Công ty cổ phần
xây dựng hạ tầng Sông Đà
Báo cáo ti chính tóm tắt
Quý IV năm 2009
(Báo cáo hợp nhất)
I.A. Bảng cân đối kế toán
STT
I
1
2
3
4
5
II
1
2
4
5
III
IV
1
2
V
1
2
VI
VII
- Lợi nhuận sau thuế cha phân phối
- Nguồn vốn đầu t XDCB
Nguồn kinh phí và quỹ khác
- Quỹ khen thởng phúc lợi
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Lợi ích của cổ đông thiểu số
Tổng cộng nguồn vốn
9/30/2009
12/31/2009
193,872,236,167
13,867,225,868
1,500,000,000
130,919,039,828
26,619,252,496
20,966,717,975
56,966,262,265
232,758,241,226
13,745,823,028
41,581,978,785
23,797,611,170
57,644,085,724
25,116,926,070
21,685,791,241
(545,537,558)
(545,537,558)
(573,337,558)
(573,337,558)
9,155,398,955
250,838,498,432
4,487,313,964
298,923,356,583
139,348,424,314
40,513,955,623
39,150,038,261
66,165,115,357
II.A Kết quả hoạt động kinh doanh
STT
Chỉ tiêu
1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
2
5
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
9,645,224,866
23,976,810,592
6
Doanh thu hoạt động tài chính
36,303,597
89,675,513
7
Chi phí tài chính
2,063,167,992
3,451,260,463
8
Chi phí bán hàng
9
11,979,775,690
17,184,594,028
15,143,270,241
27,307,716,253
4,777,810,330
4,777,810,330
10,365,468,911
22,529,905,923
83,915,009
800,313,964
10,281,553,902
21,729,591,959
1,987
4,199
Ngày 15 tháng 01 năm 2010
9,155,398,955
250,838,498,432
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
140,826,196,895
5,081,591,571
135,744,605,324
111,767,794,732
23,976,810,592
109,193,934
3,451,260,463
0
10,492,112,417
10,142,631,646
29,121,658,993
11,937,064,965
17,184,594,028
27,327,225,674
4,777,810,330
22,549,424,344
800,308,964
21,749,115,380
4,203
0
0
0
0
0
19,518,421
0
0
9,000