Sáng 4,sáng th 5,6, h c lý thuy t, chi u làm bài t p , sáng th 7 bu i ki m tra cuôi cùng ứ ọ ế ề ậ ứ ổ ể
BÀI S 1:Ố
1- Tính kh u hao TSCĐ ph ng pháp: SYD; DDB & SLN, bi t các thông tin sau: ấ ươ ế
Giá tr ban đ u ị ầ 950
Sau đó so sánh m c đ kh u hao trên t ng năm và rút ra k t lu n c a b n?ứ ộ ấ ở ừ ế ậ ủ ạ
%Giá tr thanh lý so v i ban đ u ị ớ ầ
Th i h n kh u hao ờ ạ ấ
H s kh u hao nhanh 1.5ệ ố ấ
2- Tính lãi su t c a 20 năm bi t nh p lãi t ng tháng, lãi su t m t năm là 12%?ấ ủ ế ậ ừ ấ ộ
3- Tính lãi su t ( lãi kép hàng năm) c a kho n vay 400 tri u đ ng, th i h n vay 6 năm kho n ti n ph i thanh toán l n cu i sau sáu năm là ấ ủ ả ệ ồ ờ ạ ả ề ả ầ ố
thanh toán l n đ u sau 3 năm là 200 trđ?ầ ầ
4- Tính kho n ti n tr đ u hàng năm bi t vay 200 trđ, th i h n vay 6 năm lãi su t vay 8%, nh p lãi theo quý?ả ề ả ề ế ờ ạ ấ ậ
5- V i các đi u ki n trên nh ng thay vì tr đ u t ng năm thì hai năm tr m t l n. V y k t qu thanh toán đ u các l n là bao nhiêu?ớ ề ệ ư ả ề ừ ả ộ ầ ậ ế ả ề ở ầ
6- N u v i đi u ki n trên ( câu 4) nh ng tr đ u t năm th 3 tr đi, m i năm m t l n vào cu i năm?ế ớ ề ệ ở ư ả ề ừ ứ ở ỗ ộ ầ ố
7- Tính đi m hoà v n (S n l ng hoà v n) & doanh thu hoà v n c a m t d án đ u t m i v i F= 120trđ; P= 12000đ; v/sp=8000đ/spể ố ả ượ ố ố ủ ộ ự ầ ư ớ ớ
8- Tính E0 t i các m c s n l ng khác nhau : Q= 40000;50000;&60000. D a vào k t qu trên hãy phát bi u ý ki n c a mình ?ạ ứ ả ượ ự ế ả ể ế ủ
9- M t công ty có t ng tài s n 10000trđ; t tr ng v n th ng xuyên b ng 85%; Đòn b y n ( n dài h n trên v n dài h n) = 1/4; Lãi ộ ổ ả ỷ ọ ố ườ ằ ẩ ợ ợ ạ ố ạ
su t vay dài h n 8%/năm. Công ty có huy đ ng v n t c phi u u đãi v i t l chi tr c t c 7,5%,ấ ạ ộ ố ừ ổ ế ư ớ ỷ ệ ả ổ ứ
t tr ng ngu n v n t c phi u u đãi b ng 1/4 v n th ng xuyên. V i các thông tin câu 7ỷ ọ ồ ố ừ ổ ế ư ằ ố ườ ớ ở
Hãy tính Ed (đòn b y tài chính) các m c s n l ng Q= 140000; 160000;&180000spẩ ở ứ ả ượ
Thu su t thu thu nh p 25%ế ấ ế ậ
BÀI S 2Ố
1- Hãy đ a ra quy t đ nh c a anh ch n u mình đóng vai là ng i ph trách tài chính c a công ty và đang c n đ u t 3000trđư ế ị ủ ị ế ườ ụ ủ ầ ầ ư
N u có m t danh m c trái phi u sau:ế ộ ụ ế
stt Trái phi uế
% lãi su t/ năm ấ
M nh giá (trđ)ệ
Th i h n ờ ạ
Giá bán Ghi chú
S l ng t i đa có th mua ố ượ ố ể
1 A 0.1 10 7 6
TM t ặ 20 30
Ph i tr ng i bán ả ả ườ
20 200
Kho n ph i thu ả ả 120 140 N thu ợ ế 15 30
T n kho ồ 300 400
Vay NH ng n h nắ ạ
700 300
TSNH 440 570
N Ng n h nợ ắ ạ
735 530
TSCĐ 1000 1200 N dài h n ợ ạ 200 400
Nguyên giá 1200 1600 V n c ph n ố ổ ầ 505 840
Hao mòn -200 -400
C ph n th ng ổ ầ ườ
400 500
Thu nh p gi l i ậ ử ạ
105 340 235
T ng tài s n ổ ả 1440 1770 T ng ngu n ổ ồ 1440 1770
B- Báo cáo thu nh p ậ
Doanh thu 2020 2600 Phân tích tài chính
Năm 06
Năm 07
Chi t kh u gi m giá ế ấ ả
20 100 Kh năng thanh toán ả
Doanh thu thu n ầ 2000 2500
1- Thanh toán hi n th i ệ ờ
0.6 1.08
Giá v n hàng bán ố
1646 1800 2- Thanh toán nhanh 0.19 0.32
L i g p ờ ộ 354 700 3- Thanh toán t c th i ứ ờ 0.03 0.06
Hãy l p ra b ng báo cáo luân chuy n ti n tậ ả ể ề ệ
Hãy đ a ra nh n đ nh c a anh ch v thu nh p trên v n c ph n năm 2008 n u bi t tác đ ng c a qu ng cáo ư ậ ị ủ ị ề ậ ố ổ ầ ế ế ộ ủ ả
làm tăng vòng quay TS lên 30% và t l L i nhu n trên doanh thu gi m 10%, các y u t khác không đ i ỷ ệ ợ ậ ả ế ố ổ
so v i năm 2007ớ
Nh ghi đúng s báo danh n u không không có đi m quá trình ớ ố ế ể
Th i gian làm bài: đ n 9h20 thu bài. ờ ế
Báo cáo luân chuy n ti n t ể ề ệ
Ngu n ồ
S d ng ử ụ
Thay đ i TM t ổ ặ 10
Tăng Kho n ph i thu ả ả 20
Tăng t n kho ồ 100
Tăng đ u t TSCĐầ ư 400
Tăng Ph i tr ^ bán ả ả 180
Yêu c u:ầ Hãy phân tích báo cáo tài chính
Tăng n thu ợ ế 15
Gi m Vay NH N_h nả ạ 400
Tăng N dài h n ợ ạ 200
Tăng c ph n th ng ổ ầ ườ 100
Ngân qu t ho t đ ng kinh doanh ỹ ừ ạ ộ
Tính tr c t c =ả ổ ứ
L i nhu n - Chênh l ch Thu nh p gi l i ợ ậ ệ ậ ữ ạ
L i nhu n ợ ậ 352.5
Kh u hao ấ 200
Tr c t c ả ổ ứ 117.5
T l tra c t c =ỷ ệ ổ ứ
0.33
1047.5 1047.5
Phân tích Dupont
ROE= T su t l i nhu n trên doanh thu * Vòng quay tài s n * ( 1 + t l n )ỷ ấ ợ ậ ả ỷ ệ ợ
Chi phí qu n lý 10 trđ m t tháng ả ộ
Thu n p vào cu i m i quý, n p d ki n 20 trđ/quý ế ộ ố ỗ ộ ự ế
Chi phí Kh u hao TSCĐ 80 trđ/năm. Thu su t thu thu nh p là 25%ấ ế ấ ế ậ
Tr lãi vay vào cu i m i quý và b ng 15trđ/ quý ả ố ỗ ằ
Công ty d ki n đ u t vào tháng 3 v i t ng s v n s gi i ngân là 400trđ ự ế ầ ư ớ ổ ố ố ẽ ả
Hãy l p k ho ch ngân qu trong sáu tháng đ u năm và xác đ nh xem công ty nên vay bao nhiêu ?ậ ế ạ ỹ ầ ị
N u bi t r ng: M c ti n m t đ u kỳ là 40 trđ; ế ế ằ ứ ề ặ ầ
Công ty mu n duy trì m c ti n m t thích h p theo hàm Baurmol v i t ng ngân qu s d ng trong kỳ b ngố ứ ề ặ ợ ớ ổ ỹ ử ụ ằ
t ng chênh l ch thu chi ( các tháng âm); lãi su t ti n g i ngân hàng 6%/năm; Chi phí phát hành trái phi u ng n h n 2trđ/ m t l n.ổ ệ ở ấ ề ử ế ắ ạ ộ ầ
Hãy xác đ nh các thông tin trong b ng báo cáo thu nh p và hãy lên b ng báo cáo luân chuy n ti n t ? ị ả ậ ả ể ề ệ
BÀI Gi IẢ
A_ XÁC Đ NH CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG Ị
DT tăng thêm 0.1
Thu nh p tăng thêm ậ
0.02
Chi t kh u gi m giá ế ấ ả
0
Th i gian thu ti n ờ ề
Tr ch m ả ậ
60
Ng n h n ắ ạ
10
Ttt bìnhq 45
KPT 0.01
V n đ u t ố ầ ư 0.01
CPv n ố 0
L i nhu n tăng thêm ợ ậ
0.02
Nh v y công ty nên áp d ng chính sách bán hàng m i 2/10 EOM30ư ậ ụ ớ
S n l ng tăng thêm hàng tháng là ả ượ
1.58 1.98 2.38 2.77 3.33 3.96 16
Ch/kh_CC
4.29 5.15 6.01 7.21 8.58 0 31.23
Chi l ngươ
26.4 33 39.6 46.2 55.44 66 266.64
Chi tr thu ả ế 20 20 40
Qlý phí
10 10 10 10 10 10 60
Tr lãi vayả 15 15 30
Đ u t TSCĐầ ư 400 400
CHI 252.15 311.42 798.76 432.91 513.67 144.26 ###
C/L chệ
-172.95 -27.62 ### -17.11 -23.95 441.82
D- QUY T Đ NH M C TI N M T T I THI U VÀ D KI N VAY TR Ế Ị Ứ Ề Ặ Ố Ể Ự Ế Ả
T ng chênh l ch các tháng âm ổ ệ
690.6
C/2= 76
Ngân qu ch a tài trỹ ư ợ
-132.95 49.42 ### 61.35 52.4 519.21
Vay 210 28 450 15 25 0 728 286
Đ u kỳầ 40 77.05 77.42 78.46 76.35 77.4
Tr ả 442 442
Cu i ố 77.05 77.42 78.46 76.35 77.4 77.21
E- D KI N THU NH P CÔNG TY Ự Ế Ậ
BÁO CÁO THU NH PẬ
Doanh thu 2666.4
Chi t kh u BHế ấ 16
Doanh thu thu nầ 2650.4
Giá v n hàng bán ố
2039.8
Th i h n vay ờ ạ 6 năm
r= 0.09
PMT(không tr n hai năm đ u) =ả ợ ầ
$98.29
2- Hãy đ nh giá các lo i trái phi u, và đ a ra quy t đ nh c a Anh, Ch v vi c nên đ u t vào trái phi u nào ị ạ ế ư ế ị ủ ị ề ệ ầ ư ế
T su t l i nhu n mong đ i là 15%ỷ ấ ợ ậ ợ
stt Trái phi uế
% lãi su t/ năm ấ
M nh giá (trđ)ệ
Th i h n ờ ạ
Giá bán Ghi chú S l ng có thố ượ ể
1 A 0.08 10 7 6
Tr hàng năm ả
200
2 AA 0 10 5 3 Không tr ả 110
3 AB 0.09 10 8 7.5
Tr hàng năm ả
200
4 D 0.1 10 10 6
6 tháng tr m t l n ả ộ ầ
300
N u công ty mu n c c đ i thu nh p t 2000 trđ đ u t vào ít nh t ba lo i trái phi u?ế ố ự ạ ậ ừ ầ ư ấ ạ ế
stt Trái phi uế
M nh giá ệ
Giá bán
Đ nh giá trái phị
B/C
1 A 10 6 $7.19 $1.20
2 AA 10 3 $4.97 $1.66
3 AB 10 7.5 $7.36 $0.98
300
Tăng v n ố 100
Thu nh p gi l i ậ ử ạ
105
T ng tài s n ổ ả 1440 T ng ngu n ổ ồ 1440
Hãy tính xem v n th ng xuyên & v n t m th i ? ố ườ ố ạ ờ
V n luân chuy n ròng ? ố ể
Hãy đ a ra m t vài nh n đ nh v công ty n u ch căn c vào b ng cân đ i trên? ư ộ ậ ị ề ế ỉ ứ ả ố
V n th ng xuyên =ố ườ
705
t ng đ ng v i ươ ươ ớ
0.49
V n t m th i =ố ạ ờ 735 0.51
V n luân chuy n ròng = ố ể -305
Công ty đang s d ng ử ụ
305 ngu n v n t m th iồ ố ạ ở
Đ đ u t vào TSCĐể ầ ư
Có v n đ v kh năng thanh toán do công ty áp d ng c u trúc tài s n sinh l i cao và s d ng v n t m th i đ đ u t dài h n ấ ề ề ả ụ ấ ả ờ ử ụ ố ạ ờ ể ầ ư ạ
4- Hãy đ a ra quy t đ nh c a Anh, Ch nên thuê hay mua tài s n, bi t các thông tin sau:ư ế ị ủ ị ả ế
Ti n thuê thi t b đ nh kỳ ph i tr hàng năm ề ế ị ị ả ả
151 trđ 150.13
Giá mua thi t b ế ị 1201
Th i h n s d ng thi t b ờ ạ ử ụ ế ị 7
Kh u hao theo ph ng pháp DDB, th i h n kh u hao kh u hao 5 năm; Giá tr thanh lý 20% giá tr ban đ u ấ ươ ờ ạ ấ ấ ị ị ầ
H s kh u hao nhanh 1,5; Chi phí b o d ng đ nh kỳ hàng năm c tính 20 trđ/năm ệ ố ấ ả ưỡ ị ướ
Giá bán thi t b còn l i năm cu i cùng c tính 120 trđ ế ị ạ ở ố ướ
Phí t n c a n kd=ổ ủ ợ
0.08 Phí t n trung bình c a v n = 12%ổ ủ ố
Thu thu nh p công ty 25%ế ậ
Hãy cho bi t l i ích c a ti t ki m thu n u công ty áp d ng hình th c thuê? ế ợ ủ ế ệ ế ế ụ ứ
Đ thu hút đ c ít nh t 30% s n l ng ta xét l n l t s n l ng nh ng khách hàng có phí t n th pể ượ ấ ả ượ ầ ượ ả ượ ữ ổ ấ
K hàng % Doanh thu % tích lu ỹ
A 0.29 0.29
B 0.26 0.55 Nên h ng đ n nhóm khách hàng Bướ ế
C 0.2 0.75
D 0.1 0.85 0.09
G 0.15 1
1
Gi i ra ta có ả
1.17
Ta l y lên b ng ấ ằ
1.2
Đ có kho n ph i thu b ng 4% doanh thu trên ể ả ả ằ
Vòng quay kho n ph i thu =ả ả
25
Kỳ thu ti n bình quân =ề 14.4
Ký thu ti n bình quân này do hai nhóm khách hàng ề
Khách hàng tr s m _ thu ti n sau 10 ngày ả ớ ề
Khách hàng tr ch m _ thu ti n sau 60 ngày ả ậ ề
G i X% là t l s n l ng c a khách hàng tr s m, suy ra (1-X%) là t l s n l ng c a Khàng tr ch m ọ ỷ ệ ả ượ ủ ả ớ ỷ ệ ả ượ ủ ả ậ
Ta có ph ng trình sau:ươ
10X+60(1-X)= 14.4
50X= 45.6
X= 0.91
Nh v y v i t l này công ty c n ph i thu hút đ n nhóm khách Gư ậ ớ ỷ ệ ầ ả ế
0.14
K= 0.02
Làm tròn lên 0.02
BÀI TH C HÀNH B NG MÁY TÍNH COMPUTR VÀ MÁY TÍNH NH Ự Ằ Ỏ
1- tính kh u hao c a m t TSCĐ có giá tr ban đ u = 660trđ, giá tr thanh lý 60, th i h n h u d ng 6 năm, H=1,5 theo các ph ng pháp sau: ấ ủ ộ ị ầ ị ờ ạ ữ ụ ươ
a- C cu i m i nm tr m t l ng
b_ C hai nm tr m t l n
Tớnh s ti n tr lói v tr v n c a m i l n:
BI T P N P B O HI M
M t ng i tu i 25, cú l ng thỏng kh i i m 2 tr. Ng i ny ph i n p hng nm
m t t l b o hi m l bao nhiờu n h t th i gian lm vi c ( nm 60 tu i) n khi vố h u
nh n c hng nm 20 tr, vo th i i m u m i nm, n h t nm 75 tu i.
Lói su t m cụng ty b o hi m tớnh v i lo i h p ng ny l 6%
Hng nm l ng c a ng i n p b o hi m ng i ta d ki n tng 5%
Minh hoaỷ doỡng tióửn
Chuyóứn doỡng tióửn nhỏỷn õổồỹc vóử cuọỳi nm laỡm vióỷc cuọỳi cuỡng
Doỡng tióửn nhỏỷn baớo hióứm
0 1 35
61 75
Doỡng tióửn nọỹp baớo hióứm
Chuyóứn doỡng tióửn gổới BH vóử nm cuọỳi cuỡng laỡm vióỷc
Nhổ vỏy ta coù phổồng trỗnh sau :
Goỹi X laỡ tyớ lóỷ phỏửn trm tióửn lổồng phaới nọỹp haỡng nm
Vaỡ nóỳu ta goi :
L laỡ tióửn lổồng khồới õióứm anh ta nhỏn õổồỹc
R laỡ laợi suỏỳt baớo hióứm tờnh toaùn
N sọỳ nm laỡm vióỷc
M laỡ sọỳ nm anh ta nghố hổu
(i) laỡ sọỳ thổù tổỷ nm anh ta llaỡm vióỷc
B laỡ khoaớn tióửn haỡng nm anh ta nhỏỷn õổồỹc khi vóử hổu
%L laỡ phỏửn trm tng lổồng haỡng nm
Nhổ vỏy ta coù phổồng trỗnh sau
X L r B r
r
+
= =
+
+ = +
+1
1
1 2 1
*(1 )
1 (1 ) (1 ) (1 )
M
j
j
M
B r y
B r r r Y
+
=
+
+ =
++ ++ +++ =
+
+
+ =
0
1
1 %
* *12*(1 )
1
1 %
1
1
* *12*(1 )
1 %
1
1
i
N
N
i
N
N
L
X L r
r
l
r
X L r
l
(1 )
1 (1 ) *
1 %
1
1
*12*(1 )
1 %
1
1
M
N
N
r
B r
r
x
l
r
L r
l
r
+
+
+
=
+
SLN $171.00 $171.00 $171.00 $171.00 $171.00
10% SYD $285.00 $228.00 $171.00 $114.00 $57.00
5 DDB $285.00 $199.50 $139.65 $97.76 $68.43
989%
320 IRR N0 N1 N2 N3 N4 N5
400 0 0 -200 0 0
5.63%
4- Tính kho n ti n tr đ u hàng năm bi t vay 200 trđ, th i h n vay 6 năm lãi su t vay 8%, nh p lãi theo quý?ả ề ả ề ế ờ ạ ấ ậ
-$43.58
5- V i các đi u ki n trên nh ng thay vì tr đ u t ng năm thì hai năm tr m t l n. V y k t qu thanh toán đ u các l n là bao nhiêu?ớ ề ệ ư ả ề ừ ả ộ ầ ậ ế ả ề ở ầ
Lãi su t hai năm =ấ 17.2%
PMT/2năm= -$90.76
6- N u v i đi u ki n trên ( câu 4) nh ng tr đ u t năm th 3 tr đi, m i năm m t l n vào cu i năm?ế ớ ề ệ ở ư ả ề ừ ứ ở ỗ ộ ầ ố
Mu n áp d ng PMT ta ph i tính đ c kho n ti n vay tính đ n h t năm th 02ố ụ ả ượ ả ề ế ế ứ
P02năm= 234.33 ($71.13)
7- Tính đi m hoà v n (S n l ng hoà v n) & doanh thu hoà v n c a m t d án đ u t m i v i F= 120trđ; P= 12000đ; v/sp=8000đ/spể ố ả ượ ố ố ủ ộ ự ầ ư ớ ớ
Q0= 30000 DT0= 360 trđ
Q= 40000 50000 60000
8- Tính E0 t i các m c s n l ng khác nhau : Q= 40000;50000;&60000. D a vào k t qu trên hãy phát bi u ý ki n c a mình ?ạ ứ ả ượ ự ế ả ể ế ủ
E0 4 2.5 2
m c s n l ng th p h n E0 cao h n, đi u này ch ng t r i ro cao h n khi đ m c s n l ng th p h n.Ở ứ ả ượ ấ ơ ơ ề ứ ỏ ủ ơ ạ ứ ả ượ ấ ơ
9- M t công ty có t ng tài s n 10000trđ; t tr ng v n th ng xuyên b ng 85%; Đòn b y n ( n dài h n trên v n dài h n) = 1/4; Lãi ộ ổ ả ỷ ọ ố ườ ằ ẩ ợ ợ ạ ố ạ
I= 10000*85%*25%*8% 170
su t vay dài h n 8%/năm. Công ty có huy đ ng v n t c phi u u đãi v i t l chi tr c t c 7,5%,ấ ạ ộ ố ừ ổ ế ư ớ ỷ ệ ả ổ ứ
Dp= 10000*85%*25%*7.5% 159.38
Q 140000 160000 180000
Ed 7.65 3.78 2.76
1- Hãy đ a ra quy t đ nh c a anh ch n u mình đóng vai là ng i ph trách tài chính c a công ty và đang c n đ u t 3000trđư ế ị ủ ị ế ườ ụ ủ ầ ầ ư
S l ng t i đa có th mua ố ượ ố ể
Hãy đ a ra quy t đ nh c a mình đ đ nh h ng công ty nên đ u t 3000 tr đ ng vào trái phi u nào? Bi t t ư ế ị ủ ể ị ướ ầ ư ồ ế ế ỷ
Năm làm vi c ệ
0 1 2 3 4 5 6 7 8
L ngươ
24 25.2 26.46 27.78 29.17 30.63 32.16 33.77 35.46
0.87 0.92 0.96 1.01 1.06 1.12 1.17 1.23 1.29
Chuy n dòng ti n v năm cu i cùng Năm ng i đó 60 tu i ể ề ề ố ườ ổ
6.72 6.66 6.59 6.53 6.47 6.41 6.35 6.29 6.23
N6
-320
N0 N1 N2 N3 N4 N5 N6
200 X X X X
234.33
m c s n l ng th p h n E0 cao h n, đi u này ch ng t r i ro cao h n khi đ m c s n l ng th p h n.Ở ứ ả ượ ấ ơ ơ ề ứ ỏ ủ ơ ạ ứ ả ượ ấ ơ
class="bi x21 y0 w23 h2b"
class="bi x0 y0 w29 h9"
class="bi x21 y0 w23 h2b"
class="bi x0 y0 w29 h2e"