Đường về 2013 - The Way Way Back 2013
00:59 - Duncan? = Duncan?
01:02 - Duncan, are you sleeping? = Duncan, con đang ngủ hả?
01:07 - No. = Không.
01:12 - Let me ask you something. = Để chú hỏi con một điều.
01:16 - On a scale of one to ten, what do you think you are? = Trên thang từ 1
đến 10, con chấm mình mấy điểm?
01:28 - Duncan? I'm asking you how you see yourself. = Duncan? Chú đang hỏi
con tự đánh giá mình thế nào.
01:31 - Scale of one to ten. = Trên thang từ 1 đến 10.
01:33 - I don't know. = Con không biết.
01:37 - I can't hear you, bud. You have to speak up. = Chú không nghe rõ, nhóc
ạ. Con phải nói to lên nào.
01:39 - I don't know. = Con không biết.
01:41 - What? What don't you know? How you see yourself? = Sao cơ? Con
không biết gì chứ? Không biết đánh giá mình thế nào à?
01:44 - You don't have any opinion? = Con không có ý kiến nào sao?
01:52 - I'm just asking. = Chú chỉ hỏi chơi thôi.
01:57 - Pick any number' scale of one to ten. = Chọn một số bất kỳ đi, từ 1 đến
10.
01:59 - Just shout it out. Say a number. = Cứ nói ra đi. Nói đại một số đi.
02:05 - A six. = 6 điểm.
02:07 - A what? = Cái gì cơ?
02:09 - A six! = 6 điểm!
02:12 - I think you're a three. = Chú nghĩ con chỉ 3 điểm thôi.
02:16 - You know why I think you're a three? = Con biết tại sao chú nghĩ con 3
điểm không?
02:18 - Do you know what would make me say that? = Con biết sao chú lại nói
thế không?
02:21 - No. = Không.
02:23 - You don't know? You have no idea? = Con không biết à? Con không
03:33 - You up for that, buddy'? = Con dám không nào, nhóc?
04:56 - This is it. = Chính là đây.
05:09 - Dad, could I get the keys? = Bố ơi, con lấy chìa khóa được không?
05:34 - Are you kidding me? = DU NGOẠN VỚI RƯỢU
05:35 - Thank God! = Không phải vậy chứ?
05:37 - Another night of drinking alone = Tạ ơn Chúa!
05:38 - and I was going to kill myself! = Thêm một đêm uống rượu một mình
nữa thì chị tự sát mất!
05:40 - Hey! = Chào chị!
05:41 - I'm off the wagon again. = Chị lại uống rượu nữa rồi.
05:43 - Accept it and move on. = Chấp nhận và cho qua đi.
05:47 - Oh, my God. Press my laundry. = Ôi Chúa ơi. Ôm cái nào.
05:49 - Oh, Trent. = - Ôi, Trent ạ.
05:50 - How're you doing? = - Dạo này chị thế nào?
05:51 - I'm good. I like this. = Chị khỏe. Chị thích thế này.
05:53 - I love your ride. Does the eight track still work? = Chị thích xe của em
ghê. Bộ máy cát - Sét còn chạy chứ?
05:55 - What this? This is exactly the car my dad used to drive us in. = Cái này
hả? Y hệt như chiếc xe bố em từng chở bọn em.
05:59 - Old and crappy. = Cũ kỹ và chán ngắt.
06:00 - Do you have any idea how much I've spent on this car? = Chị biết em
chi bao nhiêu cho chiếc xe này rồi không?
06:02 - This is cherry. This is a cherry car. = Xe y như mới. Gần như xe mới
đấy.
06:04 - A car salesman with bad taste. = Anh chàng bán xe có sở thích tệ hại
này.
06:05 - Shocker. = Tệ quá.
06:06 - Hi. I'm Betty. = - Xin chào. Chị là Betty.
06:08 - Hi, Pam. = - Chào chị, em là Pam.
06:11 - Trent's probably already talked crap about me. = Có lẽ Trent đã nói xấu
mãn này là ai thế?
07:10 - This is my son, Duncan. = Đây là con trai em, Duncan.
07:11 - Everybody lends a hand. = Mọi người phụ một tay nào.
07:13 - Oh, my God. I was going to name my youngest Duncan, = Ôi Chúa ơi.
Chị đã định đặt tên đứa út là Duncan,
07:15 - but my ex-husband thought it was too nerdy. = nhưng chồng cũ của chị
nghĩ thế mọt sách quá.
07:17 - So, we went with Peter. Which, personally, I think is worse. = Thế nên
bọn chị chọn tên Peter. Chị thấy thế còn tệ hơn.
07:19 - But, it suits my son, so = Nhưng nó hợp với con trai chị, nên
07:20 - Oh, don't worry, you wear the name well. = Ôi đừng lo, tên đó hợp với
con đấy.
07:23 - Trent, where's Staph? = Trent ơi, Steph đâu rồi?
07:24 - We've been here all of two minutes, = Bọn em đã đến đây hai phút rồi,
07:26 - so I suppose she's getting ready for the beach. = nên em nghĩ chắc nó
đang thay đồ ra biển.
07:27 - Oh, my God. She's just like me. Screw cancer. = Ôi, Chúa ơi. Nó giống
tính chị ghê. Quỷ thần ơi.
07:30 - I want to be an even golden brown. Everywhere. = Chị còn muốn có mái
tóc vàng nâu. Mọi nơi.
07:32 - Everybody's back this year. The Gales. The Hutchisons. = Năm nay ai
cũng quay về. Nhà Gale. Nhà Hutchison.
07:35 - The Campbells, sans Ben because of the trial. = Nhà Campbell, trừ Ben
vì phải ra tòa.
07:37 - Insider trading. = Buôn bán tay trong.
07:38 - The Smythes. Oh, and the Keegans, who I'm not talking to. = Nhà
Smythe. Ồ, và nhà Keegan, nhà đó thì chị không thèm nói chuyện.
07:42 - You can if you want to, but just know that most of us aren't. = Em có thể
nói chuyện nếu muốn, nhưng bọn chị hầu như chả ai muốn cả.
07:45 - Okay. = Được rồi.
08:33 - Drugs I get. But, come on, Gary Garcia's dead! Get over it. = Nghiện
thuốc thì chị hiểu. Nhưng Gary Garcia thì chết rồi! Sao nó không bỏ đi?
08:37 - Gary? = Gary ạ?
08:39 - Don't do drugs, Declan. = Đừng chơi ma túy nhé, Declan.
08:40 - Duncan. = Duncan.
08:41 - Oh, and Susanna. You saw her. She's a walking mood. = Ồ, còn
Susanna. Em thấy nó rồi đấy. Nó là chúa nhăn nhó.
08:43 - She's going through an "I hate my mother" phase. = Nó đang trải qua
giai đoạn "Căm ghét mẹ".
08:45 - Taking her father's side, as usual. = Đứng về phe bố nó, như mọi khi.
08:46 - Hi, Mrs. Thompson. = Chào bác Thompson.
08:47 - Oh, Steph, don't you look so cute. = Ôi, Steph, sao xinh thế.
08:50 - That's exactly the kind of suit that = Cũng chính bộ áo tắm đó
08:52 - got me pregnant the first time. = đã khiến bác dính bầu lần đầu đấy.
08:53 - That's what I'm hoping for. = Con cũng đang mong thế.
08:55 - Hey. = Này.
08:56 - I'm kidding! = Con nói đùa thôi!
08:57 - Oh, and Peter. Finally got his surgery to fix his lazy eye. = Ôi, còn Peter
nữa. Cuối cùng nó cũng chịu phẫu thuật chữa mắt.
09:00 - Now, ifs even worse. = Giờ thì còn tệ hơn.
09:01 - I try to get him to wear an eye patch, = Chị đang cố cho nó đeo bịt mắt
09:03 - so people don't feel awkward. But, what are you gonna do? = để người ta
không thấy kỳ quái. Nhưng làm gì bây giờ?
09:06 - I'm outta here. = Con đi chơi nhé.
09:07 - Oh, why don't you take Duncan with you? = Ồ, sao con không đưa
Duncan đi cùng?
09:10 - Screw that. I told you I'm not baby-sitting him all summer. = Thôi đi.
Con đã nói con không giữ em bé suốt hè đâu.
09:13 - You're gonna take Duncan with you, young lady. All right'? = Con sẽ dắt
Duncan đi cùng, thưa quý cô. Rõ chưa?
10:21 - I'm gonna do drugs with my kids. = Tớ sẽ chơi thuốc cùng với con
mình.
10:22 - Oh, my God. I forgot. Willem broke up with Jessica! = Ôi, Chúa ơi. Tớ
quên mất. Willem đã chia tay với Jessica đấy!
10:27 - No! = Không!
10:28 - Good. I don't get her face. = Hay lắm. Tớ không ưa mặt con đó.
10:30 - It's like she fell on it. = Cứ như cái mặt mâm ấy.
10:32 - Oh, my God! Susanna, you have to get on that this summer. = Ôi Chúa
ơi! Susanna, cậu phải tranh thủ cơ hội hè này.
10:36 - Yeah. = Ừ.
10:44 - What? = Sao cơ?
10:45 - I want to go in the water! = Em muốn xuống nước!
10:47 - Then, go! = Thế thì xuống đi!
10:48 - Baby, I'm right in the middle of tossing. We talked about this. = Cưng à,
anh đang chơi bóng. Mình đã bàn về vụ này rồi mà.
10:53 - All right. He's being weird. = Được rồi. Anh ta hơi kỳ cục.
10:56 - Let's go. = Đi thôi.
11:00 - Ew! What are you staring at, perv? = Nhìn cái gì hả, đồ biến thái?
11:03 - Where is that kid from, anyway? = Mà này, thằng nhóc đó ở đâu đến
thế?
11:05 - Albany. = Albany.
11:06 - He and his mom. = Hai mẹ con nó.
11:08 - My dad says they live in a one-bedroom apartment. = Bố tớ bảo mẹ con
nó sống trong căn hộ một phòng ngủ.
11:11 - Tragic. = Thật thảm thương.
11:12 - I know, right? = Tớ biết mà, phải không?
11:15 - Uh, Susanna. We're all swimming! = Susanna. Cả bọn đều đi bơi mà!
11:20 - What is her deal? = Nó bị sao thế?
11:22 - I don't know. She's been like that since we got here. = Tớ chẳng biết. Từ
khi bọn mình đến đây thì nó đã như thế.
12:30 - Oh. Okay. = Ồ. Được rồi.
12:33 - Don't stand us up. We know where you live! = Đừng từ chối bác và em
nó nhé. Bác biết nhà con đấy!
12:36 - I told you. Your eye makes people uncomfortable. = Mẹ đã bảo con rồi.
Mắt của con làm người ta thấy khó chịu.
12:40 - You're the worst parent. = Mẹ là một phụ huynh tệ hại.
12:41 - That is your father talking. = Giọng lưỡi của bố mày đấy.
12:43 - Did he tell you to say that'? = Ông ta dạy con thế à?
12:45 - Yeah. = Vâng.
12:46 - He did? = Thật sao?
12:47 - Yes. = Vâng ạ.
12:48 - That's terrible. = Thật là kinh khủng.
12:52 - And I can't fight this fee/in' anymore = Và tôi không thể chống lại cảm
giác này nữa
12:58 - Forgotten what I started fightin' for = Quên mất tôi bắt đầu chiến đấu vì
cái gì
13:04 - It's time to bring the ship into the shore = Đã đến lúc đưa tàu vào bờ
13:09 - And throw away = Và vất đi
13:17 - Not doing it. = Không đâu.
13:20 - You put it on. = Bật lên đi nào.
13:22 - Fire burns just like me = Lửa bùng cháy như tôi
13:25 - No, no, no, no. = Không, không, không, không.
13:28 - Help me. No! = Tránh xa tôi ra. Không!
13:30 - Come on! = Đi mà!
13:37 - No. = Không.
13:38 - Carry a laser down the road that I must travel = Mang một cây laser trên
con đường mà tôi phải đi
13:43 - Carry a laser down the darkness of the night = Mang một cây laser trong
bóng tối của đêm
13:48 - Carry a laser = Mang một cây laser
nhìn cảnh đó.
15:04 - Buddy, any chance you were on top of my car? = Nhóc à, có phải con
tình cờ leo lên nóc xe chú không?
15:08 - No. = Không.
15:09 - Okay. 'Cause there was a dent in the roof. = Được rồi. Vì có một vết
móp ở trên nóc.
15:12 - Big dent. = Vết móp to.
15:14 - It popped out. It's fine. = Nó đã phình ra lại. Không sao cả.
15:15 - I was just wondering if you knew anything about that? = Chú chỉ tự hỏi
là con có biết gì về vụ đó không?
15:19 - We did have bags up there, honey. = Trên nóc xe có mấy túi đồ mà, anh
yêu.
15:20 - That's true. We did. Fair enough. = Đúng thế. Thật vậy. Hợp lý.
15:26 - That was probably it. Right? = Có lẽ là thế. Phải không?
15:31 - Hey, Pam. You need a hand? = Này, Pam. Cậu cần giúp một tay không?
15:33 - Oh, no. Thank you. We've got a system going on here. = Ồ, không. Cảm
ơn cậu. Bọn này có hệ thống ở đây cả.
15:37 - Yeah! We got a good team here. Right? = Ừ! Bọn anh có một đội ăn ý ở
đây. Phải không?
15:42 - Good team. = Một đội ăn ý.
15:43 - Adorable. = Thật đáng yêu.
15:44 - Can you pass me something to eat, sweetie? = Con chuyền cho cô món
gì được không, cưng?
15:47 - No, I can tell you exactly where I was. = Không, em có thể nói với anh
chính xác em ở đâu.
15:51 - Passed out in the dunes. = Quắc cần câu trong đụn cát.
15:54 - That's true! = Thật thế!
15:55 - Yes! Because, you left me there! = Vâng! Vì anh đã bỏ em lại đó!
15:57 - No, wait! Kip wanted to go out on his boat. = Không, khoan! Kip muốn
đi ra bằng thuyền của nó.
16:54 - No, not at all. I'm a caterer. I love cooking for people. = Không hề. Em
phục vụ tiệc mà. Em rất thích nấu ăn cho người khác.
16:57 - Oh, you cater? That makes sense. = Ồ, cậu phục vụ tiệc à. Giờ tớ mới
hiểu.
16:59 - One of her many talents. = Một trong các tài năng của cô nàng.
17:00 - Actually, she has some ideas for fixing up the place. = Thật ra, cô nàng
có một vài ý tưởng để chỉnh lại chỗ này.
17:03 - Oh, yeah? Are you gonna fix up the Riptide? = Ồ, thế à? Em định chỉnh
lại căn Xoáy Nước này à?
17:06 - No, I just mentioned rearranging. = Không, chỉ nói là sắp xếp lại.
17:09 - You should. Put your stamp on it. I'm not set in my ways. = Em cứ làm
đi. Thể hiện khả năng của em. Anh không có cứng nhắc đâu.
17:13 - Tell that to Christine. = Nói câu đó với Christine ấy.
17:16 - "Somebody took my weed." = "Ai đó lấy mất điếu 'cỏ' của tôi rồi."
17:21 - Okay. I'm sorry. I have to put my son out of his misery. = Được rồi. Xin
lỗi nhé. Em phải giải thoát cho thằng con em đây.
17:25 - You're free to go. = Con đi được rồi đấy.
17:28 - Hey' buddy, take your plate with you. = Này, nhóc, mang dĩa theo.
17:30 - We clean up after ourselves in this house. = Trong nhà này phần ai nấy
dọn.
17:34 - Okay, back to my story. = Được rồi, quay lại câu chuyện của em.
17:36 - Trent was it last summer that you and I got stuck on our boat? = Anh
Trent, có phải hè năm ngoái anh và em bị kẹt trên thuyền của mình không?
17:40 - That is because this bastard buys gas three dollars at a time! = Đó là vì
tên chết tiệt này mua ba đô la xăng một lần!
17:56 - Susanna, close the screen door! = Susanna, đóng cửa chắn lại nào!
18:00 - I'm getting eaten alive by mosquitoes! = Tôi đang bị muỗi làm thịt đây
này!
18:08 - I don't like the way you're acting, young lady! = Tôi không thích cách cư
xử của cô nhé, quý cô!
19:35 - I thought we were done. = Tớ tưởng mình nói chuyện xong rồi.
19:39 - I was just thinking about that earlier. The hot thing. = Lúc nãy tớ đang
bận nghĩ về chuyện đó. Chuyện trời nóng ấy.
19:43 - And it just came to me again. = Và đột nhiên nhớ lại.
19:45 - So, Isaid it. = Thế là tớ thốt ra.
19:48 - Okay. = Được rồi.
19:51 - Well, if anything else comes to you again, = À, nếu cậu nhớ ra điều gì
nữa,
19:55 - I will be inside. = nhớ là tớ ở trong nhà nhé.
20:19 - Are you kidding me? = Không phải chứ?
20:22 - They drank all the beer. = Mấy ông bà đó uống sạch bia rồi.
20:28 - Thức Khuya Dậy trễ! Yêu con, Mẹ. = Thức Khuya Dậy trễ! Yêu con,
Mẹ.
20:35 - You're not looking in the right place. = Mẹ không nhìn đúng chỗ rồi.
20:37 - Don't get mad at me, Peter. I don't know where you're looking! = Đừng
có cáu với mẹ, Peter. Mẹ không biết con đang nhìn đi đâu hết!
20:40 - Forget it! It's gone! = Thôi bỏ đi! Nó đi mất rồi!
20:41 - No, next time you say, "Look at the seagull," = Không, lần sau khi con
nói "Nhìn con mòng biển kìa,"
20:43 - you just have to remember to point! = con phải nhớ chỉ tay!
20:45 - There goes one there now. "Look at the seagull, Mother. = Giờ có một
con ở kia kìa. "Nhìn con mòng biển kìa mẹ.
20:48 - "I wanna share it with you. Isn't it pretty? = "Con muốn chia sẻ với mẹ.
Đẹp quá phải không?
20:51 - "Look at the fence. Look at me! Look!" = "Nhìn hàng rào kìa. Nhìn con
nè! Nhìn đi!"
20:54 - Just point. = Chỉ việc chỉ tay.
22:23 - Do you mind standing to the side? = Chú mày vui lòng tránh ra được
không?
22:25 - I'm getting your reflection in the screen. = Tao thấy hình chú mày phản
23:12 - No, I've yet to see the second board. = Không, tao vẫn chưa thấy bản đồ
vòng hai.
23:15 - Gives me something to look forward to. = Vẫn còn cái để mong chờ.
23:17 - The board's always the same. = Bản đồ lúc nào cũng như vậy mà.
23:19 - Well, there's that. Thank you. Now, I can die. = À, lại nữa rồi. Cảm ơn
chú mày. Giờ tao chết nhắm mắt rồi.
23:22 - Here. Get in here. = Đây. Vào đây đi.
23:23 - No, I = Không, con
23:24 - Come on, come on. = Đi nào, đi nào.
23:28 - But, listen, it's still my quarter. = Nhưng nghe này, đây vẫn là xu của
tao.
23:29 - So, if you end up getting a high score, I don't want to see = Nên dù
mày ghi điểm cao, tao cũng không muốn thấy
23:30 - What's your name? = Chú mày tên gì?
23:31 - Duncan. = Duncan.
23:33 - I don't want to see that up on the screen. = Tao không muốn thấy cái tên
đó trên màn hình.
23:35 - Oh, they only let you use three letters. = Ồ, máy chỉ cho dùng 3 ký tự
thôi.
23:38 - Wow. = Không được liên quan gì tới mày đấy, nhóc?
23:40 - Nothing's left to the imagination with you, huh, kid? = Ồ, và này!
23:44 - Oh and hey! = Không dùng công thức bằng xu của tao. Tự tìm đường mà
chơi nhé.
23:46 - No pattern on my quarter. Cut your own path. = TRÒ CHƠI KẾT
THÚC
24:00 - There you are. We were just about to leave without you. = Con đây rồi.
Mọi người định bỏ con lại đấy.
24:02 - Where did you go off to? = Con đi đâu thế?
24:04 - Nowhere. = Chẳng đi đâu hết.
24:05 - Let's leave notes, okay? = Làm ơn để lại lời nhắn nhé?
24:53 - Oh, God. Sorry. = Ôi, Chúa ơi. Xin lỗi.
24:54 - Tell me this is gonna clear, Trent. = Thuyền phải đi xa xa đấy nhé,
Trent.
24:55 - It's gonna clear. = Sẽ đi xa cảng mà.
24:57 - My titties need some color. = Ngực chị cần sạm nắng một chút.
25:09 - Basically, he was relentless. = Cơ bản là anh ta không bỏ cuộc.
25:12 - And don't get me wrong. I was looking. = Và đừng hiểu lầm nhé. Em
đang tìm bạn đấy.
25:14 - I had been divorced for well over a year. = Em đã ly hôn hơn một năm
mà.
25:17 - It just took a little persistence on my end. = Chỉ cần một chút lì lợm của
anh thôi.
25:21 - I wasn't sure about you. = Em không chắc lắm về anh.
25:23 - I met her when she was catering = Tao gặp cô nàng khi cô nàng
25:25 - some Halloween party in Albany. = đang phục vụ tiệc Halloween ở
Albany.
25:26 - He went as a sexy cop. = Anh ta đóng giả một tay cảnh sát gợi cảm.
25:28 - Oh, God! = Ôi, Chúa ơi!
25:29 - No. I went as a '70s, badass cop. = Không. Đó là một gã cớm ngầu kiểu
năm 70.
25:31 - Oh, he followed me around all night, = Ồ, anh ấy theo em suốt đêm,
25:33 - saying that he was there to "protect and serve" me. = nói rằng anh ta ở
đó để "bảo vệ và phục vụ" em.
25:36 - That about ended it right there for me. = Vậy là gần như hết phim với em
rồi.
25:37 - Sadly, I would have been working his bag at that point. = Buồn nhỉ, lúc
đó mà là chị thì chị sẽ bay vào nó liền.
25:40 - However, I do remember. = Tuy nhiên, anh có nhớ.
25:42 - You did let me help you pack your van at the end of the night. = Em đã
để cho anh dọn đồ lên xe tải của em vào cuối đêm đó.
26:45 - You'd give it a try. = Con sẽ thử mà.
26:47 - I don't understand why I can't just spend the summer with Dad. = Con
không hiểu sao con không thể nghỉ hè cùng bố.
26:52 - Because you're with me. = Vì con ở với mẹ.
27:04 - Hey, buddy, the cooler's not going to get to the car by itself. = Này,
nhóc, máy lạnh không tự bò ra xe được đâu.
28:23 - Good morning, sweetheart. = Chào buổi sáng, cục cưng.
28:27 - Do you want some breakfast? = Có muốn ăn sáng không nào?
28:29 - No. I'm good. = Không. Không sao cả.
29:05 - Attention Water Wizz patrons. = Xin quý khách Water Wizz chú ý.
29:07 - Will the owner of a beige minivan with New York license plates = Chủ
nhân chiếc tải nhỏ màu vàng kem mang biển số New York
29:11 - please move your vehicle? You're blocking someone else. = xin dời xe
mình đi giúp ạ? Quý vị đang cản đường người khác.
29:40 - It's another hot one at Water Wizz. = Lại một ngày nóng hổi tại Water
Wizz.
29:43 - Be sure to cool off at Salty Dog's Sugar Shack = Hãy nhớ hạ nhiệt ở Lều
Đường của Chó Mặn
29:45 - with homemade ice cream. = bằng kem làm tại nhà.
29:47 - And if you're looking to avoid the lines you can upgrade = Và nếu quý vị
muốn khỏi xếp hàng thì có thể nâng cấp
29:50 - with our “Wizz to the Front" Priority Pass. = bằng Vé Ưu Tiên "Wizz
đến Trước" của chúng tôi.
29:52 - Drop by the office for more details. = Hãy ghé qua văn phòng để biết
thêm chi tiết.
30:03 - Let's all enjoy a wet and wonderful afternoon. = Hãy cùng tận hưởng
một buổi chiều ướt át và tuyệt vời.
30:25 - Hey, Pac Man kid! = Này, nhóc Pac Man!
30:27 - How'd we do? = Kết quả thế nào?
30:28 - Nothing less than highest score I hope. = Tao mong là bèo lắm cũng
31:32 - Yeah, I just call it like I see it. = Ừ, tớ chỉ thấy sao nói vậy thôi.
31:38 - I'm just waiting for my dad to call me back. = Tớ chỉ đang đợi bố tớ gọi
lại.
31:41 - I don't want to be inside because my mom = Tớ không muốn ở trong nhà
vì mẹ tớ
31:42 - just stares at me while I'm on the phone. = cứ trừng mắt nhìn khi tớ đang
nghe điện thoại.
31:45 - She's all freaked out = Bà ta cứ lo hoảng lên
31:46 - that I'm gonna want to live with him or whatever. = rằng tớ sẽ dọn đến
sống với bố hay gì đó.
31:52 - My mom's the same way. = Mẹ tớ cũng y như thế.
31:56 - See you. = Hẹn gặp lại.
32:00 - So, let me know if you have any other observations = À, hãy cho tớ biết
nếu cậu quan sát thấy gì khác
32:03 - on weather patterns. = về khí tượng thủy văn nhé.
32:05 - Will do. = Chắc chắn.
32:17 - I'll check and see if he's out front. = Để em xem nó có ở trước sân
không.
32:27 - I wonder where he is. = Không biết nó đâu rồi.
32:29 - Oh, he'll turn up. = Ồ, nó sẽ ló mặt ra thôi.
32:30 - Have you seen my flip-flops? = Em có thấy đôi dép lê của anh đâu
không?
33:17 - I thought we had a deal about leaving notes. = Chú tưởng mình đã thỏa
thuận về vụ để lại lời nhắn mà.
33:19 - Checking in. = Làm thủ tục thông báo nào.
33:22 - My mom and I do. = Mẹ con và con mới thế.
33:25 - You worried her. Again. = Con làm mẹ con lo lắng rồi. Một lần nữa.
33:27 - I told her I'd wait up for you. = Chú đã bảo mẹ con là sẽ chờ con về.
33:30 - Well, I'm here. = À, giờ con đây rồi.