Báo giá các danh mục sản phẩm vật tư ngành in lưới chính hãng 2014 - Pdf 23

STT
MÃ B – TÊN SẢN PHẨM
产品名产
GIÁ
1 Bột dạ quang
夜光粉
1.000.000/KG
ĐL:960.000/kg
2
Bột trân châu 800 mắt
120 珠光粉,800 目
345.000/kg
3
Bột trân châu 1200 mắt
108 珠光粉,1200 目
425.000/kg
4
Bột nhũ vàng ánh xanh,
đỏ 250 mắt
青金、青金 250 目
1.000.000/kg
5
Bột nhũ bạc 250 mắt
青粉 250 目
1.000.000/kg
6
Bột tẩy Auto Type
英青柯
1.200.000/kg
7
Bột tiêu bóng (TQ)

Dung môi pha Mực UV nhăn
TOBO UV
青青油墨稀青青
220.000/kg
Dung môi bóng cho mực cao su 亮
光稀青青
100.000/kg
Dung môi pha mực UV kim loại 金
青油墨稀青青
840.000/kg
Dầu tẩy ố
去青油
CS319
102.000/1kg (1kg)
101.000/kg (3kg)
99.000/ kg (18kg)
Dung môi nhanh khô CS1000#(718) 107.000/1kg (1kg)
快干水
104.000/kg (3kg)
100.000/ kg (18kg)
Dung môi khô thường
CS2000#(719)
中干水
112.000/kg (1kg)
109.000/kg (3kg)
107.000/kg (18kg)
Dung môi chậm khô
CS2500#(783)
慢干水
145.000/kg (1kg)

104.000/kg (3kg)
101.000/kg (18kg)
Dung dịch rửa lưới thường
CS4000#(190)
中干洗青水
117.000/kg (1kg)
115.000/kg (3kg)
112.000/kg (18kg)
Dung dịch rửa lưới nhanh khô
CS4000#(320)
快干洗青水
101.000/kg (1kg)
99.000/kg (3kg)
96.000/kg (18kg)
Dung môi chuyên dụng không ăn
mòn CS26
不青底青用溶青
183.000/kg (1kg)
181.000/kg (3kg)
178.000/kg (18kg)
Dung môi chuyên dụng không ăn
mòn CS26M
不青底青用溶青
134.000/kg (1kg)
132.000/kg (3kg)
129.000/kg (18kg)
Dung môi pha mực phủ cào chuyên
dụng CS36
刮刮青青用溶青
112.000/kg (1kg)

产品名产
GIÁ
Dao gạt mực chịu Dầu cán gỗ
3000/cm
260.000/m
Dao gạt mực chịu Dầu cán nhôm
285.000/m
Dao gạt mực chịu nước
175.000/m
Lưỡi dao chịu dung môi thường
Loại lưỡi bằng
495.000/m
Lưỡi dao chịu dung môi siêu bền
vát 1 mặt
585.000/m
Lưỡi dao 3 lớp chịu dung môi
Lưỡi vuông
660.000/m
Lưỡi dao gạt mực pháp
Fâmr-lưỡi bằng
860.000/m
Lưỡi dao nhỏ cho in tròn
595.000/m
Lưỡi dao cho dòng lưới thủy tinh
BANDO Nhật Bản

Đ- TÊN SẢN PHẨM

产品名产
GIÁ

Pantone TPX
C-V
3.500.000/Bộ

K- TÊN SẢN PHẨM
产品名产
GIÁ
Keo cảm quang chống ăn mòn
KLA - 2000
A-2000
耐酸抗青刻感光青
336.000/kg
Keo cảm quang chống ăn mòn kim
loại A9030
A-9030
耐酸抗青刻感光青
480.000/kg
Keo dán bàn (Chịu dầu)
油性台版青
128.000/kg
Keo dán bàn (Chịu nước)
水性台版青
92.000/kg
Keo dán lưới
粘青青
305.000/kg
Keo dán lưới phủ cạnh biên màu
đỏ
青色特青青
480.000/kg

青青
280.000/kg
ZC0002
Keo cảm quang chịu nước loại I
TOBO- 水型 I 性感光青
200.000/kg
ZC0004
Keo cảm quang chịu nước loại II
水型 II 型感光青
120.000/kg
Keo trắng in quảng cáo
Thùng 25kg 青告白青
45.000/kg
ZC0005
Keo cảm quang lưỡng dụng dầu và
nước TOBO
水油青用感光青
Keo ép nhũ 304
304 青保青金青
192.000/kg
Keo ép nhũ
青金青
192.000/kg
Keo nước dán bàn 209
209 水性台板青
92.000/kg
Kem mài lưới TOBO
TOBO-磨青膏
130.000/kg
Kem tẩy bóng quỷ

膜光油
Mực UV thủy tinh TOBO
TOBO UV 水晶凸字油墨
300.000/kg
Mực cao su trắng 1500
1500 白青青
80.000/kg
Mực cao su trong 1500C
1500C 透明青
80.000/kg
Mực in nilon chống thấm trắng 209
209 防水尼青白青青
192.000/kg
Mực in nilon chống thấm trong 209
209 防水尼青透明青
192.000/kg
Mực cao su trắng đàn hồi bóng cao
高光高青白青青
165.000/kg
Mực cao su trong đàn hồi bóng cao
高光高青透明青
165.000/kg
Mực cao su trắng LYCRA 318 青青
拉架白青
192.000/kg
Mực cao su trong LYCRA 318 青青
拉架透明青
192.000/kg
Mực nổi 209
209 中青泡青

青色 BLUE LAM
317.000
LB01
天青 SKY BLUE
XANH DA TRỜI
317.000
Y01
中青 MEDIUM YELLOW
VÀNG TRUNG
317.000
GY01
金青 GOLD YELLOW
VÀNG KIM
317.000
S01
桔青色 ORANGE RED
ĐỎ CAM
317.000
R01
大青 SCARLET
ĐỎ CỜ
317.000
BR01
金青 GOLD RED
ĐỎ KIM
386.000
P01
青青 PALE YELLOW
VÀNG NHẠT
386.000

各色 FLIO COLOR
MÀU HUỲNH QUANG
482.000
RG01
青金 RED GOLD
ĐỎ KIM
452.000
SV01
青 SLIVER BẠC
481.000
SV02
深青 DEEP SILVER
BẠC SẪM
481.000
GG01
青金 GREEN GOLD
KIM ÁNH XANH
481.000
BS01
青青青 FINE SILVER FLASH
NHŨ BẠC
508.000
PG01
珍珠金 PEARL GODEN
VÀNG TRÂN CHÂU
766.000
SP01
珍珠青 PEARL SILVER
BẠC TRÂN CHÂU
564.000

VÀNG TRUNG
386.000
GY01
金青 GOLD YELLOW
VÀNG KIM
386.000
S01
桔青色 ORANGE RED
ĐỎ CAM
386.000
R01
大青 SCARLET
ĐỎ CỜ
386.000
BR01
金青 GOLD RED
ĐỎ KIM
386.000
P01
青青 PALE YELLOW
VÀNG NHẠT
386.000
RB01
群青 ULTRAMARINE
XANH BIỂN
386.000
DB02
深青 DEEP BLUE
XANH THẪM
386.000

469.000
SV02
深青 DEEP SILVER
BẠC SẪM
498.000
GG01
青金 GREEN GOLD
KIM ÁNH XANH
442.000
BS01
青青青 FINE SILVER FLASH
NHŨ BẠC
525.000
PG01
珍珠金 PEARL GODEN
VÀNG TRÂN CHÂU
911.000
SP01
珍珠青 PEARL SILVER
BẠC TRÂN CHÂU
716.000
BẢNG BÁO GIÁ MỰC WHALE - TOBO-威雅系列油墨产价表-8112
8
1
1
2
MÃ W- TÊN SẢN PHẨM
产品名产
GIÁ
W01

287.000
R01
大青 SCARLET
ĐỎ CỜ
303.000
BR01
金青 GOLD RED
ĐỎ KIM
317.000
P01
青青 PALE YELLOW
VÀNG NHẠT
343.000
RB01
群青 ULTRAMARINE
XANH BIỂN
317.000
DB02
深青 DEEP BLUE
288.000
XANH THẪM
LR01
耐光青 LIGHT RED
ĐỎ CHỊU NẮNG
360.000
M01
青青青 ROSE COLER
ĐỎ HOA HỒNG
317.000
V01

BS01
青青青 FINE SILVER FLASH
NHŨ BẠC
425.000
PG01
珍珠金 PEARL GODEN
VÀNG TRÂN CHÂU
762.000
SP01
珍珠青 PEARL SILVER
BẠC TRÂN CHÂU
513.000
BÁO GIÁ MỰC IN LƯỚI CAO CẤP LISHI
李氏产产印刷油墨(高产产品产)-SND
W- TÊN SẢN PHẨM
产品名产
GIÁ
S
N
D
SND102
白色 WHITE TRẮNG
210.000
SND201
深青 DEEP YELLOW
VÀNG ĐẬM
240.000
SND203
原色青 PRIMARY YELLOW
VÀNG GỐC

群青 ULTRAMARINE XANH
BIỂN
269.000
SND406
水青 XANH NƯỚC
240.000
SND408
翠青 TURQUOISE BLUE
240.000
SND501
黑色 BLACK ĐEN
210.000
SND601
翠青 VERDURE XANH TRẢ
240.000
SND110
光油 VARNISH DẦU BÓNG
215.000
SND
青光青/青/橙 / FLUO COLOR
桃青/青/青(6 青色)
MÀU HUỲNH QUANG
478.000
SND
四色青点油墨
CMYK COLOR
(青、青.青、黑) MÀU CMYK
2.167.000
N- TÊN SẢN PHẨM
产品名产


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status