)VC):+)+>)V)e >FVtVo
R>8He+SF8)F>)VC):)LB8)>Ie+FmN>8>8
;NC8.)T8>8C)n;%>88H>8C8E%E
+C)_
9'54 15 #
1>)VC):e)L)%ET')L)%R>_)))o)
LF)VC):e)LB8)>Ie+FmN>8>8;NC8.
)T8e >B8)>e+Fm>)VC):>e)LB8)>g)
+:+>.>)+:+>V)>F)*NIU);+;E)&+>)VC)
:M_
18. Nợ phải trả tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu
1>Q):e+SF8)Fe+C)IC):8HQE,]Vin))
)o)LR+e+Ea)RCDE•]e+C)IC):EQE,
]Vin_
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
Ea)R*)I8E)&IN%;>:V>):E8._1>R*le B
FR*F)*N;VU)oV8>%Ci>o_
I8E)& B W,)N&]>R*F)*NRCD],)N&e<I€
)KJ$^+>+Fm_
6)8TEa)>R*MF)*NI89eI$R%i%;)V,[33__
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
?
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
V. THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRONG BẢNG CÂN ĐỐI
KẾ TOÁN TỔNG HỢP
1. )KE>8CJJ)K
Số cuối năm Số đầu năm
)KH =_z_bw =_`‚_?z_?@?
)Kc)S @_``@_w_=@= ‚_`@w_bw`_‚`
Cộng 11.174.073.788 11.284.015.967
2. Đầu tư ngắn hạn
Số cuối năm
Số lượng Giá trị
1%1A+})&8()* w_‚?@ _w‚_?@@_@@@
1%1A+E>I)o)&S%G =‚_@@@ =_‚@_@@@_@@@
1%1A+})&18-%*h w_@@@ w@_@@@_@@@
Cộng 10.277.200.000
3. Các khoản phải thu khác
Số cuối năm Số đầu năm
C)11-[
`b`_‚w_‚@ b`‚_```_?
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợpY);+B8\
6. Tăng, giảm tài sản cố định hữu hình
Nhà cửa,
vật kiến trúc
Máy móc và
thiết bị
Phương tiện vận
tải, truyền dẫn
Thiết bị, dụng cụ
quản lý Cộng
Nguyên giá
,9
b_‚@b_bb_b=` `_`b`_w_‚`@ ??_=b_z‚_zw _?=_bb_=w @=_‚‚_@w@_=
9T8VGa)
?w_?w_@@@ _zw=_`@‚_`= ?_?`b_wz?_`=
6)CT8FmeR>
Yw?_?z_bb=\ Y‚b__@?\ Yz=`_bb`_b`b\
Số cuối năm
14.704.445.436 65.745.508.317 21.380.820.960 3.214.751.773 105.045.526.486
Trong đó:
Đã khấu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng
1.959.985.000 7.804.933.438 981.059.091 412.881.233 11.158.858.762
Giá trị hao mòn
,9
?_=_?_@? =?_z`_?_`b `_z=b_=@?_z‚ wzb_‚ww_wb ?_==`_b_@‚‚
9I89T8D8
_b`_@_` `_?b`_=z`_@@@ _w`@_‚_zw =bz_‚z@_z== z_w‚?_zzb_@‚@
6)CT8FmeR>
9I89
6)CI89
Số cuối năm 500.000.000 500.000.000
Giá trị còn lại
,9
_`?@_@@@_@@@ _`?@_@@@_@@@
Số cuối năm 1.620.000.000 1.620.000.000
8. Đầu tư vào công ty con
Số cuối năm Số đầu năm
Số lượng Giá trị Số lượng Giá trị
1%1A+-9Fe8B8
Y)\
=_‚w`_w@ =‚_w`_w@@_@@@ =_?@b_@w@ =?_@b@_w@@_@@@
1%1A+8B86)
Y))\
=_w?‚_‚? =w_?‚‚_?@_@@@ =_=_@@@ ==_@_@@@_@@@
1%1A+8B88$
Y)))\
‚`_@@@ ‚_`@_@@@_@@@ ‚`_@@@ ‚_`@_@@@_@@@
1%-"[ED);;
8B8
Y)E\
_@@@_@@@_@@@ _@@@_@@@_@@@
1%-"[Z#L
1&8B8
YE\
_@@@_@@@_@@@ _@@@_@@@_@@@
Cộng 93.789.050.000 82.840.800.000
Y)\
B86)D%^L9m)T8E9m;1%A+V,bz@@?`?=?`%
@>w9?@@T8iZ;8E_ )D+1%E81%
-"[ED);;8B8_@@@_@@@_@@@[-PJJ@@yE,)KF&_)
))o=>?9?@?1%!]_@@@_@@@_@@@[-PJJ@@y
E,)KF&E81%-"[ED);;8B8_
YE\
B86)D%^L9m)T8E9m;1%-.E)*V,
@@b‚b@‚%>`9?@@T8iZ;8E_ )D+1%
E81%-"[Z#L1&8B8_@@@_@@@_@@@[-PJJ@@y
E,)KF&_)))o=>?9?@?1%!]_@@@_@@@_@@@[-PJ
J@@yE,)KF&E81%-"[Z#L1&8B8_
9. Đầu tư dài hạn khác
Số cuối năm Số đầu năm
Số lượng Giá trị Số lượng Giá trị
1%1A+‚ ?@_@@@ ‚_=`?_@@@_@@@
1%1A+()F ) @@_@@@ =_@@@_@@_@@@
1%1A+})&
8()*
‚@@_@@@ ‚_@@@_@@@_@@@
+ Vốn của Công ty 619.950 6.199.500.000
+ Vốn nhận ủy thác đầu tư 80.050 800.500.000
1%1A+E>I)o
)&S%G
=‚_@@@ =_‚@_@@@_@@@
1%1A+})&18
-%*h
_@@@ _@_@@@_@@@ ?@@_@@@ ?_@@@_@@@_@@@
+ Vốn của Công ty 85.000 850.000.000
+ Vốn nhận ủy thác đầu tư 115.000 1.150.000.000 115.000 1.150.000.000
Cộng 1.150.000.000 22.932.500.000
10. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
Cộng 8.583.052.319 19.758.270.000 267.809.730 28.073.512.589
12. Vay và nợ ngắn hạn
Số cuối năm Số đầu năm
[%GS
b`_wwz_?w`_z?? =_b==_b=@_=‚‚
h Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt
Nam - Chi nhánh Hoà Bình
129.989.820.040
129.118.594.213
h Ngân hàng TMCP An Bình 3.121.231.267
10.531.121.805
h Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex -
Chi nhánh Hà Nội
13.778.235.615
13.783.714.359
[%G>A^E>S>
b@_?z@_`bw_`@z b‚_@w_=?_??‚
h Tổng Công ty Sông Đà
22.814.984.571
10.000.000.000
h Công ty Tài chính Cổ phần Sông Đà 17.475.664.038
36.448.325.227
h Bà Lê Thị Xuân
610.000.000
[%T);IC
_@=z_b`b_w`@ ?_?_z_b=`
Cộng
192.219.400.391 212.706.875.040
!;3"$ :($55F
[%S
w_z?@_=@w_‚z@ w_w`@_‚=_b?@ =_bb?_wb_‚?z b_==‚_``‚_bw
;L+T8)&+
_@z?_w?w_z@ ?_?w_?`@_@= ‚_=_@ww_zb
;L+>S
_@‚_z`=_? w_‚‚_?z _?‚?_=@ _wzb_?`w_@`
1>F8);>
_@@@_@@@ _@@@_@@@
Cộng
15.071.101.22
5
11.975.010.742 3.463.087.039 23.583.024.928
;5%
1%.+;)>I)9B8+J+>+DI'_;VD;)>I)9V
8. S%FG+)T8)&aETEQ> @y
>EL);R yh@y
;>"(5"
1%M•EQ.+;L+T8)&+Ea);VD?yI*L+;_
1%e)C=@yV,;L+T8)&++C).+]9?@?,)Ea)L+'
8.) S%TUFG+H>%)&T8MAV,F8.VcTQ %*
R$NSI89?@?I*=@@)B8b@g?@?gh1%?>w9
?@?].):EKE)&aTj-V,`@g?@?g-h1%=@>‚9?@?
]1:+]N)));)-N%;V,?zg?@?gf=]f,.)EKE)&R
.V,:V>;x>8‡M98A^E>S_
;L+T8)&++C).+I89eTU:V
Năm nay Năm trước
AFe)L;8>Ia; z_b`‚_bwb_= _`?=_?_w?
1>8C)K9)CFe)L;8>o
>Fe)L;L+T8)&+
Y=_zz‚_\ b=z_b=b_@w
Cộng 32.569.326.572 31.446.710.229
15. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
Số cuối năm Số đầu năm
Z)+:8
?_‚`_‚`@_‚‚z _?w_b@_`=
Xˆ-
‚_w`_bb=_?w ?_`‚b_wz_?zz
1A^+C)IC
@_‚_b@_b`@ @_‚_b@_b`@
A1%
=_@@z_w‚_?== b_@w?_www
f#U%&
@b_`wb_bzz ?@b_`wb_bzz
y)+:8oF)JVi
b?‚_==w_@@= ?@w_zbw_?‚
;L+>S+C).+)(8 =@@_@@@_@@@ =@@_@@@_@@@
)K+; _=z`_`=?_zww `b_bzw_‚=b
-L]%>
_@_@@@_@@@ ?_?z?_w@@_@@@
1>8C+C)IC>
‚bz_‚‚?_@z zw_w?_=??
Cộng
27.418.957.509 18.878.501.960
16. Dự phòng phải trả
Số cuối năm Số đầu năm
1)+:RC8I$ S%FG+ =_`_b`=_b‚ =_?bz_@`_=‚@
e+dMI])I8Fa ?_??_ww_z ?_??_ww_z
Cộng 5.781.652.430 5.474.245.325
!"#'( )*+,-"F]%;FTU+RC8I$})&-L
1);_
Số cuối năm Số đầu năm
'9Ii , _@=z_b`b_w`@
?_?_z_b=`
I*9;9 ‚_wzz_=z_‚b@
w_w?_wz_‚b@
I*9
Tổng nợ 12.938.860.600
21.037.015.176
19. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
,9
_?=_=w_z@=
,I:I89
,!)I89 Yb_w‚_‚@@\
8L+I89 Y_??@_bw=_?@=\
Số cuối năm -
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp Y);+B8\
20. Vốn chủ sở hữu
Z3 ;';G 15$3 167
Vốn đầu tư của
chủ sở hữu
Thặng dư vốn
cổ phần
Quỹ đầu tư
phát triển
Quỹ dự phòng
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp Y);+B8\
!9";
Số cuối năm Số đầu năm
,FeA+);9m+> ‚_@@@_@@@ ‚_@@@_@@@
,FeA+);+A!+> ‚_@@@_@@@ ‚_@@@_@@@
,FeA+);+AeF)
,FeA+);+AF ‚_@@@_@@@ ‚_@@@_@@@
"&)>A+);F@_@@@[-P_
VI. THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRONG BÁO CÁO KẾT
QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TỔNG HỢP
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Năm nay Năm trước
AT8
?‚w_`@=_?@‚_z‚z =z`_zb=_@?@_w?
h Doanh thu bán hàng hóa
287.047.017 4.947.807.155
h Doanh thu cung cấp dịch vụ và khác
4.262.009.900 5.887.449.273
h Doanh thu hoạt động xây lắp
274.054.151.062 386.107.764.424
1>8C)CI'T8
Y`?_‚@_bzw\ Y_@`_@bb_bb@\
h Giảm giá hàng bán (62.705.498) (1.106.044.440)
Doanh thu thuần
278.540.502.481 395.836.976.412
Trong đó:
h Doanh thu thuần bán hàng hóa
287.047.017 4.947.807.155
h Doanh thu thuần hoạt động xây dựng
4.262.009.900 5.887.449.273
(!)8E% w_`@_b`b_z@ ?_‚zz_‚‚_‚`
1A^Fe)Le) _bw_@?_@@ `=b_@@_@@@
Cộng 20.178.308.815 26.657.466.237
4. Chi phí tài chính
Năm nay Năm trước
1)+:F!)E% b_@=_?ww_=b _`@‚_‚‚_z?=
(uFm>8CGT) `_`‚_zb@_@@@
(u*F&})>!U)& =w_bz@_‚==
PU+)C)>>8C Y=_z@w_z_@ww\ =_?@_@@@_@@@
Cộng 43.291.069.046 59.046.262.656
5. Chi phí quản lý doanh nghiệp
Năm nay Năm trước
1)+:8SE)* @_@b_zbb_@@ =_?wz_@=?_=z?
1)+:ELF)&NCFm wb_z`b_bz zw?_@=w_`@‚
1)+:dTE9+ ?`_`b@_?z@ ?bw_‚=‚_?`
1)+:D81 `bb_@‚‚_@` ‚bb_b_‚‚z
;+:EF&+: _@@@_@@@ _@@@_@@@
1)+:TU+ ‚@_?w_zz`
1)+:TEQ8) =_z`?_bw‚_w ?_wz@_`‚b_‚‚@
1)+:Rx)K> b_?zz_?b?_‚?z =_z‚w_w`_z`
Cộng 20.487.355.819 22.208.974.765
6. Thu nhập khác
Năm nay Năm trước
Fm)VC =w_b`@_?`
L+'R>dVJ _??@_bw=_?@=
18*>% ?w_w_ww=
1>8C> ?‚_bw_zb
Cộng 1.606.402.413 218.181.883
7. Chi phí khác
Năm nay Năm trước
_=w_=?_
F8
=??_z@@_@@@ b@w_@@@_@@@
Cộng 1.416.394.504 1.042.414.477
5( $ ',<5:
1>R*F)*N>Ea)1%d
Bên liên quan Mối quan hệ
A1% 1%Œ
1%1A+-9Fe8B8 1%8
1%1A+8B86) 1%8
1%1A+8B88$ 1%8
1%-"[ED);;8B8 1%8
1%-"[Z#L1&8B8 1%8
1%1A+]%)&8()* 1%LE,M+
1%1A+E>I)o)&S%G 1%LE,M+
1%1A+>I)o]%)&18%* 1%LE,M+
1>)&+EQ]%;+>V)I89)n1%Ea)>R*F)*N>V
Năm nay Năm trước
9!
P8 S%FG+U)&8A1% `b_@z_=‚_?‚ _z‚‚_z=_zw
1A^9?@@+C)IC _=_@@@_@@@
[%E,F.]A1% ?_@@@_@@@_@@@ @_@@@_@@@_@@@
IC,)KE%A1% ?_w_@_b?z
(!))KE%E,F.+C)ICA1% =_w?_w?=_w@@ =‚_‚‚‚_‚‚w
!!9"4E%,.(SH (N
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
P8 S%FG+8B8D+ b_?w?_w‚=_`b
I'e _@@@_@@@_@@@
!!9"41!5(
P8 S%FG+8B8D+ ‚_?`?_`w=_b=@
,)K!8>88B8I89 ?_@@@_@@@_@@@ b@@_@@@_@@@
)%;<9):eEa)>R*F)*N>V
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
Số cuối năm Số đầu năm
9!
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
Số cuối năm Số đầu năm
C))K,)FeI$ S%FG+
b_b=_?‚=_‚‚@ w@_z??_bzw
!!9"4E%,.(SH (N
C)> _‚?w_?zb `_‚z‚_`
!!9"4(SH (\5
C)> b_@@@_@@@ b_@@@_@@@
!!9"4(SH (\(Z)
•Ia)K,)FeI$ S%FG+ _zb_=b?_?`
C)> =_bz_‚b`_b?‚ `z_=?_?``_@@?
z_@_w_‚b‚
!E\\]2X=>!(SH (
C)IC)K,)FeI$ S%FG+ ?_=bw_‚bz_=@w
!E\\]2$;:;(SH (
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
Số cuối năm Số đầu năm
C)IC)K,)FeI$ S%FG+ @_b‚w_@`=
Cộng nợ phải trả 56.763.988.205 29.622.385.876
1>8Ce+C)MRC8CEV•e8>Rx)K8HRI'
e_ZM8CTU++C)M)8eFL+8>8Ce+C)'>R*
F)*N_
2. Chi phí lãi vay vốn hóa
Năm nay Năm trước
1)+:F!)E%E,M,)Ea)>8CE,E%I)*R)& _@‚_b?_zw
1)+:F!)E%E,M,)Ea)>8CE,E%
Tổng chi phí lãi vay vốn hóa
1.057.542.918
Tỷ lệ vốn hóa 1,9%
3. Thông tin về bộ phận
)R.+LeI$R%B8F•EU)T8EEUFm_>8>8R.+L
:%;FB8F•EU)T8T8I])I8E}VDV)F)]1%R>.]%;
Ri)n>R)&EKVC+kETEQT81%D+_
_b$B :(5
1%M>F•EU)T8:V
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
CÔNG TY CỔ PHẦN SOMECO SÔNG ĐÀ
!"#$%&'()*+, )
/01/02314-5-67
189):;<%=>?9?@?
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp
Xây lắp Hoạt động khác
Các khoản
loại trừ Cộng
1)+:> Y_``=_=@_z?\
1)+:;L+
T8)&+)&
Y_`=`_w`@_?zw\
1)+:;L+
T8)&+8!F)
_.>5;
>"(5"
MJLKQJRIPJIKK
9 "#?"
`S5!$
@:
IJIRPJLVIJRKO a IJIRPJLVIJRKO
9 "#:5(
$"+'9 "#
@
NQJNPQJLQKJLQQ a NQJNPQJLQKJLQQ
Năm trước
P8EKR>
ED+TEQ
IR*8)
$
@:
NNJIRIJLINJVQV NNJIRIJLINJVQV
9 "#:5(
LJOOOJIKQJIRR LJOOOJIKQJIRR
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp