PHÂN BIỆT CÁC TỪ ĐỐNG NGHĨA
TRONG TIẾNG ANH ( PHẦN 1)
------------------------
1. Phân biệt “Hear” và “Listen”
2. Phân biệt clever, smart và intelligent
3. Phân biệt alone, solitary, lonely và lone
4. Phân biệt Scared và Afraid hoặc frightened
-----------------------------
1. Phân biệt “Hear” và “Listen”
Mặc dù hai từ “hear” và “listen” đều có nghĩa là nghe, nhưng kỳ thực
chúng có ý nghĩa khác nhau trong đa số trường hợp. Và chúng ta không
thể đồng nhất cách dùng chúng.
1) Về ý nghĩa:
A. “Hear”
Nghe thoáng qua, cái mà trong tiếng Anh gọi là “ to be aware of sounds
with ears”- nghe mà chưa có sự chuẩn bị và chủ tâm trước khi nghe.
Ví dụ:
I can’t hear very well (Tôi nghe không rõ lắm).
He could hear a dog barking (Anh ta có thể nghe được tiếng chó
sủa).
B. “Listen”
Nghe chú ý và có chủ tâm ai đó, cái gì vừa mới được nghe thấy ( to pay
attention to sb/ sth that you can hear)
Ví dụ:
I listened carefully to her story (Tôi đã chăm chú nghe cô ta kể
chuyện).
Listen! What’s that noise? Can you hear it? (Lắng nghe, tiếng động
giữa “Hear” và “Listen”. Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp người ta
cũng có thể đồng nhất ý nghĩa của hai động từ này.
Ví dụ:
I hear what you’re saying (= I have listened to your opinion), but
you’ re wrong (Tôi nghe theo ý kiến của anh đây, nhưng anh sai
rồi).
2. Phân biệt clever, smart và intelligent: Ba từ clever, smart và intelligent thường hay được hiểu với nghĩa thông
minh nhưng sắc thái ý nghĩa của ba từ này có nét khác nhau.
Trong ba từ này, intelligent là từ mang đúng nghĩa thông
minh nhất. Intelligent đồng nghĩa vớibrainy, dùng để chỉ người có trí
tuệ, tư duy nhanh nhạy và có suy nghĩ lô-gíc hoặc để chỉ những sự vật, sự
việc xuất sắc, là kết quả của quá trình suy nghĩ.
Her answer showed her to be an intelligent young woman. (Câu
trả lời của cô ấy cho thấy cô ấy là một cô gái thông minh).
What an intelligent question! (Đó là một câu hỏi thông minh đấy!)
Smart là một tính từ có rất nhiều nghĩa, trong đó cũng có ý nghĩa gần
giống với intelligent. Tuy nhiên, intelligent chỉ khả năng phân tích, giải
quyết vấn đề một cách khoa học và hiệu quả, còn smart lại chỉ sự nắm
bắt nhanh nhạy tình hình hoặc diễn biến đang xảy ra.
The intelligent math students excelled in calculus. (Những học
sinh giỏi toán học môn tích phân trội hơn những học sinh khác).
He found an intelligent solution to this problem. (Anh ấy đã tìm ra
một giải pháp hợp lý cho vấn đề này).
solitary, lonely, lone.
ALONE (tính từ & trạng từ) : Alone khi được sử dụng sau động từ to
be sẽ mang nghĩa không có ai bên cạnh, tách khỏi những người, vật
khác.
She looked forward to being alone in own flat.
(Cô ấy mong được sống một mình trong căn hộ riêng). Alone còn được sử dụng với động từ feel. Cụm từ “feel alone” mang sắc
thái nghĩa mạnh hơn, không chỉ là một mình mà còn là cô đơn, không
hạnh phúc.
Alone không được sử dụng trước danh từ, do vậy chúng ta sẽ không nói
hoặc viết an alone lady.
Trong tiếng Anh khẩu ngữ, alone còn được diễn đạt theo cách khác là: on
my (your, his, her, our, their) own và by oneself (myself, yourself,
etc) cũng có nghĩa là làm gì đó một mình.
SOLITARY (tính từ) :dùng được cho cả người và vật. Đối với danh từ
chỉ người, solitary mang nghĩa giống như alone; còn khi đi với danh từ
chỉ vật, solitary trơ trọi.
The only signal of human on the island was a solitary villa.
single parent dùng để chỉ những người đàn ông hoặc phụ nữ nuôi con
một mình.
Hi vọng sau bài viết này, bạn đã có thể phân biệt và sử dụng những từ
mang nghĩa một mìnhchính xác và biểu cảm hơn. Đừng quên lấy ví dụ
mỗi lần học bạn nhé! Chúc các bạn thành công!