TỪ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRƯỜNG - Pdf 32

www.vietnameseforkorean.com
TỪ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRƯỜNG
기준등록
Đăng ký tiêu chuẩn
3 종분리기
Máy tách 3 thân
MBT 시설
Thiết bị MBT
가격
Giá cả
가공
Gia công
가스저장조
Bình chứa ga, nhà chứa ga
가연성
Tính dễ cháy
갈판
Ballet
감사원
Nhân viên kiểm tra
건조기
Máy làm khô, máy sấy
건조처리
Xử lý khô
검역
Kiểm dịch
검역증명서
Giấy chứng nhận kiểm dịch
계근
Đo trọng lượng
공공재활용기반시설

Thiết bị cải tạo
매립장
Bãi rác
매립지역
Khu vực trong bãi rác
먼지
Bụi
메탄발효장치
Thiết bị tạo ra khí mê tan
무게
Trọng lượng
문틈
Khe cửa
물대
Cặn nước
물질
Vật chất
물탱크
Thùng nước
반입차량
Xe thu gom rác
배가스처리
Xử lý gas thải
배관하다
Đặt ống dẫn nước
배수관
Ống nước
보관소
Nơi bảo quản
보완하다

Thiết bị phân loại
선별하다
Phân loại
설비
Thiết bị
설치
Xây dựng
소각 시설
Lò đốt rác
소각 잔재물
Đốt chất thải
소각공정
Công đoạn đốt
소각장
Nơi tiêu hủy rác
소금
Muối
소음처리
Xử lý tiếng ồn
손소독
Khử trùng tay
수거처리
Thu gom xử lý
수리
Sửa chữa
수산
Thủy sản
수입
Nhập khẩu
수출

Chất gây ô nhiễm
완제품
Hàng thành phẩm
용기
Công cụ
용수
Nước
원료
Nguyên liệu
원료확보
Tìm kiếm nguyên liệu
원재료
Nguyên liệu
유독물질
Chất có độc tố
유해물질
Chất gây hại
음식물
Rác thải đồ ăn
음식물자원화
Tái sử dụng rác thải đồ ăn
응결수
Nước ngưng tụ
이물질
Chất lạ
일복토
Phục hồi đất giai đoạn đầu
입구
Khu tiếp nhận hàng
자동선별방법

전처리
Tiền xử lý
점검
Kiểm tra
제소제
Chất tẩy rửa
조명
Bóng đèn chiếu sáng
중간복토
Phục hồi đất giai đoạn giữa
중금속
Kim loại nặng
증명서
Giấy chứng nhận
지적사항
Nội dung chỉ trích
지하수
Nước ngầm
진동처리
Xử lý chấn động
창고
Kho
처리
Xử lý
처리시설
Thiết bị xử lý
첨가제
Chất hóa học
청소상태
Tình trạng vệ sinh


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status