Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2011 - Công ty Cổ phần Alphanam E&C - Pdf 36

Mẫu số B01-DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Đơn vị báo cáo : Công ty cổ phần Alphanam Cơ Điện
Địa chỉ : 79 Mai Hắc Đế, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2011

NỘI DUNG
1

Thuyết
Mã số
minh
2

3

Kỳ này
(31/12/2011)

Đơn vị tính: VNĐ
Số đầu năm
(01/01/2011)

4

5



120

1. Đầu tư ngắn hạn

121

2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*)

129

V.01

-

V.02

40,703,800,000

4,165,600,000

-

4,165,600,000

-

-

-


-

4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

134

-

-

5. Các khoản phải thu khác

135

6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)

139

(5,319,868,330)

(5,373,523,963)

140

40,667,567,002

46,851,104,107

40,667,567,002

2,192,815,591

1. Chi phí trả trước ngắn hạn

151

87,335,467

214,521,955

2. Thuế GTGT được khấu trừ

152

296,917,166

18,832,968

3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước

154

4. Tài sản ngắn hạn khác

158

889,126,576

1,959,460,668


-

3. Phải thu dài hạn nội bộ ngắn hạn

213

V.06

-

-

4. Phải thu dài hạn khác

218

V.07

-

-

5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*)

219

-

-


- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)

223

(8,968,932,767)

(8,073,367,968)

2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá

224
225

V.09

-

-

-

-

1


NỘI DUNG

Mã số

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)

229

4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư

-

V.10

230

V.11

240

V.12

-

5,130,254,914

5,422,228,984

6,819,472,216

6,861,372,216

(1,689,217,302)


2,100,000,000

10,000,000,000

1. Đầu tư vào công ty con

251

-

-

2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

252

-

-

3. Đầu tư dài hạn khác

258

4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*)

259

V. Tài sản dài hạn khác

522,178,464

663,967,268

522,178,464

663,967,268

-

-

269

46,363,326,362

51,012,721,414

270

302,881,715,857

372,405,470,317

A. NỢ PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330)

300

185,124,742,862



3. Người mua trả tiền trước

313

35,371,119,586

76,725,529,869

4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

314

5,552,599,455

5,405,270,022

5. Phải trả người lao động

315

553,583,842

1,060,817,704

6. Chi phí phải trả

316

385,013,852

-

-

11. Quỹ khen thưởng phúc lợi

323

-

-

II. Nợ dài hạn

V.18

330

7,482,363,924

1. Phải trả dài hạn người bán

331

2. Phải trả dài hạn nội bộ

332

3. Phải trả dài hạn khác


B. VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430)

400

971,583,466

V.19

1,170,114,350

6,900,919,042

-

-

-

-

323,931,257

283,917,863

2,148,351,096

2,732,078,470

41,831,800
4,968,249,771

5

410

V.22

I. Vốn chủ sở hữu

117,383,550,050

125,493,870,767

120,000,000,000

120,000,000,000

1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu

411

2. Thặng dư vốn cổ phần

412

-

-

3. Vốn khác của chủ sở hữu


8. Quỹ dự phòng tài chính

418

9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

419

10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

420

11. Nguồn vốn đầu tư XDCB

421

-

-

12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

422

-

-

430



840,866,910

(3,421,583,663)

V.23

1,952,024,075

439

373,422,945

1,234,882,198

440

302,881,715,857

372,405,470,317

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Thuyết minh

Chỉ tiêu
1. Tài sản thuê ngoài

Kỳ này
(31/12/2011)


Mẫu số B02-DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Địa chỉ:79 Mai Hắc Đế, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT
Quý IV năm 2011

Chỉ tiêu
1

Mã Thuyết
số
minh

Đơn vị tính: VNĐ
Luỹ kế từ đầu năm đến cuối
quý IV

Quý IV
Năm 2011

Năm 2010

Năm 2011

Năm 2010

4

67,086,452,110

212,156,355,871

424,088,241,995

598,267,101,527

4. Giá vốn hàng bán

11

VI.28

55,718,449,867

197,521,689,359

381,300,921,836

549,955,363,242

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung
cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)

20

11,368,002,243

14,634,666,512


Trong đó: Chi phí lãi vay

23

5,120,839,001

3,455,984,396

19,912,679,718

11,317,329,371

8. Chi phí bán hàng

24

2,594,644,701

3,481,377,431

11,606,219,225

12,699,300,549

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

3,372,893,547

1,717,928,156

12. Chi phí khác

32

(284,594,189)

1,261,209,565

1,177,599,915

3,543,474,925

13. Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32)

40

(315,883,600)

1,649,841,538

(1,825,546,769)

14. Phần lãi lỗ trong công ty liên kết, liên
doanh

45

15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

-

VI.31

-

212,156,355,871
-

(686,082,465)

(34,953,256)
-

(8,421,491,093)

2,732,220,121

(1,633,053,201)

327,039,341

(6,788,437,892)
7,168,987

2,405,180,780
(8,455,397)

424,088,241,995


4,555,136,320

70

(566)

200

(442)

382

Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)

Ngày .......... tháng ......... năm 2012
Tổng giám đốc
(Ký, đóng dấu)

4


Mẫu số B03-DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Đơn vị báo cáo: Công ty cổ phần Alphanam Cơ Điện
Địa chỉ:79 Mai Hắc Đế, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HỢP NHẤT

5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh

01
02
03
04
05
06
07
20

480,600,627,125

737,815,484,483

(212,072,304,460)

(406,528,713,931)

(7,057,800,196)

(7,489,159,813)

(19,417,867,961)

(10,719,860,051)



-

21
22
23
24
25
26
27
30

-

8,000,000
(2,800,000,000)

-

-

-

-

-

III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở
hữu

35

5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính

-

40

Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20 + 30 + 40)

50
60

Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50 + 60 + 61)

Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)

61
70

5,458,453,187
(210,731,184,826)

-


31

(374,750,000)

(240,899,007,311)
-

(205,647,481,639)
-

(38,717,786,878)

24,121,430,155

47,261,356,368

21,467,023,967

(2,126,437,616)

1,672,902,246

6,417,131,874

47,261,356,368

Ngày .......... tháng ......... năm 2012
Tổng giám đốc
(Ký, đóng dấu)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status