hp://giaovienthanhhoa.net
Unit 1 FRIENDSHIP
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
acquaintance /ə'kweintəns/ n người quen
2 apartment /ə´pa:tmənt/ n căn hộ (khép kín)
3 brighten up /´braitn p/ v làm rạng rỡ, làm bừng sáng
4 constancy /´k nstənsi/ n sự kiên định
5 enthusiasm / n θuzi æzəm/ n lòng nhiệt tình
6
give-and-take /'give ænd 'teik/ n sự cho và nhận
7 loyalty /'l iəlti/ n lòng trung thành
8
residential area /,rezi'den əl 'eəriə/ n khu dân cư
9 two-sided /'tu:'saidid/ adj hai mặt, hai phía
10 unselfishness / n´selfi nis/ n tính không ích kỉ
Unit 2 PERSONAL EXPERIENCES
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
affect /ə'fekt/ v ảnh hưởng
2
appreciate /ə pri i e t/
v coi trọng, đánh giá cao
3
attitude /'ætitju:d/ n thái độ
4
confidence /'konfid(ə)ns/ n sự tự tin, lòng tin
5
embarrassing /im´bærəsi/ a ngượng ngùng, lúng túng
6 embrace /im'breis/ v ôm, ôm ấp
12 icing / a s ŋ/ n lớp kem phủ trên mặt bánh
13 New Year's Eve /nju: jə:z i:v/ n đêm giao thừa
14 party-goer / p r ti go ər/ n người đi dự tiệc
15 refreshments /ri'fre mənts/ n món ăn nhẹ
Unit 4 VOLUNTEER WORK
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1 charity / t ær ti/ n lòng bác ái, nhân đức, từ thiện
2 clear /kl ər/ v dọn, dọn dẹp
3 co-operate /ko p ə re t/ v hợp tác, cộng tác, giúp đỡ
4 co-ordinate /ko r dn t / v phối hợp, xếp đặt
5 craft /kr ft/ n thủ công
6 disadvantaged / d səd vænt d d/ a bị thiệt thòi
hp://giaovienthanhhoa.net
7 donation /do ne ən/ n sự đóng góp, dâng hiến
8 gratitude / græt tud/ n lòng biết ơn
9 handicapped / hæn di kæpt/ a tàn tật, bị tật nguyền
10 issue / u/ v phát, phát hành
11 martyr / m r tər/ n liệt sĩ, người hi sinh
12 minority /m n r ti/ n thiểu số, số ít
13 mow /mo / v cắt cỏ, xén cỏ
14 wounded /wu nd d/ a bị thương
15 remote /r mo t/ a xa xôi, hẻo lánh
Unit 5 ILLITERACY
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1 campaign /kæm pe n/ n chiến dịch
2 effective / fekt/ a có hiệu quả
3 eradicate / ræd. .ke t/ v xóa bỏ
4 ethnic minority / eθ.n k ma n r. .ti/ n dân tộc thiểu số
5 expand / k spænd/ v mở rộng
6 illiteracy / l t.ər.ə.si/ n mù chữ
procedure
/prə sid ər/
n thủ tục
12 venue / v nyu/ n nơi thi đấu
Unit 7 WORLD POPULATION
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
birth-control method
/bə:θkən'troul 'meθəd/
n phương pháp hạn chế sinh đẻ
2 decrease /'di:kri:s/ v làm giảm
3
family planning
/ fæmili /
n kế hoạch hóa gia đình
4
double
/'d bl /
v gấp đôi
5
figure
/ fig : /
n con số
6
increase
/in'kri:s/
v gia tăng, tăng lên
adj hành tráng, quan trọng
7
green bean
/grin bi:n/
n đỗ xanh
8 influence / nfluəns / v ảnh hưởng
9
kumquat tree
/ k mkw t tri/
n cây quất
10 longevity /l n d v ti / n trường thọ
11 lucky money /'l ki'm ni / n tiền mừng tuổi
12
parade
/pə´reid/
n cuộc diễu hành
13
plum
/pl m /
n quả mận
14
pray
/prei/
v cầu mong, cầu nguyện
15
shrine
/∫rain/
n đền thờ
16
represent
8 parcel / p .səl/
n
bưu kiện, gói hàng
9 mail and parcel
service
/me l ə nd p .səl
s .v s/
n
dịch vụ chuyển thư và bưu phẩm
10 airmail / eə.me l/
n
thư gửi bằng máy bay
11 surface mail / k .ti.əs/
n
thư gửi bằng tàu, xe,
hp://giaovienthanhhoa.net
12 weight limit /we t l m. t/
n
trọng lượng giới hạn
13 competitive /kəm pet. .t v/
adj
có tính cạnh tranh
14 speedy / spi .di/
adj
nhanh chóng
15 secure /s kj ər/
adj
an toàn
16
transfer /træns f r/
sự phân phát báo chí
25 subscribe /səb skra b/
v
đăng kí
26 cramped /kræmp t/
adj
chật hẹp
27 rude /ru d/
adj
thô lỗ, khiếm nhã
28 outdated / a t de .t d/
adj
lỗi thời
29 unique /j ni k/
adj
duy nhất
30 imaginative / mæd . .nə.t v/
adj
giàu tưởng tượng
31 evidence / ev. .dən t s/
n
bằng chứng
32 install / n st l/
v
cài đặt, lắp đặt
33 register / red . .stər/
v
đăng kí
34 communal growth / k m.j .nəl grə θ/
n
v
mở rộng, bành trướng
44 attitude / æt. .tju d/
n
thái độ
45 arrogant / ær.ə.gənt/
adj
kiêu căng, ngạo mạn
46 pickpocket / p k p k. t/
n
trộm móc túi
47 reasonable / ri .zən.ə.bl /
adj
hợp lý
48 punctual / p ŋk.tju.əl/
adj
đúng giờ
49 resident / rez. .dənt/
n
cư dân
50 brave /bre v/
adj
dũng cảm
51 break into /bre k n.tu /
v
đột nhập
52 shoplifter / p l f.tər/
n
kẻ ăn cắp ở cửa hàng
53
adj
n
hoang dã
nơi hoang dã
influence / n.flu.ən t s/ v ảnh hưởng
influential / n.flu en. t əl/ adj có ảnh hưởng
hp://giaovienthanhhoa.net
pollutant /pə lu .tənt/ n chất gây ô nhiễm
pollute /pə lu t/ v làm ô nhiễm
in all respects /r spekt/ n về mọi phương diện
result in /r z lt/ v gây ra
consequence / k n t .s .kwən t s/ n hậu quả
rare animals /reər æn. .məlz/ n động vật quý hiếm
as a result /r z lt/ phrase do đó, kết quả là
extinct / k st ŋkt/ adj tuyệt chủng
extinction / k st ŋk. ən/ n sự tuyệt chủng
fund /f nd/
n
v
quỹ
cấp tiền
prohibit /prə h b. t/ v cấm
prohibition / prə . h b .ən/ n sự nghiêm cấm
interfere / n.tə f ər/ v can thiệp
interference / n.tə f ə.rən t s/ n sự can thiệp
survive /sə va v/ v sống sót
survival /sə va .vəl/ n sự sống sót
offspring / f.spr ŋ/ n con cháu, dòng dõi
co-exist / kə . g z st/ v sống chung
co-existence / kə . g z s.tən t s/ n sự chung sống
approximately /ə pr k.s .mət.li/ adv khoảng, gần như
maintenance / me n.t .nən t s/ n sự bảo trì, bảo dưỡng
maintain /me n te n/ v bảo trì, gìn giữ
vehicle / vi . .kl / n phương tiện
preserve /pr z v/ v gìn giữ, bảo tồn
preservation / prez.ə ve . ən/ n sự bảo tồn, gìn giữ
preservative /pr z .və.t v/ n chất bảo quản
currently / k r.ənt.li/ adv hiện tại
coastal / kə .stəl/ adj thuộc bờ biển
abundant /ə b n.dənt/ adj nhiều, phong phú
abundance /ə b n.dən t s/ n sự nhiều, thừa mứa
swear /sweər/
v
n
thề
lời thề
snore /sn r/
v
n
ngáy
tiếng ngáy
grateful / gre t.fəl/ adj biết ơn
gratitude / græt. .tju d/ n lòng biết ơn
owe /ə / v nợ
be blamed for /ble m/ phrase bị khiển trách vì
Unit 11 SOURCES OF ENERGY
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
fossil / f .səl/ n hóa thạch
fossil fuel / f .səl fj əl/ n nhiên liệu hóa thạch
strictly / str k t .li/ adv một cách nghiêm khắc
hydroelectricity / ha .dro . .lek tr s.ə.t i/ n thủy điện
hydroelectric / ha .dro . lek.tr k/ n thuộc thủy điện
run out (of
something)
/r n a t/ v hết (cái gì)
radiation / re .di e . ən/ n sự bức xạ
radioactive / re .di.o æk.t v/ adj thuộc về phóng xạ
renewable /r nu .ə.bl / adj có thể hồi phục được
renew /r nu / v thay mới, làm mới
renewal /r nu .əl/ n sự phục hồi, thay mới
harmful / h rm.fəl/ adj có hại
harm /h rm/ n sự tổn hại
hp://giaovienthanhhoa.net
v làm tổn hại
ecologist / k l.ə.d st/ n nhà sinh thái học
ecology / k l.ə.d i/ n sinh thái
ecological
/ i .kə l d . .kəl/
/ i .kə l d . .kəl/
adj thuộc sinh thái
fertilize
/ f .t .la z/
/ f .t əl.a z/
v
làm màu mỡ
bón phân
fertile
/ f .ta l/
/ f .t əl/
adj màu mỡ
Unit 12 THE ASIAN GAMES
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
intercultural / n.tə k l.t ər.əl/ adj liên văn hóa
knowledge / n l. d / n kiến thức, sự hiểu biết
knowledgeable / n l. .d ə.bl / adj có hiểu biết
event / vent/ n sự kiện
solidarity / s .l der.ə.t i/ n tình đoàn kết
hp://giaovienthanhhoa.net
decade / dek.e d/ n thập kỉ
aspect / æs.pekt/ n khía cạnh
official /ə f .əl/ n quan chức
facility /fə s lə.t i/ n
điều kiện dễ dàng
cơ sở
aquatic /ə kwæt. k/ adj dưới nước
athletics /æθ let. ks/ n điền kinh
weightlifting / we t l f.t ŋ/ n môn cử tạ
shooting / u .t ŋ/ n bắn súng
wrestling / res.l ŋ/ n đô vật
squash /skw / n bóng quần
fencing / fen t .s ŋ/ n môn đấu kiếm
rugby / r g.bi/ n bóng bầu dục
mountain biking / ma n.tən ba k ŋ/ n môn đi xe đạp leo núi
enthusiasm / n θu .zi.æz.əm/ n sự hăng hái, nhiệt tình
enthusiastic / n θu .zi æs.t k/ adj nhiệt tình, hăng hái
appreciate /ə pri . i.e t/ v đánh giá cao
bodybuilding / b .di b l.d ŋ/ n thể dục thể hình
hockey / h .ki/ n khúc côn cầu
boxing / b k.s ŋ/ n môn quyền anh
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
present /pr zent/ v trình bày
presentation / prez.ən te . ən/ n bài trình bày
accomplished /ə k m.pl t/ adj có tài, cừ khôi
tune /tu n/ n điệu, giai điệu
accompany /ə k m.pə.ni/ v đệm đàn
keep fish /ki p f / v nuôi cá
modest / m .d st/ adj khiêm tốn, không nhiều/to/đắt lắm
fish tank /f tæŋk/ n bể cá, chậu cá
avid / æv. d/ adj thèm thuồng, khao khát
discard /d sk rd/ v bỏ, vứt bỏ
mostly / mo s t .li/ adv chủ yếu, hầu hết
once in a while /w n t s n ə wa l/ adv thỉnh thoảng
indulge (in) / n d ld / v say mê
for a while /fər ə wa l/ adv trong chốc lát
occupied / a k.j .pa d/ adj bận rộn
admire /əd ma r / v ngưỡng mộ, khâm phục
admiration / æd.m re . ən/ n sự ngưỡng mộ/khâm phục
admirable / æd.m .rə.bl / adj đáng ngưỡng mộ
hp://giaovienthanhhoa.net
stall
/st l/
/st l/
n quầy, sạp
classify / klæs. .fa / v phân loại
classification / klæs. .f ke . ən/ n sự phân loại
broaden
/ br .dən/
/ br dən/
v mở rộng
bump into /b mp/ v đụng, va phải
Unit 14 RECREATION
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
spare time /sper ta m/ n thời gian rảnh rỗi
spare /sper/ adj thừa, dư
by far /ba f r/ phrase nhiều, bỏ xa
household / ha s.ho ld/ n hộ gia đình
view /vju / v xem
pursuit /p su t/ n thú vui đeo đuổi
include / n klu d/ v bao gồm
hp://giaovienthanhhoa.net
inclusion / n klu . ən/ n sự bao gồm, sự gồm cả
inclusive / n klu .s v/ adj bao gồm, kể cả
spectator sports /spek te .t sp rts/ n
những môn thể thao thu hút nhiều khán
giả
do-it-yourself / du . t.j self/ n tự làm
gardening / g r .dən. ŋ/ n công việc làm vườn
undertake / n.d te k/ n thực hiện
snooker / snu k / n môn snooker (1 loại hình bi-da)
pool /pu l/ n môn pool (1 loại hình bi-da)
darts /d rts/ n môn phi tiêu
enormous / n r .məs/ adj nhiều, to lớn
on offer / n ' .f / phrase sẵn có
bricklaying / br k le . ŋ/ n sự xây gạch
sophisticated /sə f s.t .ke .t d/ adj tinh vi, phức tạp
stock market /st k m r .k t/ v thị trường chứng khoán
shoemaking / u me k ŋ / n đóng giày
engrave / n gre v/ v khắc, chạm
adj thừa, dư
human
human being
/ hju .mən/
/ hju .mən bi . ŋ/
n nhiều, bỏ xa
humanity /hju mæn.ə.ti/ n loài người
space /spe s/ n không trung, vũ trụ
spacious / spe . əs/ adj rộng rãi
orbit
/ .b t/
/ r.b t/
n quỹ đạo
orbital
/ .b .təl/
/ r.b .t əl/
adj thuộc về quỹ đạo
cosmonaut
/ k z.mə.n t/
/ k z.mə.n t/
n phi hành gia
weightlessness / we t.lə.snəs/ n trạng thái không trọng lượng
weightless / we t.ləs/ adj không trọng lượng
uncertainty
/ n s .tən.ti/
/ n s .tən.t i/
n sự không chắc chắn
precisely
/pr sa .sli/
/prə sa .sli/
/ spe s.kr ft/
/ spe s.kræft/
n tàu vũ trụ
launch
/l n t /
/l n t /
v
n
phóng
sự phóng
manned /mænd/ adj có người lái
milestone
/ ma l.stə n/
/ ma l.sto n/
n sự kiện quan trọng
carry out
/ kær.i/
/ ker.i/
v thực hiện
artificial / .t f .əl/ adj nhân tạo
caption / kæp. ən/ n lời chú thích
crew /kru / n phi hành/thủy thủ đoàn
challenge / t æl. nd /
n
v
thử thách
mission / m .ən/ n sứ mệnh
reminder /r ma n.dər/ n vật nhắc nhở
remind /r ma nd/ v nhắc nhở
achievement /ə t i v.mənt/ n thành tựu, thành quả
theory
/ θ ə.ri/
/ θ r.i/
n lý thuyết
plateau
/ plæt.ə /
/plæt o /
n cao nguyên
mysterious /m st ə.ri.əs/ adj huyền bí
mystery / m s.tər.i/ n điều huyền bí, bí ẩn
ramp /ræmp/ n đường dốc
spiral
/ spa ə.rəl/
/ spa r.əl/
n đường xoắn ốc
tomb /tu m/ n mộ
mandarin / mæn.dər. n/ n quan lại
wheelchair / wi l.t eər/ n xe lăn
snail /sne l/ n ốc sên
shell / el/ n vỏ (ốc, sò)
hp://giaovienthanhhoa.net
proceed /prəʊ si d/ v tiếp tục, tiếp diễn
procedure /prə si .d ər/ n thủ tục, cách tiến hành
magnificence /mæg n f. .sən t s/ n vẻ nguy nga, tráng lệ, lộng lẫy
magnificent /mæg n f. .sənt/ adj nguy nga, tráng lệ, lộng lẫy
significance /s g n f. .kən t s/ n đầy ý nghĩa, quan trọng
significant /s g n f. .kənt/ adj có ý nghĩa, có tầm quan trọng
dynasty / d n.ə.sti/ n triều đại
visible / v z. .bl / adj có thể nhìn thấy được
roadway / rə d.we / n lòng đường