Công ty CP Sông Đ 10
Địa chỉ: Mỹ Đình - Từ Liêm - H nội
Điện thoại: 0437683990 Fax: 0437683991
Báo cáo ti chính
Quý IV năm ti chính 2010
Mẫu B01a- DN
DN - bảng cân đối kế toán
Chỉ tiêu
MCT TM
Ti sản
A. Ti sản ngắn hạn
100
I. Tiền v các khoản tơng đơng tiền
1. Tiền
2. Các khoản tơng đơng tiền
II. Các khoản đầu t ti chính ngắn hạn
1. Đầu t ngắn hạn
2. Dự phòng giảm giá đầu t ngắn hạn
III. Các khoản phải thu
1. Phải thu của khách hng
2. Trả trớc cho ngời bán
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ KH hợp đồng xây dựng
5. Các khoản phải thu khác
6. Dự phòng các khoản phải thu kho đòi
158
200
I- Các khoản phải thu di hạn
1. Phải thu di hạn của khách hng
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
3. Phải thu di hạn nội bộ
4. Phải thu di hạn khác
5. Dự phòng các khoản phảI thu di hạn khó đòi
II. Ti sản cố định
1. Ti sản cố định hữu hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế
2. Ti sản cố định thuê ti chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế
3. Ti sản cố định vô hình
210
211
212
213
218
219
220
221
222
223
224
225
7,061,862,103
-924,933,800
511,158,996,583
511,158,996,583
34,803,338,411
-772,665,457
379,144,364,284
379,144,364,284
16,331,586,195
14,140,172,663
10,771,566,673
4,491,073,408
2,830,753,306
2,191,413,532
456,282,173,339
3,449,739,959
336,185,462,574
308,680,860,914
280,997,188,899
819,808,875,090
-538,811,686,191
231,373,994,227
Tổng cộng ti sản
Nguồn vốn
A.Nợ phải trả
228
229
230
240
241
242
250
251
252
258
259
260
261
262
268
269
270
300
I. Nợ ngắn hạn
1. Vay v nợ ngắn hạn
2. Phải trả cho ngời bán
3. Ngời mua trả tiền trớc
4. Thuế v các khoản phải nộp nh nớc
5. Phải trả ngời lao động
6. Chi phí phải trả
331
332
333
334
335
336
337
338
339
400
I. Vốn chủ sở hữu
1. Vốn đầu t của chủ sở hữu
410
411
Số cuối kỳ
8,600,762,500
-3,309,166,668
22,392,076,183
101,997,945,297
Số đầu năm
8,600,762,500
-1,609,166,668
5,347,167,277
74,341,366,230
62,957,979,954
30,338,073,373
587,938,144,894
150,226,243,270
164,554,134,454
125,499,410,729
29,182,136,129
42,817,651,510
42,245,298,374
44,425,182,984
29,204,673,701
7,461,284,113
168,282,339,184
4,208,596,727
96,686,144,282
167,088,120,929
95,192,097,918
1,194,218,255
1,494,046,364
463,200,844,607
Tổng cộng nguồn vốn
Các chỉ tiêu ngoi bảng
412
413
414
415
416
417
418
419
419
420
421
422
430
432
433
440
1. Ti sản thuê ngoi
2. Vật t, hng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công
3. Hng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cợc
4. Nợ khó đòi đẳ lý
5. Ngoại tệ các loại
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án
01
02
03
99,177,434,677
-1,314,614,025
-1,314,614,025
54,596,994,994
1,541,895,741,802
26,665,790,972
1,124,653,789,080
H nội, ngy 25 tháng 1 năm2011
ổng giám đốc Công ty
3
Công ty Cổ phần Sông Đ 10
Địa chỉ: Mỹ Đình - Từ Liêm - H nội
Điện thoại: 0437683990 Fax: 0437683991
Báo cáo ti chính
Quý IV năm ti chính 2010
Mẫu B02a- DN
DN - Báo cáo kết quả kinh doanh - quý
Chỉ tiêu
Mã
chỉ
6. Doanh thu hoạt động ti chính
Quý ny năm trớc
Luỹ kế từ đầu năm
đến cuối quý nay
(Năm trớc)
976,449,239,699
845,358,204,353
123,355,168
147,380,000
197,815,922,477
763,406,475,182
694,302,185,301
69,745,098,222
38,935,398,172
212,919,409,349
150,908,639,052
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{
25
21,177,588,578
11,653,108,912
59,841,653,306
44,568,099,514
11. Thu nhập khác
31
1,845,315,487
12,769,937,207
2,284,614,374
17,748,692,855
12. Chi phí khác
32
556,180,792
15. Tổng lợi nhuận kế toán trớc thuế (50=30+40+41)
50
31,101,668,817
41,179,993,484
117,749,762,740
119,738,654,001
26,958,237,053
36,546,505,887
100,827,812,923
105,263,796,753
13,921,461,877
236,751,320,649
Luỹ kế từ đầu năm
đến cuối quý ny
(Năm nay)
1,092,679,633
25,502,227,064
34,546,489,800
89,006,072,338
96,989,697,449
19. Lãi cơ bản trên 1 CP
70
2,180
2,953
7,607
8,290
H nội, ngy 25 tháng 1 năm 2011
ngời lập
kế toán trởng
Tổng giám đốc công ty
Công ty CP Sông Đ 10
Địa chỉ: Mỹ Đình - Từ Liêm - H nội
2. Tiền thu từ thanh lý, nhợng bán TSCĐ v các TSDH khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5. Tiền chi góp vốn đầu t vo đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu t vốn góp vo đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức v lợi nhuận đợc chia
Lu chuyển tiền thuần từ HĐ đầu t
III. Lu chuyển tiền thuần từ HĐ ti chính
1. Tiền thu từ phát hnh cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
01
02
03
04
05
06
07
20
21
22
23
24
25
26
27
986,806,719,332
833,363,468,809
-26,429,383,770
-27,850,000,000
8,187,870,720
20,123,729,206
-133,204,655,929
13,693,253,583
-108,380,158,323
31
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu , mua lại CP DN đã phát
hnh
3. Tiền vay ngắn hạn, di hạn DN nhận đợc
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê ti chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lu chuyển tiền thuần từ hoạt động ti chính
Lu chuyển tiền thuần trong kỳ (50=20+30+40)
Tiền v tơng đơng tiền đầu kỳ
32
33
34
35
36
40
50
50,111,249,967
98,231,819,533
78,456,633,074
50,111,249,967
H nội, ngy 25 tháng 1 năm 2011
ngời lập
Kế toán trởng
Tổng giám đốc công ty
Lª ThÞ Hμ Thu
NguyÔn ThÞ HuÖ
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
Địa chỉ: Mỹ đình - Từ liêm - H nội
Điện thoại: 043 7683998
Năm 2010
Kết thúc ngy 31/12/2010
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam v các quy định sửa đổi, bổ sung có liên quan của Bộ ti chính.
* Báo cáo ti chính đợc lập phù hợp với chuẩn mực v chế độ kế toán Việt Nam
* Hình thức kế toán: Nhật ký chung
4. Các chính sách kế toán áp dụng
Sau đây l tóm tắt những chính sách kế toán chủ yếu đợc Công ty sử dụng để lập báo cáo ti chính:
4.1 Nguyên tắc xác định các khoản tiền v tơng đơng tiền
Tiền bao gồm: Tiền mặt, tiền gửi ngân hng v tiền đang chuyển.
Trang 16
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
Địa chỉ: Mỹ đình - Từ liêm - H nội
Điện thoại: 043 7683998
Năm 2010
Kết thúc ngy 31/12/2010
Mẫu số : B09a-DN
Thuyết minh báo cáo ti chính (tiếp theo)
( Các thuyết minh ny l bộ phận hợp thnh v cần đợc đọc đồng thời với các báo cáo ti chính)
Tất cả các khoản đầu t ngắn hạn có thời hạn thu hồi hoặc đáo hạn không quá 3 tháng kể từ ngy mua, có khả năng
chuyển đổi dễ dng thnh một lợng tiền xác định v không có nhiều rủi ro trong chuyển đổi thnh tiền kể từ ngy mua
khoản đầu t đều đợc ghi
Đồng tiền đợc sử dụng trong khi ghi chép l Đồng Việt Nam (VNĐ); các nghiệp vụ kinh tế phát sinh bằng ngoại tệ
đợc chuyển đổi sang Đồng Việt Nam theo tỷ giá do ngân hng Nh nớc Viêt Nam công bố trên thị trờng ngoại tệ liên
Máy móc thiết bị
Từ 5 -12 năm
Phơng tiện truyền tải , truyền dẫn
Từ 6 -10 năm
Thiết bị dụng cụ quản lý
Từ 3 - 5 năm
Phần mền đo đạc
3 năm
Thơng hiệu Sông đ
20 năm
4.5 Ghi nhận các khoản phải trả thơng mại v phải trả khác
Các khoản phải trả thơng mại v phải trả khác đợc ghi nhận theo giá gốc.
4.6 Trích quỹ dự phòng trợ cấp mất việc lm
Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc lm tại doanh nghiệp đợc trích lập theo quy định tại thông t số 82/2003/TT-BTC ngy
14/08/2003 của Bộ Ti Chính.
4.7 Ghi nhận cổ tức v phân phối các quỹ
Trang 17
trong 03 năm ( 2006 , 2007 v 2008 ) v đợc giảm 50% 2năm tiếp theo ( Từ năm 2009 đến năm 2010).
* Các loại thuế khác v lệ phí nộp theo quy định hiện hnh
5. Tiền
Số đầu năm
- Tiền mặt tại quỹ
Số cuối năm
3,471,937,250
7,598,342,151
- Tiền gửi ngân hng
45,139,312,717
90,633,477,382
- Tiền đang chuyển
1,500,000,000
0
Cộng
50,111,249,967
98,231,819,533
25,858,152,670
Số đầu năm
Số cuối năm
-4,170,000,000
-8,795,000,000
-186,660,000
-488,610,000
Cộng
-4,356,660,000
7. Các khoản phải thu
7.1 Phải thu khách hng
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty Sông đ 10
209,606,265,228
49,882,032,173
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
40,183,988,371
- Xí nghiệp Sông đ 10.6
44,587,224,026
- Xí nghiệp Sông đ 10.7
4,283,120,831
- Xí nghiệp gia công cơ khí
2,858,815,160
- Cơ quan Công ty
11,305,193,384
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
63,901,305,452
273,507,570,680
64,164,039,106
39,209,070,075
30,924,997,378
47,345,038,363
4,876,515,775
3,562,406,198
139,012,010,688
416,147,471,698
7.2 Trả trớc cho ngời bán
Số đầu năm
15,543,907,391
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
296,005,034
19,656,919,278
1,646,432,454
21,032,223,481
7.3 Các khoản phải thu khác
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty Sông đ 10
4,869,107,615
5,843,967,653
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
- Xí nghiệp Sông đ 10.6
- Xí nghiệp Sông đ 10.7
- Xí nghiệp gia công cơ khí
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty Sông đ 10
536,434,957
688,703,300
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
228,578,000
140,781,600
123,272,360
123,272,360
184,584,597
424,649,340
Công ty CP Sông Đ 10.1
Tổng cộng
8.2 Nguyên vật liệu
104,685,611
0
727,423,241
57,092,318,033
0
62,969,088,582
Công ty CP Sông đ 10
42,873,799,368
47,020,395,291
Công ty CP Sông Đ 10.1
14,218,518,665
15,948,693,291
8.3 Công cụ dụng cụ
942,311,288
875,337,087
402,350,794,399
34,214,171,162
32,885,720,271
13,230,149,517
20,933,206,830
71,983,686,536
83,148,093,051
18,809,732,114
0
52,772,800,583
75,130,771,844
14,983,729,005
39,150,743,310
120,569,158,545
82,308,053,425
17,435,537,687
0
45,072,866,630
379,144,364,284
44,963,776,515
511,158,996,583
Số đầu năm
Số cuối năm
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
- Xí nghiệp Sông đ 10.6
- Cơ quan công ty
107,975,095
2,563,461,477
7,438,682,578
5,751,282,764
Tổng cộng
2,830,753,306
14,140,172,663
11. Ti sản ngắn hạn khác
Tạm ứng
Công ty CP Sông Đ 10
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
0
881,925,394
68,281,927
Số đầu năm
1,750,064,959
86,244,737
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
208,091,000
- Xí nghiệp Sông đ 10.6
235,463,513
- Xí nghiệp Sông đ 10.7
150,363,440
- Xí nghiệp gia công cơ khí
- Cơ quan Công ty
158,104,844
241,932,373
70,402,962
185,191,364
80,670,641
240,672,115
0
126,192,531
Công ty CP Sông đ 10.1
975,078,797
602,794,574
Các khoản cầm cố, kỹ quỹ, ký cợc ngắn hạn
1,699,675,000
Công ty CP Sông Đ 10
89,400,000
3,449,739,959
71,400,000
2,191,413,532
12. Tăng, giảm TSCĐ hữu hình < phụ lục 1>
13. Tăng, giảm TSCĐ vô hình
Phần mềm máy
đo đạc
Thơng hiệu
SĐ
Tổng cộng
Nguyên giá
Số d ngy 01/01/10
30,000,000
8,570,762,500
8,600,762,500
Tăng trong năm ( mua đât tại đ nẵng )
Số d ngy 31/12/10
0
30,000,000
3,279,166,668
3,309,166,668
0
0
6,991,595,832
5,291,595,832
6,991,595,832
5,291,595,832
Giá trị còn lại
Tại ngy 01/01/10
Tại ngy 31/12/10
14. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Số đầu năm
Số cuối năm
5,347,167,277
22,392,076,183
Trang 21
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
Địa chỉ: Mỹ đình - Từ liêm - H nội
Điện thoại: 043 7683998
Năm 2010
Kết thúc ngy 31/12/2010
Mẫu số : B09a-DN
Thuyết minh báo cáo ti chính (tiếp theo)
( Các thuyết minh ny l bộ phận hợp thnh v cần đợc đọc đồng thời với các báo cáo ti chính)
15. Đầu t vo công ty liên kết
Công ty CP Sông Đ 10 Phơng Đông
Số đầu năm
5,555,866,230
Công ty Cp thuỷ điện Iahao
Tổng cộng
690,000,000
- Cty CP đầu t v PT Vân phong
3,000,000,000
3,000,000,000
- Công ty CP điện Miền bắc
1,600,000,000
1,600,000,000
- Công ty CP điện Tây bắc
33,600,000,000
33,600,000,000
- Sông ty CP Sông Đ đất Vng
10,000,000,000
10,000,000,000
- Công ty CP Cao su Phú riềng - Krate
3,000,000,000
92,010,750,000
17. Ti sản di hạn khác
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
6,000,000
31,000,000
Kỹ quý, ký cợc di hạn
6,000,000
31,000,000
- Xí nghiệp Sông Đ 10.5
4,000,000
4,000,000
- Xí nghiệp Sông Đ 10.6
2,000,000
Ngân hng công thơng Sông nhuệ
35,478,863,562
91,385,658,185
Ngân hng TMCP XD Petrolimex
66,373,969,527
Ngân hng đầu t v PT H tây
38,337,294,645
Công ty ti chính Cp Sông đ
Công ty CP Sông Đ 10.1
38,483,144,474
58,043,741,026
19,651,410,552
69,868,769,804
- Ngân hng ĐT & PT Gia Lai
43,043,741,026
Kết thúc ngy 31/12/2010
Mẫu số : B09a-DN
Thuyết minh báo cáo ti chính (tiếp theo)
( Các thuyết minh ny l bộ phận hợp thnh v cần đợc đọc đồng thời với các báo cáo ti chính)
Tổng cộng
150,226,243,270
321,013,872,862
18. Phải trả cho ngời bán
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
134,390,331,255
178,065,382,590
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
12,731,191,587
19,826,639,557
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
2,266,675,588
- Cơ quan Công ty
32,804,314,030
42,697,846,978
Công ty CP Sông đ 10.1
30,163,803,199
31,398,492,313
- Xí nghiệp gia công cơ khí
Tổng cộng
164,554,134,454
209,463,874,903
19. Ngời mua trả tiền trớc
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
51,040,483,544
62,858,954,081
- Xí nghiệp Sông đ 10.7
3,000,000,000
0
400,000,000
6,390,727,273
15,218,503,502
10,688,115,779
8,726,393,729
9,734,326,307
- Xí nghiệp gia công cơ khí
- Cơ quan Công ty
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
125,499,410,729
22,130,808
7,820,000
0
- Thuế thu nhập cá nhân
147,039,034
275,827,325
- Phí môi trờng
135,910,998
1,803,000
- Thuế nhập khẩu
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Thuế ti nguyên
- Thuế nh đất
Công ty CP Sông Đ 10.1
- Thuế GTGT
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
- Thuế thu nhập cá nhân
4,919,221,946
Tổng cộng
29,182,136,129
33,339,666,658
21. Phải trả CBCNV
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
35,807,622,924
51,816,670,143
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
6,013,234,752
7,852,967,880
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
2,963,741,031
8,347,807,242
- Cơ quan Công ty
2,086,231,229
3,231,948,090
Công ty CP Sông đ 10.1
7,010,028,586
11,141,309,811
Tổng cộng
42,817,651,510
62,957,979,954
22.Chi phí phải trả khác '
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
25,759,342,620
19,835,001,112
224,372,805
43,763,333
5,161,781,351
3,900,374,253
16,485,955,754
10,503,072,261
- Cơ quan Công ty
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
42,245,298,374
30,338,073,373
23. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
Số đầu năm
Số cuối năm
Kinh phí công đon
- Công ty CP Sông Đ 10
3,869,005,544
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
380,446,573
286,789,031
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
1,337,835,169
1,907,990,351
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
529,420,788
985,469,979
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
677,867,356
354,143,197
Trang 24
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
2,746,484,179
- Xí nghiệp gia công cơ khí
- Cơ quan Công ty
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
29,204,673,701
44,425,182,984
24. Vay v nợ di hạn
Số đầu năm
Số cuối năm
Công ty CP Sông Đ 10
46,382,542,040
- Ngân hng công thơng Sông nhuệ
125,478,903,191
45,409,566,040
125,478,903,191
60,000,000,000
60,000,000,000
Vốn góp của cổ đông khác
48.72%
57,000,000,000
57,000,000,000
Tổng cộng
117,000,000,000
117,000,000,000
26.2 Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu v phân phối cổ tức, lợi nhuận đợc chia
Vốn đầu t của chủ sở hữu
Vốn góp đầu năm
Số đầu năm
Số cuối năm
117,000,000,000
117,000,000,000
11,700,000
11,700,000
Cổ phiếu u đãi
Số lợng cổ phiếu đã mua lại
39,000
Cổ phiếu phổ thông
39,000
Cổ phiếu u đãi
Số lơng cổ phiếu đang lu hnh
11,661,000
11,700,000
Cổ phiếu phổ thông
11,661,000
11,700,000
Trang 25
Công ty CP Sông đ 10
50,458,174,855
106,697,860,054
VI. Thông tin bổ sung cho các khoản trình by trên Báo cáo kết quả kinh doanh
27. Tổng doanh thu hng hoá v cung cấp dịch vụ
Năm tr
Công ty CP Sông đ 10
666,805,946,610
762,176,231,304
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
103,403,481,597
155,737,326,489
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
59,855,756,309
72,385,646,782
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
68,782,778,171
47,582,414,257
178,552,257,743
214,273,008,395
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
845,358,204,353
976,449,239,699
28. Các khoản giảm trừ doanh thu
Năm tr
Giảm giá hng bán
147,380,000
123,355,168
Công ty CP Sông Đ 10
147,380,000
123,355,168
- Xí nghiệp Sông Đ 10.2
147,380,000
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
68,782,778,171
47,582,414,257
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
88,692,773,926
66,990,313,136
- Xí nghiệp Sông đ 10.6
203,500,340,650
215,524,441,314
Trang 26
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
Địa chỉ: Mỹ đình - Từ liêm - H nội
Điện thoại: 043 7683998
Năm 2010
Kết thúc ngy 31/12/2010
976,325,884,531
30. Giá vốn hng bán
Năm tr
Công ty CP Sông đ 10
559,361,186,036
605,117,320,254
- Xí nghiệp Sông đ 10.2
84,731,304,988
127,764,835,807
- Xí nghiệp Sông đ 10.3
48,032,696,283
55,937,183,029
- Xí nghiệp Sông đ 10.4
57,834,432,028
28,507,944,110
- Xí nghiệp Sông đ 10.5
158,289,154,928
Công ty CP Sông đ 10.1
Tổng cộng
694,302,185,301
763,406,475,182
31. Doanh thu hoạt động ti chính
Năm tr
Công ty Cp Sông Đ 10
9,086,725,223
19,784,846,436
Lãi tiền gửi ngân hng
1,141,405,586
888,951,914
Đầu t chứng khoán
7,945,319,637
18,895,894,522
33. Chi phí doanh nghiệp quản lý
Năm tr
Chi phí quản lý doang nghiệp
35,788,967,352
47,061,282,151
Trang 27
Công ty CP Sông đ 10
Thuyết minh báo cáo ti chính
Địa chỉ: Mỹ đình - Từ liêm - H nội
Năm 2010
Kết thúc ngy 31/12/2010
Mẫu số : B09a-DN
Điện thoại: 043 7683998
Thuyết minh báo cáo ti chính (tiếp theo)
( Các thuyết minh ny l bộ phận hợp thnh v cần đợc đọc đồng thời với các báo cáo ti chính)
Công ty CP Sông Đ 10.1
8,779,132,162
44,568,099,514
Công ty CP Sông đ 10.1
683,320,701
723,113,053
Tổng cộng
734,412,214
925,897,551
8,290
7,607
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
H nội, ngy 25 tháng 1 năm 2011
Lập biểu
Lê Thị H Thu
Kế toán trởng
Tổng giám đốc
Nguyễn Thị Huệ