BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
n¨m 2008
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
TT
Nội dung
Số dư đầu kỳ
Số dư cuối kỳ
I
1
Tài sản ngắn hạn
Tiền và các khoản tương đương tiền
624,300,084,505
47,278,626,474
561,101,131,832
33,896,243,189
2
3
4
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Hàng tồn kho
8,205,936
II
1
2
Các khoản phải thu dài hạn
Tài sản cố định
- Tài sản cố định hữu hình
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính
3
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Bất động sản đầu tư
4
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
5
965,998,198
300,000,000
40,593,887,273
Tài sản dài hạn khác
148,915,008
V
1
Vốn chủ sở hữu
Vốn chủ sở hữu
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
30,277,144,237
29,053,278,511
21,800,000,000
24,846,518,361
24,740,543,986
21,800,000,000
- Các quỹ
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
762,738,006
6,490,540,505
2,561,369,003
379,174,983
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
Nguồn kinh phí và quỹ khác
-
ST
Chỉ tiêu
T
Kỳ báo cáo
1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
32,900,847,759
2
232,900,847,759
4
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch
vụ
Giá vốn hàng bán
5
6
92,988,873,467
7,385,127,510
257,342,592
7,998,855,751
92,117,802,634
8,125,393,786
5,980,271,528
2,145,122,258
94,262,924,892
715,598,356
1,598,953,785
12,948,383,632
78,999,989,119
III. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
STT
Chỉ tiêu
Đơn vị
tính
Kỳ trước
Kỳ báo cáo
Cơ cấu tài sản
1
12.81
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế(Bao gồm cả lợi nhuận của
liên doanh)/Doanh thu thuần
5.8
34.91
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế(Bao gồm cả lợi nhuận của
liên doanh)/Nguồn vốn chủ sở hữu
49.48
327.26
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế( Không bao gồm lợi nhuận
của liên doanh)/Nguồn vốn chủ sở hữu
20.81
317.95
- Tài sản dài hạn/Tổng tài sản
%
- Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản
Cơ cấu nguồn vốn