Học tiếng anh qua hội thoại Tốc độ kinh hoàng 2012 - Pdf 26

Tốc độ kinh hoàng 2012 – Premium Rush 2012
01:10 - Wilee. = Wilee.
01:52 - Shit. = Khỉ thật.
01:58 - I can't work in an office. = Tôi không thể làm trong văn phòng.
02:01 - I don't like wearing suits. = Tôi không thích mặc áo vest.
02:03 - I like to ride. = Tôi thích đạp xe.
02:04 - Fixed gear, steel frame, no brakes. = Líp cố định, khung thép, không có
thắng.
02:07 - The bike cannot coast. = Chiếc xe không thể dừng lại.
02:09 - The pedals never stop turning. = Bàn đạp không bao giờ ngừng quay.
02:11 - Can't stop. = Không thể dừng.
02:13 - Don't want to either. = Dù có muốn hay không.
02:16 - There are 1,500 bike messengers on the street in New York City. = Có
1.500 người đưa thư bằng xe đạp trên đường phố New York.
02:20 - You can email it, FedEx it, fax it, scan it, = Bạn có thể email, bưu tín,
fax, scan,
02:22 - but when none of that shit works = nhưng khi những thứ quỉ đó không
xài được
02:24 - and this thing has to be at that place by this time, = thì thứ này có thể
đến đó vào thời điểm chính xác
02:28 - you need us. = Bạn cần chúng tôi.
02:32 - Some of us get killed out here. = Một số người trong chúng tôi chết ở
ngoài đây
02:35 - Pedestrians are a menace. = Người đi bộ là một mối đe dọa.
02:38 - Cabs are killers. = Taxi là những tên sát nhân.
02:40 - One time or another we all get hit. = Dù ít hay nhiều, tất cả chúng tôi
đều bị thương bởi chúng.
02:43 - Sometimes we gotta hit back. = Đôi khi chúng tôi phải đáp trả.
02:45 - If you're not gonna use it, = Nếu ông không dùng nó,
02:49 - I guess you don't need it. = Vậy thì đừng gắn nó nữa.
02:50 - My mirror! = Gương của tao!

anh.
04:32 - What'd he look like? = Trông người đó thế nào?
04:33 - He was prettier than me. = Trông đẹp hơn tôi.
04:47 - Hey, watch your back. = Này, coi chừng sau lưng đấy.
05:02 - Manny's office, this is Manny. = Manny nghe đây.
05:03 - Dude, you jumped my route? = Này anh bạn, anh cướp chuyến của tôi
đấy
05:05 - I had a dropoff. It was sitting right there, man. = Tôi đang đói hàng, và
nó lại ở gần đó, anh bạn à.
05:07 - Dude, but that's my tag. = Nhưng đó là bao thư của tôi mà.
05:08 - Then how come it's in my bag? = Vậy thì tại sao nó nằm trong túi tôi?
05:10 - I'm coming to get it. = Tôi sẽ đến lấy đó.
05:11 - Wasting your time, man. I'm almost there already. = Lãng phí thời gian
thôi, anh bạn. Tôi gần tới nơi rồi.
05:14 - Well, I'm right behind you. = Tôi sẽ theo anh.
05:15 - Yo, it isn't yours, it's mine now. Like your girlfriend. = Yo, nó không
phải là của anh, nó bây giờ là của tôi . Giống như bạn gái của anh vậy.
05:18 - Oh, I'm getting worried, dude. Real concerned. = Tôi bắt đầu thấy lo rồi
đấy Thực sự lo lắng đấy
05:20 - It's been a couple of days. Manny's a gentleman, = Được vài ngày rồi
mà. Manny là một quý ông
05:23 - but Manny's got appetites. Click! = nhưng Manny cũng ham muốn chứ.
Click!
05:26 - Asshole. = Thằng khỉ!
05:43 - No, no, no, sweetheart. Think Gandhi, not Sitting Bull. Boom! = Không,
không, không, em yêu. Nghĩ như Gandhi, đừng nghĩ như bò mộng. Boom!
05:47 - Yes, I'm already on it. = Vâng, tôi đang bận đây.
05:48 - Sweetheart, I gotta go. = Em yêu à, anh phải đi rồi
05:49 - Security Courier. = Security Courier đây.
05:52 - Get line two a 20 on Squid. Got it. = Đường dây số 2, 20 đô ở Squid

06:32 - Yep. = Được
06:39 - Why didn't you call me back? = Sao em không gọi lại cho anh?
06:41 - I don't have anything else to say. = Không có gì để nói cả.
06:46 - Okay, I know you're not about to kiss me right now. = Anh định hôn em
ngay lúc này sao?
06:48 - Why? You don't want me to? = Tại sao? Em không muốn sao?
06:51 - My hand to God, I don't. = Thề có Chúa, dĩ nhiên là không rồi
06:52 - Then why did your back just arch? = Thế tại sao lưng em lại ngả như thế
?
06:54 - It did not. Yes, it did. = Không phải. Phải mà.
06:55 - Nope. Like it always does. = Không. Giống như mọi khi vậy.
06:59 - See, you did it again. Stop! = Đó, em lại làm thế nữa rồi . Dừng lại
07:03 - Really? Come on. No. = Thật không? Thôi nào Không
07:05 - Okay. Ride safe. = Okay. Đi cẩn thận đấy
07:07 - Security Courier. = Security Courier đây.
07:09 - Yo, Nima, what's up? = Yo, Nima, có chuyện gì vậy ?
07:11 - Yeah, he's here. Where we going? = Vâng, anh ta ở đây. Đi đâu nào?
07:13 - Okay. = OK
07:15 - Okay. All right. Great. Got it. = OK. Được rồi. Tuyệt. Tôi hiểu rồi.
07:19 - Wilee, you're in luck. Your alma mater summons = Wilee, cậu gặp may
đấy. cậu có việc này
07:21 - 116th Street entrance, law school main office, drop is in Chinatown. =
Cổng vào đường 116, trường luật, nơi đến là phố Tàu.
07:25 - I need you south of Pell in 90 minutes. Let's go. = Tôi cần cậu giải quyết
vụ này trong 90 phút. Đi đi
07:28 - You're getting 50 for that run at least. Give me 40 = Anh phải hưởng ít
nhất là 50 đô la cho vụ này. Tôi lấy 40 thôi.
07:30 - Forget it. Tito. = Quên đi. Tito.
07:32 - Never mind. = Thôi khỏi.
07:33 - Marco. Polo. I got a nice long run for you guys = Marco. Polo. Tôi có

với cô ta à?
08:43 - I'll call you back. = Em sẽ gọi lại.
08:44 - Shit. = Khỉ thật.
09:05 - Hey, walk that thing! = Này, cẩn thận đấy!
09:11 - Wilee? It is you. = Wilee? Đúng là cậu rồi.
09:13 - Hey, man. = Chào anh bạn.
09:15 - Hey, what you been up to, man? = Này, công việc sao rồi.
09:16 - You know, running reds, killing peds. = Vẫn vượt đèn đỏ, lách người đi
bộ.
09:18 - I heard you never took the bar. = Tớ vẫn chưa thấy cậu vào tù.
09:20 - It's on my list. = Nó vẫn nằm trong danh sách của tớ.
09:22 - Don't stress about it. = Đừng căng thẳng về nó.
09:24 - Hey, they say if you snort some Ritalin, it's a cakewalk. = Này, họ nói
rằng nếu cậu hít một ít Ritalin, cậu sẽ cảm thấy dễ chịu hơn đấy.
09:26 - Sage advice, Mr Hand. = Lời khuyên thông minh đó, ngài luật sư.
09:33 - Hey, Nima. They didn't tell me it was you who called. That it? = Này,
Nima. Có phải cô gọi tôi không?
09:36 - It must be there by 7:00. Deliver only to Sister Chen = Đúng 7 giờ. Chỉ
chuyển cho sơ Chen.
09:39 - Where am I going? = Nơi đến?
09:40 - Chinatown. 147, Doyers. Is that going to be difficult? = Phố Tàu. 147,
Doyers. Có khó khăn không?
09:45 - Would be for some. = Có lẽ là một ít
09:46 - It's a tiny street, very hard to see I'll find it. Time is now 5:33. = Đó là
một đường phố nhỏ, rất khó để tìm thấy Tôi sẽ tìm thấy nó. Thời gian bây giờ
là 5:33.
09:51 - Sign here and print your name under it, please. = Xin vui lòng ký vào
đây và điền tên của cô bên dưới
09:57 - You okay? = Cô ổn chứ?
09:58 - I heard you got roommate troubles. I feel bad, I kinda hooked you guys

11:29 - You don't know the name of the woman you're investigating? = Ông
không biết tên người phụ nữ mà ông đang điều tra sao?
11:32 - Yeah. Nima, right. I'm sorry, I couldn't hear you. Your mouth was full. =
Ừ. Nima, phải rồi. Tôi xin lỗi, Tôi không thể nghe vì miệng anh đầy cả đồ ăn.
11:34 - Ừ. Nima, phải rồi. Tôi xin lỗi, Tôi không thể nghe vì miệng anh đầy cả
đồ ăn.
11:35 - Thing is, man, company I work for, it's called "Security Courier." = Có
điều này, ông bạn à, công ty tôi làm việc cho, nó được gọi là "Security
Courier."
11:39 - Thing is, man, company I work for, it's called "Security Courier."
11:39 - The "Security" part means that once people give us their shit, = Từ
"Security" có nghĩa là một khi người ta cung cấp cho chúng tôi thứ của họ,
11:42 - we don't just hand it out to random strangers on the street, so = chúng
tôi không đưa nó cho người lạ trên đường phố, vì vậy
11:44 - Listen, I just spent $7 on this delicious urban food log, = Nghe này, tôi
vừa bỏ 7 đô cho món ăn ngon này
11:47 - Listen, I just spent $7 on this delicious urban food log,
11:47 - so if you'd step aside and let me eat, that'd be great. = vì vậy nếu ông
tránh một bên và để cho tôi ăn, thì thật là tuyệt vời đấy.
11:52 - What's your name? = Tên cậu là gì?
11:53 - Wilee. Wilee. = Wilee. Wilee.
11:55 - Wile E? Like the coyote? = Wile E? Giống như 'Coyote'? (Người vô
loại)
11:59 - That's cute. Thanks. = Dễ thương đấy. Cảm ơn.
12:00 - You got a real name? A girlfriend? = Cậu có tên thật không? Một người
bạn gái?
12:02 - Family? People who give a shit if they see you again? = Gia đình?
Những người sẽ cho cậu một trận nếu họ thấy cậu lần nữa?
12:06 - Who are you, man? = Ông là ai?
12:07 - I'm the guy you don't fuck with. = Tao là người mà mày không muốn

Yeah, và cái phanh đó sẽ giết em đấy Em nên gỡ nó ra đi.
13:21 - The worst shit that ever happened to me happened when I had a brake. =
Điều tồi tệ nhất đã xảy ra với anh khi có cái phanh đó đấy
13:23 - Brakes are death. = Phanh chính là thần chết.
13:25 - You know what'? That thing you say, it's not as cute any more. = Anh
biết không? Những lời anh nói không dễ thương chút nào hết
13:29 - You could have any job you want. = Anh có thể có bất cứ công việc nào
anh muốn
13:31 - When I see a guy in a grey business suit, my age, = Khi anh thấy một gã
mặc bộ công sở, bằng tuổi anh
13:34 - makes my balls shrivel up into my abdomen = Điều đó làm anh muốn
nôn.
13:37 - Whatever. = Sao cũng được.
13:38 - Hi, Alonzo. = Chào, Alonzo.
13:39 - We get paid to ride. What could be better than that? = Chúng ta được trả
tiền để đạp xe. Điều gì có thể tốt hơn nữa?
13:42 - Do you know why I ride? = Vậy anh biết tại sao em chạy xe không?
13:44 - Because I hate waiting tables. Thank you = Bởi vì em ghét việc bồi bàn.
Cảm ơn.
13:46 - Look, I'm sorry that I didn't come to your school thing. = Thôi được rồi,
anh xin lỗi đã không dự buổi lễ nhàm chán của em.
13:50 - But what do you want me to do about it right now? = Nhưng bây giờ em
muốn anh làm gì nào?
13:52 - My "school thing"? = "Buổi lễ nhàm chán"?
13:53 - It was graduation and you blew it off for a race. = Nó là lễ tốt nghiệp. Và
anh bỏ nó để đua xe.
13:56 - Look, I know it took me eight years to get my degree, = Nghe này, mất
tám năm trời để có được tấm bằng
13:58 - but I'm gonna get a decent job and sit behind a desk all day. = nhưng em
sắp có được một công việc tầm thường và ngồi phía sau bàn giấy cả ngày.

16:43 - You can hear me, you little shit. Sorry, I can't hear you! = Thằng khốn,
mày giả điếc à? Xin lỗi, tôi không nghe gì hết!
16:46 - What's it to you? Come on! = Mày bị sao thế? Thôi nào!
16:50 - Give me the goddamn envelope! = Đưa tao cái phong bì chết tiệt đó!
16:53 - That? No. = Không.
17:02 - No, no, no. = Không, không, không
17:10 - I just wish they wouldn't ride on the sidewalk, you know? = Anh biết
không, tôi chỉ ước họ không đi trên vỉa hè nữa.
17:13 - I mean, look, I understand you've got a job to do. = Tôi hiểu anh có công
việc để làm.
17:17 - Excuse me! = Xin lỗi!
17:27 - Hey, hey! = Này, này!
17:28 - Hey, hey, hey! Slow down! = Này, này, này! Chậm lại!
17:37 - Now, see'? I told you this wouldn't end well for you. = Đó, thấy chưa?
Tao đã nói mày sẽ không có kết thúc tốt đẹp đâu.
17:43 - Where'd you go? = Mày đâu rồi?
17:46 - Hey! = Này!
17:48 - Come here! = Lại đây!
17:53 - Hey! = Này!
18:00 - Yo, you crazy? = Lũ điên này?
18:02 - NYPD! I wanna talk to you for a minute! = Cảnh sát New York! Tôi
muốn nói chuyện với anh!
18:05 - Great. = Tuyệt.
18:08 - Hey! Pull over! = Này! Dừng lại!
18:13 - Hey! = Này!
18:17 - Delinquent scum! = Lũ cặn bã!
18:21 - Red shirt on the bicycle! = Áo thun đỏ chạy xe đạp!
18:23 - NYPD! = Cảnh sát đây!
18:26 - You just caused an accident back there! Pull over! = Anh vừa gây ra tai
nạn đấy! Dừng lại!

không?
20:20 - He's broke his left collarbone twice. Got a couple concussions, a pin in
his wrist. = Hắn ta đã bị gãy xương đòn trái của mình hai lần. Và vài chấn động
với một cái kẹp trong cổ tay của mình.
20:24 - That's when he was doing all that trick stuff. He's not into that any more.
= Đó là khi anh ấy làm tất cả những điều điên rồ đó. Anh ấy không làm vậy nữa
đâu.
20:27 - Okay, sure, but the way he rides. What does that tell you'? = Được rồi,
nhưng cách hắn ta lái Điều đó không có ý nghĩa gì sao?
20:32 - How much he loves it, I guess. = Anh ấy yêu nó như thế nào, em đoán
vậy
20:34 - Then he's got him some confused priorities, babe = Sau đó, hắn ta đã
nhận được tình cảm của em sao, em yêu.
20:44 - Yeah. No, Manny. = Ừ. Không, Manny.
20:49 - Hey, my roommate's in some kind of trouble and she won't text me back.
= Này, người bạn cùng phòng của em đang gặp rắc rối và cô ấy sẽ không nhắn
tin cho em nữa.
20:53 - Can you just drop me off over on Broadway? Please? I gotta go find her.
= Anh có thể thả cho em xuống Broadway được không? Em phải đi tìm cô ấy.
20:56 - Okay, okay. Okay. Thanks. = Được, được, được. Cảm ơn.
21:14 - Jesus. = Chúa ơi.
21:16 - Shit. = Chết tiệt.
21:22 - This douche bag tried to I can hear you. = Một gã điên định Tôi
không nghe gì cả.
21:25 - Sorry. = Xin lỗi.
21:27 - Guy tried to rob me and run me over with his car = Một gã định cướp đồ
của tôi và rượt tôi bằng xe hơi của hắn.
21:29 - Are you injured? No. = Có bị thương không? Không.
21:30 - You wanna file a complaint? No, I want him arrested. = Muốn kiện hắn
à? Không, muốn hắn bị bắt.

22:50 - Xin lỗi, tới liền đây. = Tới đi, tới đi.
22:58 - Oh, yeah. = Được.
23:05 - Yeah. Got you now, sucker. = Hay lắm. Đây rồi.
23:09 - Monster hand, monster hand. = Ăn hết, ăn hết.
23:12 - Jesus, you're kidding me! = Chúa ơi, anh đùa tôi à!
23:14 - Goddamn shit! No! = Chết tiệt! Không!
23:18 - Next time better luck, Bobby, huh? Not bad hand, not bad hand. = Lần
sau may mắn nhé, Bobby.
23:21 - Almost, Bobby. = Chút xíu nữa thôi, Bobby.
23:26 - Everything okay, Bobby? = Mọi chuyện ổn chứ, Bobby?
23:27 - It's great. I just gotta get to work is all. = Ổn mà. Chỉ cần làm việc là
kiếm lại mấy hồi
23:30 - Same old, same old. = Y như cũ, y như cũ.
23:32 - Mr Monday, Mr Sunday. = Ông Monday, ông Sunday.
23:38 - Rebuy. = Đặt tiếp.
23:42 - Hello? Rebuy. = Này? Đặt mua nữa.
23:52 - Let me get you a Coke, Bobby. No, thank you. = Coca không, Bobby.
Không, cảm ơn.
23:53 - I need five grand. What's the problem? It's up to 17. = Tôi cần 5 ngàn.
Có chuyện gì vậy? Nợ của mày lên tới 17 ngàn rồi.
23:56 - Which happens to be my lucky number = Cũng có thể là con số may
mắn của tôi.
23:58 - This isn't your game, man. Anglos don't have the math for Pai Gow. =
Mày không còn làm chủ cuộc chơi. Người Tây đâu có giỏi trò bài cào.
24:01 - Mr Lin thinks What does Mr Lin think? = Ông Lin nghĩ rằng Ông
Lin nghĩ gì?
24:03 - He can't get shut down 'cause a cop owes him a few dollars? = Ông ta
không thể đóng cửa vì một cảnh sát nợ ông ta vài đô la?
24:06 - Come on, you don't wanna talk like that. 72nd Street. Brooklyn Players.
= Thôi nào, mày không thể nói như thế . Đường 72. Quán Brooklyn Players.

24:57 - I'm just trying to help you out. = Tao chỉ cố gắng giúp mày thôi
24:59 - You don't wanna do that, then be a big boy, go to the Shy, borrow what
you gotta borrow. = Nếu mày không muốn làm, hãy tỏ ra là đàn ông, đi đến Shy,
vay những gì phải trả.
25:04 - Mr Lin gets his 17, you're right back in. Yeah. = Ông Lin lấy được 17
ngàn của mình, thì mày lại vào chơi tiếp. Được.
25:13 - What's the vig? Twenty points. = Lãi suất bao nhiêu? 20%.
25:15 - That's ridiculous. Don't take it. = Thật nực cười. Vậy thì đừng vay.
25:17 - From our friends in Ozone Park? You wish. = Từ bạn của chúng ta ở
Ozone Park? Sai rồi
25:20 - Brighton Beach. Shit. = Brighton Beach. Chết tiệt.
25:21 - Seriously, don't take it. = Nghiêm túc đấy, đừng vay.
25:25 - Give it to me. = Đưa nó cho tao.
25:38 - Hey, where you going? = Này, đi đâu đấy?
25:49 - He took it across the street. I have now seen it all. = Hắn ta lấy nó rồi đi
qua đường. Tao thấy hết rồi
25:51 - Look at that sick bastard. = Nhìn cái thằng bệnh hoạn đó kìa.
26:11 - Come on. = Vô đi.
26:13 - Yeah, come on, come on. = Được lắm, tiếp đi, tiếp đi.
26:17 - Are you sure you want to put that all in one hand? = Anh có chắc anh
muốn đặt tất cả trong một ván không?
26:19 - Yeah, I'm sure. = Ừ, chắc.
26:22 - Come on. = Vô đi nào.
26:23 - This is the one. = Đây là tất cả những gì tôi có.
26:25 - Let's see, what do we got here? What do we got? = Xem nào, chúng ta
có gì đây?
26:29 - Keep your eyes to yourself, all right, buddy? = Hồn ai nấy giữ đi nhé,
các bạn?
26:31 - I'm not done. = Tao chưa xong đâu
26:33 - Six plus seven is shit! = Sáu cộng với bảy là chết tiệt!

thằng nhóc. Tao là một cảnh sát!
28:01 - You do not do this! = Mày không được làm điều này!
28:11 - Hey. Come on, it wasn't that bad. = Này. Coi nào, nó không tệ thế đâu.
28:19 - He'll be all right. Come on. Come on, papi. = Hắn sẽ ổn thôi. Coi nào,
papi.
28:24 - Yeah, there you go. See? = Đấy, mày đây rồi. Thấy chưa?
28:28 - Get your buddy to Bellevue. = Đưa bạn mày tới Bellevue đi.
28:35 - Fourteen minutes. I timed it. = 14 phút. Tao tính giờ cả rồi.
28:37 - That's how long it took you to soak yourself in gasoline and set it on fire.
= Nhiêu đó đủ lâu để mày đổ xăng tự thiêu rồi đó
28:46 - That ticket you were talking about? = Cái tấm vé mà mày nói đến?
28:49 - I think I'm gonna need the address. = Tao nghĩ là tao cần địa chỉ.
28:54 - Yeah, the goddamn dentist. Is that a good enough reason for you? =
Đúng, thằng nha sĩ khốn khiếp. Đó có phải lý do đủ tốt cho anh không?
28:57 - Two hours in the chair. Can you believe it? = Ngồi 2 tiếng trên ghế. Anh
tin được không?
29:01 - Well, a man's gotta do what a man's gotta do. = Vâng, một người đàn
ông phải làm những gì mà họ phải làm.
29:03 - I'm gonna go get my morphine. I'll be right back = Tôi đi lấy thuốc giảm
đau đây. Tôi sẽ trở lại ngay.
29:56 - You know, I've been thinking about firemen. What about 'em? = Anh
biết đấy, tôi đã suy nghĩ về lính cứu hỏa. Có chuyện gì với bọn họ?
29:58 - They hang out together, you know, they work out. They cook pasta. =
Họ tụ tập với nhau, họ làm việc. Họ nấu mì ống
30:02 - Pose for calendars. = Chụp hình lên lịch.
30:04 - What are you talking about? We should do that = Anh nói gì? Chúng ta
phải làm thôi.
30:06 - I'm not posing for any calendar. = Tôi không chụp hình đâu.
30:15 - No towels? = Không có khăn ư?
30:16 - Depressing. = Chán thật.

hospital. = Cái thằng mày đánh đấy, Bobby. Hắn thậm chí không cố nổi tới bệnh
viện.
32:40 - You got a real knack for making it worse, you know that? = Mày làm
cho mọi chuyện tồi tệ hơn đấy, mày có biết không?
32:44 - God damn it. = Mẹ kiếp.
32:47 - I'll make amends. = Tôi sẽ bồi thường.
32:48 - Start with the money. = Bắt đầu từ tiền.
32:49 - Get that ticket. Bring it to Mr Lin's shop on 28th. = Lấy tấm vé. Mang nó
đến cửa hàng của ông Lin ở đường 28.
32:52 - You got one hour. = Mày có 1 tiếng.
33:06 - Heads up. Look out, look out. Outta the way. = Coi chừng. Cẩn thận.
Tránh ra.
33:18 - Police! On your left, lady, look out! = Cảnh sát đây! Bên trái, cô gái, coi
chừng!
33:22 - Jesus Christ. = Chúa ơi.
33:25 - What do you want me to do? = Mấy người muốn tôi làm gì đây?
33:33 - Hello, everybody! Stand still! = Chào mọi người! Nép vào!
33:35 - Lady, stand still! You're good. There you go = Nép vào cô gái! Tốt lắm.
33:41 - Police! Coming through. Lady, please = Cảnh sát đây! Cho qua, cho qua
33:44 - Heads up, man. = Coi chừng.
33:59 - Whoa, buddy! = Whoa, anh bạn!
34:03 - Oh, my God! Stop already! = Chúa ơi! Dừng lại đi!
34:13 - You're making it worse for yourself, I swear to God! = Anh đang làm
mọi chuyện tồi tệ hơn. Tôi thề đó
34:17 - Keep the kids back! Keep 'em back! NYPD! = Giữ bọn trẻ lại! Cảnh sát
New York!
34:28 - No! = Không!
34:29 - No!
34:34 - God damn it! = Chết tiệt!
35:18 - Mister! = Thưa ngài!

36:33 - Manny. = Manny.
36:35 - Just the person I need to see. = là người tôi cần phải gặp.
36:37 - What's up? = Chuyện gì?
37:06 - Yeah, hello. I'm calling about an order you just picked up. = Vâng, xin
chào. Tôi gọi về đơn đặt hàng mà các anh vừa giao.
37:11 - Order number? = Mã đặt hàng?
37:14 - Yep, yep, got it right here. 2231970. = Vâng, vâng, có nó ngay đây.
2231970.
37:21 - Yeah, that's it. = Vâng, chính nó.
37:23 - I'm gonna need to change the delivery address on that envelope. = Tôi sẽ
cần phải thay đổi địa chỉ giao hàng trên phong bì đó.
37:27 - I'm gonna need to change the delivery address on that envelope.
37:29 - Yeah. Me, I'm Forrest J. Ackerman, Dean of Students. = Vâng.Tôi là
Forrest J. Ackerman, Giám thị sinh viên.
37:41 - I've got that appointment now. I'll see you in a bit. = Tôi đang có cuộc
hẹn Tôi sẽ gặp anh trong một chút nữa.
37:44 - Okay. = OK
38:15 - Hi. Hey. = Chào. Chào.
38:17 - I'm almost done. My friend borrowed a truck to help me move, = Tôi sắp
xong rồi. Bạn tôi mượn một chiếc xe tải để giúp tôi chuyển đi,
38:20 - so I'll be outta here by 6:00. = vì vậy tôi sẽ ra khỏi đây lúc 6 giờ.
38:22 - Thank you. = Cảm ơn.
38:24 - I'm sorry it is so sudden. You will be all right? = Tôi xin lỗi, như vậy là
quá đột ngột. Cô ổn chứ?
38:27 - Yeah. I'm staying with my aunt until I find a place = Ừ.Tôi sẽ ở với
người dì của tôi cho đến khi tôi tìm thấy chỗ ở.
38:30 - Okay, good. = Tốt lắm.
38:31 - I still don't get what happened. = Tôi vẫn không hiểu được chuyện gì đã
xảy ra.


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status