Ung
Ung
th
th
ư
ư
ph
ph
ổ
ổ
i
i
1.
1.
Đ
Đ
ạ
ạ
i
i
c
c
ươ
ươ
ng
ng
:
:
Ung
Ung
th
ổ
i
i
từ
từ
40
40
-
-
60. K
60. K
ph
ph
ổ
ổ
i
i
th
th
ư
ư
ờng
ờng
ph
ph
á
á
t
t
sinh
ớ
i
i
b
b
ệ
ệ
nh
nh
sinh
sinh
ung
ung
th
th
ư
ư
g
g
ồ
ồ
m
m
:
:
+
+
Ô
Ô
nhiễm
B
ệ
ệ
nh
nh
nghề
nghề
nghi
nghi
ệ
ệ
p
p
2.
2.
T
T
ổ
ổ
n
n
th
th
ươ
ươ
ng
ng
m
m
ô
:
g
g
ồ
ồ
m
m
có
có
3
3
th
th
ể
ể
+
+
Th
Th
ể
ể
ngo
ngo
ạ
ạ
i vi hay
i vi hay
th
th
ể
n
ằ
ằ
m
m
s
s
á
á
t
t
m
m
à
à
ng
ng
ph
ph
ổ
ổ
i
i
ho
ho
ặ
ặ
c
c
trong
r
ố
ố
n
n
ph
ph
ổ
ổ
i(th
i(th
ể
ể
kh
kh
ố
ố
i
i
): hay
): hay
g
g
ặ
ặ
p
p
,
,
kích
:
Chiếm
Chiếm
c
c
ả
ả
th
th
ù
ù
y
y
ph
ph
ổ
ổ
i
i
.
.
2.2.
2.2.
T
T
ổ
ổ
n
u
m
m
ô
ô
gai
gai
(
(
Squamous
Squamous
cell
cell
carcinoma ):
carcinoma ):
th
th
ư
ư
ờng
ờng
ph
ph
á
á
t
t
tri
tri
ể
n
ph
ph
ổ
ổ
i
i
. U
. U
g
g
ồ
ồ
m
m
3
3
m
m
ứ
ứ
c
c
độ
độ
BH.
BH.
+
+
Đ
nh
ả
ả
nh
nh
ung
ung
th
th
ư
ư
bi
bi
ể
ể
u
u
m
m
ô
ô
gai
gai
ở
ở
da
da
,
,
có
ệ
t
t
hóa
hóa
vừa
vừa
+
+
Đ
Đ
ộ
ộ
bi
bi
ệ
ệ
t
t
hóa
hóa
kém
kém
K
K
gai
gai
ë
ë
ph
ư
bi
bi
ể
ể
u
u
m
m
ô
ô
tuyến
tuyến
.
.
-
-
Từ
Từ
bi
bi
ể
ể
u
u
m
m
ô
ô
phế
a
PQ.
PQ.
*
*
C
C
á
á
c
c
tế
tế
b
b
à
à
o
o
có
có
h
h
ì
ì
nh
nh
trụ
trụ
đơ
nh
h
h
ì
ì
nh
nh
ố
ố
ng
ng
tuyến
tuyến
l
l
ò
ò
ng
ng
tuyến
tuyến
có
có
th
th
ể
ể
thấy
thấy
chất
qu
¶
¶
n
n
.
.
2.2.3.
2.2.3.
Ung
Ung
th
th
ư
ư
BM
BM
tế
tế
b
b
à
à
o
o
nh
nh
c
c
tế
tế
b
b
à
à
o
o
nh
nh
ỏ
ỏ
,
,
đ
đ
a d
a d
ạ
ạ
ng, to
ng, to
nh
nh
ỏ
ỏ
kh
kh
ặ
ặ
c
c
b
b
ầ
ầ
u
u
dục
dục
gi
gi
ố
ố
ng
ng
nh
nh
ư
ư
h
h
ạ
ạ
t
t
thóc
thóc
ư
ư
bi
bi
ể
ể
u
u
m
m
ô
ô
tế
tế
b
b
à
à
o
o
l
l
ớ
ớ
n
n
.
.
G
G
t
t
nh
nh
â
â
n
n
rõ
rõ
,
,
b
b
à
à
o
o
t
t
ươ
ươ
ng
ng
nhiều
nhiều
,
,
có
có
ồ
ồ
,
,
t/b
t/b
s
s
á
á
ng
ng
, K
, K
tuyến
tuyến
v
v
ả
ả
y
y
, U
, U
Carcinoid
Carcinoid
).
).
Ung
Ung
bi
bi
Ó
Ó
u
u
m
m
«
«
tÕ
tÕ
b
b
µ
µ
o
o
nh
nh
á
á
Ung
Ung
th
th
Ó
Ó
u
u
m
m
«
«
tÕ
tÕ
b
b
µ
µ
o
o
l
l
í
í
n
n