Bài giảng phép trừ các phân thức đại số toán 8 - Pdf 22


bÀI TẬP
Thùc hiÖn phÐp tÝnh sau:
2 2
2 2
2 2 1 1 2 2
1 1
x x x x
x x
− − + −
+
+ +
2 2
2
2 2 1 1 2 2
1
x x x x
x
− − + + −
=
+
2 2
2
2 2 2 2 1 1
1
x x x x
x
− − + − +
=
+
2

3 3
1 1
x x
x x

+
+ +
TQ:
0
A A
B B

+ =
A
B
A
B

Lµ ph©n thøc ®èi cña
A
B
A
B

Do ®ã : Lµ ph©n thøc ®èi cña
Chó ý:
A A
B B

− =

+
+ = = =
3
2
x
x


3
2
x
x


3 3 3 ( 3 ) 0
0
2 2 2 2
x x x x
x x x x
+
+ = = =

P/thức đối của: Là Vì
P/thức đối của: Là

3
2
x
x


x x x x
x x x x
+
+ = = =
+ + + +
TiÕt 30:Ph©n thøc ®¹i sè
1. Ph©n thøc ®èi
0
A A
B B

+ =
;
TQ:
2. PhÐp trõ ph©n thøc:
*Quy t¾c:SGK/49
TQ:
( )
A C A C
B D B D
− = + −
?3.TÝnh:
2 2
3 1
1
x x
x x x
+ +

− −

+ − − +
2 2
3 2 1
.( 1).( 1)
x x x x
x x x
+ − − −
=
− +
1 1
.( 1).( 1) .( 1)
x
x x x x x

= =
+ − +
?4.TÝnh:
2 9 9
1 1 1
x x x
x x x
+ − −
− −
− − −
2 9 9
1 1 1
x x x
x x x
+ − −
 

− − −
 
2 9 9
1 1
x x x
x x
+ + − −
= −
− −
2 7 9
1 1
x x
x x
− −
= −
− −
2 7 ( 9)
1 1
x x
x x
− − −
= +
− −
2 7 9
1 1
x x
x x
− −
= +
− −

1 1 1
x x x
x x x
+ − −
= + +
− − −
2 9 9
1
x x x
x
+ + − + −
=

3 16
1
x
x

=

Luyện tập
Bài số28/49SGK:
A A A
B B B

= =

Điền phân thức thích hợp vào chỗ d ới đây:
2
2


4 1
(5 )
x
x
+

4 1
5
x
x
+

áp dụng quy tắc đổi dấu
Bµi sè30/50SGK
Thùc hiÖn phÐp tÝnh
3 ( 6)
2 ( 3)
x x
x x
− −
=
+
3 6 2 6
2 ( 3) 2 ( 3)
x x x
x x x x
− + +
= =
+ +

= + +

2 2 4 2
2 2
( 1)( 1) 3 2
1 1
x x x x
x x
+ − − + −
= +
− −
4 4 2 2
2 2
1 3 2 3 3
1 1
x x x x
x x
− − + − −
= =
− −
a.
2
3 6
2 6 2 6
x
x x x


+ +
3 ( 6)

u

c

q
u
y

t

c

p
h
é
p

t
r


p
h
â
n

t
h

c

m

l

i

n
h

n
g

b
à
i

t

p

đ
ã

l
à
m
.
-
L
à
Hng dn v nh
Hng dn v nh


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status