các bảng Tuyến cống nhánh - Pdf 33

Thuyết minh Khóa luận Tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mỹ Diệu
Bảng 1.1 Tuyến cống nhánh 1 - 2 - 3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 (1)
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu
lượng
(l/h)
K
h

Lưu lượng
lớn nhất
(l/s)
Dọc đường Cạnh sườn
Dọc
đường
Cạnh
sườn
Chuyển
qua
Tổng
cộng
1-2 2a 0 3.600 0 0 3.600 150,00
2,5
0,10
2-3 2b 0 3.600 0 3.600 7.200 300,00 0,21
3-4 2c 0 3.600 0 7.200 10.800 450,00 0,31
4-5 2d 0 6.960 0 10.800 17.760 740,00 0,51
5-6 3a, 3b 0 10.560 0 17.760 28.320 1.180,00 0,82
6-7 3c 0 2.720 0 28.320 31.040 1.293,33 0,90
7-8 3d 0 2.720 0 31.040 33.760 1.406,67 0,98

lượng
(l/h)
K
h
Lưu lượng
lớn nhất
(l/s)
Dọc đường Cạnh sườn
Dọc
đường
Cạnh
sườn
Chuyển
qua
Tổng
cộng
66-67 14d 0 520 0 0 520 21,67
2,5
0,02
67-68 14c 0 280 0 520 800 33,33 0,02
68-69 14b 0 280 0 800 1.080 45,00 0,03
69-54 14a 0 240 0 1.080 1.320 55,00 0,04
SVTH: Thái Thị Thùy Dung
2
Thuyết minh Khóa luận Tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mỹ Diệu
Bảng 1.4 Tuyến cống nhánh 57 - 58 - 59 - 60 - 61 - 62 - 63 - 64 - 56 - 53 (4)
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu
lượng

56-53 12c 0 240 0 11.820 12.060 502,50 0,35
Bảng 1.5 Tuyến cống nhánh 54 - 55 - 56 (5)
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu
lượng
(l/h)
K
h

Lưu lượng
lớn nhất
(l/s)
Dọc đường Cạnh sườn
Dọc
đường
Cạnh
sườn
Chuyển
qua
Tổng
cộng
54-55 12a 0 240 0 0 240 10,00
2,5
0,01
55-56 12b 0 240 0 240 480 20,00 0,01
Bảng 1.6 Tuyến cống nhánh 48 - 49 - 47 (6)
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu


Lưu lượng
lớn nhất
(l/s)
Dọc đường Cạnh sườn
Dọc
đường
Cạnh
sườn
Chuyển
qua
Tổng
cộng
53-52 0
12a, 12b, 12c, 14a, 14b, 14c, 14d, 16a, 16b, 16c, 16d, 16e, 16f,
16g, 16h, 15, 15a1, 15a2, 15a3
0 13.900 0 13.900 579,17
2,5
0,40
52-51 13d 0 240 0 13.900 14.140 589,17 0,41
51-50 13c 0 240 0 14.140 14.380 599,17 0,42
50-47 13b 0 240 0 14.380 14.620 609,17 0,42
47-46 13a 9, 10, 11a, 11b, (11,12) 480 11.7600 14.620 132.700 5.529,17 3,84
46-45 0 0 0 0 132.700 132.700 5.529,17 3,84
45-28 0 0 0 0 132.700 132.700 5.529,17 3,84
Bảng 1.8 Tuyến cống nhánh 29 - 30 - 31 - 32 - 33 - 34 - 35 - 36 - 37 - 38 - 39 - 40 - 41 - 42 (8)
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu
lượng

41-42 0 0 0 0 75.300 75.300 3.137,50 2,18
SVTH: Thái Thị Thùy Dung
4
Thuyết minh Khóa luận Tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mỹ Diệu
Bảng 1.9 Tuyến cống chính (I): 8 - 13 - 14 - 15 - 16 - 17 - 18 - 19 - 20 - 21 – 22
Đoạn
ống
Khu vực thải nước Lưu lượng trung bình (l/ngđ) Lưu
lượng
(l/h)
K
h

Lưu lượng
lớn nhất
(l/s)
Dọc đường Cạnh sườn
Dọc
đường
Cạnh
sườn
Chuyển
qua
Tổng
cộng
8-13 3e 2a, 2b, 2c, 2d, 3a,3b, 3c, 3d, 4a, 4b, 4c1, 4c2, 4c3 2.480 55.240 0 57.720 2.405
2,5
1,67
13-14 5a 0 1.200 0 57.720 58.920 2.455 1,70
14-15 0 0 0 0 58.920 58.920 2.455 1,70

6f3, 6f4, 6f5, 6f6, 6f7
7.040 7.5300 0 82.340 3.430,83
2,5
2,38
43-44 6g, 6g1 0 110.800 0 82.340 193.140 8.047,50 5,59
44-28 6g2, 6g* 0 110.800 0 193.140 303.940 12.664,17 8,79
28-27 0
15, 15a1, 15a2, 15a3, 16a, 16b, 16c, 16d,16e, 16f, 16g, 16h,
14a, 14b, 14c, 14d, 12a, 12b, 12c, 13a,13b, 13c, 13d, 11a,
11b, 10, 9, (11, 12)
0 132.700 303.940 436.640 18.193,33 12,63
27-26 0 0 0 0 0 0 18.193,33 12,63
26-25 7 0 480 0 436.640 437.120 18.213,33 12,65
25-24 5h5 0 4.440 0 437.120 441.560 18.398,33 12,78
24-23 5h4 0 4.440 0 441.560 446.000 18.583,33 12,91
23-22 5h, 5h3, 5h2 0 12.560 0 446.000 458.560 19.106,67 13,27
SVTH: Thái Thị Thùy Dung
5
Thuyết minh Khóa luận Tốt nghiệp GVHD: TS. Trần Thị Mỹ Diệu
SVTH: Thái Thị Thùy Dung
6


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status