Trọng âm
1. A. verbal
B. signal
C. common
D. attract
2. A. academic
B. inorganic
C.understanding
D. uncertainty
3. A. partnership
B. romantic
C. actually
D. attitude
4. A. obedient
B. Decision
C. Mischievous
C. agriculture
D. dedication
9. A. marriage
B. response
C. maintain
D. believe
10. A. certain
B. equal
C. decide
D. couple
11. A. magnificent
B. appliances
C. potentially
D. preservation
12. A. architect
16. A. associate
B. dioxide
C. dedicate
D. Cosmetic
17. A. politician
B. genetics
C. artificial
D. controversial
18. A. delegate
B. fabulous
C. external
D. slippery
19. A. maximum
B. vacancy
C. terrorist
C. property
D. computer
24. A. equip
B. vacant
C. secure
D. oblige
25. A. luxurious
B. conservative
C. necessary
D. dependant
26. A. primitive
B. particular
C. continuous
D. connected
27. A. convenience
E.g: You need to have good academic qualifications. (Bạn cấn có bằng cấp học thuật tốt.)
- Inorganic /,inɔ:'gænik/ (adj): vô cơ
E.g: inorganic chemistry (hóa học vô cơ)
- Understanding /,ʌndə'stændiŋ)/ (n): sự hiểu biết
E.g: They should have a better understanding of this disease. (Họ nên có sự hiểu biết tốt hơn về
căn bệnh này.)
- Uncertainty /ʌn'sɜ:tnti/ (n); sự không chắc chắn
E.g: There is uncertainty about the future of this country. (Không có sự chắc chắn về tương lai
của quốc gia này.)
=> Đáp án D (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các từ còn lại là thứ 3)
Question 3: Đáp án B
- Partnership /‘pɑ:tnəʃip/ (n): sự cộng tác, hiệp hội
E.g: He’s gone into partnership with an old friend. (Anh ta bắt đầu cộng tác với một người bạn
cũ.)
- Romantic /rəʊ'mæntik/ (adj): lãng mạn
E.g: They had a romantic weekend in the countryside.
- Actually /'æktʃuəli/ (adv): thực sự, quả thật
E.g: What actually happened that night?
- Attitude /'ætitju:d/ (n): thái độ
E.g: You should have a positive attitude to/ towards work.
Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại là thứ nhất)
Question 4: Đáp án C
- Obedient /əʊ'bi:diənt/ (adj): ngoan ngoãn, biết vâng lời
E.g: He is an obedient child.
- Decision /di'siʒən/ (n): quyết định
E.g: I have to make a decision now.
- Mischievous /'misʃivəs/ (adj): tinh nghịch
E.g: He is a mischievous boy.
- Recommend /,rekə'mend / (v): giới thiệu, khuyên
E.g: Can you recommend a local doctor?
- Curriculum / kə'rikjələm / (n): chương trình giảng dạy
Đáp án D (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại là âm tiết thứ 3)
Question 8: Đáp án C
Perseverance /,pɜ:si'viərəns / (n): tính kiên trì, kiên nhẫn
E.g: The only way to improve is through hard work and perseverance.
- Application /,æpli'kei∫n / (n): ứng dụng, đơn xin
E.g: This device has many practical applications.
- Agriculture / 'ægrikʌlt∫ər / (n): nông nghiệp
E.g: 80% of the country’s population depends on agriculture.
- Dedication /,dedi'kei∫n / (n): sự cống hiến, tận tụy
E.g: She thanked them for their dedication and enthusiasm.
Đáp án C (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 3)
Question 9: Đáp án A
Marriage /'mæridʒ/ (n): hôn nhân
E.g: Our parents have a happy marriage.
- Response /ri'spɔns/ (n): sự đáp lại, sự phản ứng lại
E.g: There should be a suitable response to this letter.
Maintain /mein'tein/ (v): duy trì, giữ
E.g: We need to maintain good relations with our neighbors.
- Believe /bi'li:v/ (v): tin, tin tưởng
E.g: I don’t believe him.
Đáp án A (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là thứ 2)
Question 10: Đáp án C
Certain /'sɜ:tən/ (adj): chắc chắn
E.g: I am quite certain about/ of success.
- Equal /'i:kwəl/ (adj): ngang bằng, bình đẳng
Question 14: Đáp án D
- Photography /fə'tɒgrəfi/ (n): thuật nhiếp ảnh, sự chụp ảnh
- Minority/mai'nɒrəti/ (n): thiểu số
- Heroic /hi'rəʊik/ (adj): anh hùng
- Amateur /'æmətər/ (adj): nghiệp dư, không chuyên
Đáp án D (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 15: Đáp án B
- Approach /ə'prəʊt∫/ (n): phương pháp, sự đến gần
- Leftover /'leftəʊvər/ (adj): còn thừa, chưa dùng đến
- Supportive /sə'pɔ:tiv/ (adj): đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích, ủng hộ
- Biologist /bai'ɒlədʒist/ (n): nhà sinh vật học
Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 16: Đáp án C
Associate /ə'səʊ∫iət/ (v): liên kết, hợp tác (những từ 3 âm tiết trở lên tận cùng bằng “ate” trọng
âm thường rơi vào âm tiết từ 3 từ phải sang)
Dioxide /dai'ɒksaid/ (n): đioxyt
Dedicate /'dedikeit/ (v): dâng hiến, cống hiến (những từ 3 âm tiết trở lên tận cùng bằng “ate”
trọng âm thường rơi vào âm tiết từ 3 từ phải sang)
Cosmetic /kɒz'metik/ (n): mỹ phẩm (những từ tận cùng bằng “ic” trọng âm thường rơi vào âm
tiết trước nó)
Question 17: Đáp án B
- Politician /,pəli'ti∫n/ (n): chính trị gia
- Genetics /dʒi'netiks/ (n): di truyền học
- Artificial /,ɑ:ti'fi∫əl/ (adj): nhân tạo
- Controversial /,kɒntrə'vɜ:∫əl/ (adj): có thể gây ra tranh cãi
Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2; các từ còn lại là âm tiết thứ 3)
Question 18: Đáp án C
- Delegate /'deligət/ (n): người đại biểu, người được ủy nhiệm
- Successful /sək'sesfl/ (adj): thành công
- Benefit /'benifit/ (n): lợi ích, thuận lợi
Đáp án D (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 23: Đáp án C
- Imagine /i'mædʒin/ (v): tưởng tượng
- Horizon /hə'raizn/ (n): chân trời, tầm nhìn
- Property /ˈprɒpəti/ (n): tài sản
- Computer /kəm'pju:tə(r)/ (n): máy tính
Đáp án C (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 24: Đáp án B
- Equip /i'kwip/ (v): trang bị
- Vacant /'veikənt/ (adj): trống, rỗng
- Secure /si'kjʊə(r)/ (adj): an toàn (secure against/from something)
- Oblige /ə'blaidʒ/ (v): bắt buộc
Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 25: Đáp án C
- Luxurious /lʌg'zjuəriəs/ (adj) : Lộng lẫy, xa hoa
- Conservative / kən'sə:vətiv / (adj): bảo tồn, bảo thủ
- Necessary /'nesisəri/ (adj): cần thiết
- Dependant /di'pendənt/ (n): người phụ thuộc
Đáp án C (trọng tâm rơi vào âm ttiết thứ nhất, các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 26: Đáp án A
Primitive /'primitiv/ (adj): nguyên bản, nguyên thủy
Particular /pə'tikjuələ/ (adj): cụ thể
Continuous /kən'tinjuəs/ (adj): liên tục, không ngừng
Connected /kə'nektid/ (adj): được kết nối
Đáp án A (trọng âm rơi vào âm tiết đầu, các từ còn lại là âm tiết thứ 2)
Question 27: Đáp án C