Danh mục ký hiệu
DANH MỤC KÝ HIỆU
MNTL Mực nước thượng lưu
MNHL Mực nước hạ lưu
L
t
Chiều dài tàu
L
tk
Chiều dài tàu kéo
L
tđ
Chiều dài tàu đẩy
∆l
Khoảng cách giữa 2 tàu hoặc giữa tàu với cửa âu
B
b
Chiều rộng buống âu
B
t
Chiều rộng tàu
B∆
Khoảng cách an toàn giữa biên tàu và mép luồng
S
b
Chiều sâu có lợi của buồng âu
T Mớn nước lớn nhất tàu chở đầy hàng
∆T
Độ sâu dự trữ dưới đáy tàu
δ
c
Thời gian cấp nước
t
r
Thời gian tàu ra khỏi âu
t
t
Thời gian tháo nước xuống hạ lưu
α
dt
Hệ số tỷ lệ liên quan tới phương thức tầu qua âu và phương thức cấp tháo
nước
V
v
max
Tốc độ tàu vào âu
V
r
max
Tốc độ tàu ra khỏi âu
P Năng lực vận tải qua âu theo lý thuyết
P
t
Năng lực vận tải thực tế
α
Hệ số chở đầy của tàu
β
Hệ số không đều của hàng hoá
t