Báo cáo tài chính năm 2009 (đã kiểm toán) - Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - Vinacomin - Pdf 36

T P OÀN CÔNG NGHI P THAN - KHOÁNG S N VI T NAM
CÔNG TY C

PH N THAN ÈO NAI - TKV

Báo cáo ki m toán báo cáo tài chính n m 2009
Cho n m tài chính k t thúc ngày 31/12/2009
ãđ
s

c ki m toán


CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

N I DUNG
Trang
Báo cáo c a Ban Giám đ c

2-3

Báo cáo Ki m toán

4-4
5 - 19

Báo cáo Tài chính đã đ c ki m toán
B ng cân đ i k toán

5- 7

Theo Gi y ng ký kinh doanh s 22.03.000740 ng ký l n u ngy 1/1/2007, ho t ng kinh doanh c a
Cụng ty l:
- Khai thỏc, ch bi n, kinh doanh than v cỏc khoỏng s n khỏc;
- Xõy d ng cỏc cụng trỡnh m , cụng nghi p, dõn d ng v san l p m t b ng;
- Ch t o, s a ch a, gia cụng cỏc thi t b m , ph ng ti n v n t i, cỏc s n ph m c khớ;
- S n xu t cỏc m t hng cao su;
- S n xu t, kinh doanh v t li u xõy d ng;
- Qu n lý, khai thỏc c ng v b n thu n i a;
- V n t i ng b , ng thu , ng s t;
- Nuụi tr ng thu s n;
- Kinh doanh, d ch v khỏch s n, nh hng, n u ng;
- Kinh doanh, xu t nh p kh u v t t , thi t b , hng hoỏ;
Tr s chớnh c a Cụng ty t i Ph

ng C m Tõy, th xó C m Ph , t nh Qu ng Ninh.

V n i u l c a Cụng ty l: 80.000.000.000 ng (Tỏm m i t ng Vi t Nam)
CC S

KI N SAU NGY KHO S

K TON L P BO CO TI CHNH

Khụng cú s ki n tr ng y u no x y ra sau ngy l p Bỏo cỏo ti chớnh ũi h i
Bỏo cỏo ti chớnh.
H I

NG QU N TR V BAN GIM

C


ễng

ng Quang

ng Xuõn V

ễng Nguy n Bỏ Xụ

ng

Phú Giỏm c
Phú Giỏm c

2

c i u ch nh hay cụng b trờn


Công ty Cổ phần than đèo nai - tkv

Địa chỉ: Ph-ờng Cẩm Tây - Cẩm Phả - Quảng Ninh
Cỏc thnh viờn c a Ban ki m soỏt bao g m:
ễng Ph m Cụng on
ễng V V n Huy

Tr ng ban ki m soỏt
U viờn

B V Hi n Ho

Cụng ty t i th i i m ngy 31 thỏng 12 n m 2009, k t qu ho t ng kinh doanh v tỡnh hỡnh l u chuy n ti n t
cho n m ti chớnh k t thỳc cựng ngy, phự h p v i chu n m c, ch k toỏn Vi t Nam v tuõn th cỏc quy
nh hi n hnh cú liờn quan.
Qu ng Ninh, ngy 15 thỏng 02 n m 2010
Giỏm c

Tr n V n Chi u

3


S : 131/2010/BC.TC-AASC.VPQN

BÁO CÁO KI M TOÁN
V Báo cáo Tài chính cho n m tài chính k t thúc ngày 31/12/2009
c a Công ty C ph n than èo Nai - TKV
Kính g i: Ban Giám đ c Công ty C ph n than

èo Nai - TKV

Chúng tôi đã th c hi n ki m toán báo cáo tài chính c a Công ty C ph n Than èo Nai - TKV đ c l p ngày
29/1/2010 g m: B ng cân đ i k toán t i ngày 31 tháng 12 n m 2009, Báo cáo k t qu ho t đ ng kinh doanh,
Báo cáo l u chuy n ti n t và B n thuy t minh báo cáo tài chính n m tài chính k t thúc ngày 31/12/2009 đ c
trình bày t trang 5 đ n trang 19 kèm theo.
Vi c l p và trình bày Báo cáo tài chính này thu c trách nhi m c a Giám đ c Công ty. Trách nhi m c a chúng
tôi là đ a ra ý ki n v các báo cáo này c n c trên k t qu ki m toán c a chúng tôi.
C s ý ki n
Chúng tôi đã th c hi n công vi c ki m toán theo các chu n m c ki m toán Vi t Nam. Các chu n m c này yêu
c u công vi c ki m toán l p k ho ch và th c hi n đ có s đ m b o h p lý r ng các báo cáo tài chính không
còn ch a đ ng các sai sót tr ng y u. Chúng tôi đã th c hi n vi c ki m tra theo ph ng pháp ch n m u và áp


4


B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

B NG CÂN

I K TOÁN

T i ngày 31 tháng 12 n m 2009


Thuy t
minh

TÀI S N

s
100 A . TÀI S N NG N H N
110 I. Ti n và các kho n t
111 1. Ti n
130
131
132
135

4.178.484.892

1.488.476.704
1.488.476.704

97.404.594.944
86.063.848.690
424.050.000
10.916.696.254

189.916.929.492
176.840.831.125
8.668.810.432
4.407.287.935

87.640.572.265
87.640.572.265

96.060.674.797
96.060.674.797

37.572.430.553
6.811.834.665
30.753.595.888

26.889.030.095
1.072.538.582
25.751.031.513
65.460.000


260 V. Tài s n dài h n khác
261 1. Chi phí tr tr c dài h n
270

16

T NG C NG TÀI S N

5

602.844.166.188

517.419.228.635

582.765.629.467
568.733.583.692
1.088.862.974.779
(520.129.391.087)
14.032.045.775

498.335.560.723
461.028.486.048
883.283.617.133
(422.255.131.085)
37.307.074.675

20.006.707.000
20.006.707.000

10.955.707.000


s
300 A . N

PH I TR

310
311
312
313
314
315
317
319

I. N ng n h n
1. Vay và n ng n h n
2. Ph i tr ng i bán
3. Ng i mua tr ti n tr c
4. Thu và các kho n ph i n p Nhà n c
5. Ph i tr ng i lao đ ng
7. Ph i tr n i b
9. Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác

330
334
336
337

II. N dài h n

432
433

II. Ngu n kinh phí và qu khác
1. Qu khen th ng, phúc l i
2. Ngu n kinh phí
3. Ngu n kinh phí đã hình thành TSC

440

17

24

25

T NG C NG NGU N V N

6

31/12/2009

01/1/2009

VND

VND

619.747.824.981


182.628.750.467

176.513.780.713
80.000.000.000
22.782.229.252
13.708.500
73.297.137.961
420.705.000

153.562.993.434
80.000.000.000
12.164.328.924

33.378.643.148
24.741.681.730
2.200.000.000
6.436.961.418

29.065.757.033
24.565.757.033
4.500.000.000

829.640.248.842

831.774.339.723

61.037.959.510
360.705.000




i l p bi u

V Th Lan

K toỏn tr

ng

Ph m Quang Tuy n

7

Giỏm c

Tr n V n Chi u


B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

BÁO CÁO K T QU HO T

NG KINH DOANH

N m 2009



6. Doanh thu ho t đ ng tài chính
7. Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Chi phí bán hàng
9. Chi phí qu n lý doanh nghi p

30

n v tính: VND
2008
VND

VND

27

1582 478 717 901

1551 832 056 635

1582 478 717 901

1551 832 056 635

1404 225 307 516

1317 463 178 066

178 253 410 385

47 772 478 680
11 347 156 141

82 887 650 977
77 642 882 946
5 244 768 031

50

14. T ng l i nhu n k toán tr

57 314 268 364

69 727 573 903

51

15. Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành

60

17. L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi p

70

18. Lãi c b n trên c phi u (*)

28

29


Giám đ c

Tr n V n Chi u

8.716


CÔNG TY C

a ch : Ph

B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

PH N THAN ÈO NAI - TKV

ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

BÁO CÁO L U CHUY N TI N T
(Theo ph

ng pháp gián ti p)
N m 2009

CH TIÊU
I. L U CHUY N TI N T

1. L i nhu n tr


119.870.449.056
3.246.389.686
(6.760.490.835)
34.079.068.122
207.749.684.393
94.026.530.318
8.420.102.532
(91.285.442.557)
2.316.835.108
(37.650.150.888)
(1.964.923.676)
4.353.849.688
(14.074.448.470)
171.892.036.448

21

(167.488.041.014)

22
25
27

6.079.323.956
(9.051.000.000)
681.166.879

30

(169.778.550.179)


1.488.476.704
4.178.484.892

2. i u ch nh cho các kho n:
Kh u hao tài s n c đ nh
Chênh l ch t giá h i đoái ch a th c hi n
Lãi l t ho t đ ng đ u t
Chi phí lãi vay
3. L i nhu n t ho t đ ng KD tr c thay đ i v n l u đ ng
(T ng)/Gi m các kho n ph i thu
(T ng)/Gi m hàng t n kho
T ng/(Gi m) các kho n ph i tr
(T ng)/Gi m chi phí tr tr c
Ti n lãi vay đã tr
Thu thu nh p doanh nghi p đã n p
Ti n thu khác t ho t đ ng kinh doanh
Ti n chi khác cho ho t đ ng kinh doanh
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng kinh doanh
II. L U CHUY N TI N T

HO T

NG

UT

1. Ti n chi đ mua s m và xây d ng TSC và các tài s n dài h n
khác
2.Ti n thu t thanh lý, nh ng bán TSC và các tài s n dài h n


B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

B N THUY T MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
N m 2009
1.

C I M HO T

NG DOANH NGHI P

Hình th c s h u v n
Công ty C ph n Than èo Nai - TKV là Công ty C ph n đ c chuy n đ i t Doanh nghi p Nhà N
Than èo Nai) theo Quy t đ nh s 1968 ngày 27 tháng 07 n m 2006 c a B Công Nghi p.
Tr s chính c a Công ty t i Ph

c (Công ty

ng C m Tây, th xã C m Ph , t nh Qu ng Ninh.

L nh v c kinh doanh
L nh v c kinh doanh c a Công ty là s n xu t và kinh doanh
Ngành ngh kinh doanh
Ho t đ ng chính c a Công ty là:
- Khai thác, ch bi n, kinh doanh than và các khoáng s n khác;
- Xây d ng các công trình m , công nghi p, dân d ng và san l p m t b ng;

ng ti n

c quy đ i ra đ ng Vi t Nam theo t giá giao d ch t i ngày phát

10


Báo cáo tài chính
Cho k k toỏn k t thỳc ngy 31/12/2009

CễNG TY C PH N THAN ẩO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tõy - C m Ph - Qu ng Ninh

Chờnh l ch t giỏ th c t phỏt sinh trong k c k t chuy n vo doanh thu ho c chi phớ ti chớnh trong k .
Chờnh l ch t giỏ do ỏnh giỏ l i ngo i t vo th i i m cu i n m ti chớnh c a cỏc kho n vay di h n c k t
chuy n vo doanh thu ho c chi phớ ti chớnh trong k .
Nguyờn t c ghi nh n hng t n kho
Hng t n kho c tớnh theo giỏ g c. Tr ng h p giỏ tr thu n cú th th c hi n c th p h n giỏ g c thỡ ph i
tớnh theo giỏ tr thu n cú th th c hi n c. Giỏ g c hng t n kho bao g m chi phớ mua, chi phớ ch bi n v cỏc
chi phớ liờn quan tr c ti p khỏc phỏt sinh cú c hng t n kho a i m v tr ng thỏi hi n t i.
Giỏ tr hng t n kho c a Cụng ty c xỏc nh theo ph ng phỏp Nh p tr c - Xu t tr c; Thnh ph m v S n
ph m d dang cu i k c xỏc nh theo Ch k toỏn ỏp d ng cho T p on Cụng nghi p than - Khoỏng s n
Vi t Nam.
Hng t n kho

c h ch toỏn theo ph

ng phỏp kờ khai th

ng xuyờn.

Nguyờn t c ghi nh n v v n hoỏ cỏc kho n chi phớ i vay
Chi phớ i vay c ghi nh n vo chi phớ s n xu t, kinh doanh trong k khi phỏt sinh, tr chi phớ i vay liờn quan
tr c ti p n vi c u t xõy d ng ho c s n xu t ti s n d dang c tớnh vo giỏ tr c a ti s n ú ( c v n
hoỏ) khi cú cỏc i u ki n quy nh trong Chu n m c K toỏn Vi t Nam s 16 Chi phớ i vay.
Nguyờn t c ghi nh n v phõn b chi phớ tr tr

c

Cỏc chi phớ tr tr c ch liờn quan n chi phớ s n xu t kinh doanh n m ti chớnh hi n t i
tr tr c ng n h n v u c tớnh vo chi phớ s n xu t kinh doanh trong n m ti chớnh

c ghi nh n l chi phớ

Nguyờn t c ghi nh n chi phớ ph i tr
Cỏc kho n chi phớ th c t ch a phỏt sinh nh ng c trớch tr c vo chi phớ s n xu t, kinh doanh trong k
m b o khi chi phớ phỏt sinh th c t khụng gõy t bi n cho chi phớ s n xu t kinh doanh trờn c s m b o
nguyờn t c phự h p gi a doanh thu v chi phớ. Khi cỏc chi phớ ú phỏt sinh, n u cú chờnh l ch v i s ó trớch, k
toỏn ti n hnh ghi b sung ho c ghi gi m chi phớ t ng ng v i ph n chờnh l ch.
Nguyờn t c ghi nh n v n ch s h u
V n u t c a ch s h u c ghi nh n theo s v n th c gúp c a ch s h u.
V n khỏc c a ch s h u

c ghi theo giỏ tr kho n b sung v n kinh doanh t k t qu ho t ng kinh doanh

L i nhu n sau thu ch a phõn ph i l s l i nhu n t cỏc ho t ng c a doanh nghi p sau khi tr (-) cỏc kho n
i u ch nh do ỏp d ng h i t thay i chớnh sỏch k toỏn v i u ch nh h i t sai sút tr ng y u c a cỏc n m tr c.
Nguyờn t c v ph ng phỏp ghi nh n doanh thu
Doanh thu bán hng đợc ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện sau:
- Ph n l n r i ro v l i ớch g n li n v i quy n s h u s n ph m ho c hng hoỏ ó
mua.


ng pháp đánh giá công vi c hoàn thành.

Doanh thu ho t đ ng tài chính
Doanh thu ho t đ ng tài chính khác đ c ghi nh n khi th a mãn đ ng th i hai (2) đi u ki n sau:
- Có kh n ng thu đ c l i ích kinh t t giao d ch đó;
- Doanh thu đ c xác đ nh t ng đ i ch c ch n.
C t c, l i nhu n đ c chia đ c ghi nh n khi Công ty đ c quy n nh n c t c ho c đ c quy n nh n l i nhu n
t vi c góp v n.
Nguyên t c và ph ng pháp ghi nh n chi phí tài chính
Các kho n chi phí đ c ghi nh n vào chi phí tài chính g m:
- Chi phí cho vay và đi vay v n;
- Các kho n l do thay đ i t giá h i đoái c a các nghi p v phát sinh liên quan đ n ngo i t ;
Nguyên t c và ph

ng pháp ghi nh n chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành:

Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hi n hành đ
TNDN trong n m hi n hành.

12

c xác đ nh trên c s thu nh p ch u thu

và thu su t thu


B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009



10.916.696.254

4.407.287.935

10.916.696.254

4.407.287.935

31/12/09
VND

01/01/2009
VND

22 703 028 025
32 840 286
50 295 855 771
14 608 848 183
87.640.572.265

30 088 455 671
25 616 572
36 858 758 547
29 087 844 007
96.060.674.797

31/12/09
VND



13

65.460.000
65.460.000


B¸o c¸o tµi chÝnh
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh
10. T NG, GI M TÀI S N C

NH H U HÌNH
n v tính: VND

Nhà c a,

Máy móc,

v t ki n trúc

thi t b

Ph ng ti n
v n t i, truy n
d n

Thi t b


25 750 025 136

140 821 337 346

344 339 038

166 915 701 520

26 718 445 615

28 402 971 987

12 804 706 582

546 069 075

68 472 193 259

7 659 249 145

3 586 169 756

17 980 683 505

582 434 727

29 808 537 133

7 659 249 145

126 299 150

883 283 617 133

34.242.272.424

156.100.653.348

230.160.080.115

1.726.864.653

25.260.545

422.255.131.085

S t ng trong n m

8.100.394.114

25.556.365.847

86.523.879.378

1.178.684.533

25.259.822

121.384.583.694


17 980 683 505

99 746 368
311 808 023

1 631 662 408

3 586 169 756

17 980 683 505

311 808 023

23.510.323.692

40.711.004.130

178.070.849.439

298.703.275.988

2.593.741.163

50.520.367

520.129.391.087

T i ngày đ u n m

21.859.002.548

13. CHI PHÍ XÂY D NG C

B ND

Báo cáo tài chính
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

DANG
31/12/09
VND

01/01/2009
VND

14.032.045.775

37.307.074.675

D án: H th ng v n chuy n ch bi n than

975.623.992

23.566.176.179

D án: M r ng nhà đi u hành s n xu t
Cô án: C i t o c nh quan bãi th i nam èo
D
N i ng sinh thái vào khu v c máng ga b ng 6

810.490.073


01/01/2009
VND

u t dài h n khác: Góp v n
+ Công ty C ph n đ a đón Th m - TKV
+ Công ty C ph n Crômit C đ nh Thanh
+ Công ty C ph n Nhi t đi n C m Ph + Công ty C ph n Bóng đá - TKV
+ Công ty C ph n C khí Hòn Gai - TKV

20.006.707.000
1.008.000.000
4.560.000.000
13.138.707.000
300.000.000
1.000.000.000

10.955.707.000
1.008.000.000
1.920.000.000
6.727.707.000
300.000.000
1.000.000.000

C ng

20.006.707.000

10.955.707.000



78.253.285.667

- Vay Ngân hàng
- Vay đ i t ng khác

83.571.392.423

59.253.285.667
19.000.000.000

C i t o m r ng SXKD Cty than èo Nai
Mua s m thi t b , d ng c qu n lý
15. CÁC KHO N

UT

TÀI CHÍNH DÀI H N

u t vào công ty con
u t vào công ty liên
u t dài h n khác
C ng
u t dài h n khác

16. CHI PHÍ TR TR

C DÀI H N

L i th doanh nghi p xác đ nh khi c ph n


156.049.699.067

Các kho n vay ng n h n
n v tính: 1.000.000 VND
S h p đ ng vay

Lãi su t
vay

Th i h n
vay

T ng
giá tr
kho n vay

1 Công ty TNHH MTV Tài chính Than Khoáng S n Vi t Nam
59/2009/CMF/TDNH HM ngày 30/06/2009
2 Ngân hàng Công Th

12% n m

03 tháng

12% n m

50.000

20.000


33.569

ngày
12% n m

03 tháng

50.000

4 Ngân hàng TMCP Qu c T Qu ng Ninh
0012/H TD2 -VIB16/09
ngày 19/06/2009
C ng

12% n m

33.569

Không

8.000
03 tháng

18. THU VÀ CÁC KHO N PH I N P NHÀ N

40.000

8.000
83.571

VND

882.668.807
467.871.578
10.304.226.505
11.654.766.890

220.571.956

20. CÁC KHO N PH I TR , PH I N P

Tài s n th a ch x lý
Kinh phí công đoàn
Qu phát tri n khoa h c và công ngh
Các kho n ph i tr , ph i n p khác
C ng

22. VAY DÀI H N VÀ N

DÀI H N
17

15.831.018.739
16.051.590.695


CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh

Báo cáo tài chính


T ng
giá tr
kho n vay

S d
n g c
31/12/2009

Ph ng th c
đ mb o
ti n vay

68.672

I Cty TNHH MTV tài chính than - khoáng s n Vi t Nam

1

46/2008/VCMFC/TDTH
ngày 26/6/2008

12% n m

60 tháng

59.000

9.000


40.172
ngày 18/12/2009
II T p đoàn Công nghi p Than - Khoáng s n Vi t Nam
1 01 TKV EONAI/SMBC/2008
5 n m 396,376,83
1,618%
ngày 20/05/2008
USD
USD/n m
2 01 TKV 1.980.000
EONAI/NIB/2007 ngày
6n m
1,660%
USD
07/12/2007
USD/n m
3 01 VINACOMIN DEONAI/MIZUHO/2007
6n m
21.411
ngày 28/03/2007
12%n m
4 01 VINACOMIN 1,610%
DEONAI/MIZUHO/2007
5 n m 3155.760,2
USD/n
m
ngày 7/12/2007
USD
5 01 TKV EONAI/ANZ/2006
ngày 09/1/2006

Không

5n m

26.703

1.669
116.637

Không

60 tháng

33.201

24.901

Tài s n

60 tháng

64.000

48.000

Tài s n

18




41.000
14.000

11.840

Tài s n

35.000

29.160
299.531

Tài s n


Báo cáo tài chính
Cho k k toán k t thúc ngày 31/12/2009

CÔNG TY C PH N THAN ÈO NAI - TKV
a ch : Ph ng C m Tây - C m Ph - Qu ng Ninh
24. V N CH S

H U

a) B ng đ i chi u bi n đ ng c a v n ch s h u
n v tính: VND
Ch tiêu

S d cu i


360.705.000

153.562.993.434

2.244.918.074

16.694.393.877

300.000.000

19.239.311.951
48.836.128.314

T ng khác

C ng

8.372.982.254

3.937.766.828

3.260.098.186

48.836.128.314
15.570.847.268

Gi m v n trong
kL trong k
Gi m khác


01/01/2009

VND

VND

40.800.000.000

40.800.000.000

39.200.000.000

39.200.000.000

80.000.000.000

80.000.000.000

c) C phi u
Cu i k
S l ng c phi u đ ng ký phát hành
S l ng c phi u đã phát hành
- C phi u ph thông
- C phi u u đãi

8.000.000
8.000.000
8.000.000



73.297.137.961
420.705.000

un m
61.037.959.510
360.705.000

25. NGU N KINH PHÍ

Ngu n kinh phí còn l i đ u n m
Ngu n kinh phí còn l i cu i n m

31/12/2009

01/01/2009

VND

VND

4.500.000.000
2.200.000.000

18

4.500.000.000


B¸o c¸o tµi chÝnh

1.404.225.307.516

N m 2008
VND
1.316.458.475.366
1.004.702.700
1.317.463.178.066

N m 2009
VND
425.762.435

N m 2008
VND
1.643.175.704

255.404.444
5.907.076.878
1.284.347

90.720.000
17.386.639

6.589.528.104

1.751.282.343

N m 2009
VND
34.079.068.122


1.248.480.683

3 246 389 686
253 102
38 574 191 593

C ng
33. CHI PHÍ THU THU NH P DOANH NGHI P HI N HÀNH

Chi phí thu TNDN tính trên thu nh p ch u thu k hi n
hành
C ng

N m 2009
VND
8 478 140 050

N m 2008
VND

8 478 140 050

-

Quy t toán thu c a Công ty s ch u s ki m tra c a c quan thu . Do vi c áp d ng lu t và các qui đ nh v thu
đ i v i nhi u lo i giao d ch khác nhau có th đ c gi i thích theo nhi u cách khác nhau, s thu đ c trình bày
trên Báo cáo tài chính có th b thay đ i theo quy t đ nh c a c quan thu .
Công ty C ph n than èo Nai - TKV là Doanh nghi p Nhà n c chuy n sang Công ty C ph n t 01/01/2007
do đó Công ty đ c u đãi mi n gi m thu TNDN. N m 2008 Công ty đ c mi n thu TNDN, n m 2009

8.716
Lãi c b n trên c phi u
6.105

37 CÁC THÔNG TIN KHÁC

Báo cáo than bán n i b T p đoàn TKV n m 2009
Tên đ n v
- Công ty Tuy n than C a Ông - TKV
+ Than Nguyên khai quy s ch
+ Than s ch
- Công ty Kho v n và C ng C m Ph - TKV
+ Than s ch
Báo cáo các kho n ph i thu, ph i tr n i b T p đoàn

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15

Cty C ph n C khí Hòn Gai
Cty MTV than Uông Bí
Công ty CN M Vi t B c
CTy CP Bóng đá - TKV
CTy CP Ch t o TB & Xây l p công trình

S l

ng (T n)
1.680.569
1.522.907
157.662,00
896.715
896.714,64
D N

Giá tr (đ ng)
915.176.035.670
825.699.578.270
89.476.457.400
614.095.216.611
614.095.216.611
D Có
70.818.540.724

23.934.436.418
3.201.061.896
6.391.001.439
2.224.957
4.533.482.207

3
4
5
6
7

TK131: Ph i thu c a khách hàng
Cty Tuy n than C a Ông
Cty Kho V n và C ng C m Ph
Cty MTV than Uông Bí
Cty MTV than Th ng Nh t
CTY CP Kinh doanh than Mi n B c
Cty kinh doanh B t đ ng s n
Cty CP Công nghi p ôtô - TKV

57.988.270.080

19.111.942.033
18.948.614.533

56.951.103.625
5.827.500
211.871.000
15.590.171

809.705.284
157.500.000

TK336: Ph i tr n i b
1

T p đoàn CN Than - Khoáng s n Vi t Nam
Cty MTV tài chính TVN

40. S

-

LI U SO SÁNH

S li u so sánh là s li u trên Báo cáo tài chính cho n m tài chính k t thúc ngày 31 tháng 12 n m 2008 đ
ki m toán b i Công ty TNHH D ch v T v n Tài chính K toán và KI m toán (AASC).
L p, ngày 01 tháng 03 n m 2010
Ng

i l p bi u

V Th Lan

K toán tr

ng

Ph m Quang Tuy n

21

Giám đ c

Tr n V n Chi u


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status