VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chƣơng trình mới Unit 8, 9, 10, 11, 12
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 UNIT 8
FILMS - PHIM ĐIỆN ẢNH
phim hành động
action film (n)
adventure film (n)
phim phiêu lun
animated film (n)
phim hoạt hình (thiết kế bằng đồ họa vi tính)
cartoon (n)
phim hoạt hình (thiết kế bằng tay)
comedy (n)
hài kịch
phim tài liệu
documentary film (n)
drama (n)
kịch
horror film (n)
người biên tập
cameraman (n)
người quay phim
movie star (n)
ngôi sao điện ảnh
scene (n)
cảnh phim
trailer (n)
đoạn giới thiệu phim
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Một số tính từ thƣờng dùng đê miêu tả phim và cảm xúc của ngƣời xem.
interesting (adj)
thú vị,
interested (+ in) (adj)
thấy thích thú với
exciting (adj)
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 UNIT 9
FESTIVAL AROUND THE WORLD - CÁC LỄ HỘI TRÊN THẾ GIỚI
music festival (n)
lễ hội âm nhạc
religious festival (n)
lễ hội tôn giáo
seasonal festival (n)
lễ hội theo mùa
flower festival (n)
lễ hội hoa
food festival (n)
lễ hội ẩm thực
April Fools’ Day (n)
Ngày Nói dối
Easter (n)
Lễ Phục sinh
International Women’sDay (n)
parade (v)
diễu hành
perform (v)
trình diễn
take place (v)
diễn ra
attend (v)
participate in (v)
Quốc tế Phụ nữ
tham dự
tham gia
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 UNIT 10
SOURCES OF ENERGY - CÁC NGUỒN NĂNG LƢỢNG
solar power (n)
năng lượng mặt trời
nuclear power (n)
waste energy (v)
lãng phí năng lượng
recycle (v)
tái chế
reduce (v)
giảm thiểu
reuse (v)
tái sử dụng
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
be made from (v)
được làm từ
tạo ra điện từ
get electricity from (v)
install (v)
lắp đặt
renewable energy (n)
máy vi tính
dioxide (n)
dioxit (hóa học)
disaster (n)
tai họa, thảm họa
museum (n)
bảo tàng
papyrus (n)
cây cói, giây cói
potato (n)
khoai tây
tomato (n)
cà chua
consider (v)
cân nhắc
inhabit (v)
sống, ở ( nơi nào đó)
remember (v)
nhớ
architect (n)
kiến trúc sư
attitude (n)
thái độ
consonant (n)
phụ âm
exercise (n)
bài tập
extrovert (n)
người hướng ngoại
holiday (n)
ba lô phản lực
driverless car (n)
xe tự lái
bullet tram (n)
tàu cao tốc
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
flying car (n)
xe bay
spaceship (n)
phi thuyền
overpass (n)
cầu vượt
van (n)
xe thùng, xe lớn
lorry (n)
thành phố
capital (n)
thủ đô
megacity (n)
siêu đô thị
problem/issue (n)
vấn đề
poverty (n)
sự nghèo túng
overpopulation (n)
sự đông dân cư
disease (n)
bệnh tật
famine (n)
nạn đói