UNIT 1 SPEAK-LÍTEN TA 8 - Pdf 59


UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak - Listen

 New-words:
-
blond (a) : tóc vàng hoe
- fair (a) : da vàng nhạt, tóc vàng hoe
- slim (a) : (dáng người) thanh mảnh
- straight (a) : tóc thẳng
- curly (a) : tóc quăn, xoăn
- bald (a) : đầu hói

 Models :
- This person(Van) is + ( build)
- He/ She has + (hair)
Build
Hair

UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
short slim
Short/ fat- bald

UNIT 1: MY FRIENDS
LESSON 4: Speak
Curly/ blond Tall/ big-short dark
Short/ thin- long/blond


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status