Tõ vùng tiÕng anh 6 – hk I (líp 6b)
activity /ækˈtɪvəti/ (n.) hoạt động (
)
(Chơi bóng đá, đạp xe, đọc sách và nấu ăn đều là các hoạt động)
boarding school /ˈbɔːdɪŋ skuːl/ (n.) trường nội trú (
)
(Con trai tôi đang học ở một trường nội trú trong trung tâm thành phố)
borrow /ˈbɒrəʊ/ (v.) mượn (
)
(Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại một chút được không? Tôi vừa đánh mất điện thoại trên tàu.)
break time /breɪk taɪm/ (n.) giờ giải lao ( ’
)
(Chúng ta hãy chơi bóng rổ vào giờ ra chơi nhé)
classmate /ˈklɑːsmeɪt/ (n.) bạn cùng lớp (
)
(Kim, Nick, Sam và Ken đều học lớp 11B. Họ là bạn cùng lớp của nhau.)
compass /ˈkʌmpəs/ (n.) com-pa (
)
(Em muốn mua hai chiếc compa ạ.)
creative /kriˈeɪtɪv/ (adj.) sáng tạo (
)
(Cậu thật là sáng tạo! Tớ chưa bao giờ nhìn thấy bức tranh nào như này trước đây cả)
equipment/ɪˈkwɪpmənt/(n) thiết bị (
)(Công ty đang cần các thiết bị văn phòng mới như máy tính, máy in và máy photo)
excited /ɪkˈsaɪtɪd/ (adj.) phấn khích, vui sướng (
)
(Anh à, thằng bé trông thật vui sướng khi mở những món quà của mình)
greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/(n) nhà kính (
)
)
(Những người hàng xóm chỗ chúng tôi đều rất thân thiện và hay giúp đỡ)
overseas /ˌəʊvəˈsiːz/ (adv.) ở nước ngoài (
)
(Anh ấy đã sống ở nước ngoài 10 năm rồi)
pencil sharpener /ˈpenslˈʃɑːpnə/ (n) cái gọt bút chì (
’
)
(Phiền bạn một chút! Tôi muốn mượn hai chiếc gọt bút chì.
physics /ˈfɪzɪks/ (n.) môn Vật Lý ( ’
)
(Tớ không giỏi môn vật lý)
playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n.) sân chơi
(
)
(Tớ luôn chơi bóng chày cùng với bạn bè ở sân chơi của trường)
pocket money /ˈpɒkɪt ˈmʌni / (n.) tiền tiêu vặt (
)
(Peter thường dành tiền tiêu vặt của mình để mua sách)
poem /ˈpəʊɪm/ (n.) bài thơ
(
)
(Sáng tác thơ là sở thích của anh ấy trong thời gian rảnh)
quiet /ˈkwaɪət/ (adj.) yên tĩnh (
)
(Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình)
remember /rɪˈmembə(r)/ (v.) nhớ (
)
)
(Emily đang sống trong một ngôi biệt thự đồng quê)
stilt house /ˈstɪlt haʊs/ (n.) nhà sàn (
)
(Sống trong một ngôi nhà sàn tại vùng núi là một kỉ niệm không thể nào quên của tôi)
town house /taʊn haʊs/ (n.) nhà ở phố
(
(Tôi sống tại một ngôi nhà phố với bố mẹ mình.
villa /ˈvɪlə/ (n.) biệt thự
(
’
(Tại thời điểm này, John không có đủ tiền để mua một căn biệt thự.
attic /ˈætɪk/ (n.) gác xép (
)
(Gác xép là nơi yêu thích của anh ấy trong căn nhà này)
bathroom /ˈbɑːθruːm/ (n.) nhà tắm (
’
)
(Con yêu, chúng ta cùng rửa tay con trong phòng tắm trước khi ăn cơm tối nhé)
bedroom /ˈbedruːm/ (n.) phòng ngủ (
’
)
(Họ đang tìm một ngôi nhà có hai phòng ngủ)
dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ (n.) phòng ăn (
’
)
(Nhà chúng tôi không có phòng ăn. Chúng tôi ăn trong bếp)
kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (n.) bếp
(
)
(Chiếc nồi này cũ quá rồi)
cupboard /ˈkʌbəd/ (n.) tủ đựng bát đĩa (
)
(Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa)
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ (n.) máy rửa bát (
)
(Tôi đã mua cho mẹ một cái máy rửa bát )
fireplace /ˈfaɪəpleɪs/ (n.) lò sưởi (
)
(Mỗi phòng trong nhà anh ấy đều có một cái lò sưởi)
fridge /frɪdʒ/ (n.) tủ lạnh
(
)
(Tủ lạnh rất hữu ích vì nó giúp tôi dự trữ rất nhiều đồ ăn)
microwave /ˈmaɪkrəweɪv/ (n.) lò vi sóng (
)
(Julian đang làm nóng bánh cho bữa sáng bằng lò vi sóng)
pillow /ˈpɪləʊ/ (n.) cái gối đầu (
’
)
(Tớ không thể ngủ mà không có gối đầu)
sink /sɪŋk/ (n.) bồn rửa (
)
(Kate đang rửa tay ở bồn rửa)
stool /stuːl/ (n.) ghế đẩu (
)
(Phòng tớ có một cái ghế đẩu)
vase /vɑːz/ (n.) cái lọ
(
)
(Chú thỏ ở bên kia đường. )
Behind /bɪˈhaɪnd/(prep) đằng sau
(There's a cat behind the television . )
(Có một con mèo ở sau ti-vi)
Between /bɪˈtwiːn/ (prep.) ở giữa
(The lion is sitting between the two lamps)
(Con sư tử đang ngồi giữa hai cái đèn.)
In /ɪn/ (prep.) trong
(The cat is sleeping in the box. )
(Chú mèo đang ngủ trong chiếc hộp bàn. )
On /ɒn/ (prep.) trên
In Front Of /ɪn frʌnt əv/ (prep.) đằng trước
(
(Cặp đôi đang ngồi trước ti-vi)
(The elephant is standing on the ball. )
(Chú voi đang đứng trên quả bóng. )
Near /nɪə(r)/ (prep.) gần
(There's a bicycle near the tree. )
(Có một chiếc xe đạp gần cái cây. )
Next To /ˈnekst tu/ (prep.) bên cạnh
(
(Cô bé đang đứng cạnh cái bàn)
Opposite /ˈɒpəsɪt/(prep.) đối diện
)
(Hãy đặt tay lên tai của mình nào)
elbow /ˈelbəʊ/ (n.) khuỷu tay (
’
’
)
(Đừng để khuỷu tay lên mặt bàn. Bàn đang ướt đấy)
finger /ˈfɪŋɡə(r)/ (n.) ngón tay (
)
(Cô ấy có những ngón tay rất dài)
foot /fʊt/ (n.) bàn chân (
)
(Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu)
fur /fɜː(r)/ (n.) lông
(
(Con mèo đang liếm láp lông của nó)
knee /niː/ (n.) đầu gối (
’
)
(Cô bé thường ngồi trên đầu gối cha mình khi ông đọc truyện cho cô bé)
leg /leɡ/ (n.) chân
(
?)
(Một con kiến có bao nhiêu cái chân? )
neck /nek/ (n.) cổ
(
)
(Cậu bé luồn chìa khóa vào một sợi dây ở quanh cổ mình)
nose /nəʊz/ (n.) mũi
(
confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj.) tự tin (
)
(Họ tự tin hơn tôi tưởng)
curious /ˈkjʊəriəs/ (adj.) thích tìm hiểu, tò mò (
)
(Con trai tôi là một cậu bé thích tìm hiểu; nó rất hay đặt ra các câu hỏi)
freedom-loving /ˈfriːdəm (adj.) yêu tự do (
)
(Hầu hết mọi người đều yêu tự do. Họ muốn được làm những gì họ thích)
friendly /ˈfrendli/ (adj.) thân thiện (
)
(Họ rất thân thiện với tớ)
funny /ˈfʌni/ (adj.) hài hước
(
)
(Tớ thích những người hài hước. Họ thường làm tớ cười rất nhiều)
generous /ˈdʒenərəs/ (adj.) hào phóng ( ’
)
(Anh ấy thật là hào phóng khi thanh toán toàn bộ hóa đơn)
independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj.) độc lập (
)
(Việc sống xa nhà làm tôi trở nên độc lập hơn)
kind /kaɪnd/ (adj.) tử tế
(
)
(Cô ấy rất tử tế với chúng tôi. Cô ấy giúp chúng tôi rất nhiều)
patient /ˈpeɪʃnt/ (adj.) kiên nhẫn
(
’
)
(Tôi sống trong một ngôi nhà với một cái sân sau rộng)
cathedral /kəˈθiːdrəl/ (n.) nhà thờ lớn (
)
(Chúng tôi đến nhà thờ lớn trong thị trấn vào mỗi cuối tuần)
)
countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n.) nông thôn (
)
(Không khí ở vùng nông thôn trong lành hơn không khí ở thành phố)
front yard /frʌnt jɑːd/ (n.) sân trước (
)
(Ngôi nhà ở nông thôn của chúng tôi có một cái sân trước rộng)
grocery /ˈɡrəʊsəri/ (n.) cửa hàng tạp hóa (
)
(Có một cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi)
memorial /məˈmɔːriəl/ (n.) tượng đài (
?)
(Các bạn có tượng đài trong vùng không? )
museum /mjuˈziːəm/ (n.) viện bảo tàng (
’
)
(Chúng ta có thể đi bộ tới viện bảo tàng, nó cách đây không xa lắm)
pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n.) chùa
(
)
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn)
palace /ˈpæləs/ (n.) cung điện
(
Các từ dùng để miêu tả nơi mình sinh sống
comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj.) thoải mái (
(Ghế sofa thì thoải mái hơn ghế thường)
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) thuận tiện (
)
(Sống ở đây thật thuận tiện – mọi thứ mình cần chỉ cách 5 phút)
crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj.) đông đúc (
)
(Nhiều người sống ở Hà Nội, nên thành phố này rất đông đúc)
dislike /dɪsˈlaɪk/ (v.) không thích (
)
(Mình không thích những đường phố đông đúc này)
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj.) thú vị
(
)
(Cuộc sống ở các thành phố có thú vị không? )
fantastic /fænˈtæstɪk/ (adj.) tuyệt vời ( ’
(Thật tuyệt vời khi bơi dưới biển quê mình)
historic /hɪˈstɒrɪk/ (adj.) cổ kính, giàu tính lịch sử ( ’
)
(Mình tự hào khi quê mình là một thành phố rất giàu tính lịch sử)
incredibly /ɪnˈkredəbli/ (adv.) cực kỳ (
)
(Người dân trong vùng đó cực kì thân thiện)
modern /ˈmɒdn/ (adj.) hiện đại (
(Hà Nội thì hiện đại hơn Yên Bái)
narrow /ˈnærəʊ/ (adj.) chật hẹp (
)
(Đường phố ở quê mình thì không chật hẹp và đông đúc)
)
(Sau đó chúng ta sẽ thăm quảng trường)
finally /ˈfaɪnəli/ (adv.) cuối cùng (
)
(Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa)
cross /krɒs/ (v.) đi qua
(
)
(Chỉ sang đường là bạn sẽ thấy quán tạp hóa)
go along /ɡəʊ əˈlɒŋ/ đi dọc theo (
)
(Hãy đi dọc phố này cho đến khi bạn nhìn thấy một ngôi chùa).
past /pɑːst/ (adv.) qua
(
)
(Hãy sang đường rồi đi qua bến xe buýt)
straight /streɪt/ (adv.) thẳng
(
)
(Đi thẳng về phía trước, ngôi đền ở bên tay phải bạn)
turn left /tɜːn left/ (v. phr.) rẽ trái (
)
(Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông và bạn sẽ thấy mình)
turn right /tɜːn raɪt/ (v. phr.) rẽ phải (
)
(Rẽ phải ở chỗ quán cà phê. Tớ sẽ chờ bạn ở đó)
Natural wonders of the world - Đồ dùng cần thiết khi đi du lịch
backpack /ˈbækpæk/ (n.) ba lô (
(Ngoài trời nắng quá. Mình cùng thoa kem chống nắng nào)
sun hat /sʌn hæt/ (n.) mũ chống nắng (
)
(Ở đó trời rất nắng. Bạn cần mang theo mũ nhé)
( ’
)
(Đầu tiên ta hãy dựng lều trước khi nấu bữa trưa)
torch /tɔːtʃ/ (n.) đèn pin (
’
)
(Bạn không được quên đèn pin cho chuyến cắm trại sắp tới)
travel items /ˈtrævl ˈaɪtəmz/ (n.) đồ mang đi du lịch (
)
(Hãy lập một danh sách các đồ dùng cần mang theo cho chuyến đi này)
walking boots /ˈwɔːkɪŋbuːts/ (n.) giày cao cổ (
)
(Giày cao cổ để đi bộ của mình đâu rồi? Mình cần chúng cho chuyến đi ngày mai)
waterproof coat /ˈwɔːtəpruːf kəʊt/ (n.) áo khoác chống nước (
’
(Mình không nghĩ chúng ta cần áo khoác chống nước)
essential /ɪˈsenʃl/ (adj.) thiết yếu (
)
(Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này)
necessary /ˈnesəsəri/ (adj.) cần thiết (
)
(Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này)
tent /tent/ (n.) lều
mountain /ˈmaʊntən/ (n.) núi
(
’
)
(Ngọn núi cao nhất thế giới là đỉnh Everest)
mountain range /ˈmaʊntən reɪndʒ/ (n.) dãy núi (
)
(Himalaya là một dãy núi nổi tiếng)
natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ (n.) kì quan thiên nhiên (
?)
(Có bao nhiêu kì quan thiên nhiên trên thế giới?
nature /ˈneɪtʃə(r)/ (n.) thiên nhiên (
?)
(Bạn có thể kể tên một số sự vật trong tự nhiên bằng tiếng Anh không? )
river /ˈrɪvə(r)/ (n.) sông (
)
(Sông Nile là con sông dài nhất thế giới)
valley /ˈvæli/ (n.) thung lũng (
)
(Thung lũng đó trông tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời)
waterfall /ˈwɔːtəfɔːl/ (n.) thác nước (
)
(Thác Angle là thác nước cao nhất trên thế giới)
diverse /daɪˈvɜːs/ (adj.) đa dạng (
)
(Vùng đó đa dạng với nhiều loại động thực vật khác nhau)
special /ˈspeʃl/ (adj.) đặc biệt (
)
(Nước Nepal đặc biệt vì nó chứa ngọn núi cao nhất thế giới)
fight /faɪt/ (v.) đánh nhau (
’
)
(Chúng ta không nên đánh nhau trong dịp Tết)
hang /hæŋ/ (v.) treo
(
)
(Bạn nên treo lịch mới vào dịp Tết)
play cards /pleɪ kɑːdz/ chơi bài (
’
)
(Các bạn không nên chơi bài cả đêm trong dịp Tết)
remove /rɪˈmuːv/ (v.) xóa bỏ (
)
(Những chiếc chuông kêu có thể xóa bỏ những việc làm xấu của con người trong năm cũ)
strike /straɪk/ (v.) gõ, điểm lên
(
’
“
!” )
(Khi đồng hồ điểm, hãy cùng nhau nói “Chúc mừng năm mới!” )
throw water /θrəʊˈwɔːtə/(v. phr.) té nước (
)
(Người Thái té nước vào nhau để đón năm mới)
tradition /trəˈdɪʃn/ (n.) truyền thống (
(Làm bánh chưng là truyền thống của chúng tôi vào dịp Tết)
relative /ˈrelətɪv/ (n.) họ hàng (
)
(Người Việt Nam đến thăm họ hàng trong dịp Tết)
welcome /ˈwelkəm/ (v.) chào đón (
firework /ˈfaɪəwɜːk/ (n.) pháo hoa (
’
)
(Bạn không nên mua pháo hoa cho dịp Tết)
first footer /fɜːst ˈfʊtə(r)/ (n.) người xông đất (
’
)
(Người xông nhà quyết định may mắn của gia đình trong năm mới)
laughter /ˈlɑːftə(r)/ (n.) tiếng cười (
(Chúng ta sẽ có một dịp Tết đầy niềm vui, thức ăn ngon, và những tiếng cười)
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ (n.) tiền mừng tuổi (
(Trẻ con nhận được tiền mừng tuổi vào dịp Tết)
special food /ˈspeʃl fuːd/ (n.) món ăn đặc biệt (
)
( Ăn các món ăn đặc biệt là phần thú vị nhất trong dịp Tết)