Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh - Pdf 28

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh
Keywords: Bảng động từ bất quy tắc, danh sách động từ bất quy tắc tiếng
Anh
Trong xử lý ngôn ngữ cũng như học Anh Văn luôn cần đến bảng động từ
bất quy tắc. Lục tìm trên Internet tôi có được danh sách này. Có lẽ sẽ bổ ích
chia se cho mọi nguoiwf cũng như để lưu trữ dữ liệu luôn.
tt
Infinitive Past
Past
participle
Nghĩa
1
abide abode abode Trú ngụ,chịu đựng
2
arise arose arisen Nổi dậy, nổi lên
3
awake awoke
awoke,
awaked
Tỉnh dậy ,đánh thức
4
be was, were been Thì, là, ở, bị được
5
bear bore borne, born
Mang, chịu đựng, sinh
đẻ
6
beat beat beaten Đánh
7
become became become Thành,trở nên
8

bring brought brought Mang lại, đem lại
24
build built built Xây dựng
25
burn burnt burnt Đốt cháy
26
burst burst burst Nổ
27
buy bought bought Mua
28
cast cast cast Liệng, ném, quăng
29
catch caught caught Bắt, chụp được
30
chide chid chidden Quở mắng
31
choose chose chosen Lựa chọn
32
cleave clove, cleft cloven, chleft Chẻ ra, tách ra
33
cling clung clung Bám, quyến luyến
34
clothe clad clad Mặc, bận quần áo
35
come came come Đến
36
cost cost cost Trị giá
37
creep crept crept Bò
38

52
fight fought fought Đánh , chiến đấu
53
find found found Tìm thấy, được
54
flee fled fled Chạy trốn
55
fling flung flung Ném
56
fly flew flown Bay
57
forbear forbore forbone Kiêng cử
58
forbid forbade forbidden Cấm
59
foresee foresaw foreseen Tiên tri
60
foretell foretold foretold Tiên đoán
61
forget forget forgetten Quên
62
forgive forgave forgiven Tha thứ
63
forsake forsook forsaken Bỏ rơi, từ bỏ
64
forswear forswore forsworn Thề bỏ
65
freeze froze frozen Đông lại , đóng băng
66
get got got, gotten Được, trở nên

82
inlay inlaid inlaid Khảm, cẩn
83
keep kept kept Giữ
84
kneel knelt knelt Quì gối
85
knit knit knit Đan
86
know knew known Biết
87
lade laded laden Chất, chở, gánh
88
lead led led Dẫn dắt, lãnh đạo
89
lay laid laid Để, đặt, để trứng
90
lean leant leant Dựa vào
91
leap leapt leapt Nhảy
92
learn learnt learnt Học, được tin
93
leave left left Bỏ lại, rời khỏi
94
lend lent lent Cho vay
95
let let let Hãy để, cho phép
96
lie lay lain Nằm dài ra

112
overspread overspread overspread Lan ra, phủ khắp
113
overhang overhung overhung Dựng xiên
114
overrun overran overrun Tràn ngập
115
overtake overtook overtaken Bắt kịp
116
overthrow overthrew overthrown Lật đổ
117
pay paid paid Trả tiền
118
put put put Đặt, để
119
eread read read Đọc
120
rend rent rent Xé, làm rách
121
rid rid rid Vứt bỏ
122
ride rode roden Cỡi (ngụa, xe),đi xe
123
ring rang rung Rung chuông
124
rise rose risen Mọc lên
125
rive rived riven Chẻ, tách
126
rot rotted rotten Thối, mục nát

shoot shot shot Bắn, phóng mạnh
141
show showed shown Chỉ, trỏ
142
shred shred shred Băm, chặt nhỏ
143
shrink shrank shrunk Rút lại, co
144
shrive shrove shriven Xưng tội
145
shut shut shut Đóng lại
146
sing sang sung Hát
147
sink sank sunk Đắm, chìm, nhận, chìm
148
sit sat sat Ngồi
149
slay slew slain Giết
150
sleep slept slept Ngủ
151
slide slid slid Lướt, trượt, trơn
152
slink slink slink Chuồn đi
153
sling slung slung Ném, liệng, bắn ná
154
slit slit slit Bổ đôi, chẻ ra
155

stick stuck stuck Dán, dính
171
sting stung stung Châm, đốt
172
stink stank stank Hôi, có mùi hôi
173
stride strode stridden Đi bước dài
174
strike struck struck Đánh, co vào
175
string strung strung Xỏ dây
176
strive strove striven Cố gắng, nổ lực
177
swear swore sworn Thề
178
sweat sweat sweat Ra mồi hôi
179
sweep swept swept Quét
180
swell swelled swellen Phồng lên, sưng
181
swim swam swum Bơi lội
182
swing swung swung Đánh đu
183
take took taken Lấy
184
teach taught taught Dạy
185


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status