Từ vựng tiếng anh 11 cả năm - Pdf 23

hp://giaovienthanhhoa.net
Unit 1 FRIENDSHIP
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
acquaintance /ə'kweintəns/ n người quen
2 apartment /ə´pa:tmənt/ n căn hộ (khép kín)
3 brighten up /´braitn p/ v làm rạng rỡ, làm bừng sáng
4 constancy /´k nstənsi/ n sự kiên định
5 enthusiasm / n θuzi æzəm/   n lòng nhiệt tình
6
give-and-take /'give ænd 'teik/ n sự cho và nhận
7 loyalty /'l iəlti/ n lòng trung thành
8
residential area /,rezi'den əl 'eəriə/ n khu dân cư
9 two-sided /'tu:'saidid/ adj hai mặt, hai phía
10 unselfishness / n´selfi nis/  n tính không ích kỉ
Unit 2 PERSONAL EXPERIENCES
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
affect /ə'fekt/ v ảnh hưởng
2
appreciate /ə pri i e t/   

v coi trọng, đánh giá cao
3
attitude /'ætitju:d/ n thái độ
4
confidence /'konfid(ə)ns/ n sự tự tin, lòng tin
5
embarrassing /im´bærəsi/ a ngượng ngùng, lúng túng
6 embrace /im'breis/ v ôm, ôm ấp

12 icing / a  s ŋ/ n lớp kem phủ trên mặt bánh
13 New Year's Eve /nju: jə:z i:v/ n đêm giao thừa
14 party-goer / p r  ti go  ər/ n người đi dự tiệc
15 refreshments /ri'fre mənts/ n món ăn nhẹ
Unit 4 VOLUNTEER WORK
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1 charity / t ær   ti/ n lòng bác ái, nhân đức, từ thiện
2 clear /kl ər/ v dọn, dọn dẹp
3 co-operate /ko p ə re t/  v hợp tác, cộng tác, giúp đỡ
4 co-ordinate /ko r dn t / v phối hợp, xếp đặt
5 craft /kr ft/ n thủ công
6 disadvantaged / d səd vænt d d/     a bị thiệt thòi
hp://giaovienthanhhoa.net
7 donation /do ne  ən/ n sự đóng góp, dâng hiến
8 gratitude / græt tud/ n lòng biết ơn
9 handicapped / hæn di kæpt/ a tàn tật, bị tật nguyền
10 issue / u/ v phát, phát hành
11 martyr / m r  tər/ n liệt sĩ, người hi sinh
12 minority /m n r   ti/ n thiểu số, số ít
13 mow /mo / v cắt cỏ, xén cỏ
14 wounded /wu nd d/  a bị thương
15 remote /r mo t/  a xa xôi, hẻo lánh
Unit 5 ILLITERACY
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1 campaign /kæm pe n/  n chiến dịch
2 effective / fekt/ a có hiệu quả
3 eradicate / ræd. .ke t/   v xóa bỏ
4 ethnic minority / eθ.n k ma n r. .ti/     n dân tộc thiểu số
5 expand / k spænd/  v mở rộng
6 illiteracy / l t.ər.ə.si/  n mù chữ

procedure
/prə sid ər/ 
n thủ tục
12 venue / v nyu/  n nơi thi đấu

Unit 7 WORLD POPULATION
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
1
birth-control method

/bə:θkən'troul 'meθəd/
n phương pháp hạn chế sinh đẻ
2 decrease /'di:kri:s/ v làm giảm
3
family planning
/ fæmili /

n kế hoạch hóa gia đình
4
double
/'d bl /
v gấp đôi
5
figure
/ fig : /
n con số
6
increase
/in'kri:s/
v gia tăng, tăng lên

adj hành tráng, quan trọng
7
green bean
/grin bi:n/
n đỗ xanh
8 influence / nfluəns / v ảnh hưởng
9
kumquat tree
/ k mkw t tri/  
n cây quất
10 longevity /l n d v ti    / n trường thọ
11 lucky money /'l ki'm ni  / n tiền mừng tuổi
12
parade
/pə´reid/
n cuộc diễu hành
13
plum
/pl m /
n quả mận
14
pray
/prei/
v cầu mong, cầu nguyện
15
shrine
/∫rain/
n đền thờ
16
represent

8 parcel / p .səl/ 
n
bưu kiện, gói hàng
9 mail and parcel
service
/me l ə nd p .səl   
s .v s/  
n
dịch vụ chuyển thư và bưu phẩm
10 airmail / eə.me l/ 
n
thư gửi bằng máy bay
11 surface mail / k .ti.əs/ 
n
thư gửi bằng tàu, xe,
hp://giaovienthanhhoa.net
12 weight limit /we t l m. t/   
n
trọng lượng giới hạn
13 competitive /kəm pet. .t v/  
adj
có tính cạnh tranh
14 speedy / spi .di/ 
adj
nhanh chóng
15 secure /s kj ər/ 
adj
an toàn
16
transfer /træns f r/ 

sự phân phát báo chí
25 subscribe /səb skra b/ 
v
đăng kí
26 cramped /kræmp t/
adj
chật hẹp
27 rude /ru d/
adj
thô lỗ, khiếm nhã
28 outdated / a t de .t d/    
adj
lỗi thời
29 unique /j ni k/ 
adj
duy nhất
30 imaginative / mæd . .nə.t v/   
adj
giàu tưởng tượng
31 evidence / ev. .dən  t s/
n
bằng chứng
32 install / n st l/  
v
cài đặt, lắp đặt
33 register / red . .stər/  
v
đăng kí
34 communal growth / k m.j .nəl grə θ/   
n

v
mở rộng, bành trướng
44 attitude / æt. .tju d/  
n
thái độ
45 arrogant / ær.ə.gənt/
adj
kiêu căng, ngạo mạn
46 pickpocket / p k p k. t/    
n
trộm móc túi
47 reasonable / ri .zən.ə.bl /  
adj
hợp lý
48 punctual / p ŋk.tju.əl/ 
adj
đúng giờ
49 resident / rez. .dənt/ 
n
cư dân
50 brave /bre v/
adj
dũng cảm
51 break into /bre k n.tu /  
v
đột nhập
52 shoplifter / p l f.tər/  
n
kẻ ăn cắp ở cửa hàng
53

adj
n
hoang dã
nơi hoang dã
influence / n.flu.ən t s/ v ảnh hưởng
influential / n.flu en.  t əl/ adj có ảnh hưởng
hp://giaovienthanhhoa.net
pollutant /pə lu .tənt/  n chất gây ô nhiễm
pollute /pə lu t/  v làm ô nhiễm
in all respects /r spekt/ n về mọi phương diện
result in /r z lt/  v gây ra
consequence / k n  t .s .kwən  t s/ n hậu quả
rare animals /reər æn. .məlz/  n động vật quý hiếm
as a result /r z lt/  phrase do đó, kết quả là
extinct / k st ŋkt/   adj tuyệt chủng
extinction / k st ŋk. ən/    n sự tuyệt chủng
fund /f nd/
n
v
quỹ
cấp tiền
prohibit /prə h b. t/   v cấm
prohibition / prə .  h b .ən/  n sự nghiêm cấm
interfere / n.tə f ər/   v can thiệp
interference / n.tə f ə.rən   t s/ n sự can thiệp
survive /sə va v/  v sống sót
survival /sə va .vəl/  n sự sống sót
offspring / f.spr ŋ/  n con cháu, dòng dõi
co-exist / kə . g z st/     v sống chung
co-existence / kə . g z s.tən     t s/ n sự chung sống

approximately /ə pr k.s .mət.li/   adv khoảng, gần như
maintenance / me n.t .nən   t s/ n sự bảo trì, bảo dưỡng
maintain /me n te n/   v bảo trì, gìn giữ
vehicle / vi . .kl /    n phương tiện
preserve /pr z v/  v gìn giữ, bảo tồn
preservation / prez.ə ve . ən/    n sự bảo tồn, gìn giữ
preservative /pr z .və.t v/   n chất bảo quản
currently / k r.ənt.li/  adv hiện tại
coastal / kə .stəl/  adj thuộc bờ biển
abundant /ə b n.dənt/  adj nhiều, phong phú
abundance /ə b n.dən  t s/ n sự nhiều, thừa mứa
swear /sweər/
v
n
thề
lời thề
snore /sn r/
v
n
ngáy
tiếng ngáy
grateful / gre t.fəl/  adj biết ơn
gratitude / græt. .tju d/   n lòng biết ơn
owe /ə / v nợ
be blamed for /ble m/ phrase bị khiển trách vì
Unit 11 SOURCES OF ENERGY
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
fossil / f .səl/  n hóa thạch
fossil fuel / f .səl fj əl/   n nhiên liệu hóa thạch
strictly / str k  t .li/ adv một cách nghiêm khắc

hydroelectricity / ha .dro . .lek tr s.ə.t i/       n thủy điện
hydroelectric / ha .dro . lek.tr k/     n thuộc thủy điện
run out (of
something)
/r n a t/  v hết (cái gì)
radiation / re .di e . ən/     n sự bức xạ
radioactive / re .di.o æk.t v/    adj thuộc về phóng xạ
renewable /r nu .ə.bl /   adj có thể hồi phục được
renew /r nu /  v thay mới, làm mới
renewal /r nu .əl/  n sự phục hồi, thay mới
harmful / h rm.fəl/  adj có hại
harm /h rm/ n sự tổn hại
hp://giaovienthanhhoa.net
v làm tổn hại
ecologist / k l.ə.d st/   n nhà sinh thái học
ecology / k l.ə.d i/   n sinh thái
ecological
/ i .kə l d . .kəl/     
/ i .kə l d . .kəl/     
adj thuộc sinh thái
fertilize
/ f .t .la z/    
/ f .t əl.a z/   
v
làm màu mỡ
bón phân
fertile
/ f .ta l/  
/ f .t əl/  
adj màu mỡ


Unit 12 THE ASIAN GAMES
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
intercultural / n.tə k l.t ər.əl/    adj liên văn hóa
knowledge / n l. d /    n kiến thức, sự hiểu biết
knowledgeable / n l. .d ə.bl /     adj có hiểu biết
event / vent/ n sự kiện
solidarity / s .l der.ə.t i/    n tình đoàn kết
hp://giaovienthanhhoa.net
decade / dek.e d/  n thập kỉ
aspect / æs.pekt/ n khía cạnh
official /ə f .əl/  n quan chức
facility /fə s lə.t i/   n
điều kiện dễ dàng
cơ sở
aquatic /ə kwæt. k/  adj dưới nước
athletics /æθ let. ks/  n điền kinh
weightlifting / we t l f.t ŋ/     n môn cử tạ
shooting / u .t ŋ/   n bắn súng
wrestling / res.l ŋ/  n đô vật
squash /skw / n bóng quần
fencing / fen t .s ŋ/  n môn đấu kiếm
rugby / r g.bi/  n bóng bầu dục
mountain biking / ma n.tən ba k ŋ/    n môn đi xe đạp leo núi
enthusiasm / n θu .zi.æz.əm/   n sự hăng hái, nhiệt tình
enthusiastic / n θu .zi æs.t k/     adj nhiệt tình, hăng hái
appreciate /ə pri . i.e t/    v đánh giá cao
bodybuilding / b .di b l.d ŋ/     n thể dục thể hình
hockey / h .ki/  n khúc côn cầu
boxing / b k.s ŋ/   n môn quyền anh

STT Vocabulary Transcript Class Meaning
present /pr zent/ v trình bày
presentation / prez.ən te . ən/    n bài trình bày
accomplished /ə k m.pl t/   adj có tài, cừ khôi
tune /tu n/ n điệu, giai điệu
accompany /ə k m.pə.ni/  v đệm đàn
keep fish /ki p f /  v nuôi cá
modest / m .d st/   adj khiêm tốn, không nhiều/to/đắt lắm
fish tank /f tæŋk/ n bể cá, chậu cá
avid / æv. d/  adj thèm thuồng, khao khát
discard /d sk rd/  v bỏ, vứt bỏ
mostly / mo s  t .li/ adv chủ yếu, hầu hết
once in a while /w n t s n ə wa l/   adv thỉnh thoảng
indulge (in) / n d ld /    v say mê
for a while /fər ə wa l/ adv trong chốc lát
occupied / a k.j .pa d/    adj bận rộn
admire /əd ma r /  v ngưỡng mộ, khâm phục
admiration / æd.m re . ən/    n sự ngưỡng mộ/khâm phục
admirable / æd.m .rə.bl /   adj đáng ngưỡng mộ
hp://giaovienthanhhoa.net
stall
/st l/
/st l/
n quầy, sạp
classify / klæs. .fa /   v phân loại
classification / klæs. .f ke . ən/     n sự phân loại
broaden
/ br .dən/ 
/ br dən/ 
v mở rộng

bump into /b mp/ v đụng, va phải

Unit 14 RECREATION
STT Vocabulary Transcript Class Meaning
spare time /sper ta m/ n thời gian rảnh rỗi
spare /sper/ adj thừa, dư
by far /ba f r/  phrase nhiều, bỏ xa
household / ha s.ho ld/   n hộ gia đình
view /vju / v xem
pursuit /p su t/  n thú vui đeo đuổi
include / n klu d/   v bao gồm
hp://giaovienthanhhoa.net
inclusion / n klu . ən/    n sự bao gồm, sự gồm cả
inclusive / n klu .s v/    adj bao gồm, kể cả
spectator sports /spek te .t sp rts/    n
những môn thể thao thu hút nhiều khán
giả
do-it-yourself / du . t.j self/    n tự làm
gardening / g r .dən. ŋ/    n công việc làm vườn
undertake / n.d te k/   n thực hiện
snooker / snu k /   n môn snooker (1 loại hình bi-da)
pool /pu l/ n môn pool (1 loại hình bi-da)
darts /d rts/ n môn phi tiêu
enormous / n r .məs/   adj nhiều, to lớn
on offer / n ' .f /   phrase sẵn có
bricklaying / br k le . ŋ/     n sự xây gạch
sophisticated /sə f s.t .ke .t d/     adj tinh vi, phức tạp
stock market /st k m r .k t/     v thị trường chứng khoán
shoemaking / u me k ŋ /    n đóng giày
engrave / n gre v/   v khắc, chạm

adj thừa, dư
human
human being
/ hju .mən/ 
/ hju .mən bi . ŋ/    
n nhiều, bỏ xa
humanity /hju mæn.ə.ti/ n loài người
space /spe s/ n không trung, vũ trụ
spacious / spe . əs/   adj rộng rãi
orbit
/ .b t/ 
/ r.b t/ 
n quỹ đạo
orbital
/ .b .təl/ 
/ r.b .t əl/  
adj thuộc về quỹ đạo
cosmonaut
/ k z.mə.n t/  
/ k z.mə.n t/  
n phi hành gia
weightlessness / we t.lə.snəs/  n trạng thái không trọng lượng
weightless / we t.ləs/  adj không trọng lượng
uncertainty
/ n s .tən.ti/  
/ n s .tən.t i/   
n sự không chắc chắn
precisely
/pr sa .sli/ 
/prə sa .sli/ 

/ spe s.kr ft/  
/ spe s.kræft/ 
n tàu vũ trụ
launch
/l n t /
/l n t /
v
n
phóng
sự phóng
manned /mænd/ adj có người lái
milestone
/ ma l.stə n/  
/ ma l.sto n/  
n sự kiện quan trọng
carry out
/ kær.i/
/ ker.i/
v thực hiện
artificial / .t f .əl/   adj nhân tạo
caption / kæp. ən/  n lời chú thích
crew /kru / n phi hành/thủy thủ đoàn
challenge / t æl. nd /   
n
v
thử thách
mission / m .ən/  n sứ mệnh
reminder /r ma n.dər/  n vật nhắc nhở
remind /r ma nd/  v nhắc nhở
achievement /ə t i v.mənt/   n thành tựu, thành quả

theory
/ θ ə.ri/ 
/ θ r.i/ 
n lý thuyết
plateau
/ plæt.ə / 
/plæt o / 
n cao nguyên
mysterious /m st ə.ri.əs/  adj huyền bí
mystery / m s.tər.i/  n điều huyền bí, bí ẩn
ramp /ræmp/ n đường dốc
spiral
/ spa ə.rəl/ 
/ spa r.əl/ 
n đường xoắn ốc
tomb /tu m/ n mộ
mandarin / mæn.dər. n/  n quan lại
wheelchair / wi l.t eər/   n xe lăn
snail /sne l/ n ốc sên
shell / el/ n vỏ (ốc, sò)
hp://giaovienthanhhoa.net
proceed /prəʊ si d/  v tiếp tục, tiếp diễn
procedure /prə si .d ər/   n thủ tục, cách tiến hành
magnificence /mæg n f. .sən   t s/ n vẻ nguy nga, tráng lệ, lộng lẫy
magnificent /mæg n f. .sənt/   adj nguy nga, tráng lệ, lộng lẫy
significance /s g n f. .kən    t s/ n đầy ý nghĩa, quan trọng
significant /s g n f. .kənt/    adj có ý nghĩa, có tầm quan trọng
dynasty / d n.ə.sti/  n triều đại
visible / v z. .bl /    adj có thể nhìn thấy được
roadway / rə d.we /   n lòng đường


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status