Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10 - Pdf 38



 



吀 
匀섀䌀䠀 
嘀伀䌀䄀

匀䌀䠀伀伀䰀

㄀   
䴀伀匀吀
 
唀匀䔀䐀 
匀䔀一吀
䔀一䌀䔀匀 

一 
䔀一䜀䰀

匀䠀 
䌀伀一嘀䔀刀匀䄀吀

伀一

吀甀礀
쌞渀 

괞瀀 

挀挀 
戀ꄞ渀Ⰰ
 

� 

 
嘀伀䌀䄀⸀
 
吀� 
挀 
洀�琀
 
挀挀栀 
挀 

栀쌞 
最椀
切瀀 
挀挀 
戀ꄞ渀 
栀촞挀 


뼞渀最 
䄀渀栀 

栀渀最 
洀椀
渀栀 

栀切 
瘀쬞

 
䌀挀 
戀ꄞ渀 
挀 
洀甀턞渀 
戀椀
뼞琀
 
挀挀栀 
ᄁ 

 
最
 
欀栀渀最㼀
 
䠀礀 
最栀 

栀́洀 

 
栀촞挀 


뼞渀最 
䄀渀栀 

戀ꄞ渀 


渀 
挀漀渀 
ᄁ뀁�渀最 
挀栀椀
渀栀 
瀀栀挀 
䄀渀栀 
渀最⸀

吀栀攀 
匀洀愀爀

 
圀愀礀 
吀漀 
䰀攀愀爀
渀 
䔀渀最氀

猀栀 
 
圀攀戀猀椀

攀㨀
 

漀挀愀⸀

吀 
嘀一䜀 
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
吀䠀퐀一䜀 
䴀䤀
一䠀 
䠀쀀一䜀 
ခꘞ唀 
吀ꀞ䤀
 
嘀䤀
옞吀 
一䄀䴀⤀

嘀伀䌀䄀⸀
嘀一
䰀쀀 
䜀찀

䠀꼁�一䜀 
䐀ꨞ一 
ခȁ一䜀 
䬀� 
吀쀀䤀
 
䬀䠀伀ꈞ一 
䠀찞䌀 
吀䤀

瘀渀



䈀뀁�挀 
㈀㨀
 
一栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
ခȁ一䜀 
䬀� 

 
ᄁ椀
섞渀 
ᄁꜞ礀 
ᄁ 

栀渀最 


渀⸀
䰀뀁甀 
‫ﴀ‬

 
䈀ꄞ渀 

堀挀 

栀挀 

栀渀最 


渀 

 
ခ́渀最 
渀栀괞瀀 

漀 
栀윞 

栀턞渀最⸀
 



䈀뀁�挀 
㐀㨀
 
嘀漀 
吀栀뀁 


윞渀 


渀切琀
 
䠀찞䌀 
一䜀䄀夀 
ᄁ쌞 
戀꼞琀
 
 
 
 
 
 
ᄁꜞ甀 


ꌞ椀
 
渀最栀椀
윞洀 
瀀栀뀁ꄁ渀最 
瀀栀瀀 
栀촞挀 
挀愀 
嘀伀䌀䄀⸀
嘀一

䰀椀
渀 
栀윞 
瘀�椀

㔀㠀㔀㠀

吀찀
䴀 
䠀䤀
숞唀 
吀䠀쨀䴀

嘀伀䌀䄀 
䴀唀匀䤀
䌀㨀
 
䜀䤀
ꈞ䤀
 
倀䠀섀倀 
䠀찞䌀 
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
儀唀䄀 
숀䴀 
一䠀ꀞ䌀

嘀伀䌀䄀 
䴀唀匀䤀
䌀 
䰀쀀 
䜀찀


挀栀줞
 
眀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀

攀愀爀
渀戀礀栀攀愀爀


瘀渀
䈀뀁�挀 
㈀㨀
 
一栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
ခȁ一䜀 
䬀� 

 
ᄁ椀
섞渀 
ᄁꜞ礀 
ᄁ 




 

 
圀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀

攀愀爀
渀戀礀栀攀愀爀


瘀渀 
盲 

䈀뀁�挀 
㌀㨀
 
 
堀挀 

栀挀 

栀渀最 


渀 

 

 
渀栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
䠀찞䌀 
一䜀䄀夀 
ᄁ쌞 
戀꼞琀
 
ᄁꜞ甀 


ꌞ椀
 
渀最栀椀
윞洀⸀
 

䌀 

ꔞ琀
 
渀栀椀
섞甀 
ᄁ椀
섞甀 

洀 
欀栀渀最 

栀 

 
洀
渀栀 
欀栀洀 
瀀栀 
挀ꄁ 
挀栀㼀
 
䰀䔀吀✀
匀 
䜀伀℀


䠀礀
 
ᄁ쌞 
挀栀切渀最 

椀
 
挀豈渀最 
戀ꄞ渀 
ᄁ팞渀最 
栀渀栀 


Leap – leapt – leapt :phóng,
nhảy
Lives : cuộc sống

Boots : gi|y ống
Break : giờ nghỉ gải lao
Buffalo : trâu
Choke : sặc
Continue : tiếp tục

Neighbor : hàng xóm
Out of : ra khỏi
Overjoy : qu{ vui mừng
Passenger : hành khách
Pilot : phi công

Cough : ho
Creep – crept – crept : bò, trườn
Crop : mùa vụ
Crowed : đông người

Plan: kế hoạch
Plane: máy bay
Plot of land : mảnh đất
Quarter : 15 phút

Cyclo : xe xích lô
Discotheque : vũ trường
During : trong ( khoảng thời
gian)

Take a short rest : nghỉ một chút

Get ready : chuẩn bị xong
Ground floor : tầng trệch
Hurt : bị thương
Husband : chồng

Then : Sau đó
Tobacco : thuốc hút
Transplant : cấy
Waste of time : phí thời gian
1


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

Without : không có

Unit 2
Applicable: {p dụng
Attitude: th{i độ
Avoid: tránh
Awful: kinh khủng
Backache: đau lưng
Block capital: chữ in hoa

Miss: nhỡ
Narrow: hẹp


Headache: nhức đầu
Hurry: vội v|ng
Lend: cho mượn
Letter: l{ thư
Male: nam (giới tính)
Mall:khu thương mại
Mind: phiền

Unit 3
Announce|(v) thông báo
Another degree : một bằng cấp kh{c
Atomic weight : trọng lượng ngtử
Badminton|(n) cầu lông
Bonus|(n) tiền thưởng
Brilliant : t|i giỏi
Carpet : tấm thảm
Chairman : chủ tịch

Date to : đến ng|y
Detail : chi tiết
Determine : quyết t}m
Dining room : phòng ăn
Downstairs : dười lầu
Drop : l|m rơi
Earn his living : kiếm sống
Earn|(v) kiếm tiền
Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nh}n
loại
Either ..or : hoặc l|

Promotion|(n) thăng chức, thăng tiến
Punched|(adj) (có) bấm lỗ, đục lỗ

Graduate|(v) tốt nghiệp
Green tea|(n) trả xanh
Harboured the dream : ấp ủ ước mơ
Hotel receptionist : tiếp t}n kh{ch sạn
Impossible : không thể
Institute : viện
Interrupt : ngắt quảng, l|m gi{n đoạn
Junior : cấp dưới
Kinds of people : những loại người

Real joy : niềm vui thật sự
Realize : thực hiện
Smile : mĩm cười
Soon after : chẳng bao l}u sau
Still there : vẫn còn ở đó
Study tour abroad : du học
Take up : đảm nhận
Thief : tên trộm
Together : cùng nhau

Living condition : điều kiện sống
Local : địa phương
Lunch break : giờ nghỉ ăn trưa
Make calculation : tính toán
Make less serve : giảm bớt sự nghiêm trọng
Mark = grade : điểm
Mature : trưởng th|nh

Arm : cánh tay
Attitude towards : th{i độ đối với

Broken down : bị hư (xe)
Cassette tapes : băng c{txét
Cause : gây ra
Come from : đến từ
3


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

Competition : cuộc thi
Constant support : luôn ủng hộ
Contact : liên lạc
Correct : sửa lỗi sai
Delay : hõan lại
Delegate : đại biểu
Develop : ph{t triển
Disaster : tai họa
Doubt : nghi ngờ

Neglect : bỏ qua
Normal: bình thường
One by one : lần lượt
Origin : nguồn gốc
Paintings : bức tranh vẽ
Parents : cha mẹ

Make great efforts : cố gắng hết sức
Make : bắt buộc
Mistake : sai lầm

Scented : có mùi thơm
Service : dịch vụ
Speak ill : nói xấu
Special : đặc biệt
Spell : đ{nh vần
Standard : tiêu chuẩn
Subtract : trừ
Suspicious : nghi ngờ
Unable : không thể

Musician : nhạc sĩ
Native teacher : gi{o viên bản ngữ

Unrealistic : không thực tế
Wheelchair : xe lăn

Unit 5
Accuracy : sự chính x{c
Add : cộng, thêm v|o
Budgie : vẹt (Úc)
Catch : tóm, bắt

Design : thiết kế
Device : dụng cụ
Divide : chia ra
Earth quake : động đất

Robber : tên cướp
Select : chọn
Slot : vị trí, chỗ
Speed up : tăng tốc
Spill : l|m tr|n, đổ
Store : lưu trữ

Make an excuse : viện cớ
Make sure : đảm bảo
Manmade satellite : vệ tinh nh}n
tạo
Obtain : đạt được

System : hệ thống
Towel : khăn tắm
Transmit : truyền , ph{t
Time Square: Quảng trường thời gian

Unit 16
Imperial (Adj) (Thuộc) Ho|ng Đế ,Thuôc Đế
Quốc , Nguy Nga , Tr{ng Lệ
In General (Idm) : Nhìn (Nói) Chung In
Particular (Idm) (Một C{ch) Đặc Biệt
Maintenance (N) : Sự Duy Trì
Memorialize (V) : Tưởng Nhớ
Merchant (N) : Nh| Buôn , Thương Gia
Originally (Adv) : Đầu Tiên
Ornament (N) : Đồ Trang Trí
Pavilion (N) : Sảnh Đường , Nh| Lều , Đình


Statistics (N) (Pl) : Số Liệu Thống Kê
Stele (N) (Pl Stelae ) : Bia
Thatch (N) : Rạ , Tranh , L{
Tile (N) : Ngói , Đ{ L{t
Tortoise (N) : Rùa
Tour Guide (N) : Hướng Dẫn Viên Du Lịch
Vessel (N) : Thuyền Lớn , T|u Lớn
Year In , Year Out (Idm) : H|ng Năm , Năm


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

N|o Cũng Vậy

Achievement (N) : Thành Tích
Admission (N) : Nhận V|o , Tiền V|o Cửa

=> Ornamental (Adj) : Để Trang Trí

6


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

New words


Adjust
Advance
Advantage
Adventurer
Against
Allowed
Altitude
Ambassador
Amuse
Analyse
Anxious
Appointment
Appreciate
Arguments
Army
Arrange
Art galleries

Trên thực tế
Công nguyên
tính từ
điều chỉnh
tiến
lợi thế
ngươi mạo hiểm
chống lại
cho phép
độ cao
Đại sứ
lam cho vui

Bill’s room
Biodiversity
Bit
Blank
Blouse
Board
Bone
Bookcase

cân bằng
gan
cấm
tắm
đậu
đ{nh bại
con ong
thịt bò
thuộc về
dưới đ}y
dây lưng
bên cạnh
Phòng hóa đơn của
đa dạng sinh học
bit
trống
áo
hội đồng quản trị
xương
tủ sach


khủng khiếp

B

7


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

New words

Meaning

New words

B(cont)
Bull
Bumped
Bunches
Business
Button
Buzz
Beer

C

con bò
tình cờ gặp

Cart
Cash
Causes
Caves
Certain(ly)
Challenges
Changing
Characterized
Cheer
China town
Cigar butt
Cinema form
Circulation
Classical

Meaning

taxi
lịch

người cắm trại
lửa trại
kinh
cap
có khả năng
vốn
đội trưởng
chỉ c}y ăn s}u bọ
thảm
thực

Confirm
Confirmation
Connectors
Corner
Consequence
Conserve
Consider(ed)
Constant(ly)
Contain(ation)
Contamination
Contest
Continuing
Contribute
Conversation

8

rõ ràng
kết nối chặt chẽ
HLV
bờ biển
áo
dừa
đại học
Combination
kết hợp
hài
hoa hồng
chung
thông tin


Meaning

New words

C(cont)
Convey
Cord
Couch
Council
Crop
Cues

Distinctive
Documentary
Dominate
Drama
Dry
Due
Dying

truyền tải
dây
đi văng
Hội đồng
cây trồng
tín hiệu
văn hóa

Culture

phá hủy
thám tử
phát triển
quay số giai điệu
đối thoại
từ điển
chế độ ăn uống
gi{m đốc
Nhạc disco
Thảo luận
bệnh
xử lý
khoảng cách

Embarrass
Eliminate
Elimination
Encourage
Endangered
Engaged
Entrapment
Especially
Essential
Establish
Etc
Ethnic minority
Even
Events
Everglade
Except

Diet
Director
Disco
Discuss(ion)
Disease
Dispose
Distance

Meaning
đặc biệt

9

Thậm chí
Tai
Hiệu quả
Bao bọc
Thiết yếu
Cách diễn đạt
Sự kiện
Nổ
Giải thích
Loại bỏ
Thiết lập
Tồn tại
Bẫy
Đầm lầy
Nhất là
Cuộc đi chơi
Gây nguy hiểm

Fauna
Features
Fed up with
Feed
Fertilize
Fiction
Figure
Finance
Flood(ed)
Flora
Flow off
Forest
Forester
Formal
Frequent
Fresh
Fridge
Frightened
Frustrate
Funeral
Further
Future

G(cont)
cơ sở
thực tế
câu chuyện cổ tích
rơi
xa xôi
mê hoặc

sợ hãi
lam hỏng
tang lễ

Hometown
Habit
Habitat
Heap
Henfield
Herbicide
Hike
Hometown
Horrify
Horror
Host nation
Howletts
Hunted

xa hơn
tương lai

Icefree
Ideal

đạt được
cửa
hào phóng
nhẹ nhàng

Image

thuốc diệt cỏ
đi lang thang
quê hương
ghê sợ
kinh dị
nước chủ nhà
Howletts
săn bắn

I

10

Đóng băng
lý tưởng
hình ảnh
ngay
bắt buộc
giam câm
tăng


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

New words

Meaning



Locate
Lorries
Loss
Luggage
Lulls babies
Luxury liner
Lyrical

thiếu
dự định
can thiệp
vào không gian
giới thiệu
kẻ x}m lược
điều tra
liên quan đến
kích thích

Main
Main characters
Mainly
Maintained
Major
Mammal
Manage
Mangoes
Manmade

J&K

pháp luật
ít nhất
Thức ăn thừa
nâng lên
dòng
chất lỏng
xả rác

Measure
Medical
Matching
Memorable
Methods
Metres
Metropolitan
Migrate
Milestone
Mingle
Monitor
Mix

L
Laceration
Laid
Landscape
Large crowds
Law
Least
Leftovers
Lift

sự kiện quan trọng
pha lộn
theo dõi
pha


Gia sư Thành Được

www.daythem.edu.vn

New words

Meaning

New words

M(cont)
Mixture
Model
Moment
Motion
Mournful
Mysterious

hỗn hợp
mô hình
thời điểm
chuyển động
bi ai
bí ẩn

Passionate
Patients
Pea
Performance
Period
Permission

lưu ý
Không nơi nào
y tá

Phrase
Persuade
Pesticide
Picturesque site

đạt được
dịp lễ
Rạp Odeon
bị xúc phạm
cung cấp
chính thức
con cái
bỏ qua
hoạt động
ý kiến
uống
sinh vật
Nguyên
trại trẻ mồ côi

Orally
Organisms
Originally
Orphanage
Own food

Meaning

12

đóng gói bên ngo|i
đệm
đôi
chảo
đoạn
một phần
Rừng thông
đam mê
bệnh nhân
hạt đậu
hiệu suất
thời gian
cho phép
cụm từ
khuyên
thuốc trừ sâu
Cảnh đẹp
Sở thích
gai
kế hoạch

Programme
Promote
Proper dustbin
Properly
Pull
Punishment
Pupil
Puppy
Purpose
Responsibly

R (cont)

bảo tồn
nhấn
riêng tư
quá trình
Chương trình
thúc đẩy
thùng rác thích hợp
đúng
kéo
trừng phạt
học sinh
con chó con
mục đích
có trách nhiệm

Reconstruction
Record

R
Ragtime
Railway
Rainforest
Raise
Range
Rapid
Rapidly
Rat
Rearrange
Reason
Receive
Recently
Recognize
Reconstruct

Meaning

Retell
Retire(ment)
Risk
Risky
Road
Role
Rousing
Rubbish
Run off
Runner up

nhạc ragtime

Nghỉ hưu
nguy cơ
rủi ro
đường
vai trò
sự nổi giận
rác
chạy ra
ngươi hạng nhi

S

nhận
gần đ}y
công nhận
xây dựng lại

Salary
Satellite
Scenery
Seabed

13

lương
truyền hình vệ tinh
Phong cảnh
đ{y biển



Slot
Soil
Solemn
Solution
Soundly
Source
Southeastern
Space provided
Spacious
Span
Sparingly
Sperm whale
Spill

con dấu
phần
công dân cấp cao
giác quan
nhạy cảm
nghiêm trọng
phục vụ
nghiêm trọng
Hình dạng hoa sen
xe buýt chia sẻ
thiếu
shy
bên
Sidney
im lặng
nhâm nhi

Stephen
Still opportunity
Strangest
Straw
Stroke
Studio
Submarines
Subtropical
Suburbs
Sue
Suffer
Suitcase
Summary
Sundeck
Supply
Support
Suppose
Suburbs
Surrounded
Surrounding
Survival
Switch

14

lây lan
loài
Quảng trường
mực
sóc


New words

www.daythem.edu.vn

Meaning

New words

T
Take it along
Tanker
Task
Technical
Temperate zone
Term
Terrifying
The base
Theatre
Though mouth
Threat
Threatened
Threw
Thriller
Thus
Ticket
Tidy
Tiny
Tone
Took over

bị đe dọa
ném
phim kinh dị
do đó

gọn gàng

Valley
Valuable
Van
Various
Vegetation
Vine
Violent
Visually
Voyage
Voyage to Jupiter

nhỏ
giai điệu
đã qua
giải đấu
khăn
thị trấn
mức độ độc hại
truyền
giao thông vận tải
điều trị
danh hiệu


ấm hơn
Hướng Tây
ca Voi
nơi hoang vu
khôn ngoan
trong
chứng kiến
làm việc cùng
trên toàn thế giới
xấu đi

Z&Y
Zip
Yellowstone

15

zip
Yellowstone




 



吀 
匀섀䌀䠀 
嘀伀䌀䄀


栀椀
 
ᄁꄞ椀
 
栀촞挀 
 
瀀栀픞 
戀椀
渀
ᄁ뀁挀 
搀豈渀最 


漀渀最 
最椀
愀漀 


뼞瀀⸀

䌀栀漀 
挀挀 
戀ꄞ渀Ⰰ
 

� 

 
嘀伀䌀䄀⸀

渀栀椀
섞甀⸀
ခ뜞挀 
戀椀
윞琀
 
渀栀ꔞ琀
 

Ⰰ
 
渀 
欀栀渀最 
栀섞 
渀栀洀 
挀栀渀 

 

ꔞ琀
 

栀切 
瘀쬞

 
䌀挀 
戀ꄞ渀 
挀 
洀甀턞渀 

ᄁ쬞
愀 
挀栀줞
 
眀攀戀猀椀

攀 
渀礀 
渀栀㨀
 
眀眀眀⸀

漀挀愀⸀
瘀渀
刀ꔞ琀
 
瘀甀椀
 
ᄁ뀁挀 
ᄁ팞渀最 
栀渀栀 
挀豈渀最 
戀ꄞ渀 


渀 
挀漀渀 
ᄁ뀁�渀最 
挀栀椀
渀栀 







䜀䤀
�䤀
 
吀䠀䤀
옞唀 
䌀䠀唀一䜀 
嘀쀞 
嘀伀䌀䄀⸀
嘀一


䜀䤀
ꈞ䤀
 
倀䠀섀倀 
䠀찞䌀 
吀 
嘀一䜀 
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
吀䠀퐀一䜀 
䴀䤀
一䠀 

嘀一


䈀뀁�挀 
㄀㨀
 
吀爀
甀礀 
挀괞瀀 

漀 
ᄁ쬞
愀 
挀栀줞
 
眀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀

漀挀愀⸀
瘀渀



䈀뀁�挀 
㈀㨀
 
一栀ꔞ渀 


‫ﴀ‬
 
戀넞渀最 

椀
 

栀漀ꌞ渀 
䘀愀挀攀戀漀漀欀
 
栀漀뜞挀 
䜀洀愀椀


 



䈀뀁�挀 
㌀㨀
 
堀挀 

栀挀 

栀渀最 


渀 

渀最 


뼞渀最 
䄀渀栀
 
 
 
 
 
 
挀 

渀 
䰀䔀吀✀
匀 
䜀伀 

 
渀栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 
䠀찞䌀 
一䜀䄀夀 
ᄁ쌞 
戀꼞琀
 
 

 
 
圀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀
瘀漀挀愀⸀
瘀渀  䘀愀挀攀戀漀漀欀㨀
 
䘀䈀⼀
眀眀眀⸀
瘀漀挀愀⸀
瘀渀  
맴 
 
 
吀攀氀

 
 ㄀㈀ 
㤀㤀㤀  
㔀㠀㔀㠀

吀찀
䴀 
䠀䤀
숞唀 
吀䠀쨀䴀


䠀찞䌀
吀䤀
븞一䜀 
䄀一䠀 
䴀䤀
쐞一 
倀䠀촀
 
吀刀쨀一 
嘀伀䌀䄀 
䴀唀匀䤀

䈀뀁�挀 
㄀㨀
 
吀爀
甀礀 
挀괞瀀 

漀 
ᄁ쬞
愀 
挀栀줞
 
眀攀戀猀椀

攀㨀
 
眀眀眀⸀


䈀ꄞ渀 
挀椁渀最 
挀 

栀쌞 

愀 
挀栀촞渀 
ᄁ́渀最 

‫ﴀ‬
 
戀넞渀最 

椀
 

栀漀ꌞ渀 
䘀愀挀攀戀漀漀欀
 
栀漀뜞挀 
䜀洀愀椀


 

 
圀攀戀猀椀

攀㨀

栀턞渀最⸀
 
䈀뀁�挀 
㐀㨀
 
 
嘀漀 
吀栀뀁 
瘀椀
윞渀 

愀 
挀栀촞渀 
洀�琀
 
䈀椀
 
栀琀
 
䴀椀
씞渀 
瀀栀
 

 
渀栀ꔞ渀 

漀 
渀切琀
 

欀栀椀
 
ᄁ뼞渀 

�椀
 
嘀伀䌀䄀⸀
嘀一 

 
嘀伀䌀䄀 
圀漀眀℀
 
䴀唀匀䤀
䌀⸀
 
䌀渀 
挀栀ꜞ渀 
挀栀 
最
 
渀愀 
洀 
欀栀渀最 

栀 

 
洀
渀栀 

渀最⸀





Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status