Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 12 - Pdf 38



 



吀 
匀섀䌀䠀 
嘀伀䌀䄀

匀䌀䠀伀伀䰀

㄀   
䴀伀匀吀
 
唀匀䔀䐀 
匀䔀一吀
䔀一䌀䔀匀 

一 
䔀一䜀䰀

匀䠀 
䌀伀一嘀䔀刀匀䄀吀

伀一

吀甀礀
쌞渀 

괞瀀 

挀挀 
戀ꄞ渀Ⰰ
 

� 

 
嘀伀䌀䄀⸀
 
吀� 
挀 
洀�琀
 
挀挀栀 
挀 

栀쌞 
最椀
切瀀 
挀挀 
戀ꄞ渀 
栀촞挀 


뼞渀最 
䄀渀栀 

栀渀最 
洀椀
渀栀 

栀切 
瘀쬞

 
䌀挀 
戀ꄞ渀 
挀 
洀甀턞渀 
戀椀
뼞琀
 
挀挀栀 
ᄁ 

 
最
 
欀栀渀最㼀
 
䠀礀 
最栀 

栀́洀 

 
栀촞挀 


뼞渀最 
䄀渀栀 

戀ꄞ渀 


渀 
挀漀渀 
ᄁ뀁�渀最 
挀栀椀
渀栀 
瀀栀挀 
䄀渀栀 
渀最⸀

吀栀攀 
匀洀愀爀

 
圀愀礀 
吀漀 
䰀攀愀爀
渀 
䔀渀最氀

猀栀 
 
圀攀戀猀椀

攀㨀
 

漀挀愀⸀

吀 
嘀一䜀 
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
吀䠀퐀一䜀 
䴀䤀
一䠀 
䠀쀀一䜀 
ခꘞ唀 
吀ꀞ䤀
 
嘀䤀
옞吀 
一䄀䴀⤀

嘀伀䌀䄀⸀
嘀一
䰀쀀 
䜀찀

䠀꼁�一䜀 
䐀ꨞ一 
ခȁ一䜀 
䬀� 
吀쀀䤀
 
䬀䠀伀ꈞ一 
䠀찞䌀 
吀䤀

瘀渀



䈀뀁�挀 
㈀㨀
 
一栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
ခȁ一䜀 
䬀� 

 
ᄁ椀
섞渀 
ᄁꜞ礀 
ᄁ 

栀渀最 


渀⸀
䰀뀁甀 
‫ﴀ‬

 
䈀ꄞ渀 

堀挀 

栀挀 

栀渀最 


渀 

 
ခ́渀最 
渀栀괞瀀 

漀 
栀윞 

栀턞渀最⸀
 



䈀뀁�挀 
㐀㨀
 
嘀漀 
吀栀뀁 


윞渀 


渀切琀
 
䠀찞䌀 
一䜀䄀夀 
ᄁ쌞 
戀꼞琀
 
 
 
 
 
 
ᄁꜞ甀 


ꌞ椀
 
渀最栀椀
윞洀 
瀀栀뀁ꄁ渀最 
瀀栀瀀 
栀촞挀 
挀愀 
嘀伀䌀䄀⸀
嘀一

䰀椀
渀 
栀윞 
瘀�椀

㔀㠀㔀㠀

吀찀
䴀 
䠀䤀
숞唀 
吀䠀쨀䴀

嘀伀䌀䄀 
䴀唀匀䤀
䌀㨀
 
䜀䤀
ꈞ䤀
 
倀䠀섀倀 
䠀찞䌀 
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
儀唀䄀 
숀䴀 
一䠀ꀞ䌀

嘀伀䌀䄀 
䴀唀匀䤀
䌀 
䰀쀀 
䜀찀


挀栀줞
 
眀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀

攀愀爀
渀戀礀栀攀愀爀


瘀渀
䈀뀁�挀 
㈀㨀
 
一栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
ခȁ一䜀 
䬀� 

 
ᄁ椀
섞渀 
ᄁꜞ礀 
ᄁ 




 

 
圀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀

攀愀爀
渀戀礀栀攀愀爀


瘀渀 
盲 

䈀뀁�挀 
㌀㨀
 
 
堀挀 

栀挀 

栀渀最 


渀 

 

 
渀栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
䠀찞䌀 
一䜀䄀夀 
ᄁ쌞 
戀꼞琀
 
ᄁꜞ甀 


ꌞ椀
 
渀最栀椀
윞洀⸀
 

䌀 

ꔞ琀
 
渀栀椀
섞甀 
ᄁ椀
섞甀 

洀 
欀栀渀最 

栀 

 
洀
渀栀 
欀栀洀 
瀀栀 
挀ꄁ 
挀栀㼀
 
䰀䔀吀✀
匀 
䜀伀℀


䠀礀
 
ᄁ쌞 
挀栀切渀最 

椀
 
挀豈渀最 
戀ꄞ渀 
ᄁ팞渀最 
栀渀栀 


rush (v): vội vă đi gấp\ [rʌ∫];(n): sự vội vàng
by the time: trước thời gian however : tuy nhiên
dress (v): mặc đồ
ell soup (n): súp lươn
garbage (n): rác\ ['gɑ:bidʒ]
secondary (n): trung học
pressure (n): sức ép\ ['pre∫ə(r)]
attempt (n): sự cố gắng;(v): cố gắng\ [ə'tempt]
mischievous (a): tác hại\ ['mist∫ivəs]
obedient (a): ngoan ngoăn\ [ə'bi:djənt]
1


obedience (n): sự vâng lời\ [ə'bi:djəns]
supportive (a): thông cảm\ [sə'pɔ:tiv]
share (v): chia sẽ;(n): cổ phiếu\ [∫eə]
discuss (v): thảo luận\ [dis'kʌs]
frankly (adv): thẳng thắn\ ['frỉçkli]
solution (n): sự hoà tan\ [sə'lu:∫n]
confidence (n): chuyện riêng\ ['kɔnfidəns]
safe (a): an toàn\ [seif]
base (v): dựa vào;(n):chân đế\ [beis]
well-behaved (a): có hạnh kiểm tốt
support (v): chống đỡ
separately (adv): tách biệt nhau\['seprətli]
relationship (n): mối quan hệ\[ri'lei∫n∫ip]
trick (n): tr ̣ bịp bợm\[trik]
annoying (a): làm trái ư\[ə'nɔiiç]
decision (n): sự giải quyết \[di'siʒn]
flight (n): chuyến bay\[flait]

Rebellion (n): cuộc nổi loạn\ [ri'beljən]
gesture (v): làm điệu bộ\ ['dʒest∫ə]
Judge (v): xét xử;(n): quan toà\ ['dʒʌdʒ]
embark (v): cho ln\ [im'bɑ:k]
Legacy (n): gia tài\ ['legəsi]
encourage (v): khuyến khích\ [in'kʌridʒ]
Value (n): giá trị\ ['vỉlju:]
respect (n): sự tôn trọng\ [ri'spekt]
Rule (n): luật lệ\ [ru:l]
definitely (adv): dứt khoát\ ['definitli]
Offer (v): tặng
3


career (n): sự nghiệp; (a): chuyên nghiệp\[kə'riə]
Unconditional (a): tuyệt đối\ [,ʌnkən'di∫ənl]
divorce (v): ly dị\ [di'vɔ:s]
Stepmother (n): mẹ ghẻ
brief (a): vắn tắt\ [bri:f]
Marriage (n): hơn nhn, lễ cưới\ ['mỉridʒ]
fatherhood (n): cương vị làm cha
Consider (v): nghĩ về ai/cái ǵ\ [kən'sidə]
privilege (n): đặc quyền\ ['privəlidʒ]
Entitlement (n): quyền\ [in'taitlmənt]
worthy (n): nhân vật nổi bật\ ['wə:đi]
Opportunity (n): cơ hội\ [,ɔpə'tju:niti]
memory (n): trí nhó.kỷ niệm\ ['meməri]
Devoted (a): dng cho\ [di'voutid]
appreciate (v): đánh giá cao\ [ə'pri:∫ieit]
Underestimate (v): đánh giá thấp\ [,ʌndər'estimeit]

reject (v):k chấp thuận;(n):vật bỏ đi\['ri:dʒekt]
sacrifice (v): hy sinh;(n):vật hiến tế\ ['sỉkrifais]
significantly (adv): Điều có ư nghĩa đặc biệt
obliged (a): bắt buộc,cưỡng bức\ [ə'blɑidʒd]
demand (v): đ ̣i hỏi; cần\ [di'mɑ:nd]
counterpart (n): bản đối chiếu\ ['kauntəpɑ:t]
attitude (n): quan điểm\['ỉtitju:d]
concern (n): mối quan tâm\[kən'sə:n]
finding (n): sự khám phá\['faindiç]
generation (n): thế hệ\[,dʒenə'rei∫n]
even (adv): thậm chí; ngay cả\['i:vn]
groceries (n): hàng tạp phẩm\['grousəriz]
nursing home (n): bệnh xá\['nə:siçhoum]
5


income (n): thu nhập\['içkʌm]
banquet (n): bữa ăn trọng thể\['bỉçkwit]
ancestor (n): ông bà, tổ tiên\['ỉnsistə]
blessing (n): phúc lành\['blesiç]
schedule (v): sắp xếp\['∫edju:l; 'skedʒul]
altar (n): bàn thờ\['ɔ:ltə]
ceremony (n): nghi lễ\['seriməni]
newly (adv): gần đây
envelop (n): bao\[in'veləp]
exchange (v): trao đổi\[iks't∫eindʒ]
process (n): quá trń h\['prouses]
covering (n): vật che phủ\['kʌvəriç]
conclusion (n): phần cuối\[kən'klu:ʒn]
meatball (n): thịt viên\['mi:tbɔ:l]

absolutely (adv): hoàn toàn\ ['ỉbsəlu:tli]
Situation (n): trạng thái; vị trí\ [,sit∫u'ei∫n]
impression (n): ấn tượng\ [im'pre∫n]
Spouse (n): vợ\ [spauz; spaus]
advisory (a): tư vấn\ [əd'vaizəri]
Apologetic (a): xin lỗi \ [ə,pɔlə'dʒetik]
critical (a): phê phán\ ['kritikəl]
Convincing (a): có sức thuyết phục\[kən,vinsiç]
overcome (v): chiến thắng\ [,ouvə'kʌm]
Combination (n): sự kết hợp\ [,kɔmbi'nei∫n]
brunch (n): (từ lóng) bữa nửa buổi\[brʌnt∫]
Tend (v): giữ ǵn\ [tend]
cereal (n): ngũ cốc;(a):(thuộc)nc\ ['siəriəl]
Toast (n): bánh ḿ nướng\ [toust]
muffin (n): bánh nướng xốp\ ['mʌfin]
7


Sausage (n): xúc xích\ ['sɔsidʒ]
bacon (n): thịt hông lợn muối xông khói\['beikən]
Overwhelm tràn ngập\ [,ouvə'welm]
utensils (n): đồ dùng (trong nhà )\ [ju:'tensl]
Outermost (a): phía ngoài cùng\['autəmoust]
socially (adv): thuộc xă hội\ ['sou∫əli]
Basic (a): cơ bản\ ['beisik]
society (n): xă hội\ [sə'saiəti]
Arrange (v): sắp đặt\ [ə'reindʒ]
engagement (n): sự hứa hôn\[in'geidʒmənt]
Consideration (n): sự suy xét\ [kən,sidə'rei∫n]
primarily (adv): chủ yếu\ ['praimərəli]

cultural (a): (thuộc) văn hoá\['kʌlt∫ərəl]
misunderstanding (n):sự bất hoà\['misʌndə'stỉndiç]
unavoidable (a): tất yếu\ [,ʌnə'vɔidəbl]
romance (a):mối t́nh lăng mạn\[rou'mỉns]
kindness (n): lng
̣ tốt\ ['kaindnis]
considerate (a): chu đáo\[kən'sidərit]
community (n): cộng đồng\ [kə'mju:niti]
particularly(adv):một cách đặc biệt[pə,tikju'lỉrəli]

UNIT 3 :WAYS OF SOCIALISING
(những cách thích nghi với xã hội)
 grammar: REPORTED SPEECH (câu tường thuật)
 từ vựng sgk

Apologize (v): xin lỗi\ [ə'pɔlədʒaiz]

approach (v): tiếp cận\ [ə'prout∫]

Argument (n): sự tranh luận\ ['ɑ:gjumənt]
Decent (a): lịch sự\ ['di:snt]

kidding (n): đùa

Marvellous (a): tuyệt diệu\ ['mɑ:vələs]
Verbal (n): bằng lời nói\ ['və:bl]

compliment (n): lời khen\ ['kɔmplimənt]

attention (n): sự chú ư\ [ə'ten∫n]

point (v): chỉ trỏ\ [pɔint] rude (a): vô lễ\ [ru:d]
acceptable (a): đáng hoan nghênh\ [ək'septəbl]
simply (adv): giản dị\ ['simpli] style (n): cách
handle (v): đối xử\ ['hỉndl]

reasonable (a): hợp lư\ ['ri:znəbl]

separate (a): riêng biệt\ ['seprət]

regulation (n): điều lệ\ [,regju'lei∫n]

posture (n): tư thế\['pɔst∫ə(r)] relax (v): buông lỏng\[ri'lỉks]
shy (a): e thẹn\[∫ai]

lack (n):sự thiếu\[lỉk]

movement (n): sự cử động\['mu:vmənt]

tap (v): gõ

express (v): biểu lộ\[iks'pres]

slump (v): sụp xuống\[slʌmp]

carpet (n): tấm thảm\['kɑ:pit]

rare (a): hiếm thấy\ [reə]

 từ vựng bài tập



Contradict (v):mâu thuẫn;phủ nhận\[,kɔntrə'dikt] disordered (a): lộn xộn\[dis'ɔ:dəd]
stomach (n): dạ dày;bụng dạ\

Dominate (v): chi phối;kiềm chế \['dɔmineit]
['stʌmək]

Desire (n): lng
̣ khát khao;dục vọng\[di'zaiə] status (n): địa vị; thân phận\ ['steitəs]
Spatial (a): (thuộc) không gian\['spei∫l]

activity (n):sự hoạt động\[ỉk'tiviti]

Commonly (adv):thường thường;tầmthường\['kɔmənli]

imitate (v): noi gương;bắt

chước\['imiteit]
Verbalize (v): diễn đạt thành lời\ ['və:bəlaiz]

adept (n): người tinh thông;(a): tinh

thơng
Orientation (n): sự định hướng\[,ɔ:rien'tei∫n]

customary (a):theo phong tục thông

thường
Respectful (a): lễ phép;kính cẩn\ [ri'spektfl] applauder (n): người hay khen
Applaud (v): vỗ tay;ca ngợi\ [ə'plɔ:d] prolonged (a): kéo dài\ [prə'lɔçd]

GCSE: Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary
Education)
Compulsory (a): bắt buộc\ [kəm'pʌlsəri]
Nursery (n): nhà trẻ\ ['nə:sri]

certificate (n): giấy chứng nhận\ [sə'tifikit]

kindergarten (n): trường mẫu giáo\ ['kində,gɑ:tn]

general education:giáo dục phổ thông primary
secondary education :giáo dục trung học

education: giáo dục tiểu học

lower secondary school:trường trung học cơ

sở
upper secondary school:trường trung học phổ thông

term (n): học kỳ\ [tə:m]

academic (n): hội viên học viện\[,ỉkə'demik] mid (a): giữa của cái ǵ\ [mid]
state (n): nhà nước\[steit]

parallel (a): song song\ ['pỉrəlel]

independent (n): độc lập\ [,indi'pendənt]

fee (n): học phí\ [fi:]



whether : được hay không\

['weđə]
12


Essential (a): (thuộc) bản chất\ [i'sen∫əl]

charge (n): tiền thù lao\[t∫ɑ:dʒ]

Institute (n): học viện\ ['institju:t ;'institu:t] instance (n): trường hợp;ví dụ\['instəns]
Privilege (n): đặc quyền\['privəlidʒ]

manufacture (n):sự sản xuất\[mỉnju'fỉkt∫ə]

Unaware (a): không biết\[,ʌbə'weə]

threshold (n): ngưỡng cửa\['re∫hould]

Acceptance (n): sự chấp thuận\ [ək'septəns] corporation (n): tập đoàn\[,kɔ:pə'rei∫n]
Material (a): vật chất;(n): vật liệu\[mə'tiəriəl]

within : không quá\[wi'đin]

Issue (n): sự phát hành\['isju:] drama (n): kịch tính\['drɑ:mə]
Literate (a):có học;(n): người học thức\['litərit]

standardize (v): chuẩn


daunt (v): làm nản chí

mate (n): bạn bè

scary (v): sợ hãi
13


campus (n): khu sân bãi của trường\['kỉmpəs]
roommate (n): bạn chung ph ̣ng\['rummeit]

college (n): trường đại học\['kɔlidʒ]

notice (v): chú ư, (n): thông cáo\['noutis]

midterm (n): giữa năm học\['midtə:m]

graduate (v): tốt nghiệp\['grỉdʒuət]

amazing (a): làm kinh ngạc\[ə'meiziç] probably (adv):hầu như chắc chắn\['prɔbəbli]
creativity=creativeness (n): óc sáng tạo
socially (adv): dễ gần gũi\['sou∫əli]

plenty (n): sự có nhiều\['plenti]

appointment (n): cuộc hẹn\[ə'pɔintmənt]
request (n): lời yêu cầu\[ri'kwest]

knowledge (n): kiến thức\['nɔlidʒ]


['hʌndrəd]
Statistics (n): số liệu thống kê\ [stə'tistiks]

scholar (n): học giả\ ['skɔlə]

Relatively (adv): tương đối;vừa phải\ ['relətivli]

global (a): toàn cầu\ ['gloubəl]

Policy (n): đường lối\ ['pɔləsi] weakness (n): nhược điểm\ ['wi:knis]
Ability (n): khả năng\ [ə'biliti] strength (n): sức mạnh\ ['streç]
Aptitude (n): năng khiếu\ ['ỉptitju:d]

counselor (n): cố vấn
14


self-sufficient (a): tự phụ\ [,self sə'fi∫ənt]

workforce (n):lực lượng lao

động\['wə:k'fɔ:s]
emphasize (v): nhấn mạnh\ ['emfəsaiz]

attainment (n): sự đạt được\ [ə'teinmənt]

conduct (v): hướng dẫn;(n):hạnh kiểm\['kɔndʌkt] significant (a): có ư nghĩa\
[sig'nifikənt]
rank (a): rậm rạp; (n): cấp\ [rỉçk]



pressure (n): sức ép\['pre∫ə(r)]

Possible (a): có thể thực hiện được\['pɔsəbl] candidate (n): người ứng cử\['kỉndidit]
Suitable (a): phù hợp\['su:təbl] previous (a): ưu tiên\['pri:viəs]
Employer (n): chủ\[im'plɔiə]

employee (n): người làm công\[,implɔi'i:]

Employ (v): thuê làm\[im'plɔi] relate (v): liên hệ, thuật lại\[ri'leit]
Recommendation (n):sự giới thiệu\[,rekəmen'dei∫n]
Neatly (adv): gọn gàng,ngăn nắp\['ni:tli]
effort (n): sự cố gắng\['efət]

prepare (v): chuẩn bị\[pri'peə]

concentrate (v): tập trung\['kɔnsntreit]

admit (v): nhận vào\ [əd'mit]
15


willing (a): bằng lng,
technical
̣ vui lng;muốn
̣

aspect of :khía cạnh chuyên môn

của…

anxiety (n): sự lo lắng\ [ỉç'zaiəti]

Difficult (a): khó khăn\ ['difikəlt]

manner (n): cách\ ['mỉnə]

Genuine (n): xác thực,chân thật\ ['dʒenjuin] advisory (a): tư vấn\ [əd'vaizəri]
Confident (a): tự tin\ ['kɔnfidənt]

disposition (n): sự sắp xếp\ [,dispə'zi∫n]

Identify (v): nhận ra\ [ai'dentifai]

equally (adv):bằng nhau,tương tự \['i:kwəli]

self-improvement (n): sự tự cải tiến

occupation (n): sự cư ngụ\ [,ɒkjʊ'pei∫n]

fit (v): thích hợp

opinion (n): ư kiến;quan điểm\ [ə'piniən]

crisis (n): cơn khủng hoảng\ ['kraisis] increasing (a): tăng dần\ [in'kri:siç]
preparation (n): sự chuẩn bị\ [,prepə'rei∫n]

diploma (n): bằng cấp\ [di'ploumə]

outlook (n): cách nh́ n,quan điểm\['autluk]



objective (n): mục đích;(a):khách quan\[ɔb'dʒektiv]

concise (a): ngắn gọn\

[kən'sais]
reference (n): sự hỏi ư kiến\ ['refərəns]

strategy (n): chiến lược\ ['strỉtədʒi]

discuss (v): thảo luận.tranh luận\ [dis'kʌs]

topic (n): đề tài,chủ đề\ ['tɔpik]

constructive criticism :lời hận xét góp ý

mannerism (n): phong cách

riêng\['mỉnərizm]
colloquialism (n):cunói thông tục\[kə'loukwiəlizm]

Unit 7;ECONOMIC REFORMS
(những cải cách kinh tế)
 grammar :cách dùng của:Although/even though/despite/in spite of;
because/since/as/because of
Và participle clauses (adv clauses) :mệnh đề phân từ làm trạng từ
 từ vựng sgk
Commitment (n): sự cam kết\[kə'mitmənt]
Domestic (a): nội địa,trong nước\[də'mestik]


stagnant (a): tŕ trệ\['stỉgnənt]

subsidy (n): sự bao cấp\['sʌbsidi]

substantial (a): lớn,đáng kể\[səb'stỉn∫əl]

promote (v): xúc tiến,thăng cấp\[prə'mout] constantly (adv):luôn luôn;liên
tục\['kɔnstəntli]
congress (n): đại hội\['kɔçgres] aware (a): nhận thức về…\[ə'weə]
communist (n): người cộng sản\['kɔmjunist] restructure (v): sắp xếp lại\[,ri:'strʌkt∫ə]
dominate (v): trội hơn, chế ngự\['dɔmineit] salary (n): tiền lương\['sỉləri]
production (n): sản xuất\[prə'dʌk∫n]
private (a): riêng, tư, cá nhân\['praivit]
train (v): đào tạo;(n): xe lửa\[trein]
gain (v): giành được,(n): lợi ích\[gein]

namely (adv): cụ thể là; ấy là\['neimli]
subsequent (a): xảy ra sau\['sʌbsikwənt]
achievement (n): thành tựu\[ə't∫i:vmənt]
standard (n): tiêu chuẩn\['stỉndəd]

officially (adv): một cách chính thức\[ə'fi∫əli]

initiate (v): khởi đầu,đề

xướng\[i'ni∫iit]
method (n): phương pháp,sự ngăn nắp\['meəd]

include (v): bao gồm,kể cả\ [in'klu:d]



fiscal (a): (thuộc) tài chính\ [fiskəl]

negotiation (n): sự đàm phán\ [ni,gou∫i'ei∫n]

insufficient (a): thiếu\ [,insə'fi∫ənt]

productivity (n): năng suất\ [,prɔdʌk'tivəti]

output (n): sản lượng

guilty (a): đáng khiển trách\ ['gilti]

subsidy (n): tiền trợ cấp\ ['sʌbsidi]

integrate (v): hoà nhập;hội nhập\ ['intigreit]

enable (v): cho phép (ai) (làm ǵ)

vary (v): thay đổi,biến đổi\ ['veəri]

commerce (n):thương mại,sự giao thiệp\['kɔmə:s] regard (v): đánh giá;(n): sự tôn kính
exploit (v): khai thác,bóc lột; (n):kỳ công\['eksplɔit]
suit (v): hợp với,tiện cho;(n):trang phục\ [sju:t]

colony (n): thuộc địa\ ['kɔləni]

capacity (n):công suất,sức chứa\

[kə'pỉsiti]

aspect (n): diện mạo, khía cạnh\['ỉspekt]

threaten (v): đe doạ\['retn]

dramatic (a): gây xúc động\[drə'mỉtik]

Jupiter (n): sao Mộc\['dʒu:pitə] citizen (n): cơng dn,\ ['sitizn]
Mushroom (n): nấm\['mʌ∫rum] curable (a): chữa khỏi được\['kjuərəbl]
Cancer (n): bệnh ung thư\['kỉnsə]

conflict (n): sự xung đột\['kɔnflikt]

Pattern (n): gương mẫu, mẫu mực\['pỉt(ə)n] diagnostic (a): chẩn đoán\[,daiəg'nɔstik]
high-tech (a): sản xuất theo công nghệ cao

proper (a): thích hợp\['prɔpə]

telecommunications(n):viễn thông\[,telikə,mju:ni'kei∫nz]
materialistic(a):quá thiên về vật chất\[mə,tiəriə'listik]
labour-saving(a):tiết kiệm sức lao động\['leibə,seiviç]
violent (a):mạnh mẽ,hung bạo,dữ dội\['vaiələnt]
Demographic(a):(thuộc)nhân khẩu học\[,di:mə'grỉfik]
 từ vựng bài tập
Teenager =teener (n):thanh thiếu niên\['ti:neidʒə] weapon (n): vũ khí\['wepən]
Postpone (v): hoăn lại,tŕ hoăn\ [pə'spoun]

innovative (a): sáng kiến\ ['inouveitiv]

Exposure (n): quảng cáo, phơi bày\ [iks'pouʒə]


Reality (n):sự thực,thực tế,tính xác thực\[ri:'ỉliti]

reduce (v): giảm bớt\ [ri'dju:s]

Unit 9; DESERTS
( sa mạc)
 grammar :
+conjunctions (liên từ): so,therefore,but,however,..\ [kən'dʒʌçk∫n]
+purpose clause (mệnh đề mục đích)\ ['pə:pəs] [klɔ:z]
+so\such\too\enough
 từ vựng sgk
(almost dùng trước no, nobody, none, nothing, never) :thực ra, thực t́nh, kỳ thực
almost (adv): hầu như,gần như\ ['ɔ:lmoust] circle (n): đường tr ̣n;(v):xoay quanh, ượn
quanh
Acacia (n): cy keo\[ə'kei∫ə]

aerial (a): trên trời,trên không\['eəriəl]

Antelope (n): nai sừng tầm\['ỉntiloup] cactus (n): cây xương rồng\['kỉktəs]
Camel (n): lạc đà\['kỉməl]

colony (n): thuộc địa,bầy,đàn\['kɔləni]

Crest (n): đỉnh,nóc,ngọn\[krest]

dune (n): cồn cát,đụn cát\[dju:n]

Expedition (n):cuộc thámhiểm,c thăm dò\[,ekspi'di∫n]

gazelle (n): linh dương



Wide (a): rộng\[waid]

survey (v):quan sát,sự điều tra\['sə:vei]

Aborigine (n): thổ dân,thổ sản\[,ỉbə'ridʒini:z]
Enormous (a): to lớn,khổng lồ\[i'nɔ:məs]

steep (n):(a): dốc;(v):ngm vào nước

interpreter (n):người phiên dịch\[in'tə:pritə]

Eucalyptus (n): cây bạch đàn\ [,ju:kə'liptəs] frog (n): con ếch\[frɔg]
Horse (n): ngựa\ [hɔ:s]

crocodile (n): cá sấu\['krɔkədail]

Lizard (n): con thằn lằn\ ['lizəd]
Rabbit (n): con thỏ\ ['rỉbit]

goat (n): con d\ [gout]
sheep (n): con cừu\[∫i:p]

Walkman (n): máy cát-xét nhỏ buffalo (n): con tru\['bʌfəlou]
Cow (n): b ̣ cái\ [kau]

blanket (n): mền,chăn\['blỉçkit]

Mosquito (n): con muỗi\ [məs'ki:tou] agent (n): tác nhân,đại lư\ ['eidʒənt]

starvation (n): sự chết đói

Escape (v): trốn thoát,(n): lối thoát\[is'keip] compensate (v): bồi thường\ ['kɔmpenseit]
Period (n): thời kỳ\['piəriəd]

useful (a): có ích,có năng lực\ ['ju:sfl]
22


Sparse (a): thưa thớt, rải rác\ [spɑ:s] crawl (v): b ̣, trườn,lê bước\ [krɔ:l]
Moisture (n):hơi ẩm,nước ẩm đọng lại\['mɔist∫ə]
Mouse  sn mice (n): chuột
Seed (n): hạt giống

prey (n): con mồi,(v): săn mồi

jerboa (n): chuột nhảy\ [dʒə:'bouə]

bug (n): con rệp\[bʌg]

Infrequent (a): ít xảy ra\ [in'fri:kwənt] livestock (n): vật nuôi,thú nuôi\['laivstɔk]
Hunt (v): săn, săn đuổi\ [hʌnt] blizzard (n): trận băo tuyết\['blizəd]
ice-field (n): đồng băng, băng nguyên supply (v): cung cấp,tiếp tế\ [sə'plai]
visibility (n): tính minh bạch\ [,vizə'biləti]

scorpion (n): con bọ cạp\['skɔ:piən]

immense (a):mnh mơng,bao la,rộng lớn\[i'mens]

reptile (n): lớp b ̣ sát,(a): đê


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status