tính toán hệ kết cấu nhà xưởng công nghiệp - Pdf 26

THUYẾT MINH
CÔNG TRÌNH:
HẠNG MỤC:
GARA SỮA CHỮA XE MÁY CÔNG TRÌNH
NHÀ XƯỞNG
CHỦ TRÌ KC :
THIẾT KẾ KC : KS. NGUYỄN THANH VIỆT
QL KỸ THUẬT:
GIÁM ĐỐC
BÙI VIẾT HIẾU
THUYẾT MINH NHÀ CÔNG NGHIỆP
1. Hồ sơ thiết kế kiến trúc:
2. Các tiêu chuẩn thiết kế:
- TCVN 2737 - 1995: "Tải trọng và Tác động" - Tiêu chuẩn thiết kế.
- TCVN 338 - 2005: "Kết cấu Thép" - Tiêu chuẩn thiết kế.
- TCVN 5573 - 1991: "Kết cấu gạch đá" - Tiêu chuẩn thiết kế
- TCXD 45 - 1978: Tiêu chuẩn thiết kế nền móng công trình
3. Các phần mềm tính toán:
- Microsoft Office (Excel, Word, ): Tính toán tải trọng và kiểm tra
- SAP2000 (V14.2.2): Tính toán nội lực
- AutoCad 2010: Thể hiện bản vẽ và thực hiện thống kê thép.
I. CƠ SỞ TÍNH TOÁN:
II. ĐẶC ĐIỂM KẾT CẤU CÔNG TRÌNH:
1. Giải pháp phần thân.
2. Giải pháp phần móng.
3. Vật liệu.
A. Móng
MÓNG CỘT DẦM SÀN LANH TÔ
B20 B20 B20 B20 B20
3.1. Bê tông:
Thành phần

3.3. Thép hình :
Thành phần
Cấp độ bền:
Thành phần
Cấp độ bền:
3.2. Cốt thép:
-Cường độ chịu nén tính toán Rn (Mpa)
-Cường độ chịu kéo tính toán Rk (Mpa)
-Mô đun đàn hồi (Eb):
+ Module đàn h
ồi của thép E:
2.1E+05
(MPa)
=
2100
T/cm
+ Cường độ tiêu chuẩn theo giới hạn chảy fy: 260
(MPa)
= 2.6
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu kéo, uốn, nén f: 245
(MPa)
= 2.45
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu cắt fv: 143.619
(MPa)
= 1.436
T/cm

* Chiều dày của thép cacbon 40 <
t

100 mm
+ Cường độ tiêu chuẩn theo giới hạn chảy fy: 240
(MPa)
= 2.4
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu kéo, uốn, nén f: 230
(MPa)
= 2.3
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu cắt fv: 132.571
(MPa)
= 1.326
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu ép mặt fc 400.000
(MPa)
= 4.000
T/cm
2
- Sử dụng que hàn N42, N42-6B
+ Cường độ đường hàn góc f
wf
=
180 (MPa)
= 1.800

T/cm
2

Khi chi
ều d
ày c
ủa thép cacbon
20
<
t

40 mm
Kéo, uốn: f
w
=
204 (MPa)
= 2.040
T/cm
2
Cắt : f
wv
=
138.095 (MPa)
= 1.381
T/cm
2

Khi chi
ều d
ày c

= 210
(MPa)
= 2.100
T/cm
2
- Sử dụng bulông thông dụng có cấp độ bền 8.8
+ Cường độ tính toán chịu cắt f
vb
= 320
(MPa)
= 3.200
T/cm
2
+ Cường độ tính toán chịu kéo f
tb
= 400
(MPa)
= 4.000
T/cm
2
4. Sơ đồ tính
Sử dụng chương trình SAP để tính nội lực. Kết cấu của công trình được tính theo mô hình khung phẳng
Tải trọng tác dụng lên công trình gồm có tải trọng thường xuyên và tải trọng tạm thời
1. Tải trọng thường xuyên.
1.1. Tải trọng bản thân.
T
ải trọng bản thân của khung đ
ư
ợc tính toán tự động bởi SAP 2000. Hệ số độ tin cậy đ
ư

Trọng lượng này được quy thành lực tập trung đặt tại các vị trí các xà gồ
Bước
khung
6 m
Bước xà
gồ
1 m
Thành phần
Trọng lượng Đơn vị
Lớp tôn lợp mái: 6 kG/m2 36.00 kG
Xà gồ mái 7 kG/m 42.00 kG
Kết cấu giằng mái 4 kG/m 48.66 kG
Tổng cộng:
Lực tập trung tại 1 điểm liên kết xà gồ
126.66
kG
2. Tải trọng tạm thời.
T.số cấu tạo của khung
Thành phần cấu tạo
T.số cấu tạo của khung
Số lượng cấu kiện xét
cho một bước khung
2.1. Hoạt tải sử dụng.
Mục đích sử dụng
Tải (kG/m2) Bước khung
p
tc
n
p
tt

Cột được thiết kế theo Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép TCVN 338-2005
Kết quả được trình bày trong các bảng…
8.1.2. Cấu kiện Dầm
Dầm được thiết kế theo Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép TCVN 338-2005
Kết quả được trình bày trong các bảng…
8.2. Cấu kiện phần móng.
Dựa vào điều kiện về tải trọng và khả năng chịu lực của nền đất, ta thiết kế móng đơn cho công trình
Kết quả được trình bày trong các bảng…
phô lôc
THÁNG 04, NĂM 2014
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - X-Z Plane @ Y=0 - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:44:35
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - X-Z Plane @ Y=0 - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:44:37
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - Frame Span Loads (TT) (As Defined) - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:45:08
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - Frame Span Loads (HT) (As Defined) - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:45:11
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - Frame Span Loads (GT) (As Defined) - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:45:23
SAP2000
SAP2000 v14.2.2 - File:KHUNG K2 - Frame Span Loads (GP) (As Defined) - Tonf, m, C Units
4/14/14 13:45:26
phô lôc
THÁNG 04, NĂM 2014

NGOÀI
MP
UỐN
THÔNG S
Ố B.CÁNH
KT
Ổ.ĐỊN
H C
ỤC
BỘ
BẢN
CÁNH
THÔNG SÔ B
ẢN BỤNG
KT
Ổ.ĐỊNH
CỤC BỘ
BẢN
BỤNG
l
0
M N V b h
t
f
t
w
σ f
Kiểm
tra
σ

tra
3,2(E/f)
0,
5
h
w
/t
w
Gia
cường
hay
không?
m T.m T T
(mm) (mm) (mm) (mm)
(T/cm2)
(T/cm2) (T/cm2) (T/cm2)
(T/cm2)
(T/cm2) (T/cm2) (T/cm2) (T/cm2)
12
0 COMB1 7.85955 -8.903 -2.335 -3.48 200 500 8 6 0.92727 2.1
( OK )
0.889 0.132 1.215
( OK )
0.918 2.415
( OK ) 0.889 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không
12

101.2 68.17
Không
12
3.93 COMB1 7.85955 1.731 -1.829 -1.93 200 400 8 6 0.26211 2.1
( OK )
0.229 0.090 1.215
( OK )
0.277 2.415
( OK ) 0.229 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 64
Không
12
4.91 COMB1 7.85955 3.443 -1.703 -1.55 200 375 8 6 0.52494 2.1
( OK )
0.493 0.077 1.215
( OK )
0.511 2.415
( OK ) 0.493 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 59.83
Không
12
5.89 COMB1 7.85955 4.778 -1.578 -1.17 200 350 8 6 0.77546 2.1
( OK )
0.745 0.062 1.215
( OK )
0.753 2.415

1.006 0.002 1.215
( OK )
1.006 2.415
( OK ) 1.006 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
12
7.86 COMB1 7.85955 5.649 -1.08 0.353 200 300 8 6 1.08541 2.1
( OK )
1.063 0.022 1.215
( OK )
1.064 2.415
( OK ) 1.063 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33
Không
12
0 COMB2 7.85955 17.84 0.7086 2.913 200 500 8 6 1.79337 2.1
( OK )
1.782 0.110 1.215
( OK )
1.792 2.415
( OK ) 1.782 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không

NỘI LỰC
Frame
Stat
ion
Output
Case
12
0.98 COMB2 7.85955 15.06 0.76 2.746 200 475 8 6 1.61819 2.1
( OK )
1.605 0.109 1.215
( OK )
1.617 2.415
( OK ) 1.605 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 76.5
Không
12
1.96 COMB2 7.85955 12.45 0.811 2.577 200 450 8 6 1.4344 2.1
( OK )
1.420 0.108 1.215
( OK )
1.433 2.415
( OK ) 1.420 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 72.33
Không
12
2.95 COMB2 7.85955 9.999 0.8615 2.408 200 425 8 6 1.24102 2.1

Không
12
5.89 COMB2 7.85955 3.658 1.0109 1.893 200 350 8 6 0.58983 2.1
( OK )
0.570 0.100 1.215
( OK )
0.596 2.415
( OK ) 0.570 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 55.67
Không
12
6.88 COMB2 7.85955 1.884 1.0598 1.718 200 325 8 6 0.34262 2.1
( OK )
0.322 0.098 1.215
( OK )
0.364 2.415
( OK ) 0.322 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 51.5
Không
12
7.02 COMB2 7.85955 1.638 1.067 1.693 200 321.33 8 6 0.30478 2.1
( OK )
0.284 0.097 1.215
( OK )
0.330 2.415
( OK ) 0.284 2.1 ( OK )

( OK )
1.656 2.415
( OK ) 1.653 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không
12
0.98 COMB3 7.85955 -15 -0.677 -1.67 200 475 8 6 1.60992 2.1
( OK )
1.599 0.066 1.215
( OK )
1.603 2.415
( OK ) 1.599 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 76.5
Không
12
1.96 COMB3 7.85955 -13.28 -0.626 -1.83 200 450 8 6 1.52585 2.1
( OK )
1.515 0.077 1.215
( OK )
1.521 2.415
( OK ) 1.515 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 72.33
Không
12

(OK)
101.2 59.83
Không
12
5.89 COMB3
7.85955
-4.751 -0.426 -2.51 200 350 8 6 0.74908 2.1
( OK )
0.741 0.133 1.215
( OK )
0.776 2.415
( OK ) 0.741 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 55.67
Không
12
6.88 COMB3
7.85955
-2.203 -0.377 -2.68 200 325 8 6 0.38367 2.1
( OK )
0.376 0.153 1.215
( OK )
0.460 2.415
( OK ) 0.376 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 51.5
Không
12

0.017 0.146 1.215
( OK )
0.254 2.415
( OK ) 0.017 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33
Không
12
0 COMB4
7.85955
11.5 -0.57 0.791 200 500 8 6 1.1581 2.1
( OK )
1.149 0.030 1.215
( OK )
1.150 2.415
( OK ) 1.149 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không
12
0.98 COMB4
7.85955
10.7 -0.454 0.855 200 475 8 6 1.14751 2.1
( OK )
1.140 0.034 1.215
( OK )
1.141 2.415
( OK ) 1.140 2.1 ( OK )

12
3.93 COMB4
7.85955
7.903 -0.107 1.038 200 400 8 6 1.04696 2.1
( OK )
1.045 0.049 1.215
( OK )
1.048 2.415
( OK ) 1.045 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 64
Không
12
4.91 COMB4
7.85955
6.855 0.0071 1.096 200 375 8 6 0.98202 2.1
( OK )
0.982 0.054 1.215
( OK )
0.986 2.415
( OK ) 0.982 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 59.83
Không
12
5.89 COMB4
7.85955
5.75 0.1213 1.154 200 350 8 6 0.89898 2.1

( OK ) 0.764 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
12
7.02 COMB4
7.85955
4.377 0.4913 1.95 200 321.33 8 6 0.7676 2.1
( OK )
0.758 0.112 1.215
( OK )
0.782 2.415
( OK ) 0.758 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
12
7.86 COMB4
7.85955
2.723 0.588 1.996 200 300 8 6 0.52452 2.1
( OK )
0.513 0.123 1.215
( OK )
0.555 2.415
( OK ) 0.513 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33

-13.33 -1.631 -3.05 200 450 8 6 1.54897 2.1
( OK )
1.521 0.128 1.215
( OK )
1.537 2.415
( OK ) 1.521 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 72.33
Không
12
2.95 COMB5
7.85955
-10.36 -1.516 -2.99 200 425 8 6 1.29676 2.1
( OK )
1.270 0.132 1.215
( OK )
1.290 2.415
( OK ) 1.270 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 68.17
Không
12
3.93 COMB5
7.85955
-7.452 -1.401 -2.93 200 400 8 6 1.01074 2.1
( OK )
0.985 0.137 1.215
( OK )

101.2 55.67
Không
12
6.88 COMB5
7.85955
0.911 -1.058 -2.75 200 325 8 6 0.17645 2.1
( OK )
0.156 0.157 1.215
( OK )
0.313 2.415
( OK ) 0.156 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 51.5
Không
12
7.02 COMB5
7.85955
1.306 -1.041 -2.74 200 321.33 8 6 0.24684 2.1
( OK )
0.226 0.158 1.215
( OK )
0.355 2.415
( OK ) 0.226 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
12
7.02 COMB5

( OK )
0.889 0.132 1.215
( OK )
0.918 2.415
( OK ) 0.889 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không
13
0.98 COMB1
7.85955
-5.674 -2.208 -3.09 200 475 8 6 0.64181 2.1
( OK )
0.605 0.123 1.215
( OK )
0.641 2.415
( OK ) 0.605 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 76.5
Không
13
1.96 COMB1
7.85955
-2.826 -2.081 -2.7 200 450 8 6 0.35834 2.1
( OK )
0.322 0.113 1.215
( OK )
0.377 2.415

Không
13
4.91 COMB1
7.85955
3.443 -1.703 -1.55 200 375 8 6 0.52494 2.1
( OK )
0.493 0.077 1.215
( OK )
0.511 2.415
( OK ) 0.493 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 59.83
Không
13
5.89 COMB1
7.85955
4.778 -1.578 -1.17 200 350 8 6 0.77546 2.1
( OK )
0.745 0.062 1.215
( OK )
0.753 2.415
( OK ) 0.745 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 55.67
Không
13
6.88 COMB1
7.85955

1.006 2.415
( OK ) 1.006 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
13
7.86 COMB1
7.85955
5.649 -1.08 0.353 200 300 8 6 1.08541 2.1
( OK )
1.063 0.022 1.215
( OK )
1.064 2.415
( OK ) 1.063 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33
Không
13
0 COMB2
7.85955
-16.57 -0.73 -1.5 200 500 8 6 1.66693 2.1
( OK )
1.655 0.057 1.215
( OK )
1.658 2.415
( OK ) 1.655 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)

7.85955
-11.41 -0.577 -2 200 425 8 6 1.40925 2.1
( OK )
1.399 0.088 1.215
( OK )
1.407 2.415
( OK ) 1.399 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 68.17
Không
13
3.93 COMB2
7.85955
-9.365 -0.527 -2.17 200 400 8 6 1.24783 2.1
( OK )
1.238 0.101 1.215
( OK )
1.251 2.415
( OK ) 1.238 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 64
Không
13
4.91 COMB2
7.85955
-7.153 -0.477 -2.34 200 375 8 6 1.03341 2.1
( OK )
1.025 0.116 1.215

(OK)
101.2 51.5
Không
13
7.02 COMB2
7.85955
-1.839 -0.371 -2.7 200 321.33 8 6 0.32584 2.1
( OK )
0.318 0.156 1.215
( OK )
0.417 2.415
( OK ) 0.318 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
13
7.02 COMB2
7.85955
-1.863 -0.216 -2.23 200 321.33 8 6 0.32691 2.1
( OK )
0.323 0.128 1.215
( OK )
0.392 2.415
( OK ) 0.323 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
13

1.601 0.108 1.215
( OK )
1.612 2.415
( OK ) 1.601 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 76.5
Không
13
1.96 COMB3
7.85955
12.42 0.8127 2.56 200 450 8 6 1.43141 2.1
( OK )
1.417 0.107 1.215
( OK )
1.429 2.415
( OK ) 1.417 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 72.33
Không
13
2.95 COMB3
7.85955
9.988 0.8633 2.393 200 425 8 6 1.23975 2.1
( OK )
1.224 0.106 1.215
( OK )
1.238 2.415
( OK ) 1.224 2.1 ( OK )

13
5.89 COMB3
7.85955
3.677 1.0128 1.887 200 350 8 6 0.5929 2.1
( OK )
0.573 0.100 1.215
( OK )
0.599 2.415
( OK ) 0.573 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 55.67
Không
13
6.88 COMB3
7.85955
1.907 1.0618 1.716 200 325 8 6 0.3467 2.1
( OK )
0.326 0.098 1.215
( OK )
0.367 2.415
( OK ) 0.326 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 51.5
Không
13
7.02 COMB3
7.85955
1.662 1.0689 1.69 200 321.33 8 6 0.30899 2.1

( OK ) 0.022 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33
Không
13
0 COMB4
7.85955
-19.47 -1.864 -3.18 200 500 8 6 1.97484 2.1
( OK )
1.944 0.121 1.215
( OK )
1.955 2.415
( OK ) 1.944 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 80.67
Không
13
0.98 COMB4
7.85955
-16.38 -1.748 -3.12 200 475 8 6 1.77463 2.1
( OK )
1.745 0.124 1.215
( OK )
1.758 2.415
( OK ) 1.745 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 76.5

-7.47 -1.402 -2.93 200 400 8 6 1.01316 2.1
( OK )
0.988 0.137 1.215
( OK )
1.016 2.415
( OK ) 0.988 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 64
Không
13
4.91 COMB4
7.85955
-4.624 -1.287 -2.87 200 375 8 6 0.68643 2.1
( OK )
0.662 0.142 1.215
( OK )
0.707 2.415
( OK ) 0.662 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 59.83
Không
13
5.89 COMB4
7.85955
-1.838 -1.173 -2.81 200 350 8 6 0.30924 2.1
( OK )
0.287 0.149 1.215
( OK )

101.2 50.89
Không
13
7.02 COMB4
7.85955
1.247 -0.803 -2.01 200 321.33 8 6 0.23195 2.1
( OK )
0.216 0.116 1.215
( OK )
0.294 2.415
( OK ) 0.216 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
13
7.85955
13
7.86 COMB4
7.85955
2.909 -0.706 -1.96 200 300 8 6 0.56206 2.1
( OK )
0.548 0.120 1.215
( OK )
0.586 2.415
( OK ) 0.548 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 47.33
Không

( OK )
1.118 0.038 1.215
( OK )
1.120 2.415
( OK ) 1.118 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 72.33
Không
13
2.95 COMB5
7.85955
8.884 -0.221 0.965 200 425 8 6 1.09304 2.1
( OK )
1.089 0.043 1.215
( OK )
1.092 2.415
( OK ) 1.089 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 68.17
Không
13
3.93 COMB5
7.85955
7.905 -0.106 1.027 200 400 8 6 1.04721 2.1
( OK )
1.045 0.048 1.215
( OK )
1.049 2.415

Không
13
6.88 COMB5
7.85955
4.61 0.2368 1.207 200 325 8 6 0.79192 2.1
( OK )
0.787 0.069 1.215
( OK )
0.796 2.415
( OK ) 0.787 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 51.5
Không
13
7.02 COMB5
7.85955
4.435 0.2535 1.216 200 321.33 8 6 0.77303 2.1
( OK )
0.768 0.070 1.215
( OK )
0.777 2.415
( OK ) 0.768 2.1 ( OK )
12.125 15.8
(OK)
101.2 50.89
Không
13
7.02 COMB5
7.85955

ĐỊNH
T.THỂ
Mp UỐN
THÔNG S
Ố B.CÁNH
KT
Ổ.ĐỊNH
CỤC BỘ
BẢN
CÁNH
THÔNG SỐ B. BỤNG
Có gia cư
ờng
b
ản bụng hay
không?
l
0
M N V b h
t
f
t
w
σ f
Kiểm
tra
σ
x
f
Kiểm

0.61 -4.891 -1.049
200.0 237.5 8.0 6.0 0.260 2.45 ( OK ) 0.3 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 36.9167 63.8141
Không
5 2.1 COMB1
8.4
1.7119 -4.849 -1.05
200.0 275.0 8.0 6.0 0.460 2.45 ( OK ) 0.5 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 43.1667 60.1346
Không
5 3.15 COMB1
8.4
2.8147 -4.805 -1.05
200.0 312.5 8.0 6.0 0.601 2.45 ( OK ) 0.6 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 49.4167 57.3448
Không
5 4.2 COMB1
8.4
3.9183 -4.759 -1.051
200.0 350.0 8.0 6.0 0.702 2.45 ( OK ) 0.6 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
5 5.25 COMB1
8.4
5.0228 -4.711 -1.052
200.0 387.5 8.0 6.0 0.778 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
5 6.3 COMB1
8.4
6.1282 -4.661 -1.053
200.0 425.0 8.0 6.0 0.834 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

5 7.35 COMB1
8.4

-13.57 2.3213 2.095
200.0 350.0 8.0 6.0 2.161 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
5 5.25 COMB2
8.4
-15.46 2.3589 1.502
200.0 387.5 8.0 6.0 2.170 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
5 6.3 COMB2
8.4
-16.73 2.3986 0.909
200.0 425.0 8.0 6.0 2.093 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

5 7.35 COMB2
8.4
-17.37 2.4403 0.316
200.0 462.5 8.0 6.0 1.956 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913


Frame Station
Output
Case
NỘI LỰC

5 8.4 COMB2
8.4
-17.39 2.484 -0.277
200.0 500.0 8.0 6.0 1.777 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

5 0 COMB3

8.4
14.876 -2.283 -1.071
200.0 425.0 8.0 6.0 1.864 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

5 7.35 COMB3
8.4
15.769 -2.223 -0.628
200.0 462.5 8.0 6.0 1.776 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913

5 8.4 COMB3
8.4
16.196 -2.161 -0.185
200.0 500.0 8.0 6.0 1.653 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

5 0 COMB4
8.4
-0.03 -0.24 3.481
200.0 200.0 8.0 6.0 0.015 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 30.6667 67.3371
Không
5 1.05 COMB4
8.4
-3.406 -0.21 2.947
200.0 237.5 8.0 6.0 0.854 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 36.9167 63.8141
Không
5 2.1 COMB4
8.4
-6.221 -0.177 2.414
200.0 275.0 8.0 6.0 1.305 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 43.1667 60.1346
Không
5 3.15 COMB4

8.4
-0.448 -4.554 -3.897
200.0 200.0 8.0 6.0 0.243 2.45 ( OK ) 0.3 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 30.6667 67.3371
Không
5 1.05 COMB5
8.4
3.4345 -4.507 -3.498
200.0 237.5 8.0 6.0 0.957 2.45 ( OK ) 1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 36.9167 63.8141
Không
5 2.1 COMB5
8.4
6.8984 -4.458 -3.099
200.0 275.0 8.0 6.0 1.537 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 43.1667 60.1346
Không
5 3.15 COMB5
8.4
9.9434 -4.406 -2.7
200.0 312.5 8.0 6.0 1.870 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 49.4167 57.3448
Không
5 4.2 COMB5
8.4
12.57 -4.353 -2.301
200.0 350.0 8.0 6.0 2.044 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
5 5.25 COMB5
8.4
14.777 -4.298 -1.902
200.0 387.5 8.0 6.0 2.112 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
5 6.3 COMB5

8.4
-2.815 -4.805 1.05
200.0 312.5 8.0 6.0 0.601 2.45 ( OK ) 0.6 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 49.4167 57.3448
Không
6 4.2 COMB1
8.4
-3.918 -4.759 1.051
200.0 350.0 8.0 6.0 0.702 2.45 ( OK ) 0.6 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
6 5.25 COMB1
8.4
-5.023 -4.711 1.052
200.0 387.5 8.0 6.0 0.778 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
6 6.3 COMB1
8.4
-6.128 -4.661 1.053
200.0 425.0 8.0 6.0 0.834 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

6 7.35 COMB1
8.4
-7.235 -4.608 1.054
200.0 462.5 8.0 6.0 0.876 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913

6 8.4 COMB1
8.4
-8.342 -4.554 1.055
200.0 500.0 8.0 6.0 0.908 2.45 ( OK ) 0.7 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

6 0 COMB2

8.4
-14.89 -2.283 1.073
200.0 425.0 8.0 6.0 1.866 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

6 7.35 COMB2
8.4
-15.78 -2.222 0.63
200.0 462.5 8.0 6.0 1.778 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913

6 8.4 COMB2
8.4
-16.21 -2.16 0.187
200.0 500.0 8.0 6.0 1.654 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

6
0
COMB3
8.4
-0.209
2.169
-4.442
200.0
200.0
8.0
6.0
0.114
2.45
( OK )
0.2
2.5

67.3371
Không
6 1.05 COMB3
8.4
4.147 2.1986 -3.854
200.0 237.5 8.0 6.0 1.083 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 36.9167 63.8141
Không
6 2.1 COMB3
8.4
7.8849 2.2301 -3.265
200.0 275.0 8.0 6.0 1.696 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 43.1667 60.1346
Không
6 3.15 COMB3
8.4
11.004 2.2637 -2.676
200.0 312.5 8.0 6.0 2.017 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 49.4167 57.3448
Không
6 4.2 COMB3
8.4
13.506 2.2994 -2.087
200.0 350.0 8.0 6.0 2.150 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
6 5.25 COMB3
8.4
15.389 2.3371 -1.499
200.0 387.5 8.0 6.0 2.160 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
6 6.3 COMB3
8.4
16.654 2.3768 -0.91

200.0 312.5 8.0 6.0 1.871 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 49.4167 57.3448
Không
6 4.2 COMB4
8.4
-12.58 -4.352 2.303
200.0 350.0 8.0 6.0 2.045 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 55.6667 54.8249
Không
6 5.25 COMB4
8.4
-14.79 -4.297 1.904
200.0 387.5 8.0 6.0 2.113 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 61.9167 51.9926
Không
6 6.3 COMB4
8.4
-16.58 -4.24 1.505
200.0 425.0 8.0 6.0 2.107 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

6 7.35 COMB4
8.4
-17.95 -4.18 1.107
200.0 462.5 8.0 6.0 2.050 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913

6 8.4 COMB4
8.4
-18.9 -4.119 0.708
200.0 500.0 8.0 6.0 1.955 2.45 ( OK ) 0.1 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

6 0 COMB5
8.4
0.0322 -0.26 -3.459

200.0 425.0 8.0 6.0 1.449 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 68.1667 49.8521

6 7.35 COMB5
8.4
11.827 -0.003 0.25
200.0 462.5 8.0 6.0 1.304 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 74.4167 48.1913

6 8.4 COMB5
8.4
11.286 0.0414 0.781
200.0 500.0 8.0 6.0 1.128 2.45 ( OK ) 0 2.5 ( OK ) #### 12.13 ##### (OK) 80.6667 46.8742

phô lôc
THÁNG 04, NĂM 2014


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status