Phân biệt vteiku và vtekuru trong tiếng Nhật - Pdf 38

Phân biệt ~てくる ・ ~ていく
I. Khái quát:
* Khi sử dụng mẫu câu ~てくる ・ ~ていく người nói hoàn toàn đưa ra cách nhìn
vị trí và thời điểm từ góc độ của bản thân.
* Ví dụ:



犬が向こうから走ってくる。(Chú chó từ bên kia chạy đến chỗ tôi.)
犬が向こうへ走っていく。 ( Chú chó chạy ( từ chỗ tôi) sang phía bên kia.)

II. Phân biệt cách sử dụng:
Ý nghĩa

Ví dụ

Chú ý

出かけるとき、天気予報を見てきました。
Trước khi ra ngoài, tôi xem dự báo
thời tiết.荷物はここに預けていこう。
Đến gửi hành lý ở đây.

Sự di chuyển ( đi, đến),
chuyển động xảy ra sau
hành động nào đó.

「~てくる」だけ
コンビニでジュースを買ってきます。
Tôi đến cửa hàng tiện lợi mua nước
ngọt ( rồi về).

( từ thượng nguồn xuống phía mình)
エレベーターが1階から上がってくる。
Thang máy đi từ tầng 1 lên.
( Lên chỗ mình đang đứng)
飛行機が南の方へ飛んで行った。
Máy bay đã bay đến hướng nam.
エレベーターが上の階へ上がっていく。
Thang máy sẽ đi lên tầng trên.
( mình đang ở trong, ngoài thang
máy)

Người nói là đối tượng chịu
ảnh hưởng từ một hành
động, sự kiện nào đó đến
từ phía ngoài.

「~てくる」だけ
友達から電話がかかってきた。
Tôi đã nghe điện thoại của bạn.
( Anh bạn đã gọi điện đến cho tôi)
どこからか鐘の音が聞こえてきた。
Tôi nghe thấy tiếng chuông vọng đến
từ đâu đó.
この地方は交通がだんだん便利になってき
た。これからは観光客が多くなって行くと思う。

Sự duy trì liên tục của trạng
thái, hành động.

Giao thông ở vùng này ngày càng trở


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status