ÔN T PẬ
ÔN T PẬ
TIN HỌC 11 – HỌC KỲ 2
TIN HỌC 11 – HỌC KỲ 2Ch n khai báo m ng 1 chi u đúngọ ả ề
Ch n khai báo m ng 1 chi u đúngọ ả ề
Var A:array [1..100] of integer;
Var A:array [1..100] of integer;Var A:array [1..100] of integer;
Var A:array [1..100] of integer;
CVar A:array [1…100] of integer;
Var A:array [1…100] of integer;Var A:array [1…100] of integer;
Var A:array [1…100] of integer;
BC a và b đ u đúng ả ề
C a và b đ u đúng ả ề
C a và b đ u đúng ả ề
C a và b đ u đúng ả ề
C
10 hàng, 20 c t ộ
10 hàng, 20 c t ộ
10 hàng, 20 c t ộ
10 hàng, 20 c t ộ
B
20 hàng, 10 c t ộ
20 hàng, 10 c t ộ
20 hàng, 10 c t ộ
20 hàng, 10 c t ộ
A
2
2C a và b đ u sai ả ề
C a và b đ u sai ả ềC a và b đ u sai ả ề
C a và b đ u sai ả ề
D
Xu t m ng 1 chi u ấ ả ề
B
Nh p m ng 1 chi uậ ả ề
Nh p m ng 1 chi uậ ả ề
Nh p m ng 1 chi uậ ả ề
Nh p m ng 1 chi uậ ả ề
A
3
3
Nh p m ng 2 chi u ậ ả ề
Nh p m ng 2 chi u ậ ả ề
Nh p m ng 2 chi u ậ ả ề
Nh p m ng 2 chi u ậ ả ề
DNh p m ng 1 chi u ậ ả ề
Nh p m ng 1 chi u ậ ả ềNh p m ng 1 chi u ậ ả ề
Nh p m ng 1 chi u ậ ả ề
A
A.
A.
Var a : char;
Var a : char;
D.
D.
Var a = char;
Var a = char;
Câu 4
Câu 4
Ch n khai báo xâu đúng?ọ
Ch n khai báo xâu đúng?ọ
B.
B.
Var a : string;
Var a : string;
B.
B.
Var a : string;
Var a : string;
A.
A.
Xâu a < xâu b
Xâu a < xâu bA.
A.
Xâu a < xâu b
Xâu a < xâu bB.
K t qu khác ế ả
Câu 5
Câu 5
So sánh 2 xâu sau :
So sánh 2 xâu sau :xâu a = ‘THANH PHO ‘
xâu a = ‘THANH PHO ‘ xâu b = ‘ THANH PHO HO CHI
xâu b = ‘ THANH PHO HO CHI
MINH ‘
MINH ‘
A.
A.
Xâu a < xâu b
Xâu a < xâu bA.
A.
Xâu a < xâu b
Xâu a < xâu b
A.
A.
Câu 6
Câu 6
Th t c Delete(st , vt , n) có công ủ ụ
Th t c Delete(st , vt , n) có công ủ ụ
d ng gì?ụ
d ng gì?ụ
C.
C.
Xóa n kí t c a xâu st b t đ u t v tí vtự ủ ắ ầ ừ ị
Xóa n kí t c a xâu st b t đ u t v tí vtự ủ ắ ầ ừ ị
C.
C.
Xóa n kí t c a xâu st b t đ u t v tí vtự ủ ắ ầ ừ ị
Xóa n kí t c a xâu st b t đ u t v tí vtự ủ ắ ầ ừ ị
chèn thêm xâu S1 vào xâu S2 Để
chèn thêm xâu S1 vào xâu S2 Để
b t đ u t v trí vt ta ghi nh th ắ ầ ừ ị ư ế
b t đ u t v trí vt ta ghi nh th ắ ầ ừ ị ư ế
nào?
nào?
B. Insert (vt , S1 , S2)Câu 7
Câu 7
D. Insert (vt , S2 , S1)A.
công d ng gì?ụ
công d ng gì?ụD.
D.
T o xâuạ
T o xâuạn kí t c a xâu vt b t đ u t ự ủ ắ ầ ừ
n kí t c a xâu vt b t đ u t ự ủ ắ ầ ừ
v trí Sị
v trí Sị
A.
A.
Insert (vt , S1 , S2)
Insert (vt , S1 , S2)
B.
B.
Insert (S2 , S1 , vt)
Insert (S2 , S1 , vt)
C.
C.
Insert (S1 , S2 , vt)
Insert (S1 , S2 , vt)
CâU
CâU
9
;
;CâU
CâU
10
10
Hàm Copy(S , vt , n) có công d ng ụ
Hàm Copy(S , vt , n) có công d ng ụ
gì?
gì?D.
D.
K t qu khácế ả
K t qu khácế ả
A.
A.
CONST D= ARRAY[1..50] OF
CONST D= ARRAY[1..50] OF
Byte;
Byte;
B.
B.
VAR D: ARRAY[1..50] OF Byte;
VAR D: ARRAY[1..50] OF Byte;
C.
For i:=1 to k do
For i:=1 to k do
if a[i] <> ‘ ‘ then b : = b +
if a[i] <> ‘ ‘ then b : = b +
a[i];
a[i];
A.
A.
Xu t ra xâu ng c v i xâu aấ ượ ớ
Xu t ra xâu ng c v i xâu aấ ượ ớ
B.
B.
T o xâu m i t xâu c lo i b kho ng ạ ớ ừ ũ ạ ỏ ả
T o xâu m i t xâu c lo i b kho ng ạ ớ ừ ũ ạ ỏ ả
tr ngắ
tr ngắ
C.
C.
Ki m tra 2 xâu có trùng nhau khôngể
Ki m tra 2 xâu có trùng nhau khôngể
D.
D.
K t qu khácế ả
K t qu khácế ả
A. 11
A. 11
A. 11
A. 11
B. 5
A. 2
A. 2
B. 5
B. 5
B. 5
B. 5
C. 1
C. 1
C. 1
C. 1
D. 6
D. 6
D. 6
D. 6
Câu 14
Câu 14
Cho xâu S1 = ‘ U ‘ và S2 = ‘ QUE
Cho xâu S1 = ‘ U ‘ và S2 = ‘ QUE
HUONG ‘
HUONG ‘
Hàm Pos(S1, S2) cho k t qu là ế ả
Hàm Pos(S1, S2) cho k t qu là ế ả
gì?
gì?