u
Tr
K THUT S DNG MY TNH
/>CM TAY CASIO - VINACAL
/> />I. MT S CHC NNG CHNH MY TNH CM
TAY PHC V Kè THI THPTQG
/>1. Nhng quy c mc nh
/>+ Cỏc phớm ch mu trng thỡ ỗn
trc tip.
/>+ Cỏc phớm ch mu vng thỡ ỗn
/>sau phớm SHIFT.
+ Cỏc phớm ch mu thỡ ỗn sau
/>phớm ALPHA.
/>2. Bm cỏc kớ t bin s
/>Bỗm phớm ALPHA kt hp vi phớm cha cỏc bin.
+ gỏn mỷt sứ vo ụ nh A gừ:
/>S CN GN q J (STO) z [A]
+ truy xuỗt sứ trong ụ nh A gừ: Qz
/> />.....
Bin s A Bin s B Bin s C
Bin s M
/>.....
/>3. Cụng c CALC thay s
/>Phớm CALC cũ tỏc dng thay sứ vo mỷt biu thc.
tọi
ta thc hin
Vớ d: Tớnh giỏ tr cỵa biu thc
/>cỏc bc theo th t sau:
/> />Bc 1: Nhờp biu thc
/>SHIFT + CALC
Mỏy húi Solve for X cũ nghùa l
/>bọn mun bt u dủ nghim
/>vi giỏ tr ca X bt u t s
no? chợ cn nhp 1 giỏ tr bt
/>kỡ thúa món iu kin xỏc nh
l c. Chng họn ta chn s 0
/>ri bm nỳt =
/> />Bc 3: Nhờn nghim:
/> tỡm nghim tip theo ta chia
/>biu thc cho (X - nghim
/>trc), nu nghim l thỡ lu
bin A, chia cho
tip tc
/>bỗm SHIFT + CALC cho ta
c 1 nghim
. Nhỗn nýt
/>! sau ũ chia cho
nhỗn
/>dỗu = mỏy bỏo Cant Sole do
vờy phng trỡnh chợ cũ hai
/>nghim
/>log32 5 x 2 7
9
4
x2 x
X 2X
/>5. Cụng c TABLE MODE 7
Table l cửng c quan trừng lờp bõng giỏ tr . T bõng
/>giỏ tr ta hỡnh dung hỡnh dỏng c bõn cỵa hm sứ v nghim cỵa
a thc.
/>Tớnh nng bõng giỏ tr: w7
/> Nhờp hm cổn lờp bõng giỏ tr trờn oọn
Start? Nhờp giỏ tr bớt ổu a
/>End? Nhờp giỏ tr kt thỳc b
/>Step? Nhờp bc nhõy k:
/>tựy vo giỏ tr cỵa oọn
, thửng thng l 0,1 hoc 0,5; 1.
Nhng bi cho hm lng giỏc, siờu vit cho Step nhú:
/> />Kộo di bõng TALBE: qwR51 bú i
/>Vớ d: tỡm nghim cỵa phng trỡnh:
ta thc hin theo cỏc bc sau:
/>Dỹng tự hp phớm MODE 7 vo TABLE.
/>Bc 1: Nhờp vo mỏy tớnh
/>
Sau ũ bỗm =
/> />Bc 2:
/>Mn hỡnh hin th Start?
Nhờp
. Bỗm =
/> />Mn hỡnh hin th End?
Nhờp
3. Bỗm =
/> />Mn hỡnh hin th Step? 0,5.
Bỗm
=
/> />a;b
Page | 3
3
u
Tr
/>Bước 3: Nhên bâng giá trð
/>
Từ bâng giá trð này ta thấy
phương trình cò nghiệm
và
/>hàm số đồng biến trên
. Do
/>đò,
chính là nghiệm duy nhất
của phương trình. Qua cách nhẩm
/>nghiệm
này
ta
biết
được
là hàm số
CMPLX
MODE 2
/>Giâi phāćng trình bêc 2,
bêc 3, hệ phāćng trình bêc
EQN
MODE 5
/>nhçt 2, 3 èn
/>x 0
1;
x0
f x x 3 3x 4 x 1 1
1;
f x
f x x 4 7x
d
X 4 7X
dx
x 2
x 1
f 2 39
Tr
MODE 7
/>Xũa cỏc MODE ó ci t
SHIFT 9 1 = =
II. MT S K THUT S DNG MY TNH
/>K thut 1: Tớnh o hm bng mỏy tớnh
/>Phng phỏp:
* Tớnh o hm cp 1 : qy
/>* Tớnh o hm cp 2 :
/>
/>* D oỏn cụng thc o hm bc n :
+ Bc 1 : Tớnh ọo hm cỗp 1, ọo hm cỗp 2, ọo hm cỗp 3
/>+ Bc 2 : Tỡm quy luờt v dỗu, v h sứ, v sứ bin, v sứ m rữi
/>rýt ra cửng thc tựng quỏt.
Quy trỡnh bm mỏy tớnh o hm cp 1:
/>Bc 1: n qy
Bc 2: Nhờp biu thc
v n =.
/>Quy trỡnh bm mỏy tớnh o hm cp 2:
/>Bc 1: Tớnh ọo hm cỗp 1 tọi im
/>Bc 2: Tớnh ọo hm cỗp 1 tọi im
Bc 3: Nhờp vo mỏy tớnh
n =.
/> />Vớ d 1: H sứ gũc tip tuyn cỵa ữ th hm sứ
tọi
/>im cũ honh ỷ
l
X x 0
x x0
x x0 0,000001
Ans - PreAns
X
C :y
x2
x2 3
x0 1
1
4
7
.
2
1
.
8
2.
0,125
Chn C.
8
dx X 2 3 X 1
/>Vớ d 2: ọo hm cỗp 2 cỵa hm sứ
tọi im cũ honh
/>ỷ
gổn sứ giỏ tr no nhỗt trong cỏc giỏ tr sau:
/>A.
B.
C.
D.
Li giõi
/>Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
/>qyQ)^4$
Tọi
psQ)$$2=
/>
/>!!+0.000
/>001=
/> />
nh
Tớnh
x0 2
d
X4 X
dx
X 2
x0 2 0,000001
d
X4 X
dx
X 2 0,000001
y '' 2
y ' 2 0.000001 y ' 2
Ans - PreAns
X
0.000001
y 2 48
y
dx 4X X 0,5
X 0,5
Nguyn Chin. 0973514674
Page | 6
3
u
Tr
Phép tính
Quy trình bçm máy
qyaQ)+1R
4^Q)$$$0
.5=
Màn hình hiển thð
/> /> />qJz
Lāu kết quâ
vĂa tìm
/>đāợc vào
Lāu kết quâ
/>vĂa tìm
đāợc vào
/>biến A
Tính
E!!ooooo
/>oooo=qJx
/>d X 1
dx 4X X 0,5
8, 562.1012 0
y e x sin x
F 2 y
F y '' 2y '
F y
Fy
F 2y
y ' 2 0, 001
y' 0
Page | 7
v a v dọng
. Tỡm
hoc
/>cỵa hm rữi kt luờn.
/>+ Cỏch 3: Tớnh ọo hm, thit lờp bỗt phng trỡnh ọo
hm. S dng tớnh nởng giõi bỗt phng trỡnh INEQ cỵa mỏy
/>tớnh Casio (ứi vi bỗt phng trỡnh bờc hai, bờc ba).
/>Vớ
d 1: Vi giỏ tr no cỵa tham sứ m thỡ hm sứ
/>nghch
bin trờn tng khoõng xỏc nh?
/>A.
B.
/>C.
D. ỏp ỏn khỏc
/>f '' x 0
f ' x 0 x f ' x 0
x 0
C
F y '' 2 y ' C 2B 0.2461... 2 y
Min, Max
m f x
mf x
/>Nhờp biu thc
/>Gỏn
, khụng gỏn
vỡ
nờn
(hoc nhng giỏ
tr X, Y tng ng).
/>Gỏn
, c kt quõ
, Loọi B.
/> />Gỏn
, c kt quõ
. Loọi C.
/> />Gỏn
, c kt quõ. Vờy ỏp ỏn A.
/> /> />Vớ d 2: Tỡm tỗt cõ cỏc giỏ tr thc cỵa tham sứ
sao cho hm sứ
/>ững bin trờn khoõng
?
/>A.
B.
C.
D.
/>Li giõi
/>t
. ựi bin thỡ phõi tỡm min giỏ tr cỵa bin mi.
lm iu ny ta s dng chc nởng MODE 7 cho hm
/>Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
Y 2
0
x m
X Y
Y 1
m
y
0;
4
tan x 2
tan x m
m 0
1 m 2
1 m 2
m2
m2
Tớnh :
(1)
/> />Kt hp iu kin xỏc nh
(2)
/>T (1) v (2) ta c
Chn A.
/>K thut 3: Tỡm cc tr ca hm s v bi toỏn tỡm tham s
hm s t cc tr ti im cho trc.
/>Phng phỏp : Da vo 2 quy tớc tỡm cc tri.
ứi vi dọng toỏn tỡm m hm sứ bờc 3 ọt cc tr tọi
/> . Cc tiu tọi thỡ
Cc ọi tọi thỡ
/>
/>S dng chc nởng tớnh liờn tip giỏ tr biu thc Dỗu :Qy
/>Tớnh c
t ũ chừn c ỏp ỏn
Vớ d 1: Tỡm tỗt cỏc cỏc giỏ tr thc cỵa
hm sứ
/>ọt cc ọi tọi
/>A.
B.
C.
D.
/>Li giõi
t m
2
y' 0
2m
t m
2
0m 2
t m 0 m t m 0;1
m 0
1 m 2
x0
f ' x 0
0
f '' x 0 0
x0
m 1
m0
x 1
x 1
x 1 0,1
x 1 0,1
x 1 m0
y'
Nguyn Chin. 0973514674
Page | 10
3
u
Tr
Tng t kim tra khi m 2
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
Phộp tớnh
/>3Q)dp6Qn
Tọi
nQ)+3(Qn
/>Thay
dp1)Qyqy
3Q)dp6Qn
/>Q)+3(Qnd
p1)$1r1=
/>0=
/>Tỡm
!!p0.1=
/>Tỡm
/>=
/>Khi
thỡ
l cc tiu loi A,D
/>x 1
x 1 0,1
x 1 0,1
y'
u
Tr
+ Kiểm tra khi
kiểm tra
có là cĆc đäi hay không ?
/>Täi
Thay
Phép tính
Quy trình bçm máy
Màn hình hiển thð
/>Tìm
===2=
/> />Tìm
=
/>Khi
thì
là cĆc đäi
/>Chõn đáp án B. Ta cò thể thĄ thêm trāĈng hợp khi
/>+ Khi
kiểm tra
có là cĆc đäi hay không
Täi
Thay
/>Phép tính
Quy trình bçm máy
Màn hình hiển thð
f
f 1 0, f 1 6 0 x 1
m2
m 1
x 1
m 1
m 1
X 1; Y 1
f
f
m 1
f 1 3 0, f 1 0 x 1
3
y x x2 4
/>Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
/> />w73Q)qcQ)$p2
Q)=po=p2=2=1
/>P3=
/> />Ta thỗy ựi dỗu 3 lổn Chn C.
/>K thut 4: Vit phng trỡnh ng thng i qua hai im
/>cc tr ca th hm s bc ba
/>Phng phỏp:
Phng trỡnh ng thng i qua hai im cc tr ca th hm
/>s
cú dọng :
/>+ Bc 1: Bỗm w2 chuyn ch ỷ mỏy tớnh sang mụi
/>trng sứ phc.
/>+ Bc 2: Nhờp vo mỏy tớnh biu thc:
/>
hoc
/>+ Bc 3: Bỗm = lu biu thc.
/>+ Bc 4: Bỗm r vi
(n v sứ phc, lm xuỗt hin
ta bỗm b)
/>+ Bc 5: Nhờn kt quõ dọng
phng trỡnh cổn tỡm
/>cú dọng:
/>Vớ d: Phng trỡnh ng thợng i qua hai im cc tr cỵa ữ
/>th
hm sứ
Mi N
y Mx N.
y 2x 3 3x 2 1
y x 1.
y x 1.
y x 1.
y x 1.
Page | 13
3
u
Tr
/>Li giõi
Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
/>w2
Sứ phc
/> />Nhờp
a2Q)p1ps
/>Q)d+Q)+3
RQ)dp5Q)
/>+6r3+0.00
00000001=
/> />x i
i 1
2x 1 x 2 x 3
y
x 2 5x 6
x 3
x 2
y x 1
x 3
x 3
x 2
x 3
x x0
x0
sao cho ữ th hm
sứ
khửng cũ tim cờn ng?
/> />A.
B.
C.
D.
/>Li giõi
ữ th hm sứ khửng cũ tim cờn ng thỡ phng trỡnh mộu
/>sứ bỡng 0 khửng cũ nghim hoc cũ nghim nhng gii họn hm
sứ khi tin ti nghim khửng ra vử cỹng.
/>Vi
. Hm sứ
. Phng trỡnh
cú
/>nghim
Tớnh
ỏp sứ A sai
/>Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
/>Vi
a5Q)p3RQ
/>)dp2Q)+1
r1+0Ooo1
/>0^p6)=
Vi
hm sứ
. Phng trỡnh
vử nghim
m
5x 3
y 2
x 2mx 1
m 1
m 1
m 1
m 1
1 m 1
x
5x 3
x 2x 1
5x 3
lim 2
x 1 x x 1
y
m 1
m0
m
Page | 15
m0
3
u
Tr
Lời giâi
/>+ ThĄ đáp án A ta chõn 1 giá trð
, ta chõn
.
/>Tính
/>Phép tính
Quy trình bçm máy
Màn hình hiển thð
Vĉi
/>aQ)+1Rsp2
.15Q)d+1
/>r10^9)=
/>Vêy
khöng t÷n täi
/> /> />m0
m 2,15
x 1
lim
x
2.15x 2 1
m 2,15
x 1
lim
x
2.15x 2 1
y
x 1
2.15x 2 1
x 1
2.15x 1
2
0.6819943402
Nguyễn Chiến. 0973514674
Page | 16
3
u
Tr
Vi
rp10^9)=
/> />. Vờy ữ th hm sứ cũ 2 tim cờn
/>ngang
Chn D.
/> />K thut 6: K thut giõi nhanh bi bi toỏn tỡm giỏ tr ln
nht nh nht ca hm s trờn on
. S dng tớnh
/>nng bõng giỏ tr TABLE
/>Phng phỏp :
x
lim
x
x 1
2.15x 2 1
0.6819943402
y 0.6819943402
a;b
f X
a; b
x
b
a
sin x, cos x, tan x...
x2 3
4 Step ? 0,2.
RRRR
/>kộo xuứng
tỡm GTNN.
/> />Quan sỏt bng giỏ tr tỡm kt qu no gn vi ỏp ỏn kt lun
/>Chn A.
K thut 7: K thut giõi nhanh bi bi toỏn tỡm giỏ tr ln
/>nht nh nht ca hm s . S dng tớnh nng SOLVE
Phng phỏp :
/> tỡm giỏ tr ln nhỗt , giỏ tr nhú nhỗt cỵa hm sứ
/>,
ta giõi phng trỡnh
- Tỡm GTLN ta thay cỏc ỏp ỏn t ln n nhú sau ũ s
/>dng SOLVE tỡm nghim , nu nghim thuỷc oọn, khoõng ó
/>cho ta chừn luửn.
- Tỡm GTNN thỡ thay ỏp ỏn t nhú n ln.
/>Vớ d: Tỡm giỏ tr ln nht ca hm s
trờn on
/> />A.
B.
C.
D.
/>Li gii
Cỏc kt qu xp theo th t
. Do vy ta gii phng
/>trỡnh
trc
/>Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
max 4
67
2 4 7
27
x 3 2x 2 4x 1
F X
67
27
67
27
Nguyn Chin. 0973514674
Page | 18
3
u
Tr
Cho
, sau ũ bỗm phớm r vi
/>phớm
= ta c
/> />X 2 1; 3
x 3, 33333 1; 3
max 2
x 3 2x 2 4x 1 2
F X 2
X 2 1; 3
x 2 1; 3
F X 2
d : y kx m.
k y x 0 .
d
f X
dx
l
/>A.
B.
C.
D.
/>Li giõi
/>Phộp tớnh
Quy trỡnh bỗm mỏy
Mn hỡnh hin th
/>qya2Q)+1
/>RQ)p1$$p
1=
/>Bỗm phớm ! sa lọi thnh:
/>
/>sau ũ bỗm phớm r vi
v bỗm phớm = ta c kt quõ
/>=!(pQ))+a2Q)
+1RQ)p1=
/>Vờy phng trỡnh tip tuyn tọi
l:
Chn B.
/> />Vớ d 2: Phng trỡnh tip tuyn cỵa ữ th
cũ h
/>sứ gũc bỡng 9 l
A.
B.
/>C.
D.
/> Vi
ta
3
1
y x .
4
4
3
1
y x .
4
4
d 2X 1
dx X 1 x 1
d 2X 1
2X 1
x X
dx X 1 x 1
X 1
X 1
M
y
u
Tr
Vĉi
x 0 2
ta
nhêp
/>r vĉi
r÷i bçm = ta đāợc kết quâ là
/> />Chọn B.
/> />Ví dụ 3: Tiếp tuyến cþa đ÷ thð
đi qua điểm
/> cò phāćng trình là
/>A.
B.
/>C.
D.
Cho bằng kết quâ các đáp án, từ đò ta thu được các
/>phương trình.
/> Sử dụng chức năng giâi phương trình bậc ba của máy tính bó
túi bằng cách bấm tổ hợp phím w 5 4 và nhập hệ số
/>phương trình.
Thông thường máy tính cho số nghiệm thực nhó hơn số bậc của
/>phương trình là 1 thì ta chọn đáp án đò.
y 9x 11; y x 2.
y 9x 11; y 2.
y 9x 7; y 2.
f x
4x 3 3x 1 9x 7 4x 3 12x 6 0.
4x 3 3x 1 x 2 4x 3 4x 1 0.
4x 3 3x 1 9x 11 4x 3 12x 10 0.
4x 3 3x 1 9x 7 4x 3 12x 8 0
x 1; x 2
4x 3 3x 1 2 4x 3 3x 1 0
1
x 1; x
2
Page | 21
/>bỗm mỏy
/>Mn hỡnh
/>hin th
/>Ta thỗy nghim
l nghim phc
khửng ỵ 3 nghim thc
/>Loọi A
+ />Vi
s dng lnh giõi phng trỡnh bờc 3 MODE 5
/>w541=0=4o14
Quy trỡnh
=16====
bỗm
mỏy
/> /> />m
y x mx 16
3
m 12
m0
m 12
m0
y x 3 mx 16
x3 mx 16 0
Vớ d 2: Tỡm tờp hp tỗt cỏc cỏc giỏ tr cỵa
/>cũ nghim :
B.
A.
/>D.
C.
/>Li giõi
t
(1). phng trỡnh
/>thuỷc min giỏ tr cỵa
(1) cũ nghim thỡ
hay
/>
/>c quy v bi toỏn tỡm
Ti ồy bi toỏn tỡm tham sứ
min, max cỵa mỷt hm sứ. Ta s dng chc nởng MODE 7 vi
/>min giỏ tr cỵa l Start 2 End 10 Step
/>Nhờp hm
/>Mn hỡnh hin th
Quy trỡnh bỗm mỏy
/>w7i2$Q)$pi2$
Q)p2==2=10=0.
/>5=
/>vờy ỏp sứ A v
Quan sỏt bõng giỏ tr ta thỗy
f x
m
f min m f max
m
x
0.5
f X log2 X log2 X 2
F X
f 10 0.3219
F X
x
F X
F X
f x 0
Page | 23
3
/>w7a5O16^Q)$p
/>2O81^Q)R36^Q
)==p9=10=1=
/> />Quan sỏt bõng giỏ tr ta thỗy luụn giõm hay hm sứ
/>luụn
nghch bin. iu ny cú nghùa l ng thợng
luụn
cớt ữ th hm sứ
tọi 1 im Chn C.
/> /> f x 0 m 0
m
5.16x 2.81x m.36x
m 2
m 2
m0
m
m
5.16x 2.81x m.36x m
Nguyn Chin. 0973514674
Page | 24
3
u
Tr
K thut 10: Tỡm nghim ca phng trỡnh.
Phng phỏp :
+Bc 1: Chuyn PT v dọng V trỏi = 0 . Vờy nghim cỵa PT
s l giỏ tr cỵa x lm cho v trỏi 0
+Bc 2: S dng chc nởng CALC hoc MODE 7 hoc
SHIFT SOLVE kim tra xem nghim .
/> /> /> />Vớ
d
1:
Phng
trỡnh
/>cũ tờp nghim l :
/>A.
B.
C.
1; 48
log2 X log4 X log6 X log2 X log4 X log4 X log6 X log6X log2 X
Page | 25
3